PerpEquities

Tài chính Forgent Power Solutions, Inc. (FPS)

NYSE · Industrials · Electrical Equipment & Parts · 3.000 nhân viên · CEO Gary John Niederpruem

Giá
25,81 $ -8,96%
Vốn hóa
7,86 T $
Giá trị doanh nghiệp
8,44 T $
Báo cáo gần nhất
Q4 '25 nộp ngày 2026-09-15
Doanh thu (TTM)1,42 T $– so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)14,5%– so với năm trướcLợi nhuận hoạt động 205 Tr $
Lợi nhuận ròng (TTM)81,8 Tr $– so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)-27 Tr $– so với năm trướcCapex 116 Tr $
EPS pha loãng (TTM)0,28 $– so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng-582 Tr $-12,1% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
7,86 T $
EV 8,44 T $
Doanh thu
1,42 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+79%
Đồng thuận FY2027
Biên lợi nhuận ròng
5,8%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
90,8×
Dự phóng 19,2× (FY2027)
P/S
5,5×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
35,4×
TTM
Dòng tiền tự do
-27 Tr $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
81,8 Tr $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
2,54 T $
Đồng thuận FY2027
Lợi nhuận
–
Cổ tức
–
Không có cổ tức

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Báo cáo gần nhất (2026-09-15): doanh thu vượt 7,4%, EPS vượt 4,3%Doanh thu 462 Tr $ so với kỳ vọng 430 Tr $ (+7,4%); EPS 0,25 $ so với 0,24 $ (+4,3%).
  • Tăng trưởng doanh thu tăng tốc: 94,3% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q4 '25 đạt 462 Tr $, so với mức trung bình 83,9% của bốn quý trước đó.
  • 61,3% lợi nhuận trước thuế bị lỗ ngoài hoạt động bào mònLợi nhuận trước thuế 127 Tr $ so với lợi nhuận hoạt động 205 Tr $ (TTM). Lỗ từ khoản đầu tư vốn và các khoản bất thường khác làm giảm lợi nhuận ròng và EPS - lợi nhuận hoạt động phản ánh doanh nghiệp rõ hơn.
  • Capex chiếm 8,2% doanh thuĐã đầu tư 116 Tr $ trong 4 quý gần nhất (– so với năm trước). Dòng tiền tự do -27 Tr $ = -33,0% lợi nhuận ròng.
  • Số cổ phiếu pha loãng tăng 31,9% trong một năm304 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q4 '25, năm trước là 231 Tr.
  • Nợ ròng 582 Tr $Tiền + đầu tư ngắn hạn 122 Tr $, nợ gồm thuê tài sản 704 Tr $; năm trước nợ ròng 519 Tr $.

Quý gần nhất: Q4 '25

Quý kết thúc ngày 2026-06-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q4 '25Năm trướcThay đổi
Doanh thu462 Tr $238 Tr $+94,3%
Biên lợi nhuận gộp33,5%33,5%-0,1 điểm %
Lợi nhuận hoạt động92,4 Tr $-27,4 Tr $+437,4%
Biên lợi nhuận hoạt động20,0%-11,5%+31,5 điểm %
Lợi nhuận ròng53,3 Tr $-23,9 Tr $+322,8%
EPS pha loãng0,18 $-0,10 $+280,0%
Dòng tiền hoạt động50,4 Tr $-7,21 Tr $+799,8%
Capex31,3 Tr $41 Tr $-23,7%
Dòng tiền tự do19,1 Tr $-48,2 Tr $+139,7%
R&D0 $0 $–
Thù lao bằng cổ phiếu0 $512 N $-100,0%

Công bố so với đồng thuận

2026-09-15
Thực tếĐồng thuậnso với đồng thuận
Doanh thu462 Tr $430 Tr $+7,4%
EPS (theo dự báo)0,25 $0,24 $+4,3%

Từ báo cáo ngày 2026-09-15 cho Q4 '25: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.

EPS so với đồng thuận

8 báo cáo gần nhất

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Lợi nhuận phân khúc

Lợi nhuận hoạt động theo từng phân khúc báo cáo, lấy từ thuyết minh phân khúc của mỗi 10-Q / 10-K (phần chia lợi nhuận mà hầu hết nguồn dữ liệu bỏ qua).

Phân khúc trong Q3 '25

Phân khúcDoanh thuYoYLợi nhuận hoạt độngYoYBiênBiên năm trướcLợi nhuận hoạt động TTM
Reportable Segment379 Tr $–39,3 Tr $–10,4%––

Lợi nhuận hoạt động theo phân khúc

theo quý

Biên lợi nhuận hoạt động theo phân khúc

theo quý

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền hoạt động
88,9 Tr $
Capex
-116 Tr $
Mua lại cổ phiếu
0 $
Cổ tức
-1,44 Tr $
Mua lại doanh nghiệp
0 $
Nợ phát hành ròng
67,9 Tr $
Thù lao bằng cổ phiếu
560 N $
Dòng tiền tự do
-27 Tr $
Hoàn trả cổ đông / FCF
-5,3%

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)90,8×323,8× 2/3 năm206,9× – 440,7×
EV / EBITDA35,4×201,0×58,7× – 454,2×
EV / Doanh thu5,9×23,5×11,1× – 45,1×
Giá / FCF-290,9×––
Giá / Giá trị sổ sách13,9×20,3×12,9× – 30,1×
Tỷ suất FCF-0,3%-0,3%-0,6% – -0,1%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư9,9%5,0%-0,3% – 11,0%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu18,4%5,0%-3,4% – 14,5%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 52,60 $ (+103,8%)
khoảng 36,00 $ – 63,00 $ · xếp hạng Buy

Mua mạnh0
Mua7
Nắm giữ1
Bán0
Bán mạnh0

Triển vọng

Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.

Ước tính đồng thuận

Năm tài chínhDoanh thuTăng trưởngEPSTăng trưởngP/E theo giá hiện tạiGiới phân tích (EPS)
FY20272,54 T $+79,2%1,35 $+399,0%19,2×6
FY20283,4 T $+33,8%2,01 $+49,4%12,8×6
FY20294,43 T $+30,2%2,96 $+47,0%8,7×1
FY20305,39 T $+21,5%4,15 $+40,3%6,2×1
FY20316,35 T $+17,8%5,17 $+24,6%5,0×1

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 209 số liệu mà Forgent Power Solutions, Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
–––9,22 Tr $––
–––2,31 Tr $––
–––2,16 Tr $––
Accounts Payable, Current130 Tr $61,9 Tr $+110,6%130 Tr $61,9 Tr $+110,6%
Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current330 Tr $160 Tr $+106,1%330 Tr $160 Tr $+106,1%
Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss4,1 Tr $1,86 Tr $+120,8%4,1 Tr $1,86 Tr $+120,8%
Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Current4,1 Tr $1,86 Tr $+120,8%4,1 Tr $1,86 Tr $+120,8%
Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Writeoff–––756 N $534 N $+41,6%
Accounts Receivable, before Allowance for Credit Loss, Current334 Tr $162 Tr $+106,2%334 Tr $162 Tr $+106,2%
Accounts Receivable, Credit Loss Expense (Reversal)1,45 Tr $239 N $+505,4%3 Tr $-207 N $+1.548,8%
Accrued Employee Benefits, Current46 Tr $20,4 Tr $+125,9%46 Tr $20,4 Tr $+125,9%
Accrued Liabilities, Current122 Tr $79,5 Tr $+53,8%122 Tr $79,5 Tr $+53,8%
Accrued Professional Fees, Current3,35 Tr $5,27 Tr $-36,6%3,35 Tr $5,27 Tr $-36,6%
Accrued Sales Commission, Current5,42 Tr $2,82 Tr $+92,1%5,42 Tr $2,82 Tr $+92,1%
Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment24,4 Tr $7,35 Tr $+231,6%24,4 Tr $7,35 Tr $+231,6%
Additional Paid in Capital485 Tr $––485 Tr $––
Amortization of Debt Issuance Costs and Discounts1,3 Tr $500 N $+160,0%13 Tr $2,5 Tr $+420,0%
Amortization of Deferred Charges1,31 Tr $556 N $+134,7%13 Tr $2,51 Tr $+417,2%
Amortization of Intangible Assets10,9 Tr $12,9 Tr $-15,5%47,9 Tr $58,7 Tr $-18,4%
Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount–––60,9 Tr––
APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition1,63 Tr $2025-12-31412 N $+294,9%1,78 Tr $2025-06-30––
Asset Impairment Charges–––0 $0 $–
Assets2,23 T $1,54 T $+45,2%2,23 T $1,54 T $+45,2%
Assets, Current818 Tr $445 Tr $+83,8%818 Tr $445 Tr $+83,8%
Billed Contracts Receivable232 Tr $146 Tr $+58,9%232 Tr $146 Tr $+58,9%
Business Acquisition, Pro Forma Net Income (Loss)–––-28,1 Tr $2024-06-30––
Business Acquisition, Pro Forma Revenue–––483 Tr $2024-06-30––
Business Combination, Contingent Consideration, Liability, Current0 $17,2 Tr $-100,0%0 $17,2 Tr $-100,0%
Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value97,5 Tr $111 Tr $-12,4%97,5 Tr $111 Tr $-12,4%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents122 Tr $111 Tr $+9,3%122 Tr $111 Tr $+9,3%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect27,9 Tr $-64 Tr $+143,6%10,4 Tr $-75,1 Tr $+113,8%
Contract with Customer, Liability264 Tr $111 Tr $+137,9%264 Tr $111 Tr $+137,9%
Contract with Customer, Liability, Current264 Tr $111 Tr $+137,9%264 Tr $111 Tr $+137,9%
Contract with Customer, Liability, Revenue Recognized–––105 Tr $74,6 Tr $+40,3%
Cost of Revenue295 Tr $158 Tr $+86,8%922 Tr $475 Tr $+94,2%
Current Federal Tax Expense (Benefit)–––-1,78 Tr $17,4 Tr $-110,2%
Current Foreign Tax Expense (Benefit)–––2,11 Tr $1,14 Tr $+85,8%
Current Income Tax Expense (Benefit)–––6,73 Tr $21,1 Tr $-68,1%
Current State and Local Tax Expense (Benefit)–––6,4 Tr $2,58 Tr $+148,3%
Debt Instrument, Unamortized Discount (Premium) and Debt Issuance Costs, Net16,3 Tr $9,01 Tr $+81,3%16,3 Tr $9,01 Tr $+81,3%
Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit)–––15,9 Tr $-14,8 Tr $+207,0%
Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit)–––369 N $-556 N $+166,4%
Deferred Income Tax Assets, Net281 Tr $0 $–281 Tr $0 $–
Deferred Income Tax Expense (Benefit)11 Tr $-12,8 Tr $+185,7%14,6 Tr $-15,7 Tr $+193,0%
Deferred Income Tax Liabilities, Net0 $63,3 Tr $-100,0%0 $63,3 Tr $-100,0%
Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit)–––-1,63 Tr $-331 N $-390,9%
Deferred Tax Assets, Gross298 Tr $35,5 Tr $+740,2%298 Tr $35,5 Tr $+740,2%
Deferred Tax Assets, Net281 Tr $––281 Tr $––
Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards187 N $187 N $0,0%187 N $187 N $0,0%
Deferred Tax Assets, Other775 N $757 N $+2,4%775 N $757 N $+2,4%
Deferred Tax Assets, Tax Credit Carryforwards, Research4,04 Tr $3,14 Tr $+28,6%4,04 Tr $3,14 Tr $+28,6%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Reserves and Accruals, Accrued Liabilities3,14 Tr $1,56 Tr $+101,0%3,14 Tr $1,56 Tr $+101,0%
Deferred Tax Liabilities, Gross17,3 Tr $98,8 Tr $-82,4%17,3 Tr $98,8 Tr $-82,4%
Deferred Tax Liabilities, Intangible Assets2,53 Tr $3,13 Tr $-19,1%2,53 Tr $3,13 Tr $-19,1%
Deferred Tax Liabilities, Investments0 $82,7 Tr $-100,0%0 $82,7 Tr $-100,0%
Deferred Tax Liabilities, Leasing Arrangements10,3 Tr $12,1 Tr $-15,1%10,3 Tr $12,1 Tr $-15,1%
Deferred Tax Liabilities, Net–––63,3 Tr $2025-06-30––
Deferred Tax Liabilities, Other445 N $199 N $+123,6%445 N $199 N $+123,6%
Deferred Tax Liabilities, Property, Plant and Equipment4,06 Tr $695 N $+484,6%4,06 Tr $695 N $+484,6%
Defined Contribution Plan, Cost–––2,5 Tr $1,4 Tr $+78,6%

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-K 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-Q 2025-12-31

Dữ liệu tính đến 2026-11-02