Báo cáo lưu chuyển tiền tệ DraftKings Inc. (DKNG)
NASDAQ · Consumer Cyclical · Gambling, Resorts & Casinos · 5.500 nhân viên · CEO Jason D. Robins
- Giá
- 20,91 $ +0,92%
- Vốn hóa
- 10,4 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 11,3 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '26 nộp ngày 2026-08-07
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-05 EPS dự kiến -0,39 $
Trong Q2 '26, DraftKings Inc. (DKNG) tạo ra 111 Tr $ dòng tiền hoạt động, chi 4,59 Tr $ cho đầu tư vốn và giữ lại 107 Tr $ dòng tiền tự do. Trong bốn quý gần nhất, dòng tiền tự do đạt 616 Tr $.
Lưu chuyển tiền tệ
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | Q3 '23 | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | |||||||||||||
| Lợi nhuận ròng | -283 Tr $ | -44,6 Tr $ | -143 Tr $ | 63,8 Tr $ | -294 Tr $ | -135 Tr $ | -33,9 Tr $ | 158 Tr $ | -257 Tr $ | 136 Tr $ | 21,1 Tr $ | -67,6 Tr $ | |
| Khấu hao & phân bổ | 50,2 Tr $ | 55,2 Tr $ | 53,2 Tr $ | 61,6 Tr $ | 90 Tr $ | 66,1 Tr $ | 70,1 Tr $ | 65,3 Tr $ | 66,1 Tr $ | 74 Tr $ | 71,7 Tr $ | 80,3 Tr $ | |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 78,4 Tr $ | 114 Tr $ | 93,5 Tr $ | 90,2 Tr $ | 87,6 Tr $ | 110 Tr $ | 78,8 Tr $ | 84,7 Tr $ | 72,5 Tr $ | 103 Tr $ | 65,2 Tr $ | 82,6 Tr $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại | 2,53 Tr $ | 1,32 Tr $ | 540 N $ | -80,3 Tr $ | -842 N $ | -12,1 Tr $ | 826 N $ | -730 N $ | -3,62 Tr $ | -14,7 Tr $ | -215 N $ | 0 $ | |
| Thay đổi vốn lưu động | 288 Tr $ | -69,8 Tr $ | -93,5 Tr $ | -96,2 Tr $ | 240 Tr $ | 284 Tr $ | -235 Tr $ | -121 Tr $ | 433 Tr $ | 20,7 Tr $ | -180 Tr $ | 21,1 Tr $ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | 8,99 Tr $ | 16,4 Tr $ | 18,5 Tr $ | -9,79 Tr $ | 10,1 Tr $ | 11,7 Tr $ | 325 N $ | -12,2 Tr $ | -23,7 Tr $ | 771 N $ | -25,9 Tr $ | -4,95 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | 145 Tr $ | 72,1 Tr $ | -70,4 Tr $ | 29,4 Tr $ | 134 Tr $ | 325 Tr $ | -119 Tr $ | 174 Tr $ | 287 Tr $ | 320 Tr $ | -48,4 Tr $ | 111 Tr $ | |
| Hoạt động đầu tư | |||||||||||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | -10,2 Tr $ | -22,5 Tr $ | -3,03 Tr $ | -24,9 Tr $ | -2,7 Tr $ | -2,03 Tr $ | -2,65 Tr $ | -4,32 Tr $ | -4,43 Tr $ | -45,3 Tr $ | -45,2 Tr $ | -4,59 Tr $ | |
| Mua lại doanh nghiệp | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -392 Tr $ | -488 N $ | -49 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -16,4 Tr $ | 0 $ | 0 $ | |
| Đầu tư khác | -29,7 Tr $ | -919 N $ | -36,2 Tr $ | -393 N $ | -28,5 Tr $ | -27,4 Tr $ | -36,4 Tr $ | -30,9 Tr $ | -37,4 Tr $ | 11,8 Tr $ | -3 Tr $ | -40,6 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | -40 Tr $ | -23,4 Tr $ | -39,2 Tr $ | -417 Tr $ | -31,7 Tr $ | -78,4 Tr $ | -39 Tr $ | -35,3 Tr $ | -41,8 Tr $ | -49,9 Tr $ | -48,2 Tr $ | -45,2 Tr $ | |
| Hoạt động tài chính | |||||||||||||
| Nợ phát hành / trả ròng | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 588 Tr $ | -1,5 Tr $ | -1,5 Tr $ | -4,5 Tr $ | -1,5 Tr $ | -1,5 Tr $ | |
| Mua lại cổ phiếu | -18,2 Tr $ | -20,7 Tr $ | -33,5 Tr $ | -24,4 Tr $ | -20,3 Tr $ | -72,8 Tr $ | -217 Tr $ | -128 Tr $ | -103 Tr $ | -382 Tr $ | -123 Tr $ | -74,8 Tr $ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | 5,51 Tr $ | 0 $ | 2,86 Tr $ | 0 $ | 1,36 Tr $ | -300 N $ | 1,3 Tr $ | 6,9 Tr $ | 0 $ | -4,41 Tr $ | 0 $ | 9,99 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | -12,7 Tr $ | -12,7 Tr $ | -30,6 Tr $ | -21,8 Tr $ | -18,9 Tr $ | -73,1 Tr $ | 373 Tr $ | -120 Tr $ | -101 Tr $ | -374 Tr $ | -121 Tr $ | -65,5 Tr $ | |
| Tổng hợp | |||||||||||||
| Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền | 0 $ | -341 Tr $ | 0 $ | 33,4 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 475 Tr $ | 469 Tr $ | 379 Tr $ | |
| Thay đổi tiền thuần | 92,8 Tr $ | -305 Tr $ | -140 Tr $ | -376 Tr $ | 83 Tr $ | 174 Tr $ | 215 Tr $ | 19 Tr $ | 144 Tr $ | 372 Tr $ | 252 Tr $ | 379 Tr $ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | 105 Tr $ | 71,1 Tr $ | -108 Tr $ | 27 Tr $ | 102 Tr $ | 323 Tr $ | -122 Tr $ | 170 Tr $ | 248 Tr $ | 317 Tr $ | -55,5 Tr $ | 107 Tr $ | |
| Thuế thu nhập đã nộp | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 2,03 Tr $ | |
| Lãi vay đã trả | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 9,21 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 9,4 Tr $ | |
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | ||||||||||
| Lợi nhuận ròng | -75,6 Tr $ | -76,2 Tr $ | -143 Tr $ | -844 Tr $ | -1,52 T $ | -1,38 T $ | -802 Tr $ | -507 Tr $ | 3,71 Tr $ | |
| Khấu hao & phân bổ | 6,3 Tr $ | 7,5 Tr $ | 13,6 Tr $ | 77,4 Tr $ | 121 Tr $ | 169 Tr $ | 202 Tr $ | 271 Tr $ | 275 Tr $ | |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 4,5 Tr $ | 7,21 Tr $ | 17,6 Tr $ | 325 Tr $ | 683 Tr $ | 579 Tr $ | 398 Tr $ | 381 Tr $ | 339 Tr $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại | 145 N $ | 19 N $ | 54 N $ | -2,28 Tr $ | -15,5 Tr $ | -73,4 Tr $ | 5,85 Tr $ | -92,7 Tr $ | -18,2 Tr $ | |
| Thay đổi vốn lưu động | -28,1 Tr $ | 13,9 Tr $ | 64,2 Tr $ | 103 Tr $ | 357 Tr $ | 122 Tr $ | 135 Tr $ | 335 Tr $ | 97,3 Tr $ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | 4,29 Tr $ | 1,97 Tr $ | 614 N $ | 3,68 Tr $ | -42 Tr $ | -43,9 Tr $ | 59,3 Tr $ | 30,5 Tr $ | -34,8 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | -88,4 Tr $ | -45,6 Tr $ | -46,6 Tr $ | -338 Tr $ | -420 Tr $ | -626 Tr $ | -1,75 Tr $ | 418 Tr $ | 663 Tr $ | |
| Hoạt động đầu tư | ||||||||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | -7,72 Tr $ | -26,7 Tr $ | -16,7 Tr $ | -47,7 Tr $ | -98,3 Tr $ | -104 Tr $ | -20,9 Tr $ | -10,2 Tr $ | -15,4 Tr $ | |
| Mua lại doanh nghiệp | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -180 Tr $ | -65 Tr $ | -96,5 Tr $ | 0 $ | -441 Tr $ | -16,4 Tr $ | |
| Mua các khoản đầu tư | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -1 Tr $ | -25 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Bán / đáo hạn các khoản đầu tư | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 3,63 Tr $ | -82,4 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Đầu tư khác | -7,12 Tr $ | -13 Tr $ | -25,6 Tr $ | -2,63 Tr $ | 75,6 Tr $ | -8,61 Tr $ | -69,5 Tr $ | -115 Tr $ | -134 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | -7,72 Tr $ | -26,7 Tr $ | -42,3 Tr $ | -227 Tr $ | -195 Tr $ | -209 Tr $ | -90,4 Tr $ | -567 Tr $ | -166 Tr $ | |
| Hoạt động tài chính | ||||||||||
| Nợ phát hành / trả ròng | 0 $ | 0 $ | 71,1 Tr $ | 34,3 Tr $ | 1,25 T $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 584 Tr $ | |
| Mua lại cổ phiếu | 0 $ | 0 $ | -722 N $ | -289 Tr $ | -17,8 Tr $ | -25,5 Tr $ | -80 Tr $ | -151 Tr $ | -829 Tr $ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | -92 N $ | -698 N $ | 1,15 Tr $ | 2,56 T $ | -91,4 Tr $ | 8,79 Tr $ | 16,8 Tr $ | 6,5 Tr $ | -2,6 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | 119 Tr $ | 141 Tr $ | 79,8 Tr $ | 2,31 T $ | 1,14 T $ | -16,7 Tr $ | -63,2 Tr $ | -144 Tr $ | -222 Tr $ | |
| Tổng hợp | ||||||||||
| Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -358 N $ | 583 N $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 56 Tr $ | |
| Thay đổi tiền thuần | 22,4 Tr $ | 68,6 Tr $ | -9,07 Tr $ | 1,74 T $ | 525 Tr $ | -851 Tr $ | -155 Tr $ | -293 Tr $ | 330 Tr $ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | -96,2 Tr $ | -72,3 Tr $ | -88,8 Tr $ | -386 Tr $ | -518 Tr $ | -729 Tr $ | -115 Tr $ | 408 Tr $ | 648 Tr $ | |
| Thuế thu nhập đã nộp | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 1,44 Tr $ | 5,63 Tr $ | 10,4 Tr $ | 8,34 Tr $ | 5,27 Tr $ | 0 $ | |
| Lãi vay đã trả | 0 $ | 0 $ | 260 N $ | 417 N $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chínhSố cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-02