PerpEquities

Tài chính DraftKings Inc. (DKNG)

NASDAQ · Consumer Cyclical · Gambling, Resorts & Casinos · 5.500 nhân viên · CEO Jason D. Robins

Giá
20,91 $ +0,92%
Vốn hóa
10,4 T $
Giá trị doanh nghiệp
11,3 T $
Báo cáo gần nhất
Q2 '26 nộp ngày 2026-08-07
Báo cáo kế tiếp
2026-11-05 EPS dự kiến -0,39 $
Doanh thu (TTM)6,22 T $+15,0% so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)-2,9%+3,2 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động -182 Tr $
Lợi nhuận ròng (TTM)-167 Tr $+45,2% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)616 Tr $+30,2% so với năm trướcCapex 55,2 Tr $
EPS pha loãng (TTM)-0,32 $+50,6% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng-932 Tr $-43,9% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
10,4 T $
EV 11,3 T $
Doanh thu
6,22 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+10%
Đồng thuận FY2026
Biên lợi nhuận ròng
-2,7%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
-62,1×
Dự phóng -111,6× (FY2026)
P/S
1,7×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
69,3×
TTM
Dòng tiền tự do
616 Tr $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
-167 Tr $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
6,67 T $
Đồng thuận FY2026
Lợi nhuận
2026-11-05
Doanh thu dự kiến 1,4 T $
Cổ tức
–
Không có cổ tức

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Báo cáo gần nhất (2026-08-06): doanh thu hụt 4,7%, EPS hụt 741,6%Doanh thu 1,44 T $ so với kỳ vọng 1,51 T $ (-4,7%); EPS -0,14 $ so với 0,02 $ (-741,6%).
  • Tăng trưởng doanh thu chậm lại: -4,6% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q2 '26 đạt 1,44 T $, so với mức trung bình 25,3% của bốn quý trước đó.
  • Biên lợi nhuận hoạt động -2,9% (TTM), +3,2 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 45,3% trong khi doanh thu tăng 15,0%.
  • Capex chiếm 0,9% doanh thu (năm trước 0,8%)Đã đầu tư 55,2 Tr $ trong 4 quý gần nhất (+35,2% so với năm trước). Dòng tiền tự do 616 Tr $.
  • Hoàn trả 682 Tr $ cho cổ đông = 110,8% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 682 Tr $ (năm trước 438 Tr $), cổ tức 0 $, thù lao bằng cổ phiếu 324 Tr $ (TTM). Vượt dòng tiền tự do: chi từ tiền mặt hoặc nợ.
  • Số cổ phiếu pha loãng giảm 6,3% trong một năm496 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q2 '26, năm trước là 530 Tr.
  • Nợ ròng 932 Tr $Tiền + đầu tư ngắn hạn 984 Tr $, nợ gồm thuê tài sản 1,92 T $; năm trước nợ ròng 648 Tr $.

Quý gần nhất: Q2 '26

Quý kết thúc ngày 2026-06-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q2 '26Năm trướcThay đổi
Doanh thu1,44 T $1,51 T $-4,6%
Biên lợi nhuận gộp38,2%43,5%-5,3 điểm %
Lợi nhuận hoạt động-68,2 Tr $151 Tr $-145,3%
Biên lợi nhuận hoạt động-4,7%10,0%-14,7 điểm %
Lợi nhuận ròng-67,6 Tr $158 Tr $-142,8%
EPS pha loãng-0,14 $0,30 $-146,7%
Dòng tiền hoạt động111 Tr $174 Tr $-35,9%
Capex4,59 Tr $4,32 Tr $+6,3%
Dòng tiền tự do107 Tr $170 Tr $-37,0%
R&D0 $108 Tr $-100,0%
Thù lao bằng cổ phiếu82,6 Tr $84,7 Tr $-2,5%

Công bố so với đồng thuận

2026-08-06
Thực tếĐồng thuậnso với đồng thuận
Doanh thu1,44 T $1,51 T $-4,7%
EPS (theo dự báo)-0,14 $0,02 $-741,6%

Từ báo cáo ngày 2026-08-06 cho Q2 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.

EPS so với đồng thuận

8 báo cáo gần nhất

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Doanh thu theo mảng kinh doanh

xếp chồng, theo quý
Phân khúcQ2 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Sports892 Tr $–90,9%––
Product and Service, Other89,4 Tr $+5,2%9,1%414 Tr $-19,7%

Doanh thu theo khu vực

tỷ trọng trong tổng
Phân khúcQ2 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
United States843 Tr $+82,8%98,5%2,2 T $–
Non-US12,6 Tr $+1,4%1,5%43,7 Tr $–

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền hoạt động
671 Tr $
Capex
-55,2 Tr $
Mua lại cổ phiếu
-682 Tr $
Cổ tức
0 $
Mua lại doanh nghiệp
-16,4 Tr $
Nợ phát hành ròng
-9 Tr $
Thù lao bằng cổ phiếu
324 Tr $
Dòng tiền tự do
616 Tr $
Hoàn trả cổ đông / FCF
110,8%

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)-62,1×––
EV / EBITDA69,3×43,2× 1/5 năm43,2× – 43,2×
EV / Doanh thu1,8×4,1×2,2× – 7,9×
Giá / FCF16,9×31,9× 2/5 năm19,7× – 44,0×
Giá / Giá trị sổ sách18,2×13,5×3,8× – 20,2×
Tỷ suất FCF5,9%-2,5%-14,7% – 5,1%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư-6,7%-30,8%-51,5% – -0,3%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu-26,3%-68,0%-104,2% – 0,6%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 32,33 $ (+54,6%)
khoảng 22,00 $ – 48,00 $ · xếp hạng Buy

Mua mạnh0
Mua36
Nắm giữ8
Bán4
Bán mạnh0

Triển vọng

Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.

Ước tính đồng thuận

Năm tài chínhDoanh thuTăng trưởngEPSTăng trưởngP/E theo giá hiện tạiGiới phân tích (EPS)
FY20266,67 T $+10,2%-0,19 $-2.213,8%-111,6×13
FY20277,59 T $+13,8%0,86 $+556,9%24,4×13
FY20288,44 T $+11,2%1,53 $+79,1%13,6×18
FY20299,44 T $+12,0%2,22 $+45,0%9,4×9
FY203010,1 T $+7,4%3,06 $+37,5%6,8×8

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 250 số liệu mà DraftKings Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
9,13 Tr $–––––
Accounts Payable and Accrued Liabilities, Current689 Tr $553 Tr $+24,6%785 Tr $661 Tr $+18,8%
Accounts Payable, Current67,9 Tr $2025-12-3153,7 Tr $+26,5%67,9 Tr $53,7 Tr $+26,5%
Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current82,1 Tr $69 Tr $+19,0%106 Tr $57,8 Tr $+82,5%
Accrued Marketing Costs, Current139 Tr $2025-12-3194,1 Tr $+48,1%139 Tr $94,1 Tr $+48,1%
Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment105 Tr $2025-12-3188,4 Tr $+18,6%105 Tr $88,4 Tr $+18,6%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax36,5 Tr $36,5 Tr $0,0%36,5 Tr $36,5 Tr $0,0%
Additional Paid in Capital8,61 T $8,2 T $+5,0%8,42 T $7,98 T $+5,6%
Advertising Expense–––1,12 T $1,05 T $+7,2%
Aircraft Maintenance, Materials, and Repairs1,8 Tr $2025-09-30–––––
Aircraft Rental100 N $200 N $-50,0%–––
Amortization of Intangible Assets75,3 Tr $60,8 Tr $+23,8%256 Tr $250 Tr $+2,6%
Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount–––53,2 Tr67,2 Tr-20,8%
APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition86,6 Tr $89,8 Tr $-3,6%370 Tr $396 Tr $-6,7%
Assets4,28 T $4,47 T $-4,4%4,53 T $4,28 T $+5,8%
Assets, Current1,58 T $1,79 T $-11,7%1,82 T $1,53 T $+18,3%
Assets, Fair Value Disclosure124 Tr $–––––
Business Combination, Contingent Consideration, Liability37,8 Tr $2025-12-3178 Tr $-51,5%37,8 Tr $78 Tr $-51,5%
Business Combination, Contingent Consideration, Liability, Current245 N $–––––
Business Combination, Contingent Consideration, Liability, Noncurrent35,4 Tr $–––––
Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value984 Tr $1,26 T $-22,0%1,13 T $788 Tr $+43,0%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents1,39 T $1,56 T $-11,3%1,6 T $1,33 T $+20,6%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect688 N $19 Tr $-96,4%274 Tr $-293 Tr $+193,6%
Contract with Customer, Liability, Current149 Tr $116 Tr $+28,2%175 Tr $166 Tr $+5,0%
Contract with Customer, Liability, Revenue Recognized109 Tr $115 Tr $-4,8%165 Tr $171 Tr $-3,6%
Convertible Notes Payable, Noncurrent1,26 T $1,26 T $+0,2%1,26 T $1,26 T $+0,2%
Cost of Revenue892 Tr $855 Tr $+4,4%3,56 T $2,95 T $+20,6%
Current Federal Tax Expense (Benefit)–––0 $10 N $-100,0%
Current Foreign Tax Expense (Benefit)–––20,2 Tr $5,78 Tr $+250,6%
Current Income Tax Expense (Benefit)–––22,5 Tr $6,39 Tr $+252,0%
Current State and Local Tax Expense (Benefit)–––2,25 Tr $607 N $+270,8%
Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit)–––-13,9 Tr $-64,2 Tr $+78,3%
Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit)–––-597 N $485 N $-223,1%
Deferred Income Tax Expense (Benefit)0 $-730 N $+100,0%-18,2 Tr $-92,7 Tr $+80,3%
Deferred Income Tax Liabilities, Net101 Tr $84,3 Tr $+19,7%91,6 Tr $76,4 Tr $+20,0%
Deferred Income, Current56,4 Tr $2025-12-3146,4 Tr $+21,6%56,4 Tr $46,4 Tr $+21,6%
Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit)–––-3,68 Tr $-29 Tr $+87,3%
Deferred Tax Assets, Goodwill and Intangible Assets13,9 Tr $2025-12-3113,8 Tr $+0,7%13,9 Tr $13,8 Tr $+0,7%
Deferred Tax Assets, Gross1,54 T $2025-12-311,48 T $+4,4%1,54 T $1,48 T $+4,4%
Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance15,7 Tr $2025-12-3125,2 Tr $-37,5%15,7 Tr $25,2 Tr $-37,5%
Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards1,19 T $2025-12-311,1 T $+8,2%1,19 T $1,1 T $+8,2%
Deferred Tax Assets, Property, Plant and Equipment3,7 Tr $2025-12-313,71 Tr $-0,3%3,7 Tr $3,71 Tr $-0,3%
Deferred Tax Assets, Tax Credit Carryforwards, Research39 Tr $2025-12-3115 N $+259.846,7%39 Tr $15 N $+259.846,7%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits, Share-based Compensation Cost41,5 Tr $2025-12-3160,8 Tr $-31,7%41,5 Tr $60,8 Tr $-31,7%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Reserves and Accruals64,9 Tr $2025-12-3178,5 Tr $-17,4%64,9 Tr $78,5 Tr $-17,4%
Deferred Tax Assets, Valuation Allowance1,53 T $2025-12-311,45 T $+5,1%1,53 T $1,45 T $+5,1%
Deferred Tax Liabilities, Gross23,2 Tr $2025-12-3132,2 Tr $-27,8%23,2 Tr $32,2 Tr $-27,8%
Deferred Tax Liabilities, Intangible Assets5,22 Tr $2025-12-316,53 Tr $-20,1%5,22 Tr $6,53 Tr $-20,1%
Deferred Tax Liabilities, Net7,46 Tr $2025-12-316,97 Tr $+7,0%7,46 Tr $6,97 Tr $+7,0%
Deferred Tax Liabilities, Other2,66 Tr $2025-12-314,04 Tr $-34,2%2,66 Tr $4,04 Tr $-34,2%
Deferred Tax Liabilities, Property, Plant and Equipment139 N $2025-12-31108 N $+28,7%139 N $108 N $+28,7%
Defined Contribution Plan, Cost–––14,7 Tr $13 Tr $+13,1%
Depreciation–––19,2 Tr $21,1 Tr $-9,0%
Depreciation, Amortization and Accretion, Net80,3 Tr $65,3 Tr $+23,0%275 Tr $271 Tr $+1,7%
Derivative Asset, Noncurrent7,06 Tr $–––––
Disposal Group, Not Discontinued Operation, Gain (Loss) on Disposal0 $2025-12-31-48 N $+100,0%0 $-5,87 Tr $+100,0%
Earnings Per Share, Basic-0,14 $0,32 $-143,8%0,01 $-1,05 $+101,0%
Earnings Per Share, Diluted-0,14 $0,30 $-146,7%-0,01 $-1,05 $+99,0%
Effective Income Tax Rate Reconciliation at Federal Statutory Income Tax Rate, Amount–––1,47 Tr $-125 Tr $+101,2%
Effective Income Tax Rate Reconciliation, at Federal Statutory Income Tax Rate, Percent–––21,0%––

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-02