Bảng cân đối kế toán Forgent Power Solutions, Inc. (FPS)
NYSE · Industrials · Electrical Equipment & Parts · 3.000 nhân viên · CEO Gary John Niederpruem
- Giá
- 25,81 $ -8,96%
- Vốn hóa
- 7,86 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 8,44 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q4 '25 nộp ngày 2026-09-15
Cuối Q4 '25, Forgent Power Solutions, Inc. (FPS) nắm giữ 122 Tr $ tiền và đầu tư ngắn hạn, so với 704 Tr $ nợ gồm thuê tài sản. Tổng tài sản 2,25 T $, tổng nợ phải trả 1,58 T $, vốn chủ sở hữu 564 Tr $.
Bảng cân đối kế toán
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | ||||||
| Tiền & tương đương tiền | 111 Tr $ | 81,4 Tr $ | 106 Tr $ | 93,8 Tr $ | 122 Tr $ | |
| Các khoản phải thu | 160 Tr $ | 189 Tr $ | 251 Tr $ | 275 Tr $ | 350 Tr $ | |
| Hàng tồn kho | 118 Tr $ | 144 Tr $ | 160 Tr $ | 179 Tr $ | 250 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 10,5 Tr $ | 12,2 Tr $ | 49,7 Tr $ | 47,5 Tr $ | 96,9 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn | 445 Tr $ | 475 Tr $ | 578 Tr $ | 607 Tr $ | 818 Tr $ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 226 Tr $ | 250 Tr $ | 271 Tr $ | 290 Tr $ | 313 Tr $ | |
| Lợi thế thương mại | 517 Tr $ | 517 Tr $ | 517 Tr $ | 517 Tr $ | 517 Tr $ | |
| Tài sản vô hình | 337 Tr $ | 324 Tr $ | 312 Tr $ | 300 Tr $ | 289 Tr $ | |
| Tài sản thuế hoãn lại | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 132 Tr $ | 298 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn khác | 11,7 Tr $ | 14,6 Tr $ | 19,9 Tr $ | 7,17 Tr $ | 12,2 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn | 1,09 T $ | 1,11 T $ | 1,12 T $ | 1,25 T $ | 1,43 T $ | |
| Tổng tài sản | 1,54 T $ | 1,58 T $ | 1,7 T $ | 1,85 T $ | 2,25 T $ | |
| Nợ phải trả | ||||||
| Phải trả người bán | 61,9 Tr $ | 79,8 Tr $ | 72,5 Tr $ | 105 Tr $ | 130 Tr $ | |
| Chi phí phải trả | 47,6 Tr $ | 64,1 Tr $ | 27,6 Tr $ | 37,1 Tr $ | 0 $ | |
| Nợ ngắn hạn | 5,17 Tr $ | 5,17 Tr $ | 12,3 Tr $ | 14,3 Tr $ | 6 Tr $ | |
| Thuế phải nộp | 11,6 Tr $ | 12,4 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Doanh thu hoãn lại | 111 Tr $ | 105 Tr $ | 155 Tr $ | 134 Tr $ | 0 $ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 20,4 Tr $ | 22,6 Tr $ | 79,6 Tr $ | 80,6 Tr $ | 386 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn | 282 Tr $ | 314 Tr $ | 347 Tr $ | 370 Tr $ | 531 Tr $ | |
| Nợ dài hạn | 497 Tr $ | 496 Tr $ | 579 Tr $ | 578 Tr $ | 576 Tr $ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 121 Tr $ | 120 Tr $ | 118 Tr $ | 115 Tr $ | 113 Tr $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 63,3 Tr $ | 64,3 Tr $ | 64,2 Tr $ | 0 $ | 17,3 Tr $ | |
| Nợ dài hạn khác | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 207 Tr $ | 339 Tr $ | |
| Nợ dài hạn | 682 Tr $ | 680 Tr $ | 761 Tr $ | 900 Tr $ | 1,05 T $ | |
| Tổng nợ phải trả | 963 Tr $ | 993 Tr $ | 1,11 T $ | 1,27 T $ | 1,58 T $ | |
| Vốn chủ sở hữu | ||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 3 N $ | 3 N $ | |
| Lợi nhuận giữ lại | 0 $ | 0 $ | 246 N $ | 26 Tr $ | 79,3 Tr $ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | 0 $ | 0 $ | 385 Tr $ | 0 $ | 0 $ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 375 Tr $ | 384 Tr $ | 386 Tr $ | 446 Tr $ | 564 Tr $ | |
| Nợ vay | ||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 630 Tr $ | 628 Tr $ | 709 Tr $ | 708 Tr $ | 704 Tr $ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | 519 Tr $ | 547 Tr $ | 603 Tr $ | 614 Tr $ | 582 Tr $ | |
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|
| Tài sản | ||||
| Tiền & tương đương tiền | 186 Tr $ | 111 Tr $ | 122 Tr $ | |
| Các khoản phải thu | 81,3 Tr $ | 160 Tr $ | 350 Tr $ | |
| Hàng tồn kho | 83,1 Tr $ | 118 Tr $ | 250 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 14,9 Tr $ | 10,5 Tr $ | 96,9 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn | 387 Tr $ | 445 Tr $ | 818 Tr $ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 48,6 Tr $ | 226 Tr $ | 313 Tr $ | |
| Lợi thế thương mại | 517 Tr $ | 517 Tr $ | 517 Tr $ | |
| Tài sản vô hình | 396 Tr $ | 337 Tr $ | 289 Tr $ | |
| Tài sản thuế hoãn lại | 0 $ | 0 $ | 298 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn khác | 3,55 Tr $ | 11,7 Tr $ | 12,2 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn | 965 Tr $ | 1,09 T $ | 1,43 T $ | |
| Tổng tài sản | 1,35 T $ | 1,54 T $ | 2,25 T $ | |
| Nợ phải trả | ||||
| Phải trả người bán | 26,8 Tr $ | 61,9 Tr $ | 130 Tr $ | |
| Chi phí phải trả | 21,7 Tr $ | 47,6 Tr $ | 0 $ | |
| Nợ ngắn hạn | 5,17 Tr $ | 5,17 Tr $ | 6 Tr $ | |
| Thuế phải nộp | 5,13 Tr $ | 11,6 Tr $ | 0 $ | |
| Doanh thu hoãn lại | 90,1 Tr $ | 111 Tr $ | 0 $ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 8,26 Tr $ | 20,4 Tr $ | 386 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn | 189 Tr $ | 282 Tr $ | 531 Tr $ | |
| Nợ dài hạn | 500 Tr $ | 497 Tr $ | 576 Tr $ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 16,2 Tr $ | 121 Tr $ | 113 Tr $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 53,4 Tr $ | 63,3 Tr $ | 17,3 Tr $ | |
| Nợ dài hạn khác | 0 $ | 0 $ | 339 Tr $ | |
| Nợ dài hạn | 570 Tr $ | 682 Tr $ | 1,05 T $ | |
| Tổng nợ phải trả | 759 Tr $ | 963 Tr $ | 1,58 T $ | |
| Vốn chủ sở hữu | ||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 0 $ | 0 $ | 3 N $ | |
| Lợi nhuận giữ lại | 0 $ | 0 $ | 79,3 Tr $ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 518 Tr $ | 375 Tr $ | 564 Tr $ | |
| Nợ vay | ||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 523 Tr $ | 630 Tr $ | 704 Tr $ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | 337 Tr $ | 519 Tr $ | 582 Tr $ | |
Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-K 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-Q 2025-12-31
Dữ liệu tính đến 2026-11-02