Tài chính GameStop Corp. (GME)
NYSE · Consumer Cyclical · Specialty Retail · 4.000 nhân viên · CEO Ryan Cohen
- Giá
- 24,23 $ +0,96%
- Vốn hóa
- 12,2 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 11,7 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '26 nộp ngày 2026-09-09
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-12-08 EPS dự kiến 0,37 $
Định giá & chỉ số chính
- Vốn hóa
- 12,2 T $ EV 11,7 T $
- Doanh thu
- 3,55 T $ 12 tháng gần nhất
- Tăng trưởng doanh thu
- +7% Đồng thuận FY2027
- Biên lợi nhuận ròng
- 25,2% Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
- P/E
- 12,2× Dự phóng 13,5× (FY2027)
- P/S
- 3,4× Giá / doanh thu, TTM
- EV / EBITDA
- 10,9× TTM
- Dòng tiền tự do
- 688 Tr $ 12 tháng gần nhất
- Lợi nhuận ròng
- 893 Tr $ 12 tháng gần nhất
- Doanh thu dự kiến
- 3,9 T $ Đồng thuận FY2027
- Lợi nhuận
- 2026-12-08 Doanh thu dự kiến 811 Tr $
- Cổ tức
- – Không có cổ tức
Điểm chính
Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.
- Báo cáo gần nhất (2026-09-08): doanh thu vượt 4,4%, EPS đúng kỳ vọngDoanh thu 790 Tr $ so với kỳ vọng 757 Tr $ (+4,4%); EPS 0,27 $ so với 0,27 $ (0,0%).
- Tăng trưởng doanh thu chậm lại: -18,7% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q2 '26 đạt 790 Tr $, so với mức trung bình 4,3% của bốn quý trước đó.
- Biên lợi nhuận hoạt động 13,8% (TTM), +11,1 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 380,1% trong khi doanh thu tăng -7,7%.
- 55,0% lợi nhuận trước thuế đến từ ngoài hoạt độngLợi nhuận trước thuế 1,09 T $ so với lợi nhuận hoạt động 490 Tr $ (TTM). Lãi từ khoản đầu tư vốn và các khoản bất thường khác làm tăng lợi nhuận ròng và EPS - lợi nhuận hoạt động phản ánh doanh nghiệp rõ hơn.
- Capex chiếm 0,5% doanh thu (năm trước 0,4%)Đã đầu tư 16,7 Tr $ trong 4 quý gần nhất (+10,6% so với năm trước). Dòng tiền tự do 688 Tr $ = 77,0% lợi nhuận ròng.
- Số cổ phiếu pha loãng tăng 8,4% trong một năm593 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q2 '26, năm trước là 547 Tr.
- Tiền ròng 727 Tr $Tiền + đầu tư ngắn hạn 5,06 T $, nợ gồm thuê tài sản 4,33 T $; năm trước tiền ròng 4,28 T $.
- Australia Segment: doanh thu -14,2%, biên lợi nhuận 6,7% (trước đó 4,3%)Phân khúc báo cáo tăng trưởng nhanh nhất trong Q2 '26: lợi nhuận hoạt động 8,1 Tr $ trên doanh thu 121 Tr $ (theo thuyết minh phân khúc của hồ sơ).
Quý gần nhất: Q2 '26
Quý kết thúc ngày 2026-08-01. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.
Quý này so với năm trước
| Q2 '26 | Năm trước | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 790 Tr $ | 972 Tr $ | -18,7% |
| Biên lợi nhuận gộp | 43,7% | 29,1% | +14,5 điểm % |
| Lợi nhuận hoạt động | 160 Tr $ | 66,4 Tr $ | +141,3% |
| Biên lợi nhuận hoạt động | 20,3% | 6,8% | +13,4 điểm % |
| Lợi nhuận ròng | 299 Tr $ | 169 Tr $ | +77,2% |
| EPS pha loãng | 0,51 $ | 0,31 $ | +64,5% |
| Dòng tiền hoạt động | 62,4 Tr $ | 117 Tr $ | -46,8% |
| Capex | 1,7 Tr $ | 4,1 Tr $ | -58,5% |
| Dòng tiền tự do | 60,7 Tr $ | 113 Tr $ | -46,4% |
| R&D | 0 $ | 0 $ | – |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 7,3 Tr $ | 6,3 Tr $ | +15,9% |
Công bố so với đồng thuận
2026-09-08| Thực tế | Đồng thuận | so với đồng thuận | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 790 Tr $ | 757 Tr $ | +4,4% |
| EPS (theo dự báo) | 0,27 $ | 0,27 $ | 0,0% |
Từ báo cáo ngày 2026-09-08 cho Q2 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.
EPS so với đồng thuận
8 báo cáo gần nhấtDoanh thu
Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýDoanh thu theo mảng kinh doanh
xếp chồng, theo quý| Phân khúc | Q2 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| New Video Game Hardware | – | – | – | – | – | |
| Software | – | – | – | – | – | |
| Collectibles | 356 Tr $ | +56,5% | 100,0% | 1,33 T $ | +50,6% |
Doanh thu theo khu vực
tỷ trọng trong tổng| Phân khúc | Q2 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Video Game Brands - United States | 608 Tr $ | -16,1% | 77,0% | 2,66 T $ | -0,4% | |
| Video Game Brands - Europe | 61,1 Tr $ | -42,7% | 7,7% | 394 Tr $ | -28,4% | |
| Video Game Brands - Australia | 121 Tr $ | -14,2% | 15,3% | 492 Tr $ | +7,0% | |
| Video Game Brands - Canada | – | – | – | – | – |
Lợi nhuận phân khúc
Lợi nhuận hoạt động theo từng phân khúc báo cáo, lấy từ thuyết minh phân khúc của mỗi 10-Q / 10-K (phần chia lợi nhuận mà hầu hết nguồn dữ liệu bỏ qua).
Phân khúc trong Q2 '26
| Phân khúc | Doanh thu | YoY | Lợi nhuận hoạt động | YoY | Biên | Biên năm trước | Lợi nhuận hoạt động TTM |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| United States Segment | 608 Tr $ | -16,1% | 153 Tr $ | +140,5% | 25,2% | 8,8% | 484 Tr $ |
| Australia Segment | 121 Tr $ | -14,2% | 8,1 Tr $ | +35,0% | 6,7% | 4,3% | 12,1 Tr $ |
| Europe Segment | 61,1 Tr $ | -42,7% | -1,1 Tr $ | +66,7% | -1,8% | -3,1% | -15,8 Tr $ |
| Canada Segment | – | – | – | – | – | – | – |
Lợi nhuận hoạt động theo phân khúc
theo quýBiên lợi nhuận hoạt động theo phân khúc
theo quýQuý 4 được suy ra: 10-K báo cáo cả năm, trừ đi ba quý của các 10-Q.
Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.
Biên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýDòng tiền & phân bổ vốn
Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chính4 quý gần nhất
báo cáo lưu chuyển tiền tệ- Dòng tiền hoạt động
- 705 Tr $
- Capex
- -16,7 Tr $
- Mua lại cổ phiếu
- 0 $
- Cổ tức
- 0 $
- Mua lại doanh nghiệp
- 3 Tr $
- Nợ phát hành ròng
- -7,3 Tr $
- Thù lao bằng cổ phiếu
- 23 Tr $
- Dòng tiền tự do
- 688 Tr $
- Hoàn trả cổ đông / FCF
- -0,0%
Số cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngBảng cân đối kế toán
Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýĐịnh giá & lợi suất
Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.
Hệ số và lợi suất
TTM so với 5 năm tài chính| Hiện tại | TB 5 năm | Vị trí hiện tại trong khoảng 5 năm | |
|---|---|---|---|
| P/E (TTM) | 12,2× | 251,3× 3/5 năm | 25,7× – 646,8× |
| EV / EBITDA | 10,9× | 150,9× 3/5 năm | 21,7× – 279,2× |
| EV / Doanh thu | 3,3× | 1,4× | 0,8× – 2,4× |
| Giá / FCF | 17,8× | 75,6× 3/5 năm | 17,9× – 127,2× |
| Giá / Giá trị sổ sách | 1,8× | 3,5× | 2,0× – 5,0× |
| Tỷ suất FCF | 5,6% | -0,8% | -6,3% – 5,6% |
| Lợi nhuận trên vốn đầu tư | 3,8% | -5,9% | -15,7% – 2,9% |
| Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | 15,7% | -7,3% | -23,8% – 7,7% |
Giới phân tích
Giá mục tiêu đồng thuận 18,25 $ (-24,7%)
khoảng 11,50 $ – 25,00 $ · xếp hạng Hold
Triển vọng
Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.
Ước tính đồng thuận
| Năm tài chính | Doanh thu | Tăng trưởng | EPS | Tăng trưởng | P/E theo giá hiện tại | Giới phân tích (EPS) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| FY2027 | 3,9 T $ | +7,5% | 1,80 $ | +133,8% | 13,5× | 1 |
| FY2028 | 4,33 T $ | +11,0% | 1,86 $ | +3,3% | 13,0× | 1 |
Báo cáo tài chính
Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.
Mọi chỉ tiêu đã báo cáo
Toàn bộ 244 số liệu mà GameStop Corp. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).
| Chỉ tiêu (nhãn SEC) | Quý gần nhất | Năm trước | YoY | NTC gần nhất | NTC trước | YoY |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 70 N $ | – | – | – | – | – | |
| 12 Tr $ | – | – | – | – | – | |
| 1,7 Tr $ | 4,1 Tr $ | -58,5% | – | – | – | |
| 4,95 T $ | 0 $ | – | – | – | – | |
| 2 T $ | – | – | – | – | – | |
| Accounts Payable, Current | 215 Tr $ | 293 Tr $ | -26,6% | 147 Tr $2026-01-31 | 149 Tr $ | -1,0% |
| Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Current | 3,8 Tr $ | 900 N $ | +322,2% | 4,2 Tr $2026-01-31 | 4,7 Tr $ | -10,6% |
| Accrual for Taxes Other than Income Taxes, Current | 18,4 Tr $2026-01-31 | 25,2 Tr $ | -27,0% | 18,4 Tr $2026-01-31 | 25,2 Tr $ | -27,0% |
| Accrued Liabilities, Current | 385 Tr $ | 284 Tr $ | +35,7% | 284 Tr $2026-01-31 | 362 Tr $ | -21,6% |
| Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment | 487 Tr $ | 567 Tr $ | -14,1% | 488 Tr $2026-01-31 | 684 Tr $ | -28,6% |
| Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax | -72,8 Tr $ | -72,6 Tr $ | -0,3% | -65,7 Tr $2026-01-31 | -94 Tr $ | +30,1% |
| Additional Paid in Capital, Common Stock | 5,32 T $ | 5,12 T $ | +4,0% | 5,3 T $2026-01-31 | 5,11 T $ | +3,9% |
| Adjustments to Additional Paid in Capital, Warrant Issued | -133 Tr $2026-01-31 | – | – | 41,2 Tr $2026-01-31 | – | – |
| Advertising Expense | – | – | – | 13,8 Tr $2026-01-31 | 18,6 Tr $ | -25,8% |
| Amortization of Intangible Assets | – | – | – | 100 N $2026-01-31 | 500 N $ | -80,0% |
| APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition | 7,3 Tr $ | 6,3 Tr $ | +15,9% | 26,7 Tr $2026-01-31 | 16,4 Tr $ | +62,8% |
| Asset Impairment Charges | -2,3 Tr $ | -2,1 Tr $ | -9,5% | 53,8 Tr $2026-01-31 | 9,7 Tr $ | +454,6% |
| Assets | 11,1 T $ | 10,3 T $ | +7,8% | 10,4 T $2026-01-31 | 5,88 T $ | +76,8% |
| Assets, Current | 5,93 T $ | 9,44 T $ | -37,2% | 10 T $2026-01-31 | 5,36 T $ | +87,0% |
| Capital Expenditures Incurred but Not yet Paid | – | – | – | 100 N $2026-01-31 | 200 N $ | -50,0% |
| Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value | 4,85 T $ | 8,69 T $ | -44,2% | 6,3 T $2026-01-31 | 4,76 T $ | +32,5% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents | 4,87 T $ | 8,73 T $ | -44,3% | 6,33 T $2026-01-31 | 4,79 T $ | +32,1% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect | -2,54 T $ | 2,31 T $ | -210,1% | 1,54 T $2026-01-31 | 3,85 T $ | -60,1% |
| CashCashEquivalentsRestrictedCashAndRestrictedCashEquivalentsPeriodIncreaseDecreaseIncludingExchangeRateEffectDisposalGroupIncludingDiscontinuedOperations | 0 $ | 40,3 Tr $ | -100,0% | -22,5 Tr $2026-01-31 | 0 $ | – |
| Class of Warrant or Right, Number of Securities Called by Warrants or Rights | 59,2 Tr2025-10-07 | – | – | 59,2 Tr2025-10-07 | – | – |
| Common Stock, Par or Stated Value Per Share | 0,00 $ | 0,00 $ | 0,0% | 0,00 $2026-01-31 | 0,00 $ | 0,0% |
| Common Stock, Shares Authorized | 2,5 T | 2,5 T | 0,0% | 1 T2026-01-31 | 1 T | 0,0% |
| Common Stock, Shares, Issued | 449 Tr | 448 Tr | +0,3% | 448 Tr2026-01-31 | 447 Tr | +0,3% |
| Common Stock, Shares, Outstanding | 449 Tr | 448 Tr | +0,3% | 448 Tr2026-01-31 | 447 Tr | +0,3% |
| Common Stock, Value, Issued | 200 N $ | 200 N $ | 0,0% | 200 N $2026-01-31 | 200 N $ | 0,0% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent | 292 Tr $ | 183 Tr $ | +59,8% | 447 Tr $2026-01-31 | 121 Tr $ | +269,5% |
| Contract with Customer, Liability | 245 Tr $ | 203 Tr $ | +20,5% | 195 Tr $2026-01-31 | 229 Tr $ | -14,9% |
| Convertible Debt | 4,16 T $2026-01-31 | 0 $ | – | 4,16 T $2026-01-31 | 0 $ | – |
| Cost of Revenue | 445 Tr $ | 689 Tr $ | -35,4% | 2,43 T $2026-01-31 | 2,71 T $ | -10,2% |
| CryptoAssetAddition | – | – | – | 500 Tr $2026-01-31 | – | – |
| CryptoAssetCost | 200 N $2026-01-31 | – | – | 200 N $2026-01-31 | – | – |
| CryptoAssetDisposition | – | – | – | 428 Tr $2026-01-31 | – | – |
| CryptoAssetFairValue | 100 N $2026-01-31 | 0 $ | – | 100 N $2026-01-31 | 0 $ | – |
| CryptoAssetFairValueNoncurrent | 0 $ | 529 Tr $ | -100,0% | – | – | – |
| CryptoAssetNumberOfUnits | 2.000 bitcoin | 4.710 bitcoin | -57,5% | 1 bitcoin2026-01-31 | – | – |
| CryptoAssetNumberOfUnits | 4.710 bitcoinUnit2025-08-02 | – | – | – | – | – |
| CryptoAssetRealizedAndUnrealizedGainLossNonoperating | -75 Tr $ | 28,6 Tr $ | -362,2% | -132 Tr $2026-01-31 | 0 $ | – |
| CryptoAssetRealizedLossNonoperating | – | – | – | 71,8 Tr $2026-01-31 | – | – |
| CryptoAssetUnrealizedGainLossNonoperating | -75 Tr $ | 28,6 Tr $ | -362,2% | -100 N $2026-01-31 | – | – |
| CryptoAssetUnrealizedGainNonoperating | 28,6 Tr $2025-08-02 | – | – | 2,3 Tr $2026-01-31 | – | – |
| Current Federal Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 22,2 Tr $2026-01-31 | 1,9 Tr $ | +1.068,4% |
| Current Foreign Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 800 N $2026-01-31 | 2,2 Tr $ | -63,6% |
| Current Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 32,3 Tr $2026-01-31 | 7,7 Tr $ | +319,5% |
| Current State and Local Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 9,3 Tr $2026-01-31 | 3,6 Tr $ | +158,3% |
| Debt Instrument, Convertible, Conversion Price | 32,00 $2025-10-07 | – | – | 32,00 $2025-10-07 | – | – |
| Debt Securities, Available-for-sale | 5,45 T $ | 552 Tr $ | +887,0% | 3,08 T $2026-01-31 | 18,1 Tr $ | +16.903,3% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Gain, before Tax | 72,1 Tr $ | 28,6 Tr $ | +152,1% | 400 N $2026-01-31 | 0 $ | – |
| Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Loss, before Tax | 135 Tr $ | 0 $ | – | 59,8 Tr $2026-01-31 | 0 $ | – |
| Debt Securities, Available-for-sale, Amortized Cost | 5,51 T $ | 523 Tr $ | +952,9% | 3,14 T $2026-01-31 | 18,1 Tr $ | +17.231,5% |
| Deferred Credits and Other Liabilities, Current | 245 Tr $ | 203 Tr $ | +20,5% | 195 Tr $2026-01-31 | 229 Tr $ | -14,9% |
| Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -48,4 Tr $2026-01-31 | 0 $ | – |
| Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 3,4 Tr $2026-01-31 | -1,8 Tr $ | +288,9% |
| Deferred Income Tax Assets, Net | 16,9 Tr $ | 18,8 Tr $ | -10,1% | 86,8 Tr $2026-01-31 | 18,1 Tr $ | +379,6% |
| Deferred Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -66,7 Tr $2026-01-31 | -1,8 Tr $ | -3.605,6% |
| Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -21,7 Tr $2026-01-31 | 0 $ | – |
Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-08-01, 10-Q 2026-05-02, 10-K 2026-01-31, 10-Q 2025-11-01, 10-Q 2025-08-02, 10-Q 2025-05-03, 10-K 2025-02-01, 10-Q 2024-11-02, 10-Q 2024-08-03
Dữ liệu tính đến 2026-11-02