PerpEquities

Bảng cân đối kế toán Lightwave Logic, Inc. (LWLG)

NASDAQ · Basic Materials · Chemicals - Specialty · 34 nhân viên · CEO Yves LeMaitre

Giá
4,75 $ +3,71%
Vốn hóa
732 Tr $
Giá trị doanh nghiệp
688 Tr $
Báo cáo gần nhất
Q2 '26 nộp ngày 2026-08-14
Báo cáo kế tiếp
2026-11-10

Cuối Q2 '26, Lightwave Logic, Inc. (LWLG) nắm giữ 95,9 Tr $ tiền và đầu tư ngắn hạn, so với 2,5 Tr $ nợ gồm thuê tài sản. Tổng tài sản 108 Tr $, tổng nợ phải trả 3,86 Tr $, vốn chủ sở hữu 104 Tr $.

Bảng cân đối kế toán

Bảng cân đối kế toánXu hướngQ3 '23Q4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26
Tài sản
Tiền & tương đương tiền30,9 Tr $31,4 Tr $31,5 Tr $29,2 Tr $26,9 Tr $27,7 Tr $25 Tr $22,1 Tr $34,9 Tr $69 Tr $75,1 Tr $47,2 Tr $
Đầu tư ngắn hạn0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $48,7 Tr $
Các khoản phải thu38,7 N $34,9 N $56,8 N $8,06 N $26,8 N $45,6 N $18,8 N $10,8 N $35,8 N $191 N $216 N $16,1 N $
Hàng tồn kho0 $476 N $89,9 N $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $
Tài sản ngắn hạn khác171 N $241 N $437 N $335 N $95,1 N $53,5 N $20,9 N $62,5 N $55,2 N $428 N $747 N $0 $
Tài sản ngắn hạn31,4 Tr $32,7 Tr $32,3 Tr $30 Tr $27,5 Tr $28,1 Tr $25,6 Tr $22,8 Tr $35,5 Tr $69,8 Tr $76,5 Tr $98,1 Tr $
Tài sản cố định hữu hình (ròng)6,48 Tr $7,83 Tr $8,19 Tr $8,56 Tr $8,47 Tr $8,34 Tr $8,71 Tr $8,27 Tr $7,81 Tr $7,66 Tr $7,58 Tr $8,12 Tr $
Tài sản vô hình1,18 Tr $1,25 Tr $1,29 Tr $1,28 Tr $1,3 Tr $1,36 Tr $1,37 Tr $1,41 Tr $1,51 Tr $1,71 Tr $1,83 Tr $1,88 Tr $
Tài sản thuế hoãn lại0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $2,48 Tr $0 $0 $
Tài sản dài hạn7,66 Tr $9,08 Tr $9,48 Tr $9,83 Tr $9,76 Tr $9,69 Tr $10,1 Tr $9,68 Tr $9,33 Tr $11,9 Tr $9,41 Tr $10 Tr $
Tổng tài sản39,1 Tr $41,8 Tr $41,7 Tr $39,8 Tr $37,2 Tr $37,8 Tr $35,6 Tr $32,4 Tr $44,8 Tr $81,7 Tr $85,9 Tr $108 Tr $
Nợ phải trả
Phải trả người bán521 N $1,45 Tr $1,1 Tr $918 N $450 N $516 N $529 N $468 N $388 N $534 N $780 N $445 N $
Chi phí phải trả121 N $599 N $500 N $217 N $476 N $1,08 Tr $815 N $434 N $404 N $1,4 Tr $0 $806 N $
Nợ ngắn hạn0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $195 N $202 N $0 $
Doanh thu hoãn lại50 N $39,9 N $35,7 N $31,5 N $0 $0 $0 $14,9 N $10,7 N $6,54 N $2,38 N $100 N $
Nợ ngắn hạn khác41,8 N $352 N $27,9 N $170 N $34,3 N $23,2 N $19 N $0 $151 N $0 $1,27 Tr $0 $
Nợ ngắn hạn872 N $2,58 Tr $1,81 Tr $1,49 Tr $1,12 Tr $1,79 Tr $1,54 Tr $1,1 Tr $1,14 Tr $2,14 Tr $2,25 Tr $1,56 Tr $
Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn)2,8 Tr $2,77 Tr $2,73 Tr $2,69 Tr $2,64 Tr $2,6 Tr $2,55 Tr $2,5 Tr $2,45 Tr $2,4 Tr $2,35 Tr $2,29 Tr $
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $2,48 Tr $0 $0 $
Nợ dài hạn khác6,96 N $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $
Nợ dài hạn2,81 Tr $2,77 Tr $2,73 Tr $2,69 Tr $2,64 Tr $2,6 Tr $2,55 Tr $2,5 Tr $2,45 Tr $4,89 Tr $2,35 Tr $2,29 Tr $
Tổng nợ phải trả3,68 Tr $5,35 Tr $4,54 Tr $4,18 Tr $3,76 Tr $4,38 Tr $4,09 Tr $3,6 Tr $3,6 Tr $7,02 Tr $4,6 Tr $3,86 Tr $
Vốn chủ sở hữu
Cổ phiếu phổ thông & vốn góp117 N $118 N $120 N $121 N $121 N $123 N $125 N $126 N $133 N $146 N $151 N $154 N $
Lợi nhuận giữ lại-123 Tr $-128 Tr $-134 Tr $-140 Tr $-145 Tr $-150 Tr $-155 Tr $-161 Tr $-166 Tr $-167 Tr $-174 Tr $-180 Tr $
Thu nhập toàn diện khác lũy kế0 $-432 N $-368 N $-537 N $-507 N $-657 N $-457 N $0 $-272 N $-203 N $-160 N $-48,9 N $
Vốn chủ sở hữu của cổ đông35,4 Tr $36,4 Tr $37,2 Tr $35,6 Tr $33,5 Tr $33,4 Tr $31,5 Tr $28,8 Tr $41,2 Tr $74,6 Tr $81,3 Tr $104 Tr $
Nợ vay
Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản)2,94 Tr $2,91 Tr $2,88 Tr $2,84 Tr $2,8 Tr $2,77 Tr $2,73 Tr $2,69 Tr $2,64 Tr $2,6 Tr $2,55 Tr $2,5 Tr $
Nợ ròng (nợ - tiền)-27,9 Tr $-28,5 Tr $-28,6 Tr $-26,4 Tr $-24,1 Tr $-24,9 Tr $-22,3 Tr $-19,4 Tr $-32,3 Tr $-66,4 Tr $-72,6 Tr $-44,7 Tr $

Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-02