PerpEquities

Tài chính Rivian Automotive, Inc. (RIVN)

NASDAQ · Consumer Cyclical · Auto - Manufacturers · 15.232 nhân viên · CEO Robert Joseph Scaringe

Giá
12,16 $ +6,20%
Vốn hóa
17,6 T $
Giá trị doanh nghiệp
19,5 T $
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-10-29
Báo cáo kế tiếp
2027-02-11 EPS dự kiến -0,54 $
Doanh thu (TTM)6,48 T $+11,1% so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)-52,9%+5,5 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động -3,43 T $
Lợi nhuận ròng (TTM)-2,97 T $+16,9% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)-4,19 T $-757,3% so với năm trướcCapex 1,56 T $
EPS pha loãng (TTM)-2,25 $+27,7% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng71 Tr $-88,9% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
17,6 T $
EV 19,5 T $
Doanh thu
6,48 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+42%
Đồng thuận FY2026
Biên lợi nhuận ròng
-45,9%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
-5,4×
Dự phóng -5,7× (FY2026)
P/S
2,7×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
-10,8×
TTM
Dòng tiền tự do
-4,19 T $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
-2,97 T $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
7,66 T $
Đồng thuận FY2026
Lợi nhuận
2027-02-11
Doanh thu dự kiến 2,51 T $
Cổ tức
–
Không có cổ tức

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Báo cáo gần nhất (2026-10-29): doanh thu vượt 7,7%, EPS vượt 25,4%Doanh thu 2,16 T $ so với kỳ vọng 2 T $ (+7,7%); EPS -0,48 $ so với -0,64 $ (+25,4%).
  • Tăng trưởng doanh thu tăng tốc: 38,3% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q3 '26 đạt 2,16 T $, so với mức trung bình 22,8% của bốn quý trước đó.
  • Biên lợi nhuận hoạt động -52,9% (TTM), +5,5 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng -0,5% trong khi doanh thu tăng 11,1%.
  • Capex chiếm 24,1% doanh thu (năm trước 27,0%)Đã đầu tư 1,56 T $ trong 4 quý gần nhất (-0,7% so với năm trước). Dòng tiền tự do -4,19 T $.
  • Số cổ phiếu pha loãng tăng 18,5% trong một năm1,45 T cổ phiếu pha loãng trong Q3 '26, năm trước là 1,22 T.
  • Tiền ròng 71 Tr $Tiền + đầu tư ngắn hạn 5,5 T $, nợ gồm thuê tài sản 5,43 T $; năm trước tiền ròng 638 Tr $.

Quý gần nhất: Q3 '26

Quý kết thúc ngày 2026-09-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q3 '26Năm trướcThay đổi
Doanh thu2,16 T $1,56 T $+38,3%
Biên lợi nhuận gộp8,2%1,5%+6,6 điểm %
Lợi nhuận hoạt động-881 Tr $-983 Tr $+10,4%
Biên lợi nhuận hoạt động-40,9%-63,1%+22,2 điểm %
Lợi nhuận ròng-913 Tr $-1,17 T $+22,2%
EPS pha loãng-0,63 $-0,96 $+34,4%
Dòng tiền hoạt động-758 Tr $26 Tr $-3.015,4%
Capex366 Tr $447 Tr $-18,1%
Dòng tiền tự do-1,12 T $-421 Tr $-167,0%
R&D485 Tr $453 Tr $+7,1%
Thù lao bằng cổ phiếu201 Tr $174 Tr $+15,5%

Công bố so với đồng thuận

2026-10-29
Thực tếĐồng thuậnso với đồng thuận
Doanh thu2,16 T $2 T $+7,7%
EPS (theo dự báo)-0,48 $-0,64 $+25,4%

Từ báo cáo ngày 2026-10-29 cho Q3 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.

EPS so với đồng thuận

8 báo cáo gần nhất

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Doanh thu theo mảng kinh doanh

xếp chồng, theo quý
Phân khúcQ3 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Automotive1,55 T $+35,7%71,9%4,44 T $–
Software And Services605 Tr $+45,4%28,1%2,04 T $–

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền hoạt động
-2,63 T $
Capex
-1,56 T $
Mua lại cổ phiếu
0 $
Cổ tức
0 $
Mua lại doanh nghiệp
-114 Tr $
Nợ phát hành ròng
0 $
Thù lao bằng cổ phiếu
824 Tr $
Dòng tiền tự do
-4,19 T $
Hoàn trả cổ đông / FCF
0,0%

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)-5,4×––
EV / EBITDA-10,8×––
EV / Doanh thu3,0×20,1×2,8× – 84,1×
Giá / FCF-4,2×––
Giá / Giá trị sổ sách3,1×2,4×1,1× – 5,1×
Tỷ suất FCF-23,9%-23,5%-38,2% – -10,6%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư-28,3%-32,8%-43,6% – -20,0%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu-60,1%-56,9%-79,9% – -24,0%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 17,20 $ (+41,4%)
khoảng 14,00 $ – 22,00 $ · xếp hạng Buy

Mua mạnh0
Mua15
Nắm giữ9
Bán5
Bán mạnh0

Triển vọng

Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.

Ước tính đồng thuận

Năm tài chínhDoanh thuTăng trưởngEPSTăng trưởngP/E theo giá hiện tạiGiới phân tích (EPS)
FY20267,66 T $+42,3%-2,12 $+30,8%-5,7×12
FY202711,6 T $+50,9%-1,86 $+12,2%-6,5×12
FY202815,3 T $+32,4%-1,33 $+28,9%-9,2×10
FY202925 T $+63,2%-0,26 $+80,7%-47,6×4
FY203031,1 T $+24,4%0,63 $+344,7%19,5×4

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 234 số liệu mà Rivian Automotive, Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
Accounts Payable, Current1,04 T $554 Tr $+87,4%595 Tr $499 Tr $+19,2%
Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current596 Tr $203 Tr $+193,6%555 Tr $443 Tr $+25,3%
Accrued Liabilities, Current1,1 T $1,39 T $-20,5%1,44 T $835 Tr $+72,2%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax-3 Tr $7 Tr $-142,9%8 Tr $-4 Tr $+300,0%
Additional Paid in Capital34,8 T $31,2 T $+11,6%31,5 T $29,9 T $+5,5%
Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount322 Tr301 Tr+7,0%310 Tr286 Tr+8,4%
APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition187 Tr $171 Tr $+9,4%726 Tr $888 Tr $-18,2%
Assets15,7 T $15,2 T $+3,4%14,9 T $15,4 T $-3,5%
Assets, Current8,14 T $9,28 T $-12,3%8,59 T $10,6 T $-18,8%
Assets, Fair Value Disclosure5,5 T $––6,08 T $7,7 T $-21,0%
Capital Expenditures Incurred but Not yet Paid-106 Tr $47 Tr $-325,5%493 Tr $423 Tr $+16,5%
Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value3,51 T $4,44 T $-21,0%3,58 T $5,29 T $-32,4%
Cash and Cash Equivalents, Fair Value Disclosure3,51 T $––3,58 T $5,29 T $-32,4%
Cash Divested from Deconsolidation0 $0 $––––
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents3,51 T $4,44 T $-21,0%3,58 T $5,29 T $-32,4%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect-83 Tr $-371 Tr $+77,6%-1,72 T $-2,56 T $+33,1%
Common Stock, Par or Stated Value Per Share0,00 $0,00 $0,0%0,00 $0,00 $0,0%
Common Stock, Shares Authorized5,26 T5,26 T0,0%5,26 T3,51 T+49,9%
Common Stock, Shares, Issued1,46 T1,23 T+19,1%1,24 T1,13 T+9,6%
Common Stock, Shares, Outstanding1,46 T1,23 T+19,1%1,24 T1,13 T+9,6%
Common Stock, Value, Issued1 Tr $1 Tr $0,0%1 Tr $1 Tr $0,0%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Noncontrolling Interest6 Tr $7 Tr $-14,3%22 Tr $1 Tr $+2.100,0%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent-916 Tr $-1,17 T $+21,8%-3,63 T $-4,75 T $+23,6%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Including Portion Attributable to Noncontrolling Interest-910 Tr $-1,17 T $+21,9%-3,61 T $-4,75 T $+24,0%
Contract with Customer, Liability1,71 T $2,34 T $-26,9%2,34 T $1,84 T $+27,3%
Contract with Customer, Liability, Current1,19 T $1,05 T $+13,4%1,28 T $552 Tr $+131,3%
Contract with Customer, Liability, Noncurrent515 Tr $1,28 T $-59,9%1,07 T $1,29 T $-17,2%
Contract with Customer, Liability, Revenue Recognized429 Tr $115 Tr $+273,0%551 Tr $85 Tr $+548,2%
Cost of Goods and Services Sold1,98 T $1,53 T $+29,0%5,24 T $6,17 T $-15,0%
Debt Conversion, Converted Instrument, Amount–––0 $1,13 T $-100,0%
Debt Instrument, Unamortized Discount (Premium) and Debt Issuance Costs, Net29 Tr $37 Tr $-21,6%35 Tr $34 Tr $+2,9%
Debt Securities, Available-for-Sale, Fair Value, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, after Year One Through Five261 Tr $178 Tr $+46,6%257 Tr $289 Tr $-11,1%
Deconsolidation, Gain (Loss), Amount0 $–––––
Deferred Compensation Share-based Arrangements, Liability, Current119 Tr $2025-12-3149 Tr $+142,9%119 Tr $49 Tr $+142,9%
Deferred Tax Assets, Deferred Income430 Tr $2025-12-31442 Tr $-2,7%430 Tr $442 Tr $-2,7%
Deferred Tax Assets, Gross7,52 T $2025-12-316,49 T $+15,9%7,52 T $6,49 T $+15,9%
Deferred Tax Assets, Inventory133 Tr $2025-12-31110 Tr $+20,9%133 Tr $110 Tr $+20,9%
Deferred Tax Assets, Net1 Tr $2025-12-310 $–1 Tr $0 $–
Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance382 Tr $2025-12-31258 Tr $+48,1%382 Tr $258 Tr $+48,1%
Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards5,78 T $2025-12-314,62 T $+25,1%5,78 T $4,62 T $+25,1%
Deferred Tax Assets, Other130 Tr $2025-12-3177 Tr $+68,8%130 Tr $77 Tr $+68,8%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits, Share-based Compensation Cost44 Tr $2025-12-3149 Tr $-10,2%44 Tr $49 Tr $-10,2%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Reserves and Accruals, Accrued Liabilities152 Tr $2025-12-31142 Tr $+7,0%152 Tr $142 Tr $+7,0%
Deferred Tax Assets, Valuation Allowance7,13 T $2025-12-316,23 T $+14,5%7,13 T $6,23 T $+14,5%
Deferred Tax Liabilities, Deferred Expense52 Tr $2025-12-3151 Tr $+2,0%52 Tr $51 Tr $+2,0%
Deferred Tax Liabilities, Gross381 Tr $2025-12-31258 Tr $+47,7%381 Tr $258 Tr $+47,7%
Deferred Tax Liabilities, Leasing Arrangements146 Tr $2025-12-31103 Tr $+41,7%146 Tr $103 Tr $+41,7%
Deferred Tax Liabilities, Other13 Tr $2025-12-3129 Tr $-55,2%13 Tr $29 Tr $-55,2%
Deferred Tax Liabilities, Property, Plant and Equipment170 Tr $2025-12-3175 Tr $+126,7%170 Tr $75 Tr $+126,7%
Depreciation240 Tr $175 Tr $+37,1%740 Tr $1 T $-26,0%
Depreciation, Depletion and Amortization251 Tr $187 Tr $+34,2%784 Tr $1,03 T $-24,0%
Earnings Per Share, Basic-0,63 $-0,96 $+34,4%-3,07 $-4,69 $+34,5%
Earnings Per Share, Diluted-0,63 $-0,96 $+34,4%-3,07 $-4,69 $+34,5%
Effect of Exchange Rate on Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents-2 Tr $-1 Tr $-100,0%6 Tr $-3 Tr $+300,0%
Effective Income Tax Rate Reconciliation at Federal Statutory Income Tax Rate, Amount–––-760 Tr $-996 Tr $+23,7%
Effective Income Tax Rate Reconciliation, at Federal Statutory Income Tax Rate, Percent–––21,0%21,0%0,0%
Effective Income Tax Rate Reconciliation, Change in Deferred Tax Assets Valuation Allowance, Amount–––733 Tr $1,01 T $-27,2%
Effective Income Tax Rate Reconciliation, Change in Deferred Tax Assets Valuation Allowance, Percent–––-20,0%-21,0%+4,8%
Effective Income Tax Rate Reconciliation, Foreign Income Tax Rate Differential, Amount–––10 Tr $10 Tr $0,0%
Effective Income Tax Rate Reconciliation, Foreign Income Tax Rate Differential, Percent–––0,0%0,0%–

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-02