Báo cáo kết quả kinh doanh Forgent Power Solutions, Inc. (FPS)
NYSE · Industrials · Electrical Equipment & Parts · 3.000 nhân viên · CEO Gary John Niederpruem
- Giá
- 25,81 $ -8,96%
- Vốn hóa
- 7,86 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 8,44 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q4 '25 nộp ngày 2026-09-15
Forgent Power Solutions, Inc. (FPS) báo cáo doanh thu 462 Tr $ cho Q4 '25 (+94,3% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 92,4 Tr $ (20,0% doanh thu) và lợi nhuận ròng 53,3 Tr $. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 1,42 T $.
Báo cáo kết quả kinh doanh
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | Q1 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 154 Tr $ | 238 Tr $ | 283 Tr $ | 296 Tr $ | 379 Tr $ | 462 Tr $ | |
| Giá vốn hàng bán | 87,6 Tr $ | 158 Tr $ | 199 Tr $ | 208 Tr $ | 261 Tr $ | 307 Tr $ | |
| Lợi nhuận gộp | 66,4 Tr $ | 79,7 Tr $ | 84,7 Tr $ | 88,2 Tr $ | 118 Tr $ | 155 Tr $ | |
| Chi phí hoạt động khác | 17,7 Tr $ | 13,1 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Chi phí hoạt động | 43,8 Tr $ | 107 Tr $ | 53,6 Tr $ | 68,1 Tr $ | 56 Tr $ | 62,1 Tr $ | |
| Lợi nhuận hoạt động | 22,6 Tr $ | -27,4 Tr $ | 31,2 Tr $ | 20,1 Tr $ | 61,8 Tr $ | 92,4 Tr $ | |
| Thu nhập lãi | 1,68 Tr $ | 1,05 Tr $ | 905 N $ | 482 N $ | 701 N $ | 0 $ | |
| Chi phí lãi vay | 14,9 Tr $ | 11 Tr $ | 13,9 Tr $ | 21 Tr $ | 10,8 Tr $ | 11,4 Tr $ | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | -825 N $ | -1,28 Tr $ | -1,2 Tr $ | -411 N $ | 22,1 Tr $ | 0 $ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | -14,1 Tr $ | -9,7 Tr $ | -12,7 Tr $ | -20,6 Tr $ | -32,9 Tr $ | -11,9 Tr $ | |
| Lợi nhuận trước thuế | 8,55 Tr $ | -37,1 Tr $ | 18,5 Tr $ | -491 N $ | 28,9 Tr $ | 80,5 Tr $ | |
| Thuế thu nhập | 1,21 Tr $ | -5,95 Tr $ | 2,93 Tr $ | -400 N $ | 4,4 Tr $ | 14,4 Tr $ | |
| Lợi nhuận ròng | 6,28 Tr $ | -23,9 Tr $ | 10 Tr $ | 246 N $ | 18,3 Tr $ | 53,3 Tr $ | |
| EPS (cơ bản) | 0,03 $ | -0,10 $ | 0,04 $ | 0,00 $ | 0,06 $ | 0,18 $ | |
| EPS (pha loãng) | 0,03 $ | -0,10 $ | 0,04 $ | 0,00 $ | 0,06 $ | 0,18 $ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 231 Tr | 231 Tr | 231 Tr | 304 Tr | 304 Tr | 304 Tr | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 231 Tr | 231 Tr | 231 Tr | 304 Tr | 304 Tr | 304 Tr | |
| Khấu hao & phân bổ | 18,6 Tr $ | 15,1 Tr $ | 15,9 Tr $ | 16,4 Tr $ | 20,8 Tr $ | 0 $ | |
| EBITDA | 42,1 Tr $ | -11 Tr $ | 48,2 Tr $ | 36,9 Tr $ | 60,5 Tr $ | 92,4 Tr $ |
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 181 Tr $ | 753 Tr $ | 1,42 T $ | |
| Giá vốn hàng bán | 114 Tr $ | 475 Tr $ | 975 Tr $ | |
| Lợi nhuận gộp | 67,7 Tr $ | 278 Tr $ | 445 Tr $ | |
| Chi phí hoạt động khác | 20,4 Tr $ | 59,6 Tr $ | 0 $ | |
| Chi phí hoạt động | 72,5 Tr $ | 206 Tr $ | 217 Tr $ | |
| Lợi nhuận hoạt động | -4,76 Tr $ | 72,2 Tr $ | 228 Tr $ | |
| Thu nhập lãi | 1,83 Tr $ | 5,56 Tr $ | 0 $ | |
| Chi phí lãi vay | 21,9 Tr $ | 54,8 Tr $ | 57,1 Tr $ | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | -1,45 Tr $ | -5,33 Tr $ | 0 $ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | -20,4 Tr $ | -49,5 Tr $ | -101 Tr $ | |
| Lợi nhuận trước thuế | -25,2 Tr $ | 22,8 Tr $ | 127 Tr $ | |
| Thuế thu nhập | -5,96 Tr $ | 5,34 Tr $ | 21,4 Tr $ | |
| Lợi nhuận ròng | -17,8 Tr $ | 15,2 Tr $ | 81,8 Tr $ | |
| EPS (cơ bản) | -0,08 $ | 0,07 $ | 0,27 $ | |
| EPS (pha loãng) | -0,08 $ | 0,07 $ | 0,27 $ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 231 Tr | 231 Tr | 304 Tr | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 231 Tr | 231 Tr | 304 Tr | |
| Khấu hao & phân bổ | 21,3 Tr $ | 64,9 Tr $ | 0 $ | |
| EBITDA | 18 Tr $ | 142 Tr $ | 228 Tr $ |
Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýBiên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-K 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-Q 2025-12-31
Dữ liệu tính đến 2026-11-02