Tài chính DraftKings Inc. (DKNG)
NASDAQ · Consumer Cyclical · Gambling, Resorts & Casinos · 5.500 nhân viên · CEO Jason D. Robins
- Giá
- 20,91 $ +0,92%
- Vốn hóa
- 10,4 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 11,3 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '26 nộp ngày 2026-08-07
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-05 EPS dự kiến -0,39 $
Định giá & chỉ số chính
- Vốn hóa
- 10,4 T $ EV 11,3 T $
- Doanh thu
- 6,22 T $ 12 tháng gần nhất
- Tăng trưởng doanh thu
- +10% Đồng thuận FY2026
- Biên lợi nhuận ròng
- -2,7% Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
- P/E
- -62,1× Dự phóng -111,6× (FY2026)
- P/S
- 1,7× Giá / doanh thu, TTM
- EV / EBITDA
- 69,3× TTM
- Dòng tiền tự do
- 616 Tr $ 12 tháng gần nhất
- Lợi nhuận ròng
- -167 Tr $ 12 tháng gần nhất
- Doanh thu dự kiến
- 6,67 T $ Đồng thuận FY2026
- Lợi nhuận
- 2026-11-05 Doanh thu dự kiến 1,4 T $
- Cổ tức
- – Không có cổ tức
Điểm chính
Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.
- Báo cáo gần nhất (2026-08-06): doanh thu hụt 4,7%, EPS hụt 741,6%Doanh thu 1,44 T $ so với kỳ vọng 1,51 T $ (-4,7%); EPS -0,14 $ so với 0,02 $ (-741,6%).
- Tăng trưởng doanh thu chậm lại: -4,6% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q2 '26 đạt 1,44 T $, so với mức trung bình 25,3% của bốn quý trước đó.
- Biên lợi nhuận hoạt động -2,9% (TTM), +3,2 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 45,3% trong khi doanh thu tăng 15,0%.
- Capex chiếm 0,9% doanh thu (năm trước 0,8%)Đã đầu tư 55,2 Tr $ trong 4 quý gần nhất (+35,2% so với năm trước). Dòng tiền tự do 616 Tr $.
- Hoàn trả 682 Tr $ cho cổ đông = 110,8% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 682 Tr $ (năm trước 438 Tr $), cổ tức 0 $, thù lao bằng cổ phiếu 324 Tr $ (TTM). Vượt dòng tiền tự do: chi từ tiền mặt hoặc nợ.
- Số cổ phiếu pha loãng giảm 6,3% trong một năm496 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q2 '26, năm trước là 530 Tr.
- Nợ ròng 932 Tr $Tiền + đầu tư ngắn hạn 984 Tr $, nợ gồm thuê tài sản 1,92 T $; năm trước nợ ròng 648 Tr $.
Quý gần nhất: Q2 '26
Quý kết thúc ngày 2026-06-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.
Quý này so với năm trước
| Q2 '26 | Năm trước | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 1,44 T $ | 1,51 T $ | -4,6% |
| Biên lợi nhuận gộp | 38,2% | 43,5% | -5,3 điểm % |
| Lợi nhuận hoạt động | -68,2 Tr $ | 151 Tr $ | -145,3% |
| Biên lợi nhuận hoạt động | -4,7% | 10,0% | -14,7 điểm % |
| Lợi nhuận ròng | -67,6 Tr $ | 158 Tr $ | -142,8% |
| EPS pha loãng | -0,14 $ | 0,30 $ | -146,7% |
| Dòng tiền hoạt động | 111 Tr $ | 174 Tr $ | -35,9% |
| Capex | 4,59 Tr $ | 4,32 Tr $ | +6,3% |
| Dòng tiền tự do | 107 Tr $ | 170 Tr $ | -37,0% |
| R&D | 0 $ | 108 Tr $ | -100,0% |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 82,6 Tr $ | 84,7 Tr $ | -2,5% |
Công bố so với đồng thuận
2026-08-06| Thực tế | Đồng thuận | so với đồng thuận | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 1,44 T $ | 1,51 T $ | -4,7% |
| EPS (theo dự báo) | -0,14 $ | 0,02 $ | -741,6% |
Từ báo cáo ngày 2026-08-06 cho Q2 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.
EPS so với đồng thuận
8 báo cáo gần nhấtDoanh thu
Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýDoanh thu theo mảng kinh doanh
xếp chồng, theo quý| Phân khúc | Q2 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Sports | 892 Tr $ | – | 90,9% | – | – | |
| Product and Service, Other | 89,4 Tr $ | +5,2% | 9,1% | 414 Tr $ | -19,7% |
Doanh thu theo khu vực
tỷ trọng trong tổng| Phân khúc | Q2 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| United States | 843 Tr $ | +82,8% | 98,5% | 2,2 T $ | – | |
| Non-US | 12,6 Tr $ | +1,4% | 1,5% | 43,7 Tr $ | – |
Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.
Biên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýDòng tiền & phân bổ vốn
Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chính4 quý gần nhất
báo cáo lưu chuyển tiền tệ- Dòng tiền hoạt động
- 671 Tr $
- Capex
- -55,2 Tr $
- Mua lại cổ phiếu
- -682 Tr $
- Cổ tức
- 0 $
- Mua lại doanh nghiệp
- -16,4 Tr $
- Nợ phát hành ròng
- -9 Tr $
- Thù lao bằng cổ phiếu
- 324 Tr $
- Dòng tiền tự do
- 616 Tr $
- Hoàn trả cổ đông / FCF
- 110,8%
Số cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngBảng cân đối kế toán
Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýĐịnh giá & lợi suất
Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.
Hệ số và lợi suất
TTM so với 5 năm tài chính| Hiện tại | TB 5 năm | Vị trí hiện tại trong khoảng 5 năm | |
|---|---|---|---|
| P/E (TTM) | -62,1× | – | – |
| EV / EBITDA | 69,3× | 43,2× 1/5 năm | 43,2× – 43,2× |
| EV / Doanh thu | 1,8× | 4,1× | 2,2× – 7,9× |
| Giá / FCF | 16,9× | 31,9× 2/5 năm | 19,7× – 44,0× |
| Giá / Giá trị sổ sách | 18,2× | 13,5× | 3,8× – 20,2× |
| Tỷ suất FCF | 5,9% | -2,5% | -14,7% – 5,1% |
| Lợi nhuận trên vốn đầu tư | -6,7% | -30,8% | -51,5% – -0,3% |
| Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | -26,3% | -68,0% | -104,2% – 0,6% |
Giới phân tích
Giá mục tiêu đồng thuận 32,33 $ (+54,6%)
khoảng 22,00 $ – 48,00 $ · xếp hạng Buy
Triển vọng
Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.
Ước tính đồng thuận
| Năm tài chính | Doanh thu | Tăng trưởng | EPS | Tăng trưởng | P/E theo giá hiện tại | Giới phân tích (EPS) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| FY2026 | 6,67 T $ | +10,2% | -0,19 $ | -2.213,8% | -111,6× | 13 |
| FY2027 | 7,59 T $ | +13,8% | 0,86 $ | +556,9% | 24,4× | 13 |
| FY2028 | 8,44 T $ | +11,2% | 1,53 $ | +79,1% | 13,6× | 18 |
| FY2029 | 9,44 T $ | +12,0% | 2,22 $ | +45,0% | 9,4× | 9 |
| FY2030 | 10,1 T $ | +7,4% | 3,06 $ | +37,5% | 6,8× | 8 |
Báo cáo tài chính
Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.
Mọi chỉ tiêu đã báo cáo
Toàn bộ 250 số liệu mà DraftKings Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).
| Chỉ tiêu (nhãn SEC) | Quý gần nhất | Năm trước | YoY | NTC gần nhất | NTC trước | YoY |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 9,13 Tr $ | – | – | – | – | – | |
| Accounts Payable and Accrued Liabilities, Current | 689 Tr $ | 553 Tr $ | +24,6% | 785 Tr $ | 661 Tr $ | +18,8% |
| Accounts Payable, Current | 67,9 Tr $2025-12-31 | 53,7 Tr $ | +26,5% | 67,9 Tr $ | 53,7 Tr $ | +26,5% |
| Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current | 82,1 Tr $ | 69 Tr $ | +19,0% | 106 Tr $ | 57,8 Tr $ | +82,5% |
| Accrued Marketing Costs, Current | 139 Tr $2025-12-31 | 94,1 Tr $ | +48,1% | 139 Tr $ | 94,1 Tr $ | +48,1% |
| Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment | 105 Tr $2025-12-31 | 88,4 Tr $ | +18,6% | 105 Tr $ | 88,4 Tr $ | +18,6% |
| Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax | 36,5 Tr $ | 36,5 Tr $ | 0,0% | 36,5 Tr $ | 36,5 Tr $ | 0,0% |
| Additional Paid in Capital | 8,61 T $ | 8,2 T $ | +5,0% | 8,42 T $ | 7,98 T $ | +5,6% |
| Advertising Expense | – | – | – | 1,12 T $ | 1,05 T $ | +7,2% |
| Aircraft Maintenance, Materials, and Repairs | 1,8 Tr $2025-09-30 | – | – | – | – | – |
| Aircraft Rental | 100 N $ | 200 N $ | -50,0% | – | – | – |
| Amortization of Intangible Assets | 75,3 Tr $ | 60,8 Tr $ | +23,8% | 256 Tr $ | 250 Tr $ | +2,6% |
| Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount | – | – | – | 53,2 Tr | 67,2 Tr | -20,8% |
| APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition | 86,6 Tr $ | 89,8 Tr $ | -3,6% | 370 Tr $ | 396 Tr $ | -6,7% |
| Assets | 4,28 T $ | 4,47 T $ | -4,4% | 4,53 T $ | 4,28 T $ | +5,8% |
| Assets, Current | 1,58 T $ | 1,79 T $ | -11,7% | 1,82 T $ | 1,53 T $ | +18,3% |
| Assets, Fair Value Disclosure | 124 Tr $ | – | – | – | – | – |
| Business Combination, Contingent Consideration, Liability | 37,8 Tr $2025-12-31 | 78 Tr $ | -51,5% | 37,8 Tr $ | 78 Tr $ | -51,5% |
| Business Combination, Contingent Consideration, Liability, Current | 245 N $ | – | – | – | – | – |
| Business Combination, Contingent Consideration, Liability, Noncurrent | 35,4 Tr $ | – | – | – | – | – |
| Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value | 984 Tr $ | 1,26 T $ | -22,0% | 1,13 T $ | 788 Tr $ | +43,0% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents | 1,39 T $ | 1,56 T $ | -11,3% | 1,6 T $ | 1,33 T $ | +20,6% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect | 688 N $ | 19 Tr $ | -96,4% | 274 Tr $ | -293 Tr $ | +193,6% |
| Contract with Customer, Liability, Current | 149 Tr $ | 116 Tr $ | +28,2% | 175 Tr $ | 166 Tr $ | +5,0% |
| Contract with Customer, Liability, Revenue Recognized | 109 Tr $ | 115 Tr $ | -4,8% | 165 Tr $ | 171 Tr $ | -3,6% |
| Convertible Notes Payable, Noncurrent | 1,26 T $ | 1,26 T $ | +0,2% | 1,26 T $ | 1,26 T $ | +0,2% |
| Cost of Revenue | 892 Tr $ | 855 Tr $ | +4,4% | 3,56 T $ | 2,95 T $ | +20,6% |
| Current Federal Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 0 $ | 10 N $ | -100,0% |
| Current Foreign Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 20,2 Tr $ | 5,78 Tr $ | +250,6% |
| Current Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 22,5 Tr $ | 6,39 Tr $ | +252,0% |
| Current State and Local Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 2,25 Tr $ | 607 N $ | +270,8% |
| Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -13,9 Tr $ | -64,2 Tr $ | +78,3% |
| Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -597 N $ | 485 N $ | -223,1% |
| Deferred Income Tax Expense (Benefit) | 0 $ | -730 N $ | +100,0% | -18,2 Tr $ | -92,7 Tr $ | +80,3% |
| Deferred Income Tax Liabilities, Net | 101 Tr $ | 84,3 Tr $ | +19,7% | 91,6 Tr $ | 76,4 Tr $ | +20,0% |
| Deferred Income, Current | 56,4 Tr $2025-12-31 | 46,4 Tr $ | +21,6% | 56,4 Tr $ | 46,4 Tr $ | +21,6% |
| Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -3,68 Tr $ | -29 Tr $ | +87,3% |
| Deferred Tax Assets, Goodwill and Intangible Assets | 13,9 Tr $2025-12-31 | 13,8 Tr $ | +0,7% | 13,9 Tr $ | 13,8 Tr $ | +0,7% |
| Deferred Tax Assets, Gross | 1,54 T $2025-12-31 | 1,48 T $ | +4,4% | 1,54 T $ | 1,48 T $ | +4,4% |
| Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance | 15,7 Tr $2025-12-31 | 25,2 Tr $ | -37,5% | 15,7 Tr $ | 25,2 Tr $ | -37,5% |
| Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards | 1,19 T $2025-12-31 | 1,1 T $ | +8,2% | 1,19 T $ | 1,1 T $ | +8,2% |
| Deferred Tax Assets, Property, Plant and Equipment | 3,7 Tr $2025-12-31 | 3,71 Tr $ | -0,3% | 3,7 Tr $ | 3,71 Tr $ | -0,3% |
| Deferred Tax Assets, Tax Credit Carryforwards, Research | 39 Tr $2025-12-31 | 15 N $ | +259.846,7% | 39 Tr $ | 15 N $ | +259.846,7% |
| Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits, Share-based Compensation Cost | 41,5 Tr $2025-12-31 | 60,8 Tr $ | -31,7% | 41,5 Tr $ | 60,8 Tr $ | -31,7% |
| Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Reserves and Accruals | 64,9 Tr $2025-12-31 | 78,5 Tr $ | -17,4% | 64,9 Tr $ | 78,5 Tr $ | -17,4% |
| Deferred Tax Assets, Valuation Allowance | 1,53 T $2025-12-31 | 1,45 T $ | +5,1% | 1,53 T $ | 1,45 T $ | +5,1% |
| Deferred Tax Liabilities, Gross | 23,2 Tr $2025-12-31 | 32,2 Tr $ | -27,8% | 23,2 Tr $ | 32,2 Tr $ | -27,8% |
| Deferred Tax Liabilities, Intangible Assets | 5,22 Tr $2025-12-31 | 6,53 Tr $ | -20,1% | 5,22 Tr $ | 6,53 Tr $ | -20,1% |
| Deferred Tax Liabilities, Net | 7,46 Tr $2025-12-31 | 6,97 Tr $ | +7,0% | 7,46 Tr $ | 6,97 Tr $ | +7,0% |
| Deferred Tax Liabilities, Other | 2,66 Tr $2025-12-31 | 4,04 Tr $ | -34,2% | 2,66 Tr $ | 4,04 Tr $ | -34,2% |
| Deferred Tax Liabilities, Property, Plant and Equipment | 139 N $2025-12-31 | 108 N $ | +28,7% | 139 N $ | 108 N $ | +28,7% |
| Defined Contribution Plan, Cost | – | – | – | 14,7 Tr $ | 13 Tr $ | +13,1% |
| Depreciation | – | – | – | 19,2 Tr $ | 21,1 Tr $ | -9,0% |
| Depreciation, Amortization and Accretion, Net | 80,3 Tr $ | 65,3 Tr $ | +23,0% | 275 Tr $ | 271 Tr $ | +1,7% |
| Derivative Asset, Noncurrent | 7,06 Tr $ | – | – | – | – | – |
| Disposal Group, Not Discontinued Operation, Gain (Loss) on Disposal | 0 $2025-12-31 | -48 N $ | +100,0% | 0 $ | -5,87 Tr $ | +100,0% |
| Earnings Per Share, Basic | -0,14 $ | 0,32 $ | -143,8% | 0,01 $ | -1,05 $ | +101,0% |
| Earnings Per Share, Diluted | -0,14 $ | 0,30 $ | -146,7% | -0,01 $ | -1,05 $ | +99,0% |
| Effective Income Tax Rate Reconciliation at Federal Statutory Income Tax Rate, Amount | – | – | – | 1,47 Tr $ | -125 Tr $ | +101,2% |
| Effective Income Tax Rate Reconciliation, at Federal Statutory Income Tax Rate, Percent | – | – | – | 21,0% | – | – |
Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-02