Bảng cân đối kế toán Figma, Inc. (FIG)
NYSE · Technology · Software - Application · 1.886 nhân viên · CEO Dylan Field
- Giá
- 21,65 $ -3,00%
- Vốn hóa
- 10,6 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 10,2 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '26 nộp ngày 2026-08-05
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-04 EPS dự kiến 0,05 $
Cuối Q2 '26, Figma, Inc. (FIG) nắm giữ 1,67 T $ tiền và đầu tư ngắn hạn, so với 67,8 Tr $ nợ gồm thuê tài sản. Tổng tài sản 2,35 T $, tổng nợ phải trả 873 Tr $, vốn chủ sở hữu 1,48 T $.
Bảng cân đối kế toán
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | Q4 '23 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 1,2 T $ | 401 Tr $ | 619 Tr $ | 622 Tr $ | 237 Tr $ | 403 Tr $ | 406 Tr $ | 446 Tr $ | |
| Đầu tư ngắn hạn | 221 Tr $ | 1,06 T $ | 923 Tr $ | 1 T $ | 1,37 T $ | 1,25 T $ | 1,23 T $ | 1,22 T $ | |
| Các khoản phải thu | 90,1 Tr $ | 131 Tr $ | 113 Tr $ | 125 Tr $ | 156 Tr $ | 248 Tr $ | 188 Tr $ | 191 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 17,5 Tr $ | 31 Tr $ | 59,6 Tr $ | 60,1 Tr $ | 59,5 Tr $ | 101 Tr $ | 110 Tr $ | 15,8 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn | 1,53 T $ | 1,62 T $ | 1,71 T $ | 1,81 T $ | 1,82 T $ | 2 T $ | 1,94 T $ | 1,98 T $ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 25,3 Tr $ | 43,8 Tr $ | 83,7 Tr $ | 80,9 Tr $ | 78,7 Tr $ | 77,4 Tr $ | 85,4 Tr $ | 101 Tr $ | |
| Đầu tư dài hạn | 3,93 Tr $ | 3,63 Tr $ | 0 $ | 9,8 Tr $ | 9,8 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Lợi thế thương mại | 11,4 Tr $ | 11,4 Tr $ | 11,4 Tr $ | 24,5 Tr $ | 24,5 Tr $ | 101 Tr $ | 101 Tr $ | 101 Tr $ | |
| Tài sản vô hình | 3,12 Tr $ | 2,51 Tr $ | 2,26 Tr $ | 13,2 Tr $ | 16 Tr $ | 19,1 Tr $ | 12,7 Tr $ | 13,4 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn khác | 31,5 Tr $ | 112 Tr $ | 103 Tr $ | 98 Tr $ | 121 Tr $ | 146 Tr $ | 155 Tr $ | 159 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn | 75,2 Tr $ | 173 Tr $ | 200 Tr $ | 226 Tr $ | 250 Tr $ | 344 Tr $ | 354 Tr $ | 374 Tr $ | |
| Tổng tài sản | 1,6 T $ | 1,79 T $ | 1,91 T $ | 2,03 T $ | 2,07 T $ | 2,35 T $ | 2,29 T $ | 2,35 T $ | |
| Nợ phải trả | |||||||||
| Phải trả người bán | 3,69 Tr $ | 4,16 Tr $ | 3,94 Tr $ | 12 Tr $ | 13,4 Tr $ | 4,5 Tr $ | 8,93 Tr $ | 26,1 Tr $ | |
| Chi phí phải trả | 6,95 Tr $ | 19,4 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 79 Tr $ | 0 $ | 82,2 Tr $ | 145 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn | 12,5 Tr $ | 10,9 Tr $ | 0 $ | 9,4 Tr $ | 4,68 Tr $ | 2,63 Tr $ | 0 $ | 0 $ | |
| Thuế phải nộp | 0 $ | 0 $ | 10,9 Tr $ | 15,6 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Doanh thu hoãn lại | 254 Tr $ | 381 Tr $ | 413 Tr $ | 438 Tr $ | 474 Tr $ | 595 Tr $ | 628 Tr $ | 627 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 77,6 Tr $ | 30,6 Tr $ | 45 Tr $ | 71,7 Tr $ | 51,4 Tr $ | 173 Tr $ | 53,2 Tr $ | 0 $ | |
| Nợ ngắn hạn | 545 Tr $ | 447 Tr $ | 484 Tr $ | 547 Tr $ | 622 Tr $ | 776 Tr $ | 774 Tr $ | 807 Tr $ | |
| Nợ dài hạn | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 55,8 Tr $ | 53,6 Tr $ | 0 $ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 2,14 Tr $ | 17,8 Tr $ | 55,6 Tr $ | 55,3 Tr $ | 56,6 Tr $ | 55,8 Tr $ | 0 $ | 59,1 Tr $ | |
| Nợ dài hạn khác | 11,6 Tr $ | 4,3 Tr $ | 4,38 Tr $ | 5,59 Tr $ | 5,67 Tr $ | -50,2 Tr $ | 5,74 Tr $ | 7,6 Tr $ | |
| Nợ dài hạn | 13,7 Tr $ | 22,1 Tr $ | 59,9 Tr $ | 60,9 Tr $ | 62,2 Tr $ | 61,5 Tr $ | 59,4 Tr $ | 66,7 Tr $ | |
| Tổng nợ phải trả | 559 Tr $ | 469 Tr $ | 544 Tr $ | 607 Tr $ | 685 Tr $ | 838 Tr $ | 834 Tr $ | 873 Tr $ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 0 $ | 1 N $ | 1 N $ | 1 N $ | 4 N $ | 4 N $ | 4 N $ | 4 N $ | |
| Lợi nhuận giữ lại | 540 Tr $ | -193 Tr $ | -148 Tr $ | -120 Tr $ | -1,22 T $ | -1,44 T $ | -1,59 T $ | -1,7 T $ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | 265 N $ | 1,31 Tr $ | 2,14 Tr $ | 2,5 Tr $ | 3,43 Tr $ | 4 Tr $ | -168 N $ | -2,57 Tr $ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 1,04 T $ | 1,32 T $ | 1,37 T $ | 1,43 T $ | 1,39 T $ | 1,51 T $ | 1,46 T $ | 1,48 T $ | |
| Nợ vay | |||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 14,6 Tr $ | 28,8 Tr $ | 66,8 Tr $ | 64,7 Tr $ | 61,2 Tr $ | 114 Tr $ | 56,2 Tr $ | 67,8 Tr $ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | -1,18 T $ | -372 Tr $ | -552 Tr $ | -557 Tr $ | -175 Tr $ | -289 Tr $ | -349 Tr $ | -378 Tr $ | |
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|
| Tài sản | ||||
| Tiền & tương đương tiền | 1,27 T $ | 487 Tr $ | 403 Tr $ | |
| Đầu tư ngắn hạn | 149 Tr $ | 971 Tr $ | 1,25 T $ | |
| Các khoản phải thu | 90,1 Tr $ | 131 Tr $ | 248 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 28,4 Tr $ | 48,9 Tr $ | 101 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn | 1,54 T $ | 1,64 T $ | 2 T $ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 11,6 Tr $ | 43,8 Tr $ | 42,3 Tr $ | |
| Lợi thế thương mại | 11,4 Tr $ | 11,4 Tr $ | 101 Tr $ | |
| Tài sản vô hình | 3,12 Tr $ | 2,51 Tr $ | 19,1 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn khác | 38,2 Tr $ | 97,4 Tr $ | 181 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn | 64,3 Tr $ | 155 Tr $ | 344 Tr $ | |
| Tổng tài sản | 1,6 T $ | 1,79 T $ | 2,35 T $ | |
| Nợ phải trả | ||||
| Phải trả người bán | 3,69 Tr $ | 4,16 Tr $ | 4,5 Tr $ | |
| Chi phí phải trả | 40 Tr $ | 0 $ | 0 $ | |
| Nợ ngắn hạn | 0 $ | 0 $ | 2,63 Tr $ | |
| Thuế phải nộp | 0 $ | 10,1 Tr $ | 0 $ | |
| Doanh thu hoãn lại | 261 Tr $ | 386 Tr $ | 0 $ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 25,2 Tr $ | 35,9 Tr $ | 768 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn | 545 Tr $ | 447 Tr $ | 776 Tr $ | |
| Nợ dài hạn | 0 $ | 0 $ | 55,8 Tr $ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 2,14 Tr $ | 17,8 Tr $ | 55,8 Tr $ | |
| Nợ dài hạn khác | 11,6 Tr $ | 4,3 Tr $ | -50,2 Tr $ | |
| Nợ dài hạn | 13,7 Tr $ | 22,1 Tr $ | 61,5 Tr $ | |
| Tổng nợ phải trả | 559 Tr $ | 469 Tr $ | 838 Tr $ | |
| Vốn chủ sở hữu | ||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 0 $ | 1 N $ | 4 N $ | |
| Lợi nhuận giữ lại | 540 Tr $ | -193 Tr $ | -1,44 T $ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | 265 N $ | 1,31 Tr $ | 4 Tr $ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 1,04 T $ | 1,32 T $ | 1,51 T $ | |
| Nợ vay | ||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 14,6 Tr $ | 28,8 Tr $ | 114 Tr $ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | -1,26 T $ | -458 Tr $ | -289 Tr $ | |
Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-02