Báo cáo lưu chuyển tiền tệ Grab Holdings Limited (GRAB)
NASDAQ · Technology · Software - Application · 12.012 nhân viên · CEO Ping Yeow Tan
- Giá
- 2,71 $ -1,81%
- Vốn hóa
- 10,8 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 9,94 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '26 nộp ngày 2026-08-04
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-02 EPS dự kiến 0,05 $
Trong Q2 '26, Grab Holdings Limited (GRAB) tạo ra 89 Tr $ dòng tiền hoạt động, chi 28 Tr $ cho đầu tư vốn và giữ lại 72 Tr $ dòng tiền tự do. Trong bốn quý gần nhất, dòng tiền tự do đạt -67 Tr $.
Lưu chuyển tiền tệ
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | Q3 '23 | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | |||||||||||||
| Lợi nhuận ròng | -91 Tr $ | 35 Tr $ | -104 Tr $ | -53 Tr $ | 47 Tr $ | 27 Tr $ | 24 Tr $ | 43 Tr $ | 38 Tr $ | 171 Tr $ | 136 Tr $ | 252 Tr $ | |
| Khấu hao & phân bổ | 37 Tr $ | 37 Tr $ | 40 Tr $ | 34 Tr $ | 36 Tr $ | 37 Tr $ | 40 Tr $ | 41 Tr $ | 47 Tr $ | 49 Tr $ | 54 Tr $ | 56 Tr $ | |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 70 Tr $ | 66 Tr $ | 94 Tr $ | 82 Tr $ | 53 Tr $ | 49 Tr $ | 80 Tr $ | 60 Tr $ | 55 Tr $ | 45 Tr $ | 0 $ | 0 $ | |
| Thay đổi vốn lưu động | 276 Tr $ | -108 Tr $ | 27 Tr $ | 186 Tr $ | 265 Tr $ | 132 Tr $ | 40 Tr $ | -47 Tr $ | -269 Tr $ | -68 Tr $ | -242 Tr $ | -130 Tr $ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | 30 Tr $ | -56 Tr $ | -68 Tr $ | 23 Tr $ | -63 Tr $ | 8 Tr $ | -111 Tr $ | -33 Tr $ | 2 Tr $ | -103 Tr $ | 33 Tr $ | -89 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | 322 Tr $ | -26 Tr $ | -11 Tr $ | 272 Tr $ | 338 Tr $ | 253 Tr $ | 73 Tr $ | 64 Tr $ | -127 Tr $ | 94 Tr $ | -19 Tr $ | 89 Tr $ | |
| Hoạt động đầu tư | |||||||||||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | -23 Tr $ | -28 Tr $ | -11 Tr $ | -14 Tr $ | -23 Tr $ | -30 Tr $ | -16 Tr $ | -9 Tr $ | -27 Tr $ | -46 Tr $ | -13 Tr $ | -28 Tr $ | |
| Mua lại doanh nghiệp | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -1 Tr $ | -22 Tr $ | -45 Tr $ | -45 Tr $ | -64 Tr $ | -10 Tr $ | 3 Tr $ | 118 Tr $ | |
| Mua các khoản đầu tư | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -258 Tr $ | 0 $ | 0 $ | -105 Tr $ | -141 Tr $ | |
| Bán / đáo hạn các khoản đầu tư | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 83 Tr $ | 0 $ | |
| Đầu tư khác | 491 Tr $ | 177 Tr $ | -341 Tr $ | 62 Tr $ | 89 Tr $ | 60 Tr $ | -152 Tr $ | 55 Tr $ | -316 Tr $ | 119 Tr $ | 0 $ | -83 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | 468 Tr $ | 149 Tr $ | -352 Tr $ | 48 Tr $ | 65 Tr $ | 8 Tr $ | -213 Tr $ | -257 Tr $ | -407 Tr $ | 63 Tr $ | -32 Tr $ | -134 Tr $ | |
| Hoạt động tài chính | |||||||||||||
| Nợ phát hành / trả ròng | -22 Tr $ | -27 Tr $ | -501 Tr $ | -22 Tr $ | -13 Tr $ | -26 Tr $ | -24 Tr $ | 1,48 T $ | -27 Tr $ | -50 Tr $ | -20 Tr $ | -23 Tr $ | |
| Mua lại cổ phiếu | 0 $ | -4 Tr $ | -97 Tr $ | -34 Tr $ | -58 Tr $ | -37 Tr $ | 0 $ | -274 Tr $ | 0 $ | 0 $ | -400 Tr $ | 0 $ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | 3 Tr $ | -19 Tr $ | -12 Tr $ | 88 Tr $ | -58 Tr $ | -1 Tr $ | 18 Tr $ | -25 Tr $ | -52 Tr $ | 15 Tr $ | 4 Tr $ | 0 $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | -19 Tr $ | -50 Tr $ | -610 Tr $ | 32 Tr $ | -129 Tr $ | -64 Tr $ | 0 $ | 1,19 T $ | -51 Tr $ | -32 Tr $ | -411 Tr $ | -18 Tr $ | |
| Tổng hợp | |||||||||||||
| Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền | -35 Tr $ | 47 Tr $ | -52 Tr $ | -18 Tr $ | 164 Tr $ | -118 Tr $ | 4 Tr $ | 60 Tr $ | -15 Tr $ | 28 Tr $ | 698 Tr $ | -26 Tr $ | |
| Thay đổi tiền thuần | 736 Tr $ | 120 Tr $ | -1,03 T $ | 334 Tr $ | 438 Tr $ | 79 Tr $ | -136 Tr $ | 1,05 T $ | -600 Tr $ | 153 Tr $ | 236 Tr $ | -89 Tr $ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | 299 Tr $ | -54 Tr $ | -22 Tr $ | 258 Tr $ | 302 Tr $ | 223 Tr $ | 57 Tr $ | 51 Tr $ | -159 Tr $ | 49 Tr $ | -29 Tr $ | 72 Tr $ | |
| Lãi vay đã trả | 17 Tr $ | 16 Tr $ | 14 Tr $ | 4 Tr $ | 0 $ | 11 Tr $ | 2 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 7 Tr $ | 0 $ | 0 $ | |
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | ||||||||
| Lợi nhuận ròng | -3,98 T $ | -2,74 T $ | -3,45 T $ | -1,68 T $ | -434 Tr $ | -105 Tr $ | 268 Tr $ | |
| Khấu hao & phân bổ | 647 Tr $ | 387 Tr $ | 345 Tr $ | 150 Tr $ | 145 Tr $ | 147 Tr $ | 177 Tr $ | |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 34 Tr $ | 54 Tr $ | 357 Tr $ | 412 Tr $ | 304 Tr $ | 279 Tr $ | 241 Tr $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại | 0 $ | 147 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Thay đổi vốn lưu động | 108 Tr $ | 75 Tr $ | -281 Tr $ | -151 Tr $ | 146 Tr $ | 443 Tr $ | -431 Tr $ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | 1,08 T $ | 1,44 T $ | 2,07 T $ | 474 Tr $ | -75 Tr $ | 88 Tr $ | -24 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | -2,11 T $ | -643 Tr $ | -954 Tr $ | -798 Tr $ | 86 Tr $ | 852 Tr $ | 231 Tr $ | |
| Hoạt động đầu tư | ||||||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | -98 Tr $ | -40 Tr $ | -73 Tr $ | -58 Tr $ | -71 Tr $ | -77 Tr $ | -97 Tr $ | |
| Mua lại doanh nghiệp | -32 Tr $ | -3 Tr $ | 0 $ | -168 Tr $ | 0 $ | -23 Tr $ | -100 Tr $ | |
| Mua các khoản đầu tư | 0 $ | -359 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Bán / đáo hạn các khoản đầu tư | 0 $ | 359 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Đầu tư khác | 523 Tr $ | -275 Tr $ | -2,68 T $ | -836 Tr $ | 1,94 T $ | -131 Tr $ | -767 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | 393 Tr $ | -318 Tr $ | -2,76 T $ | -1,06 T $ | 1,87 T $ | -231 Tr $ | -964 Tr $ | |
| Hoạt động tài chính | ||||||||
| Nợ phát hành / trả ròng | -97 Tr $ | -128 Tr $ | 1,78 T $ | -945 Tr $ | -688 Tr $ | -561 Tr $ | 1,38 T $ | |
| Mua lại cổ phiếu | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -226 Tr $ | -274 Tr $ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | -217 Tr $ | -12 Tr $ | 4,79 T $ | -177 Tr $ | -82 Tr $ | 16 Tr $ | -6 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | 1,95 T $ | 1,58 T $ | 6,57 T $ | -1,12 T $ | -770 Tr $ | -771 Tr $ | 1,13 T $ | |
| Tổng hợp | ||||||||
| Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền | 12 Tr $ | 15 Tr $ | -37 Tr $ | -57 Tr $ | -1 Tr $ | -24 Tr $ | 938 Tr $ | |
| Thay đổi tiền thuần | 244 Tr $ | 632 Tr $ | 2,82 T $ | -3,04 T $ | 1,19 T $ | -174 Tr $ | 1,33 T $ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | -2,25 T $ | -683 Tr $ | -1,03 T $ | -856 Tr $ | 15 Tr $ | 775 Tr $ | 134 Tr $ | |
| Lãi vay đã trả | 0 $ | 0 $ | 108 Tr $ | 160 Tr $ | 80 Tr $ | 34 Tr $ | 26 Tr $ | |
Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chínhSố cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty.
Dữ liệu tính đến 2026-11-02