PerpEquities

Tài chính GameStop Corp. (GME)

NYSE · Consumer Cyclical · Specialty Retail · 4.000 nhân viên · CEO Ryan Cohen

Giá
24,23 $ +0,96%
Vốn hóa
12,2 T $
Giá trị doanh nghiệp
11,7 T $
Báo cáo gần nhất
Q2 '26 nộp ngày 2026-09-09
Báo cáo kế tiếp
2026-12-08 EPS dự kiến 0,37 $
Doanh thu (TTM)3,55 T $-7,7% so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)13,8%+11,1 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động 490 Tr $
Lợi nhuận ròng (TTM)893 Tr $+146,7% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)688 Tr $+42,9% so với năm trướcCapex 16,7 Tr $
EPS pha loãng (TTM)1,54 $+111,0% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng727 Tr $-83,0% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
12,2 T $
EV 11,7 T $
Doanh thu
3,55 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+7%
Đồng thuận FY2027
Biên lợi nhuận ròng
25,2%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
12,2×
Dự phóng 13,5× (FY2027)
P/S
3,4×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
10,9×
TTM
Dòng tiền tự do
688 Tr $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
893 Tr $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
3,9 T $
Đồng thuận FY2027
Lợi nhuận
2026-12-08
Doanh thu dự kiến 811 Tr $
Cổ tức
–
Không có cổ tức

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Báo cáo gần nhất (2026-09-08): doanh thu vượt 4,4%, EPS đúng kỳ vọngDoanh thu 790 Tr $ so với kỳ vọng 757 Tr $ (+4,4%); EPS 0,27 $ so với 0,27 $ (0,0%).
  • Tăng trưởng doanh thu chậm lại: -18,7% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q2 '26 đạt 790 Tr $, so với mức trung bình 4,3% của bốn quý trước đó.
  • Biên lợi nhuận hoạt động 13,8% (TTM), +11,1 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 380,1% trong khi doanh thu tăng -7,7%.
  • 55,0% lợi nhuận trước thuế đến từ ngoài hoạt độngLợi nhuận trước thuế 1,09 T $ so với lợi nhuận hoạt động 490 Tr $ (TTM). Lãi từ khoản đầu tư vốn và các khoản bất thường khác làm tăng lợi nhuận ròng và EPS - lợi nhuận hoạt động phản ánh doanh nghiệp rõ hơn.
  • Capex chiếm 0,5% doanh thu (năm trước 0,4%)Đã đầu tư 16,7 Tr $ trong 4 quý gần nhất (+10,6% so với năm trước). Dòng tiền tự do 688 Tr $ = 77,0% lợi nhuận ròng.
  • Số cổ phiếu pha loãng tăng 8,4% trong một năm593 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q2 '26, năm trước là 547 Tr.
  • Tiền ròng 727 Tr $Tiền + đầu tư ngắn hạn 5,06 T $, nợ gồm thuê tài sản 4,33 T $; năm trước tiền ròng 4,28 T $.
  • Australia Segment: doanh thu -14,2%, biên lợi nhuận 6,7% (trước đó 4,3%)Phân khúc báo cáo tăng trưởng nhanh nhất trong Q2 '26: lợi nhuận hoạt động 8,1 Tr $ trên doanh thu 121 Tr $ (theo thuyết minh phân khúc của hồ sơ).

Quý gần nhất: Q2 '26

Quý kết thúc ngày 2026-08-01. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q2 '26Năm trướcThay đổi
Doanh thu790 Tr $972 Tr $-18,7%
Biên lợi nhuận gộp43,7%29,1%+14,5 điểm %
Lợi nhuận hoạt động160 Tr $66,4 Tr $+141,3%
Biên lợi nhuận hoạt động20,3%6,8%+13,4 điểm %
Lợi nhuận ròng299 Tr $169 Tr $+77,2%
EPS pha loãng0,51 $0,31 $+64,5%
Dòng tiền hoạt động62,4 Tr $117 Tr $-46,8%
Capex1,7 Tr $4,1 Tr $-58,5%
Dòng tiền tự do60,7 Tr $113 Tr $-46,4%
R&D0 $0 $–
Thù lao bằng cổ phiếu7,3 Tr $6,3 Tr $+15,9%

Công bố so với đồng thuận

2026-09-08
Thực tếĐồng thuậnso với đồng thuận
Doanh thu790 Tr $757 Tr $+4,4%
EPS (theo dự báo)0,27 $0,27 $0,0%

Từ báo cáo ngày 2026-09-08 cho Q2 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.

EPS so với đồng thuận

8 báo cáo gần nhất

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Doanh thu theo mảng kinh doanh

xếp chồng, theo quý
Phân khúcQ2 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
New Video Game Hardware–––––
Software–––––
Collectibles356 Tr $+56,5%100,0%1,33 T $+50,6%

Doanh thu theo khu vực

tỷ trọng trong tổng
Phân khúcQ2 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Video Game Brands - United States608 Tr $-16,1%77,0%2,66 T $-0,4%
Video Game Brands - Europe61,1 Tr $-42,7%7,7%394 Tr $-28,4%
Video Game Brands - Australia121 Tr $-14,2%15,3%492 Tr $+7,0%
Video Game Brands - Canada–––––

Lợi nhuận phân khúc

Lợi nhuận hoạt động theo từng phân khúc báo cáo, lấy từ thuyết minh phân khúc của mỗi 10-Q / 10-K (phần chia lợi nhuận mà hầu hết nguồn dữ liệu bỏ qua).

Phân khúc trong Q2 '26

Phân khúcDoanh thuYoYLợi nhuận hoạt độngYoYBiênBiên năm trướcLợi nhuận hoạt động TTM
United States Segment608 Tr $-16,1%153 Tr $+140,5%25,2%8,8%484 Tr $
Australia Segment121 Tr $-14,2%8,1 Tr $+35,0%6,7%4,3%12,1 Tr $
Europe Segment61,1 Tr $-42,7%-1,1 Tr $+66,7%-1,8%-3,1%-15,8 Tr $
Canada Segment–––––––

Lợi nhuận hoạt động theo phân khúc

theo quý

Biên lợi nhuận hoạt động theo phân khúc

theo quý

Quý 4 được suy ra: 10-K báo cáo cả năm, trừ đi ba quý của các 10-Q.

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền hoạt động
705 Tr $
Capex
-16,7 Tr $
Mua lại cổ phiếu
0 $
Cổ tức
0 $
Mua lại doanh nghiệp
3 Tr $
Nợ phát hành ròng
-7,3 Tr $
Thù lao bằng cổ phiếu
23 Tr $
Dòng tiền tự do
688 Tr $
Hoàn trả cổ đông / FCF
-0,0%

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)12,2×251,3× 3/5 năm25,7× – 646,8×
EV / EBITDA10,9×150,9× 3/5 năm21,7× – 279,2×
EV / Doanh thu3,3×1,4×0,8× – 2,4×
Giá / FCF17,8×75,6× 3/5 năm17,9× – 127,2×
Giá / Giá trị sổ sách1,8×3,5×2,0× – 5,0×
Tỷ suất FCF5,6%-0,8%-6,3% – 5,6%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư3,8%-5,9%-15,7% – 2,9%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu15,7%-7,3%-23,8% – 7,7%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 18,25 $ (-24,7%)
khoảng 11,50 $ – 25,00 $ · xếp hạng Hold

Mua mạnh0
Mua6
Nắm giữ20
Bán10
Bán mạnh0

Triển vọng

Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.

Ước tính đồng thuận

Năm tài chínhDoanh thuTăng trưởngEPSTăng trưởngP/E theo giá hiện tạiGiới phân tích (EPS)
FY20273,9 T $+7,5%1,80 $+133,8%13,5×1
FY20284,33 T $+11,0%1,86 $+3,3%13,0×1

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 244 số liệu mà GameStop Corp. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
70 N $–––––
12 Tr $–––––
1,7 Tr $4,1 Tr $-58,5%–––
4,95 T $0 $––––
2 T $–––––
Accounts Payable, Current215 Tr $293 Tr $-26,6%147 Tr $2026-01-31149 Tr $-1,0%
Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Current3,8 Tr $900 N $+322,2%4,2 Tr $2026-01-314,7 Tr $-10,6%
Accrual for Taxes Other than Income Taxes, Current18,4 Tr $2026-01-3125,2 Tr $-27,0%18,4 Tr $2026-01-3125,2 Tr $-27,0%
Accrued Liabilities, Current385 Tr $284 Tr $+35,7%284 Tr $2026-01-31362 Tr $-21,6%
Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment487 Tr $567 Tr $-14,1%488 Tr $2026-01-31684 Tr $-28,6%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax-72,8 Tr $-72,6 Tr $-0,3%-65,7 Tr $2026-01-31-94 Tr $+30,1%
Additional Paid in Capital, Common Stock5,32 T $5,12 T $+4,0%5,3 T $2026-01-315,11 T $+3,9%
Adjustments to Additional Paid in Capital, Warrant Issued-133 Tr $2026-01-31––41,2 Tr $2026-01-31––
Advertising Expense–––13,8 Tr $2026-01-3118,6 Tr $-25,8%
Amortization of Intangible Assets–––100 N $2026-01-31500 N $-80,0%
APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition7,3 Tr $6,3 Tr $+15,9%26,7 Tr $2026-01-3116,4 Tr $+62,8%
Asset Impairment Charges-2,3 Tr $-2,1 Tr $-9,5%53,8 Tr $2026-01-319,7 Tr $+454,6%
Assets11,1 T $10,3 T $+7,8%10,4 T $2026-01-315,88 T $+76,8%
Assets, Current5,93 T $9,44 T $-37,2%10 T $2026-01-315,36 T $+87,0%
Capital Expenditures Incurred but Not yet Paid–––100 N $2026-01-31200 N $-50,0%
Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value4,85 T $8,69 T $-44,2%6,3 T $2026-01-314,76 T $+32,5%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents4,87 T $8,73 T $-44,3%6,33 T $2026-01-314,79 T $+32,1%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect-2,54 T $2,31 T $-210,1%1,54 T $2026-01-313,85 T $-60,1%
CashCashEquivalentsRestrictedCashAndRestrictedCashEquivalentsPeriodIncreaseDecreaseIncludingExchangeRateEffectDisposalGroupIncludingDiscontinuedOperations0 $40,3 Tr $-100,0%-22,5 Tr $2026-01-310 $–
Class of Warrant or Right, Number of Securities Called by Warrants or Rights59,2 Tr2025-10-07––59,2 Tr2025-10-07––
Common Stock, Par or Stated Value Per Share0,00 $0,00 $0,0%0,00 $2026-01-310,00 $0,0%
Common Stock, Shares Authorized2,5 T2,5 T0,0%1 T2026-01-311 T0,0%
Common Stock, Shares, Issued449 Tr448 Tr+0,3%448 Tr2026-01-31447 Tr+0,3%
Common Stock, Shares, Outstanding449 Tr448 Tr+0,3%448 Tr2026-01-31447 Tr+0,3%
Common Stock, Value, Issued200 N $200 N $0,0%200 N $2026-01-31200 N $0,0%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent292 Tr $183 Tr $+59,8%447 Tr $2026-01-31121 Tr $+269,5%
Contract with Customer, Liability245 Tr $203 Tr $+20,5%195 Tr $2026-01-31229 Tr $-14,9%
Convertible Debt4,16 T $2026-01-310 $–4,16 T $2026-01-310 $–
Cost of Revenue445 Tr $689 Tr $-35,4%2,43 T $2026-01-312,71 T $-10,2%
CryptoAssetAddition–––500 Tr $2026-01-31––
CryptoAssetCost200 N $2026-01-31––200 N $2026-01-31––
CryptoAssetDisposition–––428 Tr $2026-01-31––
CryptoAssetFairValue100 N $2026-01-310 $–100 N $2026-01-310 $–
CryptoAssetFairValueNoncurrent0 $529 Tr $-100,0%–––
CryptoAssetNumberOfUnits2.000 bitcoin4.710 bitcoin-57,5%1 bitcoin2026-01-31––
CryptoAssetNumberOfUnits4.710 bitcoinUnit2025-08-02–––––
CryptoAssetRealizedAndUnrealizedGainLossNonoperating-75 Tr $28,6 Tr $-362,2%-132 Tr $2026-01-310 $–
CryptoAssetRealizedLossNonoperating–––71,8 Tr $2026-01-31––
CryptoAssetUnrealizedGainLossNonoperating-75 Tr $28,6 Tr $-362,2%-100 N $2026-01-31––
CryptoAssetUnrealizedGainNonoperating28,6 Tr $2025-08-02––2,3 Tr $2026-01-31––
Current Federal Tax Expense (Benefit)–––22,2 Tr $2026-01-311,9 Tr $+1.068,4%
Current Foreign Tax Expense (Benefit)–––800 N $2026-01-312,2 Tr $-63,6%
Current Income Tax Expense (Benefit)–––32,3 Tr $2026-01-317,7 Tr $+319,5%
Current State and Local Tax Expense (Benefit)–––9,3 Tr $2026-01-313,6 Tr $+158,3%
Debt Instrument, Convertible, Conversion Price32,00 $2025-10-07––32,00 $2025-10-07––
Debt Securities, Available-for-sale5,45 T $552 Tr $+887,0%3,08 T $2026-01-3118,1 Tr $+16.903,3%
Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Gain, before Tax72,1 Tr $28,6 Tr $+152,1%400 N $2026-01-310 $–
Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Loss, before Tax135 Tr $0 $–59,8 Tr $2026-01-310 $–
Debt Securities, Available-for-sale, Amortized Cost5,51 T $523 Tr $+952,9%3,14 T $2026-01-3118,1 Tr $+17.231,5%
Deferred Credits and Other Liabilities, Current245 Tr $203 Tr $+20,5%195 Tr $2026-01-31229 Tr $-14,9%
Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit)–––-48,4 Tr $2026-01-310 $–
Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit)–––3,4 Tr $2026-01-31-1,8 Tr $+288,9%
Deferred Income Tax Assets, Net16,9 Tr $18,8 Tr $-10,1%86,8 Tr $2026-01-3118,1 Tr $+379,6%
Deferred Income Tax Expense (Benefit)–––-66,7 Tr $2026-01-31-1,8 Tr $-3.605,6%
Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit)–––-21,7 Tr $2026-01-310 $–

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-08-01, 10-Q 2026-05-02, 10-K 2026-01-31, 10-Q 2025-11-01, 10-Q 2025-08-02, 10-Q 2025-05-03, 10-K 2025-02-01, 10-Q 2024-11-02, 10-Q 2024-08-03

Dữ liệu tính đến 2026-11-02