Tài chính Summit Therapeutics Inc. (SMMT)
NASDAQ · Healthcare · Biotechnology · 265 nhân viên · CEO Robert W. Duggan
- Giá
- 16,03 $ -1,05%
- Vốn hóa
- 12,8 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 12,4 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '26 nộp ngày 2026-07-23
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-02 EPS dự kiến -0,28 $
Định giá & chỉ số chính
- Vốn hóa
- 12,8 T $ EV 12,4 T $
- Doanh thu
- – 12 tháng gần nhất
- Tăng trưởng doanh thu
- – Đồng thuận FY2026
- Biên lợi nhuận ròng
- – Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
- P/E
- -14,3× Dự phóng -13,8× (FY2026)
- P/S
- 0,0× Giá / doanh thu, TTM
- EV / EBITDA
- -14,5× TTM
- Dòng tiền tự do
- – 12 tháng gần nhất
- Lợi nhuận ròng
- – 12 tháng gần nhất
- Doanh thu dự kiến
- 3,66 Tr $ Đồng thuận FY2026
- Lợi nhuận
- 2026-11-02 Doanh thu dự kiến 72,1 N $
- Cổ tức
- – Không có cổ tức
Điểm chính
Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.
- Báo cáo gần nhất (2026-07-23): doanh thu n/a, EPS hụt 2,0%Doanh thu – so với kỳ vọng 114 N $ (–); EPS -0,28 $ so với -0,27 $ (-2,0%).
- Số cổ phiếu pha loãng tăng 4,8% trong một năm778 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q2 '26, năm trước là 743 Tr.
- Tiền ròng 670 Tr $Tiền + đầu tư ngắn hạn 691 Tr $, nợ gồm thuê tài sản 20,4 Tr $; năm trước tiền ròng 214 Tr $.
Quý gần nhất: Q2 '26
Quý kết thúc ngày 2026-06-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.
Quý này so với năm trước
| Q2 '26 | Năm trước | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 0 $ | 0 $ | – |
| Lợi nhuận hoạt động | -220 Tr $ | -414 Tr $ | +46,8% |
| Lợi nhuận ròng | -216 Tr $ | -412 Tr $ | +47,7% |
| EPS pha loãng | -0,28 $ | -0,56 $ | +50,0% |
| Dòng tiền hoạt động | -168 Tr $ | -49 Tr $ | -242,6% |
| Capex | 968 N $ | 0 $ | – |
| Dòng tiền tự do | -169 Tr $ | -49 Tr $ | -244,6% |
| R&D | 158 Tr $ | 152 Tr $ | +4,1% |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 86,3 Tr $ | 351 Tr $ | -75,4% |
Công bố so với đồng thuận
2026-07-23| Thực tế | Đồng thuận | so với đồng thuận | |
|---|---|---|---|
| EPS (theo dự báo) | -0,28 $ | -0,27 $ | -2,0% |
Từ báo cáo ngày 2026-07-23 cho Q2 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.
EPS so với đồng thuận
8 báo cáo gần nhấtDoanh thu
Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýDoanh thu theo mảng kinh doanh
xếp chồng, theo quý| Phân khúc | Q4 '22 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| License and Service | 3,97 Tr $ | +1.482,9% | 100,0% | 4,68 Tr $ | +158,6% |
Doanh thu theo khu vực
tỷ trọng trong tổng| Phân khúc | Q4 '22 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Latin America | 220 N $ | -83,2% | 100,0% | 956 N $ | -45,2% |
Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.
Biên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýDòng tiền & phân bổ vốn
Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chính4 quý gần nhất
báo cáo lưu chuyển tiền tệ- Dòng tiền tự do
- –
- Hoàn trả cổ đông / FCF
- –
Số cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngBảng cân đối kế toán
Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýĐịnh giá & lợi suất
Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.
Hệ số và lợi suất
TTM so với 5 năm tài chính| Hiện tại | TB 5 năm | Vị trí hiện tại trong khoảng 5 năm | |
|---|---|---|---|
| P/E (TTM) | -14,3× | – | – |
| EV / EBITDA | -14,5× | – | – |
| EV / Doanh thu | 0,0× | 892,7× 2/5 năm | 147,2× – 1.638,1× |
| Giá / FCF | -31,4× | – | – |
| Giá / Giá trị sổ sách | 19,8× | 21,2× | 4,0× – 41,0× |
| Tỷ suất FCF | -3,2% | -6,5% | -21,8% – -0,9% |
| Lợi nhuận trên vốn đầu tư | -134,1% | -141,5% | -326,0% – -11,3% |
| Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | -204,3% | -246,3% | -784,6% – -56,9% |
Giới phân tích
Giá mục tiêu đồng thuận 31,00 $ (+93,4%)
khoảng 20,00 $ – 41,00 $ · xếp hạng Buy
Triển vọng
Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.
Ước tính đồng thuận
| Năm tài chính | Doanh thu | Tăng trưởng | EPS | Tăng trưởng | P/E theo giá hiện tại | Giới phân tích (EPS) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| FY2026 | 3,66 Tr $ | – | -1,16 $ | +19,4% | -13,8× | 9 |
| FY2027 | 59,5 Tr $ | +1.528,4% | -1,13 $ | +2,4% | -14,2× | 8 |
| FY2028 | 581 Tr $ | +876,5% | -0,69 $ | +39,0% | -23,2× | 7 |
| FY2029 | 1,7 T $ | +193,2% | 0,09 $ | +112,7% | 182,1× | 2 |
| FY2030 | 3,83 T $ | +124,9% | 1,57 $ | +1.681,7% | 10,2× | 4 |
Báo cáo tài chính
Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.
Mọi chỉ tiêu đã báo cáo
Toàn bộ 168 số liệu mà Summit Therapeutics Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).
| Chỉ tiêu (nhãn SEC) | Quý gần nhất | Năm trước | YoY | NTC gần nhất | NTC trước | YoY |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Accounts Payable, Current | 22,9 Tr $ | 23 Tr $ | -0,4% | 20,3 Tr $ | 4,64 Tr $ | +337,7% |
| Accretion (Amortization) of Discounts and Premiums, Investments | 2,97 Tr $ | 1,02 Tr $ | +190,2% | 7,01 Tr $ | 2,58 Tr $ | +172,0% |
| Accrued Liabilities, Current | 65,1 Tr $ | 26,1 Tr $ | +148,8% | 32,1 Tr $ | 19,6 Tr $ | +64,2% |
| Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax | -2,67 Tr $ | -2,75 Tr $ | +3,2% | -2,54 Tr $ | -2,29 Tr $ | -11,2% |
| Additional Paid in Capital | 3,32 T $ | 2,1 T $ | +58,4% | 2,95 T $ | 1,6 T $ | +84,4% |
| Adjustments to Additional Paid in Capital, Stock Issued, Issuance Costs | 3,46 Tr $ | – | – | 619 N $2023-12-31 | 111 N $ | +457,7% |
| Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount | 213 N | 43,5 Tr | -99,5% | 116 Tr | 73,6 Tr | +57,1% |
| APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition | 68,7 Tr $ | 479 Tr $ | -85,6% | 732 Tr $ | 51 Tr $ | +1.336,7% |
| Assets | 752 Tr $ | 324 Tr $ | +132,1% | 751 Tr $ | 436 Tr $ | +72,5% |
| Assets, Current | 721 Tr $ | 309 Tr $ | +133,0% | 720 Tr $ | 424 Tr $ | +70,0% |
| Capital Expenditures Incurred but Not yet Paid | -746 N $ | 72 N $ | -1.136,1% | 291 N $ | 0 $ | – |
| Cash | 84,9 Tr $ | 4,27 Tr $ | +1.890,6% | 16,4 Tr $ | 16,3 Tr $ | +0,6% |
| Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value | 419 Tr $ | 298 Tr $ | +40,8% | 225 Tr $ | 105 Tr $ | +114,8% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents | 420 Tr $ | 298 Tr $ | +40,7% | 226 Tr $ | 105 Tr $ | +114,5% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect | 313 Tr $ | 86,3 Tr $ | +262,3% | 120 Tr $ | 33,8 Tr $ | +256,6% |
| Class of Warrant or Right, Outstanding | 0 | 0 | – | 0 | 4,63 Tr | -100,0% |
| Common Stock, Par or Stated Value Per Share | 0,01 $ | 0,01 $ | 0,0% | 0,01 $ | 0,01 $ | 0,0% |
| Common Stock, Shares Authorized | 1 T | 1 T | 0,0% | 1 T | 1 T | 0,0% |
| Common Stock, Shares, Issued | 793 Tr | 743 Tr | +6,8% | 775 Tr | 738 Tr | +5,1% |
| Common Stock, Shares, Outstanding | 793 Tr | 743 Tr | +6,8% | 775 Tr | 738 Tr | +5,1% |
| Common Stock, Value, Issued | 7,93 Tr $ | 7,43 Tr $ | +6,8% | 7,75 Tr $ | 7,38 Tr $ | +5,1% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent | -216 Tr $ | -566 Tr $ | +61,9% | -1,08 T $ | -221 Tr $ | -388,3% |
| Current Federal Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 0 $ | 0 $ | – |
| Current Foreign Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 0 $ | 0 $ | – |
| Current State and Local Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 0 $ | 0 $ | – |
| Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Gain, before Tax | 0 $ | 0 $ | – | 172 N $ | 100 N $ | +72,0% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Loss, before Tax | 71 N $ | 0 $ | – | 0 $ | 0 $ | – |
| DebtSecuritiesAvailableForSaleAmortizedCostAllowanceForCreditLossExcludingAccruedInterest | 0 $ | 0 $ | – | 0 $ | 0 $ | – |
| DebtSecuritiesAvailableForSaleAmortizedCostExcludingAccruedInterestBeforeAllowanceForCreditLoss | 606 Tr $ | 294 Tr $ | +106,3% | 697 Tr $ | 396 Tr $ | +76,0% |
| DebtSecuritiesAvailableForSaleExcludingAccruedInterest | 606 Tr $ | 294 Tr $ | +106,3% | 697 Tr $ | 396 Tr $ | +76,0% |
| Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 0 $ | 0 $ | – |
| Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 0 $ | 0 $ | – |
| Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 0 $ | 0 $ | – |
| Deferred Tax Assets, Gross | 134 Tr $2025-12-31 | 95,9 Tr $ | +39,3% | 134 Tr $ | 95,9 Tr $ | +39,3% |
| Deferred Tax Assets, Net | 0 $2025-12-31 | 0 $ | – | 0 $ | 0 $ | – |
| Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards | 73,6 Tr $2025-12-31 | 59,4 Tr $ | +23,8% | 73,6 Tr $ | 59,4 Tr $ | +23,8% |
| Deferred Tax Assets, Other | 711 N $2025-12-31 | 475 N $ | +49,7% | 711 N $ | 475 N $ | +49,7% |
| Deferred Tax Assets, Tax Credit Carryforwards, Research | 16,1 Tr $2025-12-31 | 7,87 Tr $ | +104,5% | 16,1 Tr $ | 7,87 Tr $ | +104,5% |
| Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits, Share-based Compensation Cost | 32,2 Tr $2025-12-31 | 14 Tr $ | +129,7% | 32,2 Tr $ | 14 Tr $ | +129,7% |
| Deferred Tax Assets, Valuation Allowance | 133 Tr $2025-12-31 | 95,6 Tr $ | +39,3% | 133 Tr $ | 95,6 Tr $ | +39,3% |
| Deferred Tax Liabilities, Gross | 417 N $2025-12-31 | 337 N $ | +23,7% | 417 N $ | 337 N $ | +23,7% |
| Deferred Tax Liabilities, Other | 417 N $2025-12-31 | 337 N $ | +23,7% | 417 N $ | 337 N $ | +23,7% |
| Depreciation | 46 N $ | 37 N $ | +24,3% | 146 N $ | 89 N $ | +64,0% |
| Earnings Per Share, Basic | -0,28 $ | -0,76 $ | +63,2% | -1,44 $ | -0,31 $ | -364,5% |
| Earnings Per Share, Diluted | -0,28 $ | -0,76 $ | +63,2% | -1,44 $ | -0,31 $ | -364,5% |
| Effect of Exchange Rate on Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Including Disposal Group and Discontinued Operations | 1 N $ | 61 N $ | -98,4% | 102 N $ | -18 N $ | +666,7% |
| Effective Income Tax Rate Reconciliation at Federal Statutory Income Tax Rate, Amount | – | – | – | -227 Tr $ | -46,5 Tr $ | -387,8% |
| Effective Income Tax Rate Reconciliation, at Federal Statutory Income Tax Rate, Percent | – | – | – | 21,0% | 21,0% | 0,0% |
| Effective Income Tax Rate Reconciliation, Change in Deferred Tax Assets Valuation Allowance, Amount | – | – | – | 29,2 Tr $ | 8,57 Tr $ | +240,9% |
| Effective Income Tax Rate Reconciliation, Change in Deferred Tax Assets Valuation Allowance, Percent | – | – | – | -2,7% | -4,0% | +32,5% |
| Effective Income Tax Rate Reconciliation, Nondeductible Expense, Share-based Payment Arrangement, Amount | – | – | – | 134 Tr $ | -130 N $ | +103.202,3% |
| Effective Income Tax Rate Reconciliation, Nondeductible Expense, Share-based Payment Arrangement, Percent | – | – | – | -12,4% | 0,1% | -12.500,0% |
| Effective Income Tax Rate Reconciliation, Other Adjustments, Amount | – | – | – | 299 N $ | 77 N $ | +288,3% |
| Effective Income Tax Rate Reconciliation, Other Adjustments, Percent | – | – | – | 0,0% | 0,0% | – |
| Effective Income Tax Rate Reconciliation, Percent | – | – | – | 0,0% | 0,0% | – |
| Effective Income Tax Rate Reconciliation, State and Local Income Taxes, Amount | – | – | – | 0 $ | -17 N $ | +100,0% |
| Effective Income Tax Rate Reconciliation, State and Local Income Taxes, Percent | – | – | – | 0,0% | 0,0% | – |
| Effective Income Tax Rate Reconciliation, Tax Contingency, Amount | – | – | – | 1,36 Tr $ | 956 N $ | +41,9% |
| Effective Income Tax Rate Reconciliation, Tax Contingency, Percent | – | – | – | -0,1% | -0,4% | +75,0% |
| Effective Income Tax Rate Reconciliation, Tax Credit, Research, Amount | – | – | – | 6,83 Tr $ | 4,78 Tr $ | +42,8% |
Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-02