PerpEquities

Báo cáo lưu chuyển tiền tệ International Business Machines (IBM)

NYSE · Technology · Information Technology Services · 264.300 nhân viên · CEO Arvind Krishna

Giá
257,81 $ -0,18%
Vốn hóa
244 T $
Giá trị doanh nghiệp
302 T $
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-10-22
Báo cáo kế tiếp
2027-01-27 EPS dự kiến 4,63 $

Trong Q3 '26, International Business Machines (IBM) tạo ra 4,03 T $ dòng tiền hoạt động, chi 486 Tr $ cho đầu tư vốn và giữ lại 3,54 T $ dòng tiền tự do. Trong bốn quý gần nhất, dòng tiền tự do đạt 14,3 T $.

Lưu chuyển tiền tệ

Lưu chuyển tiền tệXu hướngQ4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26Q3 '26
Hoạt động kinh doanh
Lợi nhuận ròng3,29 T $1,61 T $1,83 T $-330 Tr $2,91 T $1,05 T $2,19 T $1,74 T $5,58 T $1,22 T $2,17 T $2,19 T $
Khấu hao & phân bổ1,15 T $1,13 T $1,16 T $1,27 T $1,11 T $1,18 T $1,27 T $1,28 T $1,3 T $1,27 T $1,35 T $1,38 T $
Thù lao bằng cổ phiếu290 Tr $320 Tr $316 Tr $330 Tr $345 Tr $401 Tr $441 Tr $443 Tr $430 Tr $506 Tr $0 $535 Tr $
Thuế thu nhập hoãn lại0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $-957 Tr $0 $0 $0 $
Thay đổi vốn lưu động927 Tr $1,37 T $-1,21 T $-759 Tr $1,92 T $1,76 T $-2,18 T $-383 Tr $-2,34 T $2,19 T $-1,35 T $-32 Tr $
Các khoản phi tiền mặt khác-1,19 T $-253 Tr $-26 Tr $2,37 T $-1,96 T $-22 Tr $-18 Tr $-5 Tr $27 Tr $-12 Tr $431 Tr $-46 Tr $
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh4,46 T $4,17 T $2,07 T $2,88 T $4,33 T $4,37 T $1,7 T $3,08 T $4,04 T $5,17 T $2,6 T $4,03 T $
Hoạt động đầu tư
Chi đầu tư vốn (capex)-300 Tr $-239 Tr $-220 Tr $-286 Tr $-303 Tr $-244 Tr $-373 Tr $-417 Tr $-553 Tr $-383 Tr $-383 Tr $-486 Tr $
Mua lại doanh nghiệp-137 Tr $621 Tr $-153 Tr $-2,51 T $-548 Tr $-7,1 T $-710 Tr $-51 Tr $-388 Tr $-10,5 T $8 Tr $-884 Tr $
Mua các khoản đầu tư-769 Tr $-4,93 T $-662 Tr $-905 Tr $-1,26 T $-6,49 T $-1,25 T $-1,17 T $-1,19 T $-1,61 T $-1,26 T $-1,9 T $
Bán / đáo hạn các khoản đầu tư4,01 T $464 Tr $3,45 T $1,77 T $853 Tr $927 Tr $4,04 T $1,2 T $3,54 T $1,97 T $1,15 T $640 Tr $
Đầu tư khác37 Tr $-122 Tr $-179 Tr $341 Tr $-120 Tr $-77 Tr $0 $0 $1 Tr $-1 Tr $1 Tr $58 Tr $
Dòng tiền từ hoạt động đầu tư2,84 T $-4,21 T $2,24 T $-1,59 T $-1,38 T $-13 T $1,7 T $-438 Tr $1,42 T $-10,5 T $-481 Tr $-2,57 T $
Hoạt động tài chính
Nợ phát hành / trả ròng-122 Tr $3,38 T $-2,9 T $-1,26 T $-103 Tr $7,09 T $-1,3 T $-1,11 T $-1,81 T $4,51 T $-4,21 T $1,86 T $
Mua lại cổ phiếu-64 Tr $-199 Tr $-151 Tr $-189 Tr $0 $0 $0 $0 $0 $-350 Tr $-115 Tr $-352 Tr $
Cổ tức-1,52 T $-1,52 T $-1,54 T $-1,54 T $-1,55 T $-1,55 T $-1,56 T $-1,57 T $-1,57 T $-1,58 T $-1,59 T $-1,6 T $
Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện)89 Tr $217 Tr $72 Tr $-27 Tr $-772 Tr $-316 Tr $-175 Tr $-469 Tr $-197 Tr $-42 Tr $-49 Tr $550 Tr $
Dòng tiền từ hoạt động tài chính-1,62 T $1,88 T $-4,52 T $-2,77 T $-1,68 T $5,44 T $-2,85 T $-3,01 T $-3,41 T $2,72 T $-5,73 T $607 Tr $
Tổng hợp
Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền129 Tr $-159 Tr $-77 Tr $207 Tr $-330 Tr $167 Tr $320 Tr $-58 Tr $-11 Tr $-177 Tr $-35 Tr $2 Tr $
Thay đổi tiền thuần5,81 T $1,68 T $-287 Tr $-1,26 T $946 Tr $-3 T $865 Tr $-426 Tr $2,04 T $-2,78 T $-3,65 T $2,06 T $
Dòng tiền tự do (OCF - capex)4,02 T $3,8 T $1,62 T $2,46 T $3,89 T $3,98 T $1,49 T $2,83 T $3,66 T $4,78 T $2,37 T $3,54 T $

Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-01