PerpEquities

Báo cáo kết quả kinh doanh Summit Therapeutics Inc. (SMMT)

NASDAQ · Healthcare · Biotechnology · 265 nhân viên · CEO Robert W. Duggan

Giá
16,03 $ -1,05%
Vốn hóa
12,8 T $
Giá trị doanh nghiệp
12,4 T $
Báo cáo gần nhất
Q2 '26 nộp ngày 2026-07-23
Báo cáo kế tiếp
2026-11-02 EPS dự kiến -0,28 $

Báo cáo kết quả kinh doanh

Báo cáo kết quả kinh doanhXu hướngQ2 '23Q3 '23Q4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26
Nghiên cứu & phát triển7,44 Tr $12,6 Tr $19,5 Tr $24,5 Tr $36,2 Tr $28,2 Tr $41 Tr $39,7 Tr $152 Tr $147 Tr $133 Tr $158 Tr $
Quản lý chung & hành chính4,97 Tr $4,45 Tr $9,08 Tr $9,13 Tr $10,9 Tr $15,3 Tr $11,5 Tr $12,1 Tr $263 Tr $77,6 Tr $62,6 Tr $62,8 Tr $
Chi phí hoạt động khác21,3 N $-217 N $-140 N $0 $0 $197 N $-164 N $0 $0 $0 $0 $0 $
Chi phí hoạt động12,4 Tr $16,8 Tr $28,4 Tr $33,6 Tr $47,2 Tr $43,7 Tr $52,4 Tr $51,7 Tr $414 Tr $225 Tr $195 Tr $220 Tr $
Lợi nhuận hoạt động-12,4 Tr $-16,8 Tr $-28,4 Tr $-33,6 Tr $-47,2 Tr $-43,7 Tr $-52,4 Tr $-51,7 Tr $-414 Tr $-225 Tr $-195 Tr $-220 Tr $
Thu nhập lãi3,29 Tr $2,49 Tr $2,38 Tr $0 $0 $0 $13,5 Tr $0 $2,98 Tr $5,88 Tr $5,85 Tr $4,39 Tr $
Chi phí lãi vay2,52 Tr $2,72 Tr $2,9 Tr $3,12 Tr $3,1 Tr $2,46 Tr $9 N $0 $0 $0 $0 $0 $
Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...)-3,36 Tr $-2,09 Tr $-2,62 Tr $-2,26 Tr $-11,9 Tr $-4,04 Tr $-3,53 Tr $-3,05 Tr $1 N $-5,75 Tr $-5,79 Tr $-4,8 Tr $
Tổng thu nhập ngoài hoạt động848 N $-636 N $-280 N $-859 N $-608 N $1,59 Tr $3,52 Tr $3,05 Tr $1,99 Tr $5,75 Tr $5,79 Tr $4,8 Tr $
Lợi nhuận trước thuế-11,6 Tr $-17,4 Tr $-28,7 Tr $-34,5 Tr $-47,8 Tr $-42,1 Tr $-48,9 Tr $-48,7 Tr $-412 Tr $-219 Tr $-189 Tr $-216 Tr $
Lợi nhuận ròng-11,6 Tr $-17,4 Tr $-28,7 Tr $-34,5 Tr $-47,8 Tr $-42,1 Tr $-48,9 Tr $-48,7 Tr $-412 Tr $-219 Tr $-189 Tr $-216 Tr $
EPS (cơ bản)-0,02 $-0,03 $-0,04 $-0,05 $-0,07 $-0,06 $-0,07 $-0,07 $-0,56 $-0,29 $-0,24 $-0,28 $
EPS (pha loãng)-0,02 $-0,03 $-0,04 $-0,05 $-0,07 $-0,06 $-0,07 $-0,07 $-0,56 $-0,29 $-0,24 $-0,28 $
Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền)698 Tr698 Tr701 Tr702 Tr671 Tr703 Tr683 Tr699 Tr743 Tr766 Tr775 Tr778 Tr
Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền)698 Tr698 Tr701 Tr702 Tr708 Tr727 Tr738 Tr738 Tr743 Tr766 Tr775 Tr778 Tr
Khấu hao & phân bổ46 N $32 N $605 N $27 N $20 N $20 N $22 N $25 N $37 N $42 N $44 N $46 N $
EBITDA-9,03 Tr $-14,7 Tr $-25,2 Tr $-31,3 Tr $-35,3 Tr $-39,6 Tr $-48,9 Tr $-48,7 Tr $-414 Tr $-219 Tr $-189 Tr $-216 Tr $

Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-02