PerpEquities

Báo cáo kết quả kinh doanh Figma, Inc. (FIG)

NYSE · Technology · Software - Application · 1.886 nhân viên · CEO Dylan Field

Giá
21,65 $ -3,00%
Vốn hóa
10,6 T $
Giá trị doanh nghiệp
10,2 T $
Báo cáo gần nhất
Q2 '26 nộp ngày 2026-08-05
Báo cáo kế tiếp
2026-11-04 EPS dự kiến 0,05 $

Figma, Inc. (FIG) báo cáo doanh thu 370 Tr $ cho Q2 '26 (+48,2% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động -117 Tr $ (-31,7% doanh thu) và lợi nhuận ròng -112 Tr $. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 1,28 T $.

Báo cáo kết quả kinh doanh

Báo cáo kết quả kinh doanhXu hướngQ3 '23Q4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26
Doanh thu132 Tr $144 Tr $156 Tr $177 Tr $199 Tr $217 Tr $228 Tr $250 Tr $274 Tr $304 Tr $333 Tr $370 Tr $
Giá vốn hàng bán11,9 Tr $13,3 Tr $12,8 Tr $39,6 Tr $18,7 Tr $16,5 Tr $19,5 Tr $27,9 Tr $83,9 Tr $54,3 Tr $68,7 Tr $60,5 Tr $
Lợi nhuận gộp120 Tr $131 Tr $143 Tr $138 Tr $180 Tr $200 Tr $209 Tr $222 Tr $190 Tr $249 Tr $265 Tr $310 Tr $
Nghiên cứu & phát triển43,9 Tr $46,5 Tr $52,7 Tr $536 Tr $104 Tr $58,6 Tr $69,9 Tr $83,1 Tr $681 Tr $196 Tr $173 Tr $167 Tr $
Bán hàng & tiếp thị0 $0 $55,3 Tr $276 Tr $0 $0 $68,8 Tr $97,7 Tr $275 Tr $134 Tr $126 Tr $155 Tr $
Quản lý chung & hành chính0 $0 $22,9 Tr $220 Tr $0 $0 $30,2 Tr $38,9 Tr $371 Tr $115 Tr $104 Tr $105 Tr $
Chi phí hoạt động121 Tr $171 Tr $131 Tr $1,03 T $227 Tr $149 Tr $169 Tr $220 Tr $1,33 T $445 Tr $402 Tr $427 Tr $
Lợi nhuận hoạt động-520 N $-39,5 Tr $12,5 Tr $-894 Tr $-47,3 Tr $51,7 Tr $39,7 Tr $2,08 Tr $-1,14 T $-196 Tr $-137 Tr $-117 Tr $
Thu nhập lãi0 $0 $17,8 Tr $15,7 Tr $0 $0 $15,5 Tr $15,8 Tr $15,7 Tr $15,2 Tr $0 $0 $
Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...)-4,16 Tr $-1,01 T $-17,2 Tr $-10,1 Tr $-17,9 Tr $-39,1 Tr $-7,27 Tr $-37 Tr $-29,3 Tr $8,74 Tr $4,33 Tr $-7,61 Tr $
Tổng thu nhập ngoài hoạt động4,16 Tr $1,01 T $17,2 Tr $10,1 Tr $17,9 Tr $39,1 Tr $7,27 Tr $37 Tr $29,3 Tr $-8,74 Tr $-4,33 Tr $7,61 Tr $
Lợi nhuận trước thuế3,64 Tr $967 Tr $29,7 Tr $-884 Tr $-29,4 Tr $90,8 Tr $47 Tr $39,1 Tr $-1,11 T $-204 Tr $-142 Tr $-110 Tr $
Thuế thu nhập2,38 Tr $203 Tr $16,2 Tr $-56,3 Tr $-13,8 Tr $-7,01 Tr $2,14 Tr $10,8 Tr $-10,5 Tr $22,3 Tr $678 N $2,48 Tr $
Lợi nhuận ròng1,25 Tr $765 Tr $13,5 Tr $-828 Tr $-15,6 Tr $97,8 Tr $8,61 Tr $846 N $-1,1 T $-227 Tr $-142 Tr $-112 Tr $
EPS (cơ bản)0,00 $1,57 $0,03 $-1,74 $-0,03 $0,20 $-2,05 $0,00 $-2,23 $-0,44 $-0,27 $-0,21 $
EPS (pha loãng)0,00 $1,57 $0,03 $-1,74 $-0,03 $0,20 $-2,05 $0,00 $-2,23 $-0,44 $-0,27 $-0,21 $
Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền)487 Tr487 Tr487 Tr475 Tr487 Tr487 Tr475 Tr487 Tr493 Tr511 Tr523 Tr527 Tr
Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền)487 Tr487 Tr487 Tr475 Tr487 Tr487 Tr475 Tr487 Tr493 Tr511 Tr523 Tr527 Tr
Khấu hao & phân bổ0 $0 $2,12 Tr $2,01 Tr $1,99 Tr $0 $1,52 Tr $3,61 Tr $4,41 Tr $6,05 Tr $6,1 Tr $4,23 Tr $
EBITDA3,64 Tr $967 Tr $31,8 Tr $-882 Tr $-27,4 Tr $90,8 Tr $48,5 Tr $42,7 Tr $-1,1 T $-198 Tr $-136 Tr $-105 Tr $

Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-02