Bảng cân đối kế toán Talen Energy Corporation (TLN)
NASDAQ · Utilities · Independent Power Producers · 1.880 nhân viên · CEO Mark Allen McFarland
- Giá
- 343,12 $ -1,64%
- Vốn hóa
- 16,2 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 25,6 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '26 nộp ngày 2026-08-05
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-03 EPS dự kiến 8,33 $
Cuối Q2 '26, Talen Energy Corporation (TLN) nắm giữ 231 Tr $ tiền và đầu tư ngắn hạn, so với 9,57 T $ nợ gồm thuê tài sản. Tổng tài sản 15,1 T $, tổng nợ phải trả 13,4 T $, vốn chủ sở hữu 1,62 T $.
Bảng cân đối kế toán
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | Q3 '23 | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 764 Tr $ | 400 Tr $ | 597 Tr $ | 632 Tr $ | 648 Tr $ | 328 Tr $ | 295 Tr $ | 122 Tr $ | 497 Tr $ | 752 Tr $ | 1,03 T $ | 231 Tr $ | |
| Các khoản phải thu | 168 Tr $ | 137 Tr $ | 45 Tr $ | 151 Tr $ | 97 Tr $ | 123 Tr $ | 100 Tr $ | 226 Tr $ | 180 Tr $ | 196 Tr $ | 158 Tr $ | 294 Tr $ | |
| Hàng tồn kho | 298 Tr $ | 375 Tr $ | 279 Tr $ | 280 Tr $ | 297 Tr $ | 302 Tr $ | 219 Tr $ | 224 Tr $ | 263 Tr $ | 278 Tr $ | 244 Tr $ | 298 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 199 Tr $ | 642 Tr $ | 1,18 T $ | 890 Tr $ | 631 Tr $ | 287 Tr $ | 232 Tr $ | 258 Tr $ | 108 Tr $ | 123 Tr $ | 80 Tr $ | 205 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn | 1,43 T $ | 1,55 T $ | 2,1 T $ | 1,95 T $ | 1,67 T $ | 1,04 T $ | 846 Tr $ | 830 Tr $ | 1,05 T $ | 1,35 T $ | 1,51 T $ | 1,03 T $ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 3,85 T $ | 3,84 T $ | 3,36 T $ | 3,25 T $ | 3,23 T $ | 3,15 T $ | 3,14 T $ | 3,09 T $ | 3,08 T $ | 7,55 T $ | 7,5 T $ | 11,9 T $ | |
| Đầu tư dài hạn | 1,46 T $ | 1,58 T $ | 1,65 T $ | 1,66 T $ | 1,74 T $ | 1,72 T $ | 1,72 T $ | 1,79 T $ | 1,87 T $ | 1,9 T $ | 1,87 T $ | 2 T $ | |
| Tài sản vô hình | 0 $ | 0 $ | 59 Tr $ | 1 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Tài sản dài hạn khác | 160 Tr $ | 153 Tr $ | 104 Tr $ | 220 Tr $ | 210 Tr $ | 188 Tr $ | 164 Tr $ | 118 Tr $ | 104 Tr $ | 110 Tr $ | 116 Tr $ | 115 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn | 5,46 T $ | 5,57 T $ | 5,17 T $ | 5,13 T $ | 5,18 T $ | 5,07 T $ | 5,02 T $ | 5 T $ | 5,05 T $ | 9,56 T $ | 9,48 T $ | 14 T $ | |
| Tổng tài sản | 6,89 T $ | 7,12 T $ | 7,27 T $ | 7,08 T $ | 6,85 T $ | 6,11 T $ | 5,87 T $ | 5,83 T $ | 6,1 T $ | 10,9 T $ | 11 T $ | 15,1 T $ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||||
| Phải trả người bán | 289 Tr $ | 344 Tr $ | 177 Tr $ | 212 Tr $ | 210 Tr $ | 266 Tr $ | 203 Tr $ | 226 Tr $ | 192 Tr $ | 281 Tr $ | 248 Tr $ | 347 Tr $ | |
| Chi phí phải trả | 0 $ | 32 Tr $ | 0 $ | 31 Tr $ | 54 Tr $ | 18 Tr $ | 54 Tr $ | 30 Tr $ | 53 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 6 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn | 23 Tr $ | 9 Tr $ | 9 Tr $ | 9 Tr $ | 9 Tr $ | 17 Tr $ | 17 Tr $ | 87 Tr $ | 17 Tr $ | 39 Tr $ | 29 Tr $ | 29 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 212 Tr $ | 101 Tr $ | 274 Tr $ | 181 Tr $ | 135 Tr $ | 154 Tr $ | 248 Tr $ | 109 Tr $ | 195 Tr $ | 730 Tr $ | 933 Tr $ | 767 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn | 524 Tr $ | 486 Tr $ | 460 Tr $ | 433 Tr $ | 408 Tr $ | 455 Tr $ | 522 Tr $ | 452 Tr $ | 457 Tr $ | 1,05 T $ | 1,21 T $ | 1,32 T $ | |
| Nợ dài hạn | 2,82 T $ | 2,81 T $ | 2,62 T $ | 2,62 T $ | 2,62 T $ | 2,99 T $ | 2,98 T $ | 2,97 T $ | 2,97 T $ | 6,78 T $ | 6,78 T $ | 9,54 T $ | |
| Doanh thu hoãn lại (dài hạn) | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 769 Tr $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 346 Tr $ | 407 Tr $ | 460 Tr $ | 495 Tr $ | 452 Tr $ | 362 Tr $ | 294 Tr $ | 297 Tr $ | 409 Tr $ | 486 Tr $ | 487 Tr $ | 904 Tr $ | |
| Nợ dài hạn khác | 841 Tr $ | 883 Tr $ | 960 Tr $ | 965 Tr $ | 927 Tr $ | 915 Tr $ | 894 Tr $ | 860 Tr $ | 793 Tr $ | 1,49 T $ | 1,45 T $ | 897 Tr $ | |
| Nợ dài hạn | 4,01 T $ | 4,1 T $ | 4,04 T $ | 4,08 T $ | 4 T $ | 4,26 T $ | 4,16 T $ | 4,13 T $ | 4,17 T $ | 8,76 T $ | 8,71 T $ | 12,1 T $ | |
| Tổng nợ phải trả | 4,53 T $ | 4,59 T $ | 4,5 T $ | 4,51 T $ | 4,4 T $ | 4,72 T $ | 4,69 T $ | 4,58 T $ | 4,63 T $ | 9,81 T $ | 9,92 T $ | 13,4 T $ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||||
| Lợi nhuận giữ lại | -48 Tr $ | 134 Tr $ | 428 Tr $ | 448 Tr $ | 412 Tr $ | -326 Tr $ | -528 Tr $ | -456 Tr $ | -249 Tr $ | -612 Tr $ | -638 Tr $ | -905 Tr $ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | -12 Tr $ | -23 Tr $ | -27 Tr $ | -29 Tr $ | -5 Tr $ | -12 Tr $ | -10 Tr $ | -9 Tr $ | -8 Tr $ | -4 Tr $ | -11 Tr $ | -12 Tr $ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 2,28 T $ | 2,46 T $ | 2,7 T $ | 2,51 T $ | 2,39 T $ | 1,39 T $ | 1,18 T $ | 1,25 T $ | 1,47 T $ | 1,09 T $ | 1,07 T $ | 1,62 T $ | |
| Nợ vay | |||||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 2,85 T $ | 2,82 T $ | 2,63 T $ | 2,63 T $ | 2,63 T $ | 3 T $ | 2,99 T $ | 3,06 T $ | 2,99 T $ | 6,82 T $ | 6,81 T $ | 9,57 T $ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | 2,08 T $ | 2,42 T $ | 2,03 T $ | 1,99 T $ | 1,98 T $ | 2,68 T $ | 2,7 T $ | 2,94 T $ | 2,49 T $ | 6,07 T $ | 5,78 T $ | 9,34 T $ | |
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | ||||||
| Tiền & tương đương tiền | 276 Tr $ | 988 Tr $ | 400 Tr $ | 329 Tr $ | 752 Tr $ | |
| Các khoản phải thu | 115 Tr $ | 408 Tr $ | 137 Tr $ | 123 Tr $ | 196 Tr $ | |
| Hàng tồn kho | 403 Tr $ | 457 Tr $ | 375 Tr $ | 302 Tr $ | 278 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 2,01 T $ | 2,41 T $ | 642 Tr $ | 286 Tr $ | 123 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn | 2,8 T $ | 4,27 T $ | 1,55 T $ | 1,04 T $ | 1,35 T $ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 4,66 T $ | 4,63 T $ | 3,84 T $ | 3,15 T $ | 7,55 T $ | |
| Đầu tư dài hạn | 0 $ | 1,65 T $ | 1,58 T $ | 1,72 T $ | 1,9 T $ | |
| Tài sản vô hình | 80 Tr $ | 73 Tr $ | 0 $ | 5 Tr $ | 0 $ | |
| Tài sản dài hạn khác | 2,52 T $ | 101 Tr $ | 153 Tr $ | 188 Tr $ | 110 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn | 7,25 T $ | 6,46 T $ | 5,57 T $ | 5,07 T $ | 9,56 T $ | |
| Tổng tài sản | 10,1 T $ | 10,7 T $ | 7,12 T $ | 6,11 T $ | 10,9 T $ | |
| Nợ phải trả | ||||||
| Phải trả người bán | 280 Tr $ | 454 Tr $ | 344 Tr $ | 266 Tr $ | 281 Tr $ | |
| Chi phí phải trả | 67 Tr $ | 0 $ | 32 Tr $ | 18 Tr $ | 0 $ | |
| Nợ ngắn hạn | 1,01 T $ | 1,86 T $ | 9 Tr $ | 17 Tr $ | 39 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 2,15 T $ | 2,55 T $ | 101 Tr $ | 154 Tr $ | 730 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn | 3,51 T $ | 4,86 T $ | 486 Tr $ | 455 Tr $ | 1,05 T $ | |
| Nợ dài hạn | 3,74 T $ | 2,49 T $ | 2,81 T $ | 2,99 T $ | 6,78 T $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 216 Tr $ | 75 Tr $ | 407 Tr $ | 362 Tr $ | 486 Tr $ | |
| Nợ dài hạn khác | 1,86 T $ | 3,77 T $ | 883 Tr $ | 915 Tr $ | 1,49 T $ | |
| Nợ dài hạn | 5,81 T $ | 6,34 T $ | 4,1 T $ | 4,26 T $ | 8,76 T $ | |
| Tổng nợ phải trả | 9,32 T $ | 11,2 T $ | 4,59 T $ | 4,72 T $ | 9,81 T $ | |
| Vốn chủ sở hữu | ||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 0 $ | -573 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Lợi nhuận giữ lại | 0 $ | 0 $ | 134 Tr $ | -326 Tr $ | -612 Tr $ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | 0 $ | 0 $ | -23 Tr $ | -12 Tr $ | -4 Tr $ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 733 Tr $ | -573 Tr $ | 2,46 T $ | 1,39 T $ | 1,09 T $ | |
| Nợ vay | ||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 4,74 T $ | 4,35 T $ | 2,82 T $ | 3 T $ | 6,82 T $ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | 4,47 T $ | 3,36 T $ | 2,42 T $ | 2,68 T $ | 6,07 T $ | |
Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-02