PerpEquities

Tài chính International Business Machines (IBM)

NYSE · Technology · Information Technology Services · 264.300 nhân viên · CEO Arvind Krishna

Giá
257,81 $ -0,18%
Vốn hóa
244 T $
Giá trị doanh nghiệp
302 T $
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-10-22
Báo cáo kế tiếp
2027-01-27 EPS dự kiến 4,63 $
Doanh thu (TTM)69,9 T $+6,8% so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)18,0%+0,5 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động 12,6 T $
Lợi nhuận ròng (TTM)11,2 T $+41,3% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)14,3 T $+17,8% so với năm trướcCapex 1,49 T $
EPS pha loãng (TTM)11,76 $+40,7% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng-56,1 T $-8,4% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
244 T $
EV 302 T $
Doanh thu
69,9 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+5%
Đồng thuận FY2026
Biên lợi nhuận ròng
16,0%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
21,7×
Dự phóng 20,8× (FY2026)
P/S
3,5×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
17,0×
TTM
Dòng tiền tự do
14,3 T $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
11,2 T $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
70,6 T $
Đồng thuận FY2026
Lợi nhuận
2027-01-27
Doanh thu dự kiến 20,4 T $
Cổ tức
6,74 $
Mỗi cổ phiếu, 12 tháng gần nhất

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Báo cáo gần nhất (2026-10-21): doanh thu vượt 1,7%, EPS vượt 3,5%Doanh thu 17,1 T $ so với kỳ vọng 16,8 T $ (+1,7%); EPS 2,95 $ so với 2,85 $ (+3,5%).
  • Tăng trưởng doanh thu chậm lại: 4,7% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q3 '26 đạt 17,1 T $, so với mức trung bình 8,0% của bốn quý trước đó.
  • Biên lợi nhuận hoạt động 18,0% (TTM), +0,5 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 10,1% trong khi doanh thu tăng 6,8%.
  • 19,6% lợi nhuận trước thuế bị lỗ ngoài hoạt động bào mònLợi nhuận trước thuế 10,5 T $ so với lợi nhuận hoạt động 12,6 T $ (TTM). Lỗ từ khoản đầu tư vốn và các khoản bất thường khác làm giảm lợi nhuận ròng và EPS - lợi nhuận hoạt động phản ánh doanh nghiệp rõ hơn.
  • Capex chiếm 2,1% doanh thu (năm trước 2,0%)Đã đầu tư 1,49 T $ trong 4 quý gần nhất (+14,1% so với năm trước). Dòng tiền tự do 14,3 T $ = 128,4% lợi nhuận ròng.
  • Hoàn trả 7,15 T $ cho cổ đông = 49,9% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 817 Tr $ (năm trước 0 $), cổ tức 6,34 T $, thù lao bằng cổ phiếu 1,47 T $ (TTM).
  • Số cổ phiếu pha loãng tăng 0,5% trong một năm954 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q3 '26, năm trước là 949 Tr.
  • Nợ ròng 56,1 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 11,1 T $, nợ gồm thuê tài sản 67,1 T $; năm trước nợ ròng 51,7 T $.

Quý gần nhất: Q3 '26

Quý kết thúc ngày 2026-09-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q3 '26Năm trướcThay đổi
Doanh thu17,1 T $16,3 T $+4,7%
Biên lợi nhuận gộp56,8%58,7%-1,9 điểm %
Lợi nhuận hoạt động2,88 T $2,66 T $+8,3%
Biên lợi nhuận hoạt động16,8%16,3%+0,6 điểm %
Lợi nhuận ròng2,19 T $1,74 T $+25,5%
EPS pha loãng2,30 $1,84 $+25,0%
Dòng tiền hoạt động4,03 T $3,08 T $+30,6%
Capex486 Tr $255 Tr $+90,6%
Dòng tiền tự do3,54 T $2,83 T $+25,2%
R&D2,38 T $2,08 T $+14,2%
Thù lao bằng cổ phiếu535 Tr $443 Tr $+20,8%

Công bố so với đồng thuận

2026-10-21
Thực tếĐồng thuậnso với đồng thuận
Doanh thu17,1 T $16,8 T $+1,7%
EPS (theo dự báo)2,95 $2,85 $+3,5%

Từ báo cáo ngày 2026-10-21 cho Q3 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.

EPS so với đồng thuận

8 báo cáo gần nhất

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Doanh thu theo mảng kinh doanh

xếp chồng, theo quý
Phân khúcQ3 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Software7,8 T $+8,3%45,6%31,6 T $+9,7%
Consulting5,34 T $+0,2%31,2%21,3 T $+1,9%
Infrastructure Services3,71 T $+4,2%21,7%16 T $+7,8%
Financing192 Tr $-4,0%1,1%778 Tr $+7,0%
Segment Reconciling Items66 Tr $+73,7%0,4%96 Tr $-1,0%

Doanh thu theo khu vực

tỷ trọng trong tổng
Phân khúcQ3 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Americas8,58 T $+5,3%50,1%34,4 T $+6,3%
E M E A5,43 T $+3,3%31,7%23,3 T $+10,7%
Asia Pacific3,1 T $+5,6%18,1%12,2 T $+1,5%

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền hoạt động
15,8 T $
Capex
-1,49 T $
Mua lại cổ phiếu
-817 Tr $
Cổ tức
-6,34 T $
Mua lại doanh nghiệp
-11,7 T $
Nợ phát hành ròng
347 Tr $
Thù lao bằng cổ phiếu
1,47 T $
Dòng tiền tự do
14,3 T $
Hoàn trả cổ đông / FCF
49,9%

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)21,7×35,6×19,9× – 77,4×
EV / EBITDA17,0×18,1×13,3× – 24,2×
EV / Doanh thu4,3×3,6×2,9× – 4,9×
Giá / FCF17,0×15,9×11,9× – 22,8×
Giá / Giá trị sổ sách6,9×6,9×5,8× – 8,5×
Tỷ suất FCF5,9%6,7%4,4% – 8,4%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư9,9%8,3%6,3% – 10,4%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu32,9%25,1%7,5% – 33,3%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 271,07 $ (+5,1%)
khoảng 175,00 $ – 350,00 $ · xếp hạng Buy

Mua mạnh1
Mua23
Nắm giữ23
Bán5
Bán mạnh0

Triển vọng

Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.

Ước tính đồng thuận

Năm tài chínhDoanh thuTăng trưởngEPSTăng trưởngP/E theo giá hiện tạiGiới phân tích (EPS)
FY202670,6 T $+4,5%12,41 $+11,1%20,8×13
FY202773,3 T $+3,8%13,27 $+6,9%19,4×14
FY202877,4 T $+5,6%14,53 $+9,4%17,7×7
FY202981,2 T $+4,9%14,09 $-3,0%18,3×2
FY203083,3 T $+2,7%12,85 $-8,8%20,1×4

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 359 số liệu mà International Business Machines Corporation gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
1,23 T $–––––
2,67 T $–––––
Accounts and Financing Receivables, Held-for-Sale, Not Part of Disposal Group, after Valuation Allowance774 Tr $745 Tr $+3,9%1,13 T $900 Tr $+25,7%
Accounts Payable, Current4,49 T $3,87 T $+16,1%4,76 T $4,03 T $+18,0%
Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current5,79 T $5,53 T $+4,7%8,11 T $6,8 T $+19,2%
Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss115 Tr $116 Tr $-0,9%99 Tr $114 Tr $-13,2%
Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Current115 Tr $116 Tr $-0,9%99 Tr $114 Tr $-13,2%
Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Period Increase (Decrease)9 Tr $10 Tr $-10,0%5 Tr $-2 Tr $+350,0%
Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Writeoff5 Tr $5 Tr $0,0%31 Tr $78 Tr $-60,3%
Accrual for Environmental Loss Contingencies250 Tr $2025-12-31247 Tr $+1,2%250 Tr $247 Tr $+1,2%
Accrued Environmental Loss Contingencies, Noncurrent207 Tr $2025-12-31204 Tr $+1,5%207 Tr $204 Tr $+1,5%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax-15 T $-16 T $+6,2%-15,7 T $-15,3 T $-2,9%
Allowance for Doubtful Other Receivables, Current29 Tr $38 Tr $-23,7%37 Tr $31 Tr $+19,4%
Amortization of Intangible Assets828 Tr $699 Tr $+18,5%2,74 T $2,5 T $+9,5%
Assets155 T $146 T $+5,9%152 T $137 T $+10,7%
Assets for Plan Benefits, Defined Benefit Plan7,72 T $8,04 T $-4,1%7,54 T $7,49 T $+0,7%
Assets, Current31,2 T $32,7 T $-4,7%36,9 T $34,5 T $+7,1%
Assets, Fair Value Disclosure6,67 T $––8,92 T $8,39 T $+6,3%
Capitalized Contract Cost, Amortization–––1,66 T $1,36 T $+21,9%
Capitalized Contract Cost, Net1,91 T $2025-12-311,75 T $+9,2%1,91 T $1,75 T $+9,2%
Capitalized Contract Cost, Net, Current1,18 T $1,11 T $+5,8%1,08 T $959 Tr $+13,0%
Capitalized Contract Cost, Net, Noncurrent808 Tr $768 Tr $+5,2%825 Tr $788 Tr $+4,7%
Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value9,23 T $11,6 T $-20,2%13,6 T $13,9 T $-2,6%
Cash and Cash Equivalents, Fair Value Disclosure4,13 T $––7,49 T $6,95 T $+7,7%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents9,28 T $11,6 T $-20,0%13,6 T $14,2 T $-3,7%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect2,06 T $-427 Tr $+583,4%-520 Tr $1,07 T $-148,6%
Change in Unrealized Gain (Loss) on Hedged Item in Fair Value Hedge114 Tr $-27 Tr $+522,2%-140 Tr $116 Tr $-220,7%
Common Stock, Dividends, Per Share, Cash Paid1,69 $1,68 $+0,6%6,71 $6,67 $+0,6%
Common Stock, Par or Stated Value Per Share0,20 $0,20 $0,0%0,20 $0,20 $0,0%
Common Stock, Shares Authorized4,69 T4,69 T0,0%4,69 T4,69 T0,0%
Common Stock, Shares, Issued2,3 T2,29 T+0,5%2,29 T2,28 T+0,5%
Common Stock, Shares, Outstanding937 Tr2025-12-31926 Tr+1,2%937 Tr926 Tr+1,2%
Common Stocks, Including Additional Paid in Capital65,1 T $62,8 T $+3,7%63,3 T $61,4 T $+3,2%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent2,36 T $1,8 T $+30,7%10,1 T $9,52 T $+6,6%
Contract with Customer, Asset, after Allowance for Credit Loss, Current667 Tr $533 Tr $+25,1%482 Tr $433 Tr $+11,3%
Contract with Customer, Liability, Revenue Recognized2,7 T $2,5 T $+8,0%12,2 T $11 T $+10,9%
Cost of Goods Sold, Sales-type Lease31 Tr $66 Tr $-53,0%528 Tr $176 Tr $+200,0%
Cost of Revenue7,39 T $6,97 T $+6,0%28,2 T $27,2 T $+3,8%
Current Federal Tax Expense (Benefit)–––-1,72 T $-335 Tr $-414,0%
Current Foreign Tax Expense (Benefit)–––2,3 T $2,3 T $+0,1%
Current State and Local Tax Expense (Benefit)–––135 Tr $152 Tr $-11,2%
Debt and Equity Securities, Realized Gain (Loss)-18 Tr $3 Tr $-700,0%-7 Tr $20 Tr $-135,0%
Debt Instrument, Unamortized Discount791 Tr $815 Tr $-2,9%806 Tr $824 Tr $-2,2%
Debt Issuance Costs, Net199 Tr $191 Tr $+4,2%185 Tr $168 Tr $+10,1%
Debt Securities, Available-for-sale, Allowance for Credit Loss, Period Increase (Decrease)0 $0 $–0 $0 $–
DebtSecuritiesAvailableForSaleExcludingAccruedInterestCurrent1,83 T $3,29 T $-44,5%830 Tr $644 Tr $+28,9%
Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit)–––-119 Tr $-2,2 T $+94,6%
Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit)–––-708 Tr $203 Tr $-448,8%
Deferred Gain (Loss) on Discontinuation of Interest Rate Fair Value Hedge209 Tr $30 Tr $+596,7%36 Tr $176 Tr $-79,5%
Deferred Income Tax Assets, Net8,83 T $8,51 T $+3,8%8,61 T $6,98 T $+23,4%
Deferred Income Tax Expense (Benefit)–––-957 Tr $-2,33 T $+58,9%
Deferred Income Tax Liabilities, Net781 Tr $2025-12-31815 Tr $-4,2%781 Tr $815 Tr $-4,2%
Deferred Revenue, Current15,2 T $13,9 T $+9,3%16,1 T $13,9 T $+15,8%
Deferred Revenue, Noncurrent4,32 T $3,86 T $+11,8%4,27 T $3,62 T $+17,9%
Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit)–––-130 Tr $-335 Tr $+61,2%
Deferred Tax Assets, Deferred Income797 Tr $2025-12-31790 Tr $+0,9%797 Tr $790 Tr $+0,9%
Deferred Tax Assets, Goodwill and Intangible Assets3,34 T $2025-12-312,48 T $+34,6%3,34 T $2,48 T $+34,6%
Deferred Tax Assets, Gross18,4 T $2025-12-3116,5 T $+11,4%18,4 T $16,5 T $+11,4%
Deferred Tax Assets, Hedging Transactions270 Tr $2025-12-310 $–270 Tr $0 $–
Deferred Tax Assets, in Process Research and Development4,43 T $2025-12-314,19 T $+5,8%4,43 T $4,19 T $+5,8%

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-01