PerpEquities

Cổ phiếu

Hợp đồng perpetual Abivax S.A. (ABVX)

Abivax S.A. là công ty dược phẩm Pháp tập trung khám phá và tối ưu hóa thuốc điều trị các bệnh viêm nhiễm, truyền nhiễm và ung thư.

-1,0%NASDAQ đóng cửa
Mở trong terminal

Biểu đồ giá

Biểu đồ TradingView tương tác

Mã TradingView NASDAQ:ABVX

Tải widget bên thứ ba của TradingView (khoảng 1 MB) khi cần.

Tự động: giá tham chiếu của tài sản cơ sởMở trong TradingView

Dữ liệu giao dịch

Hoạt động thị trường perpetual

0/1 thị trường trực tiếp
Sàn
1
Thị trường trực tiếp
0/1
Khối lượng 24h
-
Open interest
-
Thanh khoản tốt nhất
-
Spread hẹp nhất
-
Khối lượng cao nhất
-
Cơ cấu thanh toán
USDT · 1/1
Khối lượng perp/spot
-
OI / free float
-
Hiệu suất spot
1D-1,01%
5D+1,49%
1M-25,70%
6M-30,12%
YTD-34,63%
1Y-7,82%

Ma trận sàn

1 thị trường

Một số liên kết đến sàn giao dịch được tài trợ. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng và người dùng đủ điều kiện đôi khi có thể được giảm phí giao dịch mà không mất thêm chi phí.

Giao dịch
BingXGiao dịchABVX-USDTDự kiến------USDT-
Sàn tốt nhất cho tài sản cơ sở này

Thanh khoản tốt nhất

-
Không có dữ liệu trực tiếp-

Spread hẹp nhất

-
Không có dữ liệu trực tiếp-

Khối lượng cao nhất

-
Không có dữ liệu trực tiếp-

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 1h trước
Vốn hóa
6,5 T $
Cập nhật 1h trước
Doanh thu
0 $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
-
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
+17.488,9%
P/E
-16,7
P/E cùng ngành 3,7
Dòng tiền tự do
-138,2 Tr $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
-453,9 Tr $
12 tháng gần nhất
P/S
-
P/E cùng ngành
3,7
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
4,3 Tr $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-12-21
Doanh thu ước tính 794,4 N $ · Cập nhật 1h trước
Cổ tức
-

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất0 $
Biên lợi nhuận ròng0,0%
Dòng tiền tự do-174,6 Tr $
Nợ ròng-527,2 Tr $
202070,6 N $
20210 $
20220 $
20230 $
20240 $
20250 $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
202070,6 N $+3.050%-42,1 Tr $-34,4 Tr $
20210 $-100%-47,6 Tr $-50,5 Tr $
20220 $--68 Tr $-60,8 Tr $
20230 $--165,5 Tr $-112,3 Tr $
20240 $--197,4 Tr $-173,3 Tr $
20250 $--376,5 Tr $-174,6 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
2020-53.623,8%-60.330,2%-59.604,8%-209,8%-52,7%
20210,0%0,0%0,0%-163,7%-38,9%
20220,0%0,0%0,0%-844,9%-80,4%
20230,0%0,0%0,0%-75,4%-45,2%
20240,0%0,0%0,0%-434,3%-85,9%
20250,0%0,0%0,0%-73,9%-57,5%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
202032,8 Tr $38,1 Tr $5,3 Tr $1,94
202168 Tr $57,9 Tr $-10,1 Tr $2,33
202230,2 Tr $43,9 Tr $13,7 Tr $0,70
2023282,2 Tr $65 Tr $-217,2 Tr $3,25
2024161,6 Tr $109,1 Tr $-52,5 Tr $1,84
2025578,6 Tr $51,4 Tr $-527,2 Tr $8,75
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
2020108,9 Tr $114,1 Tr $1.542,3-2,6
2021126,4 Tr $116,3 Tr $0,0-2,7
2022165,8 Tr $179,5 Tr $0,0-2,4
2023467 Tr $249,8 Tr $0,0-2,8
2024499,3 Tr $446,8 Tr $0,0-2,5
20258,9 T $8,4 T $0,0-24,7
Q4 20222,5 Tr $
Q2 20232,5 Tr $
Q4 20232,6 Tr $
Q2 20240 $
Q4 20240 $
Q2 20250 $
Q4 20250 $
Q2 20260 $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q4 20222,5 Tr $--45,1 Tr $-49 Tr $
Q2 20232,5 Tr $+1%-58,2 Tr $-32,5 Tr $
Q4 20232,6 Tr $+3%-107,3 Tr $-79,9 Tr $
Q2 20240 $-100%-43,4 Tr $-56,7 Tr $
Q4 20240 $-100%-58,7 Tr $-37,3 Tr $
Q2 20250 $--54,2 Tr $-37,4 Tr $
Q4 20250 $--322,3 Tr $-79,8 Tr $
Q2 20260 $--131,6 Tr $-58,4 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q4 2022+100,0%-1.726,1%-1.792,4%-560,5%-53,3%
Q2 2023+100,0%-1.758,7%-2.311,1%-64,5%-30,4%
Q4 2023+100,0%-3.975,2%-4.118,1%-48,9%-29,3%
Q2 20240,0%0,0%0,0%-30,7%-13,6%
Q4 20240,0%0,0%0,0%-129,0%-25,5%
Q2 20250,0%0,0%0,0%+100,3%-40,5%
Q4 20250,0%0,0%0,0%-63,2%-44,1%
Q2 20260,0%0,0%0,0%-32,1%-25,4%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q4 202230,2 Tr $43,9 Tr $13,7 Tr $0,70
Q2 2023128,1 Tr $38,9 Tr $-89,3 Tr $2,82
Q4 2023282,2 Tr $65 Tr $-217,2 Tr $3,25
Q2 2024249,1 Tr $127 Tr $-122,1 Tr $3,04
Q4 2024161,6 Tr $109,1 Tr $-52,5 Tr $1,84
Q2 202568,3 Tr $94,7 Tr $26,5 Tr $0,77
Q4 2025578,6 Tr $51,4 Tr $-527,2 Tr $7,86
Q2 2026434,7 Tr $1,4 Tr $-433,3 Tr $5,97
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q4 2022193,7 Tr $207,3 Tr $76,9-1,1
Q2 2023306 Tr $216,7 Tr $121,5-1,3
Q4 2023523,7 Tr $306,5 Tr $201,0-1,2
Q2 2024890,6 Tr $768,6 Tr $0,0-4,9
Q4 2024500,3 Tr $447,8 Tr $0,0-1,2
Q2 2025461,1 Tr $487,6 Tr $0,0-1,0
Q4 20258,9 T $8,4 T $0,0-13,7
Q2 202610,4 T $10 T $0,0-19,8

Đã làm mới 1h trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu0 $Q2 2026
651,4 N $1,3 Tr $2 Tr $2,6 Tr $Q4 2020: 0 $Q2 2021: 0 $Q4 2021: 0 $Q2 2022: 2,5 Tr $Q4 2022: 2,5 Tr $Q2 2023: 2,5 Tr $Q4 2023: 2,6 Tr $Q2 2024: 0 $Q4 2024: 0 $Q2 2025: 0 $Q4 2025: 0 $Q2 2026: 0 $Q4 2020Q2 2026
Lợi nhuận ròng-131,6 Tr $Q2 2026
-241,7 Tr $-161,1 Tr $-80,6 Tr $Q4 2020: -24,8 Tr $Q2 2021: -18,5 Tr $Q4 2021: -27,8 Tr $Q2 2022: -33,1 Tr $Q4 2022: -45,1 Tr $Q2 2023: -58,2 Tr $Q4 2023: -107,3 Tr $Q2 2024: -43,4 Tr $Q4 2024: -58,7 Tr $Q2 2025: -54,2 Tr $Q4 2025: -322,3 Tr $Q2 2026: -131,6 Tr $Q4 2020Q2 2026
EBITDA-137,1 Tr $Q2 2026
-215,5 Tr $-143,7 Tr $-71,8 Tr $Q4 2020: -26,2 Tr $Q2 2021: -29,7 Tr $Q4 2021: -28,1 Tr $Q2 2022: -16,8 Tr $Q4 2022: -40,5 Tr $Q2 2023: -43,9 Tr $Q4 2023: -103,2 Tr $Q2 2024: -38,7 Tr $Q4 2024: -53,3 Tr $Q2 2025: -50 Tr $Q4 2025: -287,4 Tr $Q2 2026: -137,1 Tr $Q4 2020Q2 2026
Dòng tiền tự do-58,4 Tr $Q2 2026
-59,9 Tr $-39,9 Tr $-20 Tr $Q4 2020: -24,7 Tr $Q2 2021: -26,8 Tr $Q4 2021: -26,2 Tr $Q2 2022: -28,9 Tr $Q4 2022: -49 Tr $Q2 2023: -32,5 Tr $Q4 2023: -79,9 Tr $Q2 2024: -56,7 Tr $Q4 2024: -37,3 Tr $Q2 2025: -37,4 Tr $Q4 2025: -79,8 Tr $Q2 2026: -58,4 Tr $Q4 2020Q2 2026
EPS-1,65 $Q2 2026
-1,76 $-1,18 $-0,59 $Q4 2020: -1,74 $Q2 2021: -1,27 $Q4 2021: -1,66 $Q2 2022: -1,97 $Q4 2022: -2,03 $Q2 2023: -1,62 $Q4 2023: -2,22 $Q2 2024: -0,73 $Q4 2024: -1,68 $Q2 2025: -1,78 $Q4 2025: -2,35 $Q2 2026: -1,65 $Q4 2020Q2 2026
Tiền mặt / Nợ434,7 Tr $Q2 2026
144,6 Tr $289,3 Tr $433,9 Tr $578,6 Tr $Q4 2020 · Tiền mặt: 32,8 Tr $Q4 2020 · Nợ: 38,1 Tr $Q2 2021 · Tiền mặt: 4,9 Tr $Q2 2021 · Nợ: 35,6 Tr $Q4 2021 · Tiền mặt: 68 Tr $Q4 2021 · Nợ: 57,9 Tr $Q2 2022 · Tiền mặt: 13 Tr $Q2 2022 · Nợ: 54,7 Tr $Q4 2022 · Tiền mặt: 30,2 Tr $Q4 2022 · Nợ: 43,9 Tr $Q2 2023 · Tiền mặt: 128,1 Tr $Q2 2023 · Nợ: 38,9 Tr $Q4 2023 · Tiền mặt: 282,2 Tr $Q4 2023 · Nợ: 65 Tr $Q2 2024 · Tiền mặt: 249,1 Tr $Q2 2024 · Nợ: 127 Tr $Q4 2024 · Tiền mặt: 161,6 Tr $Q4 2024 · Nợ: 109,1 Tr $Q2 2025 · Tiền mặt: 68,3 Tr $Q2 2025 · Nợ: 94,7 Tr $Q4 2025 · Tiền mặt: 578,6 Tr $Q4 2025 · Nợ: 51,4 Tr $Q2 2026 · Tiền mặt: 434,7 Tr $Q2 2026 · Nợ: 1,4 Tr $Q4 2020Q2 2026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời0,0%Q2 2026
-3.063,6%-2.009,0%-954,5%+100,0%Q4 2020 · Biên lợi nhuận gộp: 0,0%Q2 2021 · Biên lợi nhuận gộp: 0,0%Q4 2021 · Biên lợi nhuận gộp: 0,0%Q2 2022 · Biên lợi nhuận gộp: +100,0%Q4 2022 · Biên lợi nhuận gộp: +100,0%Q2 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +100,0%Q4 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +100,0%Q2 2024 · Biên lợi nhuận gộp: 0,0%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: 0,0%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: 0,0%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: 0,0%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: 0,0%Q4 2020 · Biên lợi nhuận hoạt động: 0,0%Q2 2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: 0,0%Q4 2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: 0,0%Q2 2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: -836,0%Q4 2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: -1.726,1%Q2 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: -1.758,7%Q4 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: -3.975,2%Q2 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: 0,0%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: 0,0%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: 0,0%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: 0,0%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: 0,0%Q4 2020 · Biên lợi nhuận ròng: 0,0%Q2 2021 · Biên lợi nhuận ròng: 0,0%Q4 2021 · Biên lợi nhuận ròng: 0,0%Q2 2022 · Biên lợi nhuận ròng: -1.326,4%Q4 2022 · Biên lợi nhuận ròng: -1.792,4%Q2 2023 · Biên lợi nhuận ròng: -2.311,1%Q4 2023 · Biên lợi nhuận ròng: -4.118,1%Q2 2024 · Biên lợi nhuận ròng: 0,0%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: 0,0%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: 0,0%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: 0,0%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: 0,0%Q4 2020Q2 2026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu-100,0%Q4 2024
-74,1%-48,3%-22,4%+3,5%Q2 2023: +0,9%Q4 2023: +3,5%Q2 2024: -100,0%Q4 2024: -100,0%Q4 2020Q2 2026
Cổ phiếu lưu hành79,6 TrQ2 2026
19,9 Tr39,8 Tr59,7 Tr79,6 TrQ4 2020: 14,3 TrQ2 2021: 14,7 TrQ4 2021: 16,8 TrQ2 2022: 16,8 TrQ4 2022: 22,3 TrQ2 2023: 35,9 TrQ4 2023: 48,3 TrQ2 2024: 62,9 TrQ4 2024: 63,2 TrQ2 2025: 63,4 TrQ4 2025: 69,5 TrQ2 2026: 79,6 TrQ4 2020Q2 2026
Định giá-19,8Q2 2026
35,490,6145,8201,0Q4 2020 · P/E: -1,1Q2 2021 · P/E: -1,5Q4 2021 · P/E: -1,2Q2 2022 · P/E: -1,1Q4 2022 · P/E: -1,1Q2 2023 · P/E: -1,3Q4 2023 · P/E: -1,2Q2 2024 · P/E: -4,9Q4 2024 · P/E: -1,2Q2 2025 · P/E: -1,0Q4 2025 · P/E: -13,7Q2 2026 · P/E: -19,8Q4 2020 · P/S: 0,0Q2 2021 · P/S: 0,0Q4 2021 · P/S: 0,0Q2 2022 · P/S: 59,6Q4 2022 · P/S: 76,9Q2 2023 · P/S: 121,5Q4 2023 · P/S: 201,0Q2 2024 · P/S: 0,0Q4 2024 · P/S: 0,0Q2 2025 · P/S: 0,0Q4 2025 · P/S: 0,0Q2 2026 · P/S: 0,0Q4 2020Q2 2026
P/EP/S
Doanh thu0 $2025
17,6 N $35,3 N $52,9 N $70,6 N $2018: 20,2 N $2019: 2,2 N $2020: 70,6 N $2021: 0 $2022: 0 $2023: 0 $2024: 0 $2025: 0 $20182025
Lợi nhuận ròng-376,5 Tr $2025
-282,4 Tr $-188,3 Tr $-94,1 Tr $2018: -17,7 Tr $2019: -34,3 Tr $2020: -42,1 Tr $2021: -47,6 Tr $2022: -68 Tr $2023: -165,5 Tr $2024: -197,4 Tr $2025: -376,5 Tr $20182025
EBITDA-336,9 Tr $2025
-252,7 Tr $-168,4 Tr $-84,2 Tr $2018: -21,5 Tr $2019: -37,2 Tr $2020: -42,6 Tr $2021: -43,2 Tr $2022: -59,7 Tr $2023: -149,2 Tr $2024: -182,3 Tr $2025: -336,9 Tr $20182025
Dòng tiền tự do-174,6 Tr $2025
-130,9 Tr $-87,3 Tr $-43,6 Tr $2018: -17,2 Tr $2019: -31,8 Tr $2020: -34,4 Tr $2021: -50,5 Tr $2022: -60,8 Tr $2023: -112,3 Tr $2024: -173,3 Tr $2025: -174,6 Tr $20182025
EPS-5,21 $2025
-3,91 $-2,6 $-1,3 $2018: -1,74 $2019: -2,81 $2020: -2,94 $2021: -3,08 $2022: -3,56 $2023: -3,84 $2024: -3,14 $2025: -5,21 $20182025
Tiền mặt / Nợ578,6 Tr $2025
144,6 Tr $289,3 Tr $433,9 Tr $578,6 Tr $2018 · Tiền mặt: 9 Tr $2018 · Nợ: 12,2 Tr $2019 · Tiền mặt: 10,9 Tr $2019 · Nợ: 23,2 Tr $2020 · Tiền mặt: 32,8 Tr $2020 · Nợ: 38,1 Tr $2021 · Tiền mặt: 68 Tr $2021 · Nợ: 57,9 Tr $2022 · Tiền mặt: 30,2 Tr $2022 · Nợ: 43,9 Tr $2023 · Tiền mặt: 282,2 Tr $2023 · Nợ: 65 Tr $2024 · Tiền mặt: 161,6 Tr $2024 · Nợ: 109,1 Tr $2025 · Tiền mặt: 578,6 Tr $2025 · Nợ: 51,4 Tr $20182025
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời0,0%2025
-1.248.600,0%-832.400,0%-416.200,0%2018 · Biên lợi nhuận gộp: -85.327,8%2019 · Biên lợi nhuận gộp: -1.409.300,0%2020 · Biên lợi nhuận gộp: -53.623,8%2021 · Biên lợi nhuận gộp: 0,0%2022 · Biên lợi nhuận gộp: 0,0%2023 · Biên lợi nhuận gộp: 0,0%2024 · Biên lợi nhuận gộp: 0,0%2025 · Biên lợi nhuận gộp: 0,0%2018 · Biên lợi nhuận hoạt động: -106.155,6%2019 · Biên lợi nhuận hoạt động: -1.664.800,0%2020 · Biên lợi nhuận hoạt động: -60.330,2%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: 0,0%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: 0,0%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: 0,0%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: 0,0%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: 0,0%2018 · Biên lợi nhuận ròng: -87.905,6%2019 · Biên lợi nhuận ròng: -1.531.700,0%2020 · Biên lợi nhuận ròng: -59.604,8%2021 · Biên lợi nhuận ròng: 0,0%2022 · Biên lợi nhuận ròng: 0,0%2023 · Biên lợi nhuận ròng: 0,0%2024 · Biên lợi nhuận ròng: 0,0%2025 · Biên lợi nhuận ròng: 0,0%20182025
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu-100,0%2021
+687,5%+1.475,0%+2.262,5%+3.050,0%2019: -88,9%2020: +3.050,0%2021: -100,0%20182025
Cổ phiếu lưu hành69,5 Tr2025
17,4 Tr34,8 Tr52,1 Tr69,5 Tr2018: 10,2 Tr2019: 12,2 Tr2020: 14,3 Tr2021: 15,5 Tr2022: 19,1 Tr2023: 43,1 Tr2024: 63 Tr2025: 69,5 Tr20182025
Định giá-24,72025
11.250,622.525,933.801,345.076,62018 · P/E: -4,62019 · P/E: -2,92020 · P/E: -2,62021 · P/E: -2,72022 · P/E: -2,42023 · P/E: -2,82024 · P/E: -2,52025 · P/E: -24,72018 · P/S: 4.091,32019 · P/S: 45.076,62020 · P/S: 1.542,32021 · P/S: 0,02022 · P/S: 0,02023 · P/S: 0,02024 · P/S: 0,02025 · P/S: 0,020182025
P/EP/S

Chất xúc tác tiếp theo

Chất xúc tác

Kết quả
2026-12-21
Doanh thu ước tính 794,4 N $ · Cập nhật 1h trước

Hiện không có hoạt động perp bất thường.

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 2026-3,724,3 Tr $-4
FY 2027-3,6852,3 Tr $-4
FY 2028-1,43377,3 Tr $-3
FY 20292,92955,6 Tr $-1
FY 20307,741,6 T $-1
Q4 2026-1,26661,8 N $-3

Sự kiện công ty

6
2026-12-21Kết quảThực tế - / Ước tính -1,27-
2026-09-21Kết quảThực tế -1,71 / Ước tính -1,03Thấp hơn dự báo
2026-05-22Kết quảThực tế -0,71 / Ước tính -1,07Vượt dự báo
2026-03-23Kết quảThực tế -1,19 / Ước tính -1,7Vượt dự báo
2025-12-15Kết quảThực tế -2,47 / Ước tính -0,79Thấp hơn dự báo
2025-09-08Kết quảThực tế -0,86 / Ước tính -0,9Vượt dự báo

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi ABVX đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị73154
Nhà phân tích1317
Mua / giữ / bán66 / 5 / 2141 / 11 / 2
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi2 / 1 / 63 / 1 / 18
Giá mục tiêu đạt / không đạt0 / 69 (0%)62 / 85 (42%)
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)-41,0%+62,0%
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất-2,1% / -52,9%+634,6% / -52,9%

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: biến động trung vị sau 21 ngày +0,4% so với S&P 500 -1,3% (n = 132)

Chính xác nhất với cổ phiếu này

Tỷ lệ mục tiêu giá của nhà phân tích với cổ phiếu này mà giá đạt được trong 12 tháng (đo lường của chúng tôi trong 3 năm, ít nhất 8 mục tiêu). Mô tả các khuyến nghị trong quá khứ, không phải xác suất của khuyến nghị hiện tại.

  1. Jason ButlerCitizens JMP100% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 12 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 187 US$2 thg 6, 2026
  2. Sam SlutskyLifeSci Capital80% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 20 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 168 US$22 thg 9, 2026
  3. Julian HarrisonBTIG78% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 9 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 175 US$1 thg 10, 2026

Khuyến nghị mới nhất

NgàyNhà phân tíchKhuyến nghịMục tiêu
1 thg 10, 2026Julian HarrisonBTIGMuaKhẳng định lại175 US$
28 thg 9, 2026Julian HarrisonBTIGMuaKhẳng định lại175 US$
28 thg 9, 2026Judah FrommerMorgan StanleyMuaDuy trì180 US$
22 thg 9, 2026Julian HarrisonBTIGMuaDuy trì175 US$
22 thg 9, 2026Judah FrommerMorgan StanleyMuaKhẳng định lại180 US$

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 12 thg 10, 2026 · 73 khuyến nghị

Nhúng tài sản này

ABVX perpetuals · perpequities.comABVX perpetuals · perpequities.com
<a href="https://perpequities.com/vi/stocks/abvx-perp"><img src="https://perpequities.com/badge/abvx-perp.svg" width="240" height="64" alt="ABVX perpetuals · perpequities.com" loading="lazy"></a>

Bước tiếp theo

Cập nhật liên tục về perp ABVX

Tín hiệu có thành tích đo lường

Nhà phân tích đạt 70 %+ mục tiêu giá trên các perp chúng tôi theo dõi, giao dịch mua của Quốc hội trên $500k, vị thế 13F trên $5M, chênh lệch funding đã trả nhiều ngày. Mỗi bài đăng kèm bằng chứng. Miễn phí, không cần đăng ký.

Tham gia trên Telegram

Bản tin hằng tuần qua email

Niêm yết, funding và biến động quan trọng với ABVX — một email mỗi Chủ nhật.

Danh sách theo dõi và cảnh báo

Cảnh báo giá và funding cho ABVX, qua push hoặc Telegram.

Đặt cảnh báo

Theo dõi bảng tin trực tiếp

Biến động trong ngày, niêm yết mới và funding cực đoan ngay khi diễn ra.

Theo dõi trên X