PerpEquities

Báo cáo kết quả kinh doanh Rivian Automotive, Inc. (RIVN)

NASDAQ · Consumer Cyclical · Auto - Manufacturers · 15.232 nhân viên · CEO Robert Joseph Scaringe

Giá
12,16 $ +6,20%
Vốn hóa
17,6 T $
Giá trị doanh nghiệp
19,5 T $
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-10-29
Báo cáo kế tiếp
2027-02-11 EPS dự kiến -0,54 $

Rivian Automotive, Inc. (RIVN) báo cáo doanh thu 2,16 T $ cho Q3 '26 (+38,3% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động -881 Tr $ (-40,9% doanh thu) và lợi nhuận ròng -913 Tr $. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 6,48 T $.

Báo cáo kết quả kinh doanh

Báo cáo kết quả kinh doanhXu hướngQ4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26Q3 '26
Doanh thu1,32 T $1,2 T $1,16 T $874 Tr $1,73 T $1,24 T $1,3 T $1,56 T $1,29 T $1,38 T $1,66 T $2,16 T $
Giá vốn hàng bán1,92 T $1,73 T $1,61 T $1,27 T $1,56 T $1,03 T $1,51 T $1,53 T $1,17 T $1,26 T $1,48 T $1,98 T $
Lợi nhuận gộp-606 Tr $-527 Tr $-451 Tr $-392 Tr $170 Tr $206 Tr $-206 Tr $24 Tr $120 Tr $119 Tr $179 Tr $176 Tr $
Nghiên cứu & phát triển526 Tr $461 Tr $428 Tr $350 Tr $374 Tr $381 Tr $410 Tr $453 Tr $424 Tr $458 Tr $466 Tr $485 Tr $
Bán hàng & tiếp thị20 Tr $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $
Quản lý chung & hành chính429 Tr $0 $0 $0 $0 $425 Tr $446 Tr $0 $0 $485 Tr $485 Tr $572 Tr $
Chi phí hoạt động khác0 $0 $53 Tr $0 $0 $55 Tr $52 Tr $0 $221 Tr $57 Tr $64 Tr $0 $
Chi phí hoạt động975 Tr $957 Tr $924 Tr $777 Tr $831 Tr $861 Tr $908 Tr $1,01 T $953 Tr $1 T $1,02 T $1,06 T $
Lợi nhuận hoạt động-1,58 T $-1,48 T $-1,38 T $-1,17 T $-661 Tr $-655 Tr $-1,11 T $-983 Tr $-833 Tr $-881 Tr $-836 Tr $-881 Tr $
Thu nhập lãi131 Tr $112 Tr $95 Tr $95 Tr $83 Tr $81 Tr $72 Tr $76 Tr $64 Tr $50 Tr $48 Tr $55 Tr $
Chi phí lãi vay73 Tr $75 Tr $75 Tr $87 Tr $81 Tr $72 Tr $69 Tr $69 Tr $64 Tr $65 Tr $68 Tr $74 Tr $
Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...)-133 Tr $-114 Tr $6 Tr $-156 Tr $-2 Tr $-188 Tr $-70 Tr $115 Tr $-96 Tr $-528 Tr $-66 Tr $-47 Tr $
Tổng thu nhập ngoài hoạt động60 Tr $39 Tr $-81 Tr $69 Tr $-79 Tr $116 Tr $1 Tr $-184 Tr $32 Tr $463 Tr $-2 Tr $-27 Tr $
Lợi nhuận trước thuế-1,52 T $-1,45 T $-1,46 T $-1,1 T $-740 Tr $-539 Tr $-1,11 T $-1,17 T $-801 Tr $-418 Tr $-838 Tr $-908 Tr $
Thuế thu nhập0 $1 Tr $1 Tr $0 $3 Tr $2 Tr $2 Tr $-1 Tr $3 Tr $-2 Tr $-1 Tr $-1 Tr $
Lợi nhuận ròng-1,52 T $-1,45 T $-1,46 T $-1,1 T $-743 Tr $-545 Tr $-1,12 T $-1,17 T $-811 Tr $-416 Tr $-833 Tr $-913 Tr $
EPS (cơ bản)-1,58 $-1,48 $-1,46 $-1,08 $-0,70 $-0,48 $-0,97 $-0,96 $-0,66 $-0,33 $-0,63 $-0,63 $
EPS (pha loãng)-1,58 $-1,48 $-1,46 $-1,08 $-0,70 $-0,48 $-0,97 $-0,96 $-0,66 $-0,33 $-0,63 $-0,63 $
Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền)963 Tr978 Tr1 T1,01 T1,06 T1,14 T1,16 T1,22 T1,23 T1,25 T1,29 T1,45 T
Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền)963 Tr978 Tr1 T1,01 T1,06 T1,14 T1,16 T1,22 T1,23 T1,25 T1,29 T1,45 T
Khấu hao & phân bổ270 Tr $280 Tr $274 Tr $259 Tr $218 Tr $200 Tr $196 Tr $187 Tr $201 Tr $194 Tr $237 Tr $251 Tr $
EBITDA-1,18 T $-1,09 T $-1,11 T $-754 Tr $-441 Tr $-267 Tr $-848 Tr $-911 Tr $-536 Tr $-159 Tr $-533 Tr $-583 Tr $

Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-02