Bảng cân đối kế toán Coeur Mining, Inc. (CDE)
NYSE · Basic Materials · Gold · 2.620 nhân viên · CEO Mitchell J. Krebs
- Giá
- 13,10 $ -6,66%
- Vốn hóa
- 13,6 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 13,2 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '26 nộp ngày 2026-08-05
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-04 EPS dự kiến 0,14 $
Cuối Q2 '26, Coeur Mining, Inc. (CDE) nắm giữ 1,05 T $ tiền và đầu tư ngắn hạn, so với 713 Tr $ nợ gồm thuê tài sản. Tổng tài sản 15,2 T $, tổng nợ phải trả 4,79 T $, vốn chủ sở hữu 10,4 T $.
Bảng cân đối kế toán
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | Q3 '23 | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 53,2 Tr $ | 61,6 Tr $ | 67,5 Tr $ | 74,1 Tr $ | 76,9 Tr $ | 55,1 Tr $ | 77,6 Tr $ | 112 Tr $ | 266 Tr $ | 554 Tr $ | 843 Tr $ | 1,05 T $ | |
| Đầu tư ngắn hạn | 7,23 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Các khoản phải thu | 30,1 Tr $ | 31 Tr $ | 36,5 Tr $ | 32,1 Tr $ | 30,2 Tr $ | 29,9 Tr $ | 54,9 Tr $ | 60,6 Tr $ | 67,7 Tr $ | 68,3 Tr $ | 87,4 Tr $ | 73,6 Tr $ | |
| Hàng tồn kho | 181 Tr $ | 156 Tr $ | 162 Tr $ | 194 Tr $ | 223 Tr $ | 171 Tr $ | 341 Tr $ | 331 Tr $ | 157 Tr $ | 163 Tr $ | 728 Tr $ | 591 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 25,6 Tr $ | 18,5 Tr $ | 18,9 Tr $ | 12,1 Tr $ | 15,8 Tr $ | 16,7 Tr $ | 28,5 Tr $ | 22,9 Tr $ | 0 $ | 834 N $ | 50,4 Tr $ | 0 $ | |
| Tài sản ngắn hạn | 297 Tr $ | 267 Tr $ | 285 Tr $ | 312 Tr $ | 346 Tr $ | 273 Tr $ | 502 Tr $ | 526 Tr $ | 491 Tr $ | 786 Tr $ | 1,71 T $ | 1,78 T $ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 1,64 T $ | 1,69 T $ | 1,7 T $ | 1,7 T $ | 1,76 T $ | 1,84 T $ | 2,8 T $ | 2,79 T $ | 2,77 T $ | 2,74 T $ | 12,3 T $ | 12,2 T $ | |
| Đầu tư dài hạn | 0 $ | 0 $ | 32 Tr $ | 0 $ | 29,5 Tr $ | 28,1 Tr $ | 22,5 Tr $ | 23,8 Tr $ | 23,4 Tr $ | 28,8 Tr $ | 29 Tr $ | 162 Tr $ | |
| Lợi thế thương mại | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 567 Tr $ | 613 Tr $ | 632 Tr $ | 626 Tr $ | 626 Tr $ | 626 Tr $ | |
| Tài sản thuế hoãn lại | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 239 Tr $ | 141 Tr $ | 145 Tr $ | 148 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn khác | 133 Tr $ | 125 Tr $ | 106 Tr $ | 135 Tr $ | 92,9 Tr $ | 159 Tr $ | 175 Tr $ | 193 Tr $ | -23,4 Tr $ | -28,8 Tr $ | 416 Tr $ | 330 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn | 1,77 T $ | 1,81 T $ | 1,84 T $ | 1,83 T $ | 1,88 T $ | 2,03 T $ | 3,56 T $ | 3,62 T $ | 3,64 T $ | 3,51 T $ | 13,6 T $ | 13,4 T $ | |
| Tổng tài sản | 2,07 T $ | 2,08 T $ | 2,12 T $ | 2,14 T $ | 2,23 T $ | 2,3 T $ | 4,07 T $ | 4,15 T $ | 4,51 T $ | 4,7 T $ | 15,3 T $ | 15,2 T $ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||||
| Phải trả người bán | 139 Tr $ | 115 Tr $ | 120 Tr $ | 107 Tr $ | 126 Tr $ | 126 Tr $ | 125 Tr $ | 142 Tr $ | 137 Tr $ | 149 Tr $ | 258 Tr $ | 262 Tr $ | |
| Chi phí phải trả | 41,9 Tr $ | 50,8 Tr $ | 46,2 Tr $ | 48,9 Tr $ | 49 Tr $ | 49,6 Tr $ | 34,8 Tr $ | 29,5 Tr $ | 37,7 Tr $ | 42,4 Tr $ | 51,2 Tr $ | 70,5 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 43,4 Tr $ | 37,9 Tr $ | 29 Tr $ | 25,9 Tr $ | 2,39 Tr $ | |
| Thuế phải nộp | 11 Tr $ | 17,1 Tr $ | 9,81 Tr $ | 14,7 Tr $ | 33,5 Tr $ | 42 Tr $ | 29,6 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Doanh thu hoãn lại | 44,8 Tr $ | 55,5 Tr $ | 55,6 Tr $ | 43,8 Tr $ | 55,7 Tr $ | 42,9 Tr $ | 737 N $ | 750 N $ | 706 N $ | 683 N $ | 710 N $ | 736 N $ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 13,7 Tr $ | 18,5 Tr $ | 22,9 Tr $ | 13,7 Tr $ | 21,8 Tr $ | 27,5 Tr $ | 27,1 Tr $ | 58,7 Tr $ | 51,6 Tr $ | 56 Tr $ | 39,7 Tr $ | 25,6 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn | 283 Tr $ | 290 Tr $ | 286 Tr $ | 260 Tr $ | 318 Tr $ | 331 Tr $ | 261 Tr $ | 328 Tr $ | 334 Tr $ | 393 Tr $ | 458 Tr $ | 486 Tr $ | |
| Nợ dài hạn | 443 Tr $ | 470 Tr $ | 515 Tr $ | 565 Tr $ | 515 Tr $ | 485 Tr $ | 400 Tr $ | 290 Tr $ | 291 Tr $ | 297 Tr $ | 716 Tr $ | 701 Tr $ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 47,1 Tr $ | 52,6 Tr $ | 47,8 Tr $ | 42,4 Tr $ | 62,9 Tr $ | 73,6 Tr $ | 66,3 Tr $ | 60,4 Tr $ | 48 Tr $ | 39,2 Tr $ | 31,3 Tr $ | 1,46 Tr $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 15,4 Tr $ | 12,4 Tr $ | 16,8 Tr $ | 7,57 Tr $ | 6,76 Tr $ | 7,26 Tr $ | 279 Tr $ | 326 Tr $ | 420 Tr $ | 323 Tr $ | 3,16 T $ | 3,11 T $ | |
| Nợ dài hạn khác | 232 Tr $ | 232 Tr $ | 237 Tr $ | 236 Tr $ | 242 Tr $ | 282 Tr $ | 312 Tr $ | 318 Tr $ | 326 Tr $ | 330 Tr $ | 485 Tr $ | 491 Tr $ | |
| Nợ dài hạn | 738 Tr $ | 767 Tr $ | 816 Tr $ | 851 Tr $ | 827 Tr $ | 848 Tr $ | 1,06 T $ | 995 Tr $ | 1,08 T $ | 989 Tr $ | 4,39 T $ | 4,31 T $ | |
| Tổng nợ phải trả | 1,02 T $ | 1,06 T $ | 1,1 T $ | 1,11 T $ | 1,14 T $ | 1,18 T $ | 1,32 T $ | 1,32 T $ | 1,42 T $ | 1,38 T $ | 4,85 T $ | 4,79 T $ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 3,83 Tr $ | 3,86 Tr $ | 3,99 Tr $ | 3,99 Tr $ | 3,99 Tr $ | 3,99 Tr $ | 6,39 Tr $ | 6,43 Tr $ | 6,42 Tr $ | 6,42 Tr $ | 10,3 Tr $ | 10,3 Tr $ | |
| Lợi nhuận giữ lại | -3,1 T $ | -3,12 T $ | -3,15 T $ | -3,15 T $ | -3,1 T $ | -3,06 T $ | -3,03 T $ | -2,96 T $ | -2,69 T $ | -2,48 T $ | -2,23 T $ | -2,13 T $ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | 11,7 Tr $ | 1,33 Tr $ | -6,15 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 1,05 T $ | 1,02 T $ | 1,02 T $ | 1,03 T $ | 1,08 T $ | 1,12 T $ | 2,75 T $ | 2,83 T $ | 3,09 T $ | 3,31 T $ | 10,4 T $ | 10,4 T $ | |
| Nợ vay | |||||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 523 Tr $ | 555 Tr $ | 594 Tr $ | 636 Tr $ | 610 Tr $ | 602 Tr $ | 510 Tr $ | 394 Tr $ | 377 Tr $ | 365 Tr $ | 773 Tr $ | 713 Tr $ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | 470 Tr $ | 494 Tr $ | 526 Tr $ | 562 Tr $ | 533 Tr $ | 547 Tr $ | 433 Tr $ | 283 Tr $ | 110 Tr $ | -188 Tr $ | -69,9 Tr $ | -339 Tr $ | |
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 162 Tr $ | 192 Tr $ | 115 Tr $ | 55,6 Tr $ | 92,8 Tr $ | 56,7 Tr $ | 61,5 Tr $ | 61,6 Tr $ | 55,1 Tr $ | 554 Tr $ | |
| Đầu tư ngắn hạn | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 32 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Các khoản phải thu | 53,4 Tr $ | 19,1 Tr $ | 29,7 Tr $ | 18,7 Tr $ | 23,5 Tr $ | 32,4 Tr $ | 36,3 Tr $ | 31 Tr $ | 29,9 Tr $ | 68,3 Tr $ | |
| Hàng tồn kho | 158 Tr $ | 132 Tr $ | 141 Tr $ | 122 Tr $ | 126 Tr $ | 132 Tr $ | 145 Tr $ | 156 Tr $ | 171 Tr $ | 163 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 81,5 Tr $ | 106 Tr $ | 11,4 Tr $ | 14 Tr $ | 27,3 Tr $ | 68,1 Tr $ | 25,8 Tr $ | 18,5 Tr $ | 16,7 Tr $ | 834 N $ | |
| Tài sản ngắn hạn | 411 Tr $ | 450 Tr $ | 298 Tr $ | 210 Tr $ | 270 Tr $ | 290 Tr $ | 300 Tr $ | 267 Tr $ | 273 Tr $ | 786 Tr $ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 775 Tr $ | 1,08 T $ | 1,27 T $ | 961 Tr $ | 947 Tr $ | 1,17 T $ | 1,39 T $ | 1,69 T $ | 1,82 T $ | 2,74 T $ | |
| Đầu tư dài hạn | 4,49 Tr $ | 34,8 Tr $ | 17,8 Tr $ | 35,6 Tr $ | 12,9 Tr $ | 132 Tr $ | 12,1 Tr $ | 0 $ | 28,1 Tr $ | 28,8 Tr $ | |
| Lợi thế thương mại | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 626 Tr $ | |
| Tài sản vô hình | 8,23 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Tài sản thuế hoãn lại | 191 N $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 141 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn khác | 160 Tr $ | 132 Tr $ | 127 Tr $ | 172 Tr $ | 174 Tr $ | 140 Tr $ | 144 Tr $ | 125 Tr $ | 183 Tr $ | -28,8 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn | 908 Tr $ | 1,25 T $ | 1,41 T $ | 1,17 T $ | 1,13 T $ | 1,44 T $ | 1,55 T $ | 1,81 T $ | 2,03 T $ | 3,51 T $ | |
| Tổng tài sản | 1,32 T $ | 1,7 T $ | 1,71 T $ | 1,38 T $ | 1,4 T $ | 1,73 T $ | 1,85 T $ | 2,08 T $ | 2,3 T $ | 4,7 T $ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||
| Phải trả người bán | 44,7 Tr $ | 48,6 Tr $ | 47,2 Tr $ | 69,2 Tr $ | 90,6 Tr $ | 104 Tr $ | 96,1 Tr $ | 115 Tr $ | 126 Tr $ | 149 Tr $ | |
| Chi phí phải trả | 30 Tr $ | 40,4 Tr $ | 34,3 Tr $ | 25,6 Tr $ | 35,6 Tr $ | 42 Tr $ | 44,4 Tr $ | 50,8 Tr $ | 31,2 Tr $ | 42,4 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn | 0 $ | 14,2 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 43 Tr $ | 29 Tr $ | |
| Thuế phải nộp | 3,72 Tr $ | 25,8 Tr $ | 20,1 Tr $ | 14,8 Tr $ | 29,7 Tr $ | 17,1 Tr $ | 11,2 Tr $ | 17,1 Tr $ | 42 Tr $ | 0 $ | |
| Doanh thu hoãn lại | 0 $ | 98,7 Tr $ | 20,1 Tr $ | 16,7 Tr $ | 16,4 Tr $ | 16,1 Tr $ | 25,7 Tr $ | 55,5 Tr $ | 42,9 Tr $ | 683 N $ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 18,6 Tr $ | 78,8 Tr $ | 31,6 Tr $ | 28,5 Tr $ | 27,2 Tr $ | 15,6 Tr $ | 5,81 Tr $ | 18,5 Tr $ | 51,5 Tr $ | 56 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn | 117 Tr $ | 229 Tr $ | 161 Tr $ | 191 Tr $ | 234 Tr $ | 236 Tr $ | 219 Tr $ | 290 Tr $ | 331 Tr $ | 393 Tr $ | |
| Nợ dài hạn | 176 Tr $ | 345 Tr $ | 381 Tr $ | 227 Tr $ | 228 Tr $ | 433 Tr $ | 449 Tr $ | 470 Tr $ | 485 Tr $ | 297 Tr $ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 22,7 Tr $ | 35,5 Tr $ | 53 Tr $ | 45,9 Tr $ | 25,8 Tr $ | 24,4 Tr $ | 42,1 Tr $ | 52,6 Tr $ | 73,6 Tr $ | 39,2 Tr $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 74,8 Tr $ | 105 Tr $ | 79,1 Tr $ | 42 Tr $ | 34,2 Tr $ | 22 Tr $ | 14,5 Tr $ | 12,4 Tr $ | 7,26 Tr $ | 323 Tr $ | |
| Nợ dài hạn khác | 165 Tr $ | 172 Tr $ | 186 Tr $ | 206 Tr $ | 189 Tr $ | 219 Tr $ | 232 Tr $ | 232 Tr $ | 282 Tr $ | 330 Tr $ | |
| Nợ dài hạn | 434 Tr $ | 657 Tr $ | 699 Tr $ | 521 Tr $ | 476 Tr $ | 698 Tr $ | 738 Tr $ | 767 Tr $ | 848 Tr $ | 989 Tr $ | |
| Tổng nợ phải trả | 550 Tr $ | 886 Tr $ | 860 Tr $ | 712 Tr $ | 710 Tr $ | 934 Tr $ | 957 Tr $ | 1,06 T $ | 1,18 T $ | 1,38 T $ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 1,81 Tr $ | 1,86 Tr $ | 2,03 Tr $ | 2,42 Tr $ | 2,44 Tr $ | 2,57 Tr $ | 2,96 Tr $ | 3,86 Tr $ | 3,99 Tr $ | 6,42 Tr $ | |
| Lợi nhuận giữ lại | -2,55 T $ | -2,55 T $ | -2,59 T $ | -2,93 T $ | -2,91 T $ | -2,94 T $ | -3,02 T $ | -3,12 T $ | -3,06 T $ | -2,48 T $ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | -2,49 Tr $ | 2,52 Tr $ | -59 N $ | -136 N $ | -11,1 Tr $ | -1,21 Tr $ | 12,3 Tr $ | 1,33 Tr $ | 0 $ | 0 $ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 768 Tr $ | 815 Tr $ | 853 Tr $ | 667 Tr $ | 693 Tr $ | 800 Tr $ | 889 Tr $ | 1,02 T $ | 1,12 T $ | 3,31 T $ | |
| Nợ vay | |||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 211 Tr $ | 411 Tr $ | 459 Tr $ | 309 Tr $ | 288 Tr $ | 499 Tr $ | 527 Tr $ | 555 Tr $ | 602 Tr $ | 365 Tr $ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | 92,3 Tr $ | 219 Tr $ | 344 Tr $ | 253 Tr $ | 195 Tr $ | 442 Tr $ | 466 Tr $ | 494 Tr $ | 547 Tr $ | -188 Tr $ | |
Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-02