Báo cáo kết quả kinh doanh GameStop Corp. (GME)
NYSE · Consumer Cyclical · Specialty Retail · 4.000 nhân viên · CEO Ryan Cohen
- Giá
- 24,23 $ +0,96%
- Vốn hóa
- 12,2 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 11,7 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '26 nộp ngày 2026-09-09
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-12-08 EPS dự kiến 0,37 $
GameStop Corp. (GME) báo cáo doanh thu 790 Tr $ cho Q2 '26 (-18,7% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 160 Tr $ (20,3% doanh thu) và lợi nhuận ròng 299 Tr $. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 3,55 T $.
Báo cáo kết quả kinh doanh
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | Q3 '23 | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 1,08 T $ | 1,79 T $ | 882 Tr $ | 798 Tr $ | 860 Tr $ | 1,28 T $ | 732 Tr $ | 972 Tr $ | 821 Tr $ | 1,1 T $ | 835 Tr $ | 790 Tr $ | |
| Giá vốn hàng bán | 797 Tr $ | 1,37 T $ | 637 Tr $ | 550 Tr $ | 603 Tr $ | 919 Tr $ | 480 Tr $ | 689 Tr $ | 548 Tr $ | 718 Tr $ | 495 Tr $ | 445 Tr $ | |
| Lợi nhuận gộp | 282 Tr $ | 419 Tr $ | 245 Tr $ | 249 Tr $ | 257 Tr $ | 363 Tr $ | 253 Tr $ | 283 Tr $ | 273 Tr $ | 387 Tr $ | 340 Tr $ | 345 Tr $ | |
| Quản lý chung & hành chính | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 202 Tr $ | 187 Tr $ | |
| Chi phí hoạt động khác | 0 $ | 4,8 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 8,6 Tr $ | 1,1 Tr $ | 35,5 Tr $ | -2,1 Tr $ | 10,7 Tr $ | 0 $ | -4,6 Tr $ | -2,3 Tr $ | |
| Chi phí hoạt động | 297 Tr $ | 364 Tr $ | 295 Tr $ | 271 Tr $ | 291 Tr $ | 284 Tr $ | 264 Tr $ | 217 Tr $ | 232 Tr $ | 242 Tr $ | 197 Tr $ | 185 Tr $ | |
| Lợi nhuận hoạt động | -14,7 Tr $ | 55,2 Tr $ | -50,6 Tr $ | -22 Tr $ | -33,4 Tr $ | 79,8 Tr $ | -10,8 Tr $ | 66,4 Tr $ | 41,3 Tr $ | 145 Tr $ | 143 Tr $ | 160 Tr $ | |
| Thu nhập lãi | 12,9 Tr $ | 15,3 Tr $ | 14,9 Tr $ | 39,5 Tr $ | 54,2 Tr $ | 54,8 Tr $ | 56,9 Tr $ | 79,6 Tr $ | 49 Tr $ | 86 Tr $ | 83,7 Tr $ | 77,1 Tr $ | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | -10,4 Tr $ | -4,8 Tr $ | -14,9 Tr $ | -39,5 Tr $ | -8,6 Tr $ | -1,1 Tr $ | -35,5 Tr $ | 2,1 Tr $ | -10,7 Tr $ | 67,9 Tr $ | -363 Tr $ | -260 Tr $ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | 10,4 Tr $ | 15,8 Tr $ | 14,9 Tr $ | 39,5 Tr $ | 54,2 Tr $ | 54,8 Tr $ | 59,1 Tr $ | 108 Tr $ | 42,8 Tr $ | -67,9 Tr $ | 363 Tr $ | 260 Tr $ | |
| Lợi nhuận trước thuế | -4,3 Tr $ | 71 Tr $ | -35,7 Tr $ | 17,5 Tr $ | 20,8 Tr $ | 135 Tr $ | 48,3 Tr $ | 175 Tr $ | 84,1 Tr $ | 77 Tr $ | 506 Tr $ | 420 Tr $ | |
| Thuế thu nhập | -1,2 Tr $ | 7,9 Tr $ | -3,4 Tr $ | 2,7 Tr $ | 3,4 Tr $ | 3,3 Tr $ | 3,5 Tr $ | 6 Tr $ | 7 Tr $ | -50,9 Tr $ | 117 Tr $ | 122 Tr $ | |
| Lợi nhuận ròng | -3,1 Tr $ | 63,1 Tr $ | -32,3 Tr $ | 14,8 Tr $ | 17,4 Tr $ | 131 Tr $ | 44,8 Tr $ | 169 Tr $ | 77,1 Tr $ | 128 Tr $ | 390 Tr $ | 299 Tr $ | |
| EPS (cơ bản) | -0,01 $ | 0,21 $ | -0,11 $ | 0,04 $ | 0,04 $ | 0,29 $ | 0,10 $ | 0,38 $ | 0,17 $ | 0,28 $ | 0,87 $ | 0,67 $ | |
| EPS (pha loãng) | -0,01 $ | 0,21 $ | -0,11 $ | 0,04 $ | 0,04 $ | 0,29 $ | 0,09 $ | 0,31 $ | 0,13 $ | 0,24 $ | 0,66 $ | 0,51 $ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 305 Tr | 306 Tr | 306 Tr | 386 Tr | 437 Tr | 447 Tr | 447 Tr | 447 Tr | 448 Tr | 448 Tr | 448 Tr | 449 Tr | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 305 Tr | 306 Tr | 306 Tr | 387 Tr | 438 Tr | 448 Tr | 498 Tr | 547 Tr | 592 Tr | 549 Tr | 592 Tr | 593 Tr | |
| Khấu hao & phân bổ | 11,3 Tr $ | 18,6 Tr $ | 16,8 Tr $ | 7,6 Tr $ | 8,5 Tr $ | 6 Tr $ | 5,6 Tr $ | 4,7 Tr $ | 4,6 Tr $ | 4,6 Tr $ | 4,5 Tr $ | 4,6 Tr $ | |
| EBITDA | 7 Tr $ | 78,6 Tr $ | -18,9 Tr $ | 25,1 Tr $ | -16,3 Tr $ | 86,9 Tr $ | 30,3 Tr $ | 69 Tr $ | 56,6 Tr $ | 81,6 Tr $ | 511 Tr $ | 425 Tr $ |
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 7,97 T $ | 8,55 T $ | 8,29 T $ | 6,47 T $ | 5,09 T $ | 6,01 T $ | 5,93 T $ | 5,27 T $ | 3,82 T $ | 3,63 T $ | |
| Giá vốn hàng bán | 5,47 T $ | 6,06 T $ | 5,98 T $ | 4,56 T $ | 3,83 T $ | 4,66 T $ | 4,56 T $ | 3,98 T $ | 2,71 T $ | 2,45 T $ | |
| Lợi nhuận gộp | 2,5 T $ | 2,48 T $ | 2,31 T $ | 1,91 T $ | 1,26 T $ | 1,35 T $ | 1,37 T $ | 1,29 T $ | 1,11 T $ | 1,18 T $ | |
| Chi phí hoạt động khác | 156 Tr $ | 13,8 Tr $ | 1,02 T $ | 386 Tr $ | -16,9 Tr $ | 6,7 Tr $ | 2,7 Tr $ | 4,8 Tr $ | 9,7 Tr $ | 0 $ | |
| Chi phí hoạt động | 2,02 T $ | 2,05 T $ | 3,01 T $ | 2,31 T $ | 1,5 T $ | 1,72 T $ | 1,68 T $ | 1,33 T $ | 1,14 T $ | 891 Tr $ | |
| Lợi nhuận hoạt động | 482 Tr $ | 439 Tr $ | -702 Tr $ | -400 Tr $ | -238 Tr $ | -369 Tr $ | -312 Tr $ | -34,5 Tr $ | -26,2 Tr $ | 286 Tr $ | |
| Thu nhập lãi | 800 N $ | 1,5 Tr $ | 5,7 Tr $ | 11,3 Tr $ | 1,9 Tr $ | 0 $ | 9,5 Tr $ | 49,5 Tr $ | 163 Tr $ | 272 Tr $ | |
| Chi phí lãi vay | 53,8 Tr $ | 56,8 Tr $ | 56,8 Tr $ | 38,5 Tr $ | 34 Tr $ | 26,9 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | -800 N $ | -1,5 Tr $ | -5,7 Tr $ | 0 $ | 16,9 Tr $ | -6,7 Tr $ | -2,7 Tr $ | -4,8 Tr $ | -9,7 Tr $ | -98,1 Tr $ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | -53 Tr $ | -55,3 Tr $ | -51,1 Tr $ | -27,2 Tr $ | -32,1 Tr $ | -26,9 Tr $ | 9,5 Tr $ | 47,6 Tr $ | 163 Tr $ | 98,1 Tr $ | |
| Lợi nhuận trước thuế | 429 Tr $ | 384 Tr $ | -753 Tr $ | -427 Tr $ | -270 Tr $ | -395 Tr $ | -302 Tr $ | 13,1 Tr $ | 137 Tr $ | 384 Tr $ | |
| Thuế thu nhập | 124 Tr $ | 154 Tr $ | 41,7 Tr $ | 37,6 Tr $ | -55,3 Tr $ | -14,1 Tr $ | 11 Tr $ | 6,4 Tr $ | 5,9 Tr $ | -34,4 Tr $ | |
| Lợi nhuận ròng | 353 Tr $ | 34,7 Tr $ | -673 Tr $ | -471 Tr $ | -215 Tr $ | -381 Tr $ | -313 Tr $ | 6,7 Tr $ | 131 Tr $ | 418 Tr $ | |
| EPS (cơ bản) | 0,85 $ | 0,09 $ | -1,65 $ | -1,34 $ | -0,83 $ | -1,31 $ | -1,03 $ | 0,02 $ | 0,33 $ | 0,93 $ | |
| EPS (pha loãng) | 0,85 $ | 0,09 $ | -1,65 $ | -1,35 $ | -0,83 $ | -1,31 $ | -1,03 $ | 0,02 $ | 0,33 $ | 0,77 $ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 415 Tr | 406 Tr | 408 Tr | 350 Tr | 260 Tr | 290 Tr | 304 Tr | 305 Tr | 394 Tr | 448 Tr | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 416 Tr | 406 Tr | 408 Tr | 350 Tr | 260 Tr | 290 Tr | 304 Tr | 305 Tr | 395 Tr | 549 Tr | |
| Khấu hao & phân bổ | 167 Tr $ | 124 Tr $ | 127 Tr $ | 96,2 Tr $ | 80,7 Tr $ | 77,2 Tr $ | 61,7 Tr $ | 56,2 Tr $ | 38,9 Tr $ | 19,5 Tr $ | |
| EBITDA | 649 Tr $ | 564 Tr $ | -569 Tr $ | -303 Tr $ | -174 Tr $ | -285 Tr $ | -247 Tr $ | 26,5 Tr $ | 22,4 Tr $ | 404 Tr $ |
Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýBiên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-08-01, 10-Q 2026-05-02, 10-K 2026-01-31, 10-Q 2025-11-01, 10-Q 2025-08-02, 10-Q 2025-05-03, 10-K 2025-02-01, 10-Q 2024-11-02, 10-Q 2024-08-03
Dữ liệu tính đến 2026-11-02