PerpEquities

Cổ phiếu

Hợp đồng perpetual Elastic N.V. (ESTC)

Elastic N.V. cung cấp các giải pháp dựa trên tìm kiếm và Elastic Stack để thu thập, lưu trữ, tìm kiếm và phân tích dữ liệu trên các môi trường đám mây.

+1,8%NYSE đóng cửa
Mở trong terminal

Biểu đồ giá

Biểu đồ TradingView tương tác

Mã TradingView NYSE:ESTC

Tải widget bên thứ ba của TradingView (khoảng 1 MB) khi cần.

Tự động: giá tham chiếu của tài sản cơ sởMở trong TradingView

Dữ liệu giao dịch

Hoạt động thị trường perpetual

0/1 thị trường trực tiếp
Sàn
1
Thị trường trực tiếp
0/1
Khối lượng 24h
-
Open interest
-
Thanh khoản tốt nhất
-
Spread hẹp nhất
-
Khối lượng cao nhất
-
Cơ cấu thanh toán
USDT · 1/1
Khối lượng perp/spot
-
OI / free float
-
Hiệu suất spot
1D+1,77%
5D+9,67%
1M+2,32%
6M+85,80%
YTD+24,52%
1Y+11,78%

Ma trận sàn

1 thị trường

Một số liên kết đến sàn giao dịch được tài trợ. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng và người dùng đủ điều kiện đôi khi có thể được giảm phí giao dịch mà không mất thêm chi phí.

Giao dịch
BingXGiao dịchESTC-USDTTheo dõi------USDT-
Sàn tốt nhất cho tài sản cơ sở này

Thanh khoản tốt nhất

-
Không có dữ liệu trực tiếp-

Spread hẹp nhất

-
Không có dữ liệu trực tiếp-

Khối lượng cao nhất

-
Không có dữ liệu trực tiếp-

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 6h trước
Vốn hóa
9,8 T $
Cập nhật 6h trước
Doanh thu
1,8 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+15%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
+20,8%
P/E
26,0
P/E cùng ngành 6,3
Dòng tiền tự do
349 Tr $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
375,6 Tr $
12 tháng gần nhất
P/S
5,4
P/E cùng ngành
6,3
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
2 T $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-11-19
Doanh thu ước tính 486,8 Tr $ · Cập nhật 6h trước
Cổ tức
-

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất1,7 T $
Biên lợi nhuận ròng+21,1%
Dòng tiền tự do321,8 Tr $
Nợ ròng-178,9 Tr $
2021608,5 Tr $
2022862,4 Tr $
20231,1 T $
20241,3 T $
20251,5 T $
20261,7 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
2021608,5 Tr $+42%-129,4 Tr $18,3 Tr $
2022862,4 Tr $+42%-203,8 Tr $-1,7 Tr $
20231,1 T $+24%-236,2 Tr $33 Tr $
20241,3 T $+19%61,7 Tr $145,3 Tr $
20251,5 T $+17%-108,1 Tr $261,8 Tr $
20261,7 T $+17%367,8 Tr $321,8 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
2021+73,5%-21,3%-21,3%-28,7%-13,3%
2022+73,1%-20,1%-23,6%-49,1%-12,4%
2023+72,3%-20,5%-22,1%-59,2%-13,5%
2024+74,0%-10,3%+4,9%+8,4%+2,8%
2025+74,4%-3,7%-7,3%-11,7%-4,2%
2026+76,1%-1,9%+21,1%+28,8%+11,7%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
2021400,8 Tr $28,2 Tr $-372,6 Tr $1,42
2022860,9 Tr $594,2 Tr $-266,7 Tr $1,96
2023644,2 Tr $594,2 Tr $-49,9 Tr $1,78
2024540,4 Tr $593,7 Tr $53,3 Tr $1,76
2025727,5 Tr $595 Tr $-132,5 Tr $1,92
2026770,5 Tr $591,6 Tr $-178,9 Tr $1,59
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
202110,5 T $10,1 T $17,3-81,5
20227 T $6,8 T $8,2-34,6
20235,4 T $5,4 T $5,1-22,9
202410,2 T $10,2 T $8,0164,9
20258,9 T $8,8 T $6,0-82,9
20264,9 T $4,7 T $2,813,3
Q2 2025365,4 Tr $
Q3 2025382,1 Tr $
Q4 2025388,4 Tr $
Q1 2026415,3 Tr $
Q2 2026423,5 Tr $
Q3 2026449,9 Tr $
Q4 2026450,7 Tr $
Q1 2027478,1 Tr $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q2 2025365,4 Tr $+18%-25,5 Tr $37,7 Tr $
Q3 2025382,1 Tr $+17%-17,1 Tr $87,3 Tr $
Q4 2025388,4 Tr $+16%-16,4 Tr $84,9 Tr $
Q1 2026415,3 Tr $+20%-24,6 Tr $104,2 Tr $
Q2 2026423,5 Tr $+16%-51,3 Tr $26 Tr $
Q3 2026449,9 Tr $+18%7,8 Tr $41,8 Tr $
Q4 2026450,7 Tr $+16%435,9 Tr $149,8 Tr $
Q1 2027478,1 Tr $+15%-16,7 Tr $131,4 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q2 2025+74,5%-1,2%-7,0%-3,1%-1,1%
Q3 2025+74,6%-1,2%-4,5%-2,0%-0,7%
Q4 2025+74,8%-3,1%-4,2%-1,8%-0,6%
Q1 2026+76,7%-2,3%-5,9%-2,5%-1,0%
Q2 2026+75,9%-1,9%-12,1%-5,8%-2,1%
Q3 2026+76,3%+0,1%+1,7%+1,0%+0,3%
Q4 2026+75,4%-3,6%+96,7%+34,1%+13,8%
Q1 2027+74,5%-0,6%-3,5%-1,3%-0,6%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q2 2025658,5 Tr $589,3 Tr $-69,2 Tr $1,99
Q3 2025584 Tr $587,7 Tr $3,7 Tr $2,02
Q4 2025727,5 Tr $595 Tr $-132,5 Tr $1,92
Q1 2026662,3 Tr $594,2 Tr $-68,2 Tr $2,09
Q2 2026804,1 Tr $590,7 Tr $-213,3 Tr $1,97
Q3 2026740,9 Tr $591,7 Tr $-149,3 Tr $1,82
Q4 2026770,5 Tr $591,6 Tr $-178,9 Tr $1,59
Q1 2027879,9 Tr $595,8 Tr $-284,1 Tr $1,81
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q2 20258,3 T $8,2 T $22,7-80,2
Q3 202511,7 T $11,7 T $30,7-175,9
Q4 20258,8 T $8,7 T $22,7-134,7
Q1 20268,9 T $8,8 T $21,4-91,0
Q2 20269,5 T $9,3 T $22,4-46,5
Q3 20267 T $6,8 T $15,5222,1
Q4 20264,8 T $4,7 T $10,72,8
Q1 20276,9 T $6,6 T $14,4-102,8

Đã làm mới 6h trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu478,1 Tr $Q1 2027
119,5 Tr $239,1 Tr $358,6 Tr $478,1 Tr $Q2 2024: 310,6 Tr $Q3 2024: 328 Tr $Q4 2024: 335 Tr $Q1 2025: 347,4 Tr $Q2 2025: 365,4 Tr $Q3 2025: 382,1 Tr $Q4 2025: 388,4 Tr $Q1 2026: 415,3 Tr $Q2 2026: 423,5 Tr $Q3 2026: 449,9 Tr $Q4 2026: 450,7 Tr $Q1 2027: 478,1 Tr $Q2 2024Q1 2027
Lợi nhuận ròng-16,7 Tr $Q1 2027
70,5 Tr $192,3 Tr $314,1 Tr $435,9 Tr $Q2 2024: -24,8 Tr $Q3 2024: 176,1 Tr $Q4 2024: -41,1 Tr $Q1 2025: -49,2 Tr $Q2 2025: -25,5 Tr $Q3 2025: -17,1 Tr $Q4 2025: -16,4 Tr $Q1 2026: -24,6 Tr $Q2 2026: -51,3 Tr $Q3 2026: 7,8 Tr $Q4 2026: 435,9 Tr $Q1 2027: -16,7 Tr $Q2 2024Q1 2027
EBITDA459 N $Q1 2027
-11 Tr $10,4 Tr $31,9 Tr $53,3 Tr $Q2 2024: -8,6 Tr $Q3 2024: -13,8 Tr $Q4 2024: -32,4 Tr $Q1 2025: -18,5 Tr $Q2 2025: 8,2 Tr $Q3 2025: 12,8 Tr $Q4 2025: 3,4 Tr $Q1 2026: 8,7 Tr $Q2 2026: 10,5 Tr $Q3 2026: 53,3 Tr $Q4 2026: -303 N $Q1 2027: 459 N $Q2 2024Q1 2027
Dòng tiền tự do131,4 Tr $Q1 2027
35 Tr $73,3 Tr $111,5 Tr $149,8 Tr $Q2 2024: -3,3 Tr $Q3 2024: 51,3 Tr $Q4 2024: 60,1 Tr $Q1 2025: 52 Tr $Q2 2025: 37,7 Tr $Q3 2025: 87,3 Tr $Q4 2025: 84,9 Tr $Q1 2026: 104,2 Tr $Q2 2026: 26 Tr $Q3 2026: 41,8 Tr $Q4 2026: 149,8 Tr $Q1 2027: 131,4 Tr $Q2 2024Q1 2027
EPS-0,16 $Q1 2027
0,67 $1,83 $2,98 $4,14 $Q2 2024: -0,25 $Q3 2024: 1,69 $Q4 2024: -0,41 $Q1 2025: -0,48 $Q2 2025: -0,25 $Q3 2025: -0,16 $Q4 2025: -0,16 $Q1 2026: -0,23 $Q2 2026: -0,48 $Q3 2026: 0,07 $Q4 2026: 4,14 $Q1 2027: -0,16 $Q2 2024Q1 2027
Tiền mặt / Nợ879,9 Tr $Q1 2027
220 Tr $439,9 Tr $659,9 Tr $879,9 Tr $Q2 2024 · Tiền mặt: 589,7 Tr $Q2 2024 · Nợ: 591,8 Tr $Q3 2024 · Tiền mặt: 526,9 Tr $Q3 2024 · Nợ: 596,4 Tr $Q4 2024 · Tiền mặt: 540,4 Tr $Q4 2024 · Nợ: 593,7 Tr $Q1 2025 · Tiền mặt: 594,9 Tr $Q1 2025 · Nợ: 590,7 Tr $Q2 2025 · Tiền mặt: 658,5 Tr $Q2 2025 · Nợ: 589,3 Tr $Q3 2025 · Tiền mặt: 584 Tr $Q3 2025 · Nợ: 587,7 Tr $Q4 2025 · Tiền mặt: 727,5 Tr $Q4 2025 · Nợ: 595 Tr $Q1 2026 · Tiền mặt: 662,3 Tr $Q1 2026 · Nợ: 594,2 Tr $Q2 2026 · Tiền mặt: 804,1 Tr $Q2 2026 · Nợ: 590,7 Tr $Q3 2026 · Tiền mặt: 740,9 Tr $Q3 2026 · Nợ: 591,7 Tr $Q4 2026 · Tiền mặt: 770,5 Tr $Q4 2026 · Nợ: 591,6 Tr $Q1 2027 · Tiền mặt: 879,9 Tr $Q1 2027 · Nợ: 595,8 Tr $Q2 2024Q1 2027
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+74,5%Q1 2027
+13,6%+41,3%+69,0%+96,7%Q2 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +74,2%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +74,2%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +73,8%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +73,6%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +74,5%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +74,6%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +74,8%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +76,7%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +75,9%Q3 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +76,3%Q4 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +75,4%Q1 2027 · Biên lợi nhuận gộp: +74,5%Q2 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -6,9%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -8,1%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -13,6%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -9,7%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -1,2%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -1,2%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -3,1%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: -2,3%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: -1,9%Q3 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +0,1%Q4 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: -3,6%Q1 2027 · Biên lợi nhuận hoạt động: -0,6%Q2 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -8,0%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +53,7%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -12,3%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -14,2%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -7,0%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -4,5%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -4,2%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: -5,9%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: -12,1%Q3 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +1,7%Q4 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +96,7%Q1 2027 · Biên lợi nhuận ròng: -3,5%Q2 2024Q1 2027
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+15,1%Q1 2027
+4,9%+9,8%+14,7%+19,5%Q1 2025: +18,3%Q2 2025: +17,6%Q3 2025: +16,5%Q4 2025: +16,0%Q1 2026: +19,5%Q2 2026: +15,9%Q3 2026: +17,7%Q4 2026: +16,0%Q1 2027: +15,1%Q2 2024Q1 2027
Cổ phiếu lưu hành104,6 TrQ1 2027
26,6 Tr53,1 Tr79,7 Tr106,3 TrQ2 2024: 99,1 TrQ3 2024: 104,5 TrQ4 2024: 101,3 TrQ1 2025: 102,3 TrQ2 2025: 103,2 TrQ3 2025: 104,1 TrQ4 2025: 105,1 TrQ1 2026: 106 TrQ2 2026: 106,3 TrQ3 2026: 105,7 TrQ4 2026: 105,3 TrQ1 2027: 104,6 TrQ2 2024Q1 2027
Định giá-102,8Q1 2027
-76,423,1122,6222,1Q2 2024 · P/E: -75,0Q3 2024 · P/E: 16,6Q4 2024 · P/E: -62,3Q1 2025 · P/E: -57,1Q2 2025 · P/E: -80,2Q3 2025 · P/E: -175,9Q4 2025 · P/E: -134,7Q1 2026 · P/E: -91,0Q2 2026 · P/E: -46,5Q3 2026 · P/E: 222,1Q4 2026 · P/E: 2,8Q1 2027 · P/E: -102,8Q2 2024 · P/S: 23,9Q3 2024 · P/S: 35,8Q4 2024 · P/S: 30,9Q1 2025 · P/S: 32,3Q2 2025 · P/S: 22,7Q3 2025 · P/S: 30,7Q4 2025 · P/S: 22,7Q1 2026 · P/S: 21,4Q2 2026 · P/S: 22,4Q3 2026 · P/S: 15,5Q4 2026 · P/S: 10,7Q1 2027 · P/S: 14,4Q2 2024Q1 2027
P/EP/S
Doanh thu1,7 T $2026
434,8 Tr $869,7 Tr $1,3 T $1,7 T $2019: 271,7 Tr $2020: 427,6 Tr $2021: 608,5 Tr $2022: 862,4 Tr $2023: 1,1 T $2024: 1,3 T $2025: 1,5 T $2026: 1,7 T $20192026
Lợi nhuận ròng367,8 Tr $2026
-85,2 Tr $65,8 Tr $216,8 Tr $367,8 Tr $2019: -102,3 Tr $2020: -167,2 Tr $2021: -129,4 Tr $2022: -203,8 Tr $2023: -236,2 Tr $2024: 61,7 Tr $2025: -108,1 Tr $2026: 367,8 Tr $20192026
EBITDA34,7 Tr $2026
-119,9 Tr $-68,4 Tr $-16,9 Tr $34,7 Tr $2019: -95,7 Tr $2020: -156,3 Tr $2021: -104,3 Tr $2022: -157,3 Tr $2023: -171,5 Tr $2024: -78,6 Tr $2025: 6,1 Tr $2026: 34,7 Tr $20192026
Dòng tiền tự do321,8 Tr $2026
53,7 Tr $143,1 Tr $232,4 Tr $321,8 Tr $2019: -27,4 Tr $2020: -35,6 Tr $2021: 18,3 Tr $2022: -1,7 Tr $2023: 33 Tr $2024: 145,3 Tr $2025: 261,8 Tr $2026: 321,8 Tr $20192026
EPS3,43 $2026
-1 $0,48 $1,96 $3,43 $2019: -1,86 $2020: -2,12 $2021: -1,48 $2022: -2,2 $2023: -2,47 $2024: 0,59 $2025: -1,04 $2026: 3,43 $20192026
Tiền mặt / Nợ770,5 Tr $2026
215,2 Tr $430,5 Tr $645,7 Tr $860,9 Tr $2019 · Tiền mặt: 298 Tr $2019 · Nợ: 0 $2020 · Tiền mặt: 297,1 Tr $2020 · Nợ: 35,5 Tr $2021 · Tiền mặt: 400,8 Tr $2021 · Nợ: 28,2 Tr $2022 · Tiền mặt: 860,9 Tr $2022 · Nợ: 594,2 Tr $2023 · Tiền mặt: 644,2 Tr $2023 · Nợ: 594,2 Tr $2024 · Tiền mặt: 540,4 Tr $2024 · Nợ: 593,7 Tr $2025 · Tiền mặt: 727,5 Tr $2025 · Nợ: 595 Tr $2026 · Tiền mặt: 770,5 Tr $2026 · Nợ: 591,6 Tr $20192026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+76,1%2026
-11,0%+18,0%+47,0%+76,1%2019 · Biên lợi nhuận gộp: +71,3%2020 · Biên lợi nhuận gộp: +71,3%2021 · Biên lợi nhuận gộp: +73,5%2022 · Biên lợi nhuận gộp: +73,1%2023 · Biên lợi nhuận gộp: +72,3%2024 · Biên lợi nhuận gộp: +74,0%2025 · Biên lợi nhuận gộp: +74,4%2026 · Biên lợi nhuận gộp: +76,1%2019 · Biên lợi nhuận hoạt động: -37,3%2020 · Biên lợi nhuận hoạt động: -40,0%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: -21,3%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: -20,1%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: -20,5%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -10,3%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -3,7%2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: -1,9%2019 · Biên lợi nhuận ròng: -37,7%2020 · Biên lợi nhuận ròng: -39,1%2021 · Biên lợi nhuận ròng: -21,3%2022 · Biên lợi nhuận ròng: -23,6%2023 · Biên lợi nhuận ròng: -22,1%2024 · Biên lợi nhuận ròng: +4,9%2025 · Biên lợi nhuận ròng: -7,3%2026 · Biên lợi nhuận ròng: +21,1%20192026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+17,3%2026
+14,4%+28,7%+43,1%+57,4%2020: +57,4%2021: +42,3%2022: +41,7%2023: +24,0%2024: +18,6%2025: +17,0%2026: +17,3%20192026
Cổ phiếu lưu hành107,2 Tr2026
26,8 Tr53,6 Tr80,4 Tr107,2 Tr2019: 54,9 Tr2020: 78,8 Tr2021: 87,2 Tr2022: 92,5 Tr2023: 95,7 Tr2024: 104 Tr2025: 103,7 Tr2026: 107,2 Tr20192026
Định giá13,32026
-20,941,0102,9164,92019 · P/E: -46,02020 · P/E: -30,32021 · P/E: -81,52022 · P/E: -34,62023 · P/E: -22,92024 · P/E: 164,92025 · P/E: -82,92026 · P/E: 13,32019 · P/S: 17,32020 · P/S: 11,82021 · P/S: 17,32022 · P/S: 8,22023 · P/S: 5,12024 · P/S: 8,02025 · P/S: 6,02026 · P/S: 2,820192026
P/EP/S

Chất xúc tác tiếp theo

Chất xúc tác

Kết quả
2026-11-19
Doanh thu ước tính 486,8 Tr $ · Cập nhật 6h trước

Hiện không có hoạt động perp bất thường.

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 20273,362 T $+15%15
FY 20283,952,3 T $+32%15
FY 20294,762,6 T $+51%4
FY 20305,102,9 T $+65%1
Q3 20260,58469,7 Tr $+4%18
Q4 20260,80483,5 Tr $+7%17

Sự kiện công ty

6
2026-11-19Kết quảThực tế - / Ước tính 0,81-
2026-08-27Kết quả · Sau giờ đóng cửaThực tế 0,7 / Ước tính 0,58Vượt dự báo
2026-05-28Kết quảThực tế 0,61 / Ước tính 0,56Vượt dự báo
2026-02-26Kết quảThực tế 0,73 / Ước tính 0,64Vượt dự báo
2025-11-20Kết quảThực tế 0,64 / Ước tính 0,58Vượt dự báo
2025-08-28Kết quảThực tế 0,6 / Ước tính 0,42Vượt dự báo

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi ESTC đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị189457
Nhà phân tích3439
Mua / giữ / bán122 / 67 / 0309 / 148 / 0
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi0 / 3 / 37 / 6 / 10
Giá mục tiêu đạt / không đạt72 / 93 (44%)92 / 303 (23%)
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)+1,4%-11,1%
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất+88,4% / -38,5%+88,4% / -50,1%

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: biến động trung vị sau 21 ngày -1,5% so với S&P 500 -2,4% (n = 323)

Chính xác nhất với cổ phiếu này

Tỷ lệ mục tiêu giá của nhà phân tích với cổ phiếu này mà giá đạt được trong 12 tháng (đo lường của chúng tôi trong 3 năm, ít nhất 8 mục tiêu). Mô tả các khuyến nghị trong quá khứ, không phải xác suất của khuyến nghị hiện tại.

  1. Brad RebackStifel Nicolaus40% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 10 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 107 US$28 thg 8, 2026
  2. Raimo LenschowBarclays38% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 8 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 118 US$18 thg 9, 2026
  3. Rob OwensPiper Sandler30% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 10 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 130 US$28 thg 8, 2026

Khuyến nghị mới nhất

NgàyNhà phân tíchKhuyến nghịMục tiêu
23 thg 9, 2026Andrew ShermanTD CowenGiữKhẳng định lại95,00 US$
22 thg 9, 2026Thomas BlakeyCantor FitzgeraldGiữDuy trì100 US$
23 thg 9, 2026Brian WhiteMonnessGiữDuy trì–
22 thg 9, 2026Koji IkedaBank of America SecuritiesGiữDuy trì108 US$
23 thg 9, 2026Jonathan HoWilliam BlairMuaDuy trì–
Đồng thuận 12 tháng qua mua giữ bán mục tiêu TB đóng cửa cuối tháng
Tỷ trọng khuyến nghị mua, giữ, bán theo tháng cùng giá mục tiêu trung bình và giá đóng cửa cuối tháng50,00 US$60,00 US$70,00 US$80,00 US$90,00 US$100 US$110 US$thg 11 25 · Mua 18 · Giữ 11 · Bán 0thg 11 25thg 12 25 · Mua 17 · Giữ 11 · Bán 0thg 1 26 · Mua 17 · Giữ 11 · Bán 0thg 1 26thg 2 26 · Mua 17 · Giữ 11 · Bán 0thg 3 26 · Mua 17 · Giữ 12 · Bán 0thg 3 26thg 4 26 · Mua 17 · Giữ 14 · Bán 0thg 5 26 · Mua 17 · Giữ 11 · Bán 0thg 5 26thg 6 26 · Mua 18 · Giữ 11 · Bán 0thg 7 26 · Mua 17 · Giữ 12 · Bán 0thg 7 26thg 8 26 · Mua 17 · Giữ 12 · Bán 0thg 9 26 · Mua 18 · Giữ 12 · Bán 0thg 9 26thg 10 26 · Mua 18 · Giữ 12 · Bán 0thg 11 25 · mục tiêu TB 103 US$thg 12 25 · mục tiêu TB 103 US$thg 1 26 · mục tiêu TB 101 US$thg 2 26 · mục tiêu TB 85,09 US$thg 3 26 · mục tiêu TB 83,96 US$thg 4 26 · mục tiêu TB 79,77 US$thg 5 26 · mục tiêu TB 73,33 US$thg 6 26 · mục tiêu TB 73,21 US$thg 7 26 · mục tiêu TB 72,92 US$thg 8 26 · mục tiêu TB 106 US$thg 9 26 · mục tiêu TB 106 US$thg 10 26 · mục tiêu TB 106 US$thg 11 25 · đóng cửa cuối tháng 70,53 US$thg 12 25 · đóng cửa cuối tháng 75,44 US$thg 1 26 · đóng cửa cuối tháng 65,93 US$thg 2 26 · đóng cửa cuối tháng 52,07 US$thg 3 26 · đóng cửa cuối tháng 49,99 US$thg 4 26 · đóng cửa cuối tháng 46,43 US$thg 5 26 · đóng cửa cuối tháng 64,70 US$thg 6 26 · đóng cửa cuối tháng 57,02 US$thg 7 26 · đóng cửa cuối tháng 65,79 US$thg 8 26 · đóng cửa cuối tháng 97,55 US$thg 9 26 · đóng cửa cuối tháng 91,70 US$thg 10 26 · đóng cửa cuối tháng 93,94 US$

Tỷ lệ nhà phân tích theo từng khuyến nghị mỗi tháng (khuyến nghị gần nhất của mỗi nhà phân tích trong 180 ngày). Mục tiêu và giá đóng cửa tính bằng USD.

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 2 thg 10, 2026 · 189 khuyến nghị

Nhúng tài sản này

ESTC perpetuals · perpequities.comESTC perpetuals · perpequities.com
<a href="https://perpequities.com/vi/stocks/estc-perp"><img src="https://perpequities.com/badge/estc-perp.svg" width="240" height="64" alt="ESTC perpetuals · perpequities.com" loading="lazy"></a>

Bước tiếp theo

Cập nhật liên tục về perp ESTC

Tín hiệu có thành tích đo lường

Nhà phân tích đạt 70 %+ mục tiêu giá trên các perp chúng tôi theo dõi, giao dịch mua của Quốc hội trên $500k, vị thế 13F trên $5M, chênh lệch funding đã trả nhiều ngày. Mỗi bài đăng kèm bằng chứng. Miễn phí, không cần đăng ký.

Tham gia trên Telegram

Bản tin hằng tuần qua email

Niêm yết, funding và biến động quan trọng với ESTC — một email mỗi Chủ nhật.

Danh sách theo dõi và cảnh báo

Cảnh báo giá và funding cho ESTC, qua push hoặc Telegram.

Đặt cảnh báo

Theo dõi bảng tin trực tiếp

Biến động trong ngày, niêm yết mới và funding cực đoan ngay khi diễn ra.

Theo dõi trên X