PerpEquities

Tài chính Coeur Mining, Inc. (CDE)

NYSE · Basic Materials · Gold · 2.620 nhân viên · CEO Mitchell J. Krebs

Giá
13,10 $ -6,66%
Vốn hóa
13,6 T $
Giá trị doanh nghiệp
13,2 T $
Báo cáo gần nhất
Q2 '26 nộp ngày 2026-08-05
Báo cáo kế tiếp
2026-11-04 EPS dự kiến 0,14 $
Doanh thu (TTM)3,17 T $+117,3% so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)35,0%+1,9 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động 1,11 T $
Lợi nhuận ròng (TTM)850 Tr $+346,0% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)1,16 T $+364,5% so với năm trướcCapex 310 Tr $
EPS pha loãng (TTM)1,24 $+219,3% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng339 Tr $+220,0% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
13,6 T $
EV 13,2 T $
Doanh thu
3,17 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+128%
Đồng thuận FY2026
Biên lợi nhuận ròng
26,8%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
10,4×
Dự phóng 13,6× (FY2026)
P/S
4,3×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
8,3×
TTM
Dòng tiền tự do
1,16 T $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
850 Tr $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
4,71 T $
Đồng thuận FY2026
Lợi nhuận
2026-11-04
Doanh thu dự kiến 1,14 T $
Cổ tức
0,02 $
Mỗi cổ phiếu, 12 tháng gần nhất

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Báo cáo gần nhất (2026-08-05): doanh thu hụt 12,4%, EPS hụt 53,5%Doanh thu 1,09 T $ so với kỳ vọng 1,24 T $ (-12,4%); EPS 0,12 $ so với 0,26 $ (-53,5%).
  • Tăng trưởng doanh thu tăng tốc: 125,9% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q2 '26 đạt 1,09 T $, so với mức trung bình 113,0% của bốn quý trước đó.
  • Biên lợi nhuận hoạt động 35,0% (TTM), +1,9 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 129,4% trong khi doanh thu tăng 117,3%.
  • Capex chiếm 9,8% doanh thu (năm trước 13,7%)Đã đầu tư 310 Tr $ trong 4 quý gần nhất (+54,7% so với năm trước). Dòng tiền tự do 1,16 T $ = 136,0% lợi nhuận ròng.
  • Hoàn trả 139 Tr $ cho cổ đông = 12,0% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 118 Tr $ (năm trước 2 Tr $), cổ tức 20,6 Tr $, thù lao bằng cổ phiếu 12,4 Tr $ (TTM).
  • Số cổ phiếu pha loãng tăng 60,9% trong một năm1,03 T cổ phiếu pha loãng trong Q2 '26, năm trước là 643 Tr.
  • Tiền ròng 339 Tr $Tiền + đầu tư ngắn hạn 1,05 T $, nợ gồm thuê tài sản 713 Tr $; năm trước nợ ròng 283 Tr $.

Quý gần nhất: Q2 '26

Quý kết thúc ngày 2026-06-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q2 '26Năm trướcThay đổi
Doanh thu1,09 T $481 Tr $+125,9%
Biên lợi nhuận gộp49,4%50,1%-0,8 điểm %
Lợi nhuận hoạt động217 Tr $140 Tr $+54,5%
Biên lợi nhuận hoạt động19,9%29,1%-9,2 điểm %
Lợi nhuận ròng122 Tr $70,7 Tr $+72,3%
EPS pha loãng0,12 $0,11 $+9,1%
Dòng tiền hoạt động513 Tr $207 Tr $+148,0%
Capex126 Tr $60,8 Tr $+106,7%
Dòng tiền tự do388 Tr $146 Tr $+165,2%
R&D34,1 Tr $0 $–
Thù lao bằng cổ phiếu7,41 Tr $4,22 Tr $+75,6%

Công bố so với đồng thuận

2026-08-05
Thực tếĐồng thuậnso với đồng thuận
Doanh thu1,09 T $1,24 T $-12,4%
EPS (theo dự báo)0,12 $0,26 $-53,5%

Từ báo cáo ngày 2026-08-05 cho Q2 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.

EPS so với đồng thuận

8 báo cáo gần nhất

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Doanh thu theo mảng kinh doanh

xếp chồng, theo quý
Phân khúcQ2 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Gold695 Tr $+115,1%68,4%1,96 T $+71,3%
Product, Silver322 Tr $+104,2%31,6%1,13 T $+108,8%

Doanh thu theo khu vực

tỷ trọng trong tổng
Phân khúcQ2 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
CANADA438 Tr $–40,4%––
United States301 Tr $+14,1%27,7%1,35 T $+51,3%
MEXICO346 Tr $+59,8%31,9%1,25 T $+119,8%

Lợi nhuận phân khúc

Lợi nhuận hoạt động theo từng phân khúc báo cáo, lấy từ thuyết minh phân khúc của mỗi 10-Q / 10-K (phần chia lợi nhuận mà hầu hết nguồn dữ liệu bỏ qua).

Phân khúc trong Q2 '26

Phân khúcDoanh thuYoYLợi nhuận hoạt độngYoYBiênBiên năm trướcLợi nhuận hoạt động TTM
Las Chispas––108 Tr $+489,7%––321 Tr $
Palmarejo––83,7 Tr $+70,8%––341 Tr $
Rochester––64,1 Tr $+142,7%––290 Tr $
Kensington––27,8 Tr $-11,2%––178 Tr $
Wharf––57 Tr $+29,6%––217 Tr $
Silvertip––-10,9 Tr $+16,5%––-49 Tr $
Other Mining Properties––-30,2 Tr $-89,8%––-115 Tr $
New Afton––-31,2 Tr $––––
Rainy River––-52 Tr $––––

Lợi nhuận hoạt động theo phân khúc

theo quý

Biên lợi nhuận hoạt động theo phân khúc

theo quý

Quý 4 được suy ra: 10-K báo cáo cả năm, trừ đi ba quý của các 10-Q.

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền hoạt động
1,47 T $
Capex
-310 Tr $
Mua lại cổ phiếu
-118 Tr $
Cổ tức
-20,6 Tr $
Mua lại doanh nghiệp
130 Tr $
Nợ phát hành ròng
-96,1 Tr $
Thù lao bằng cổ phiếu
12,4 Tr $
Dòng tiền tự do
1,16 T $
Hoàn trả cổ đông / FCF
12,0%

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)10,4×28,8× 2/5 năm19,4× – 38,1×
EV / EBITDA8,3×15,2×8,4× – 26,7×
EV / Doanh thu4,2×2,8×1,8× – 5,4×
Giá / FCF11,7×17,0× 1/5 năm17,0× – 17,0×
Giá / Giá trị sổ sách1,3×1,8×1,0× – 3,4×
Tỷ suất FCF8,5%-14,5%-35,3% – 5,9%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư6,0%-18,3%-107,3% – 16,4%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu12,5%0,0%-10,1% – 17,7%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 21,50 $ (+64,1%)
khoảng 19,00 $ – 26,50 $ · xếp hạng Buy

Mua mạnh0
Mua13
Nắm giữ7
Bán1
Bán mạnh0

Triển vọng

Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.

Ước tính đồng thuận

Năm tài chínhDoanh thuTăng trưởngEPSTăng trưởngP/E theo giá hiện tạiGiới phân tích (EPS)
FY20264,71 T $+127,7%0,96 $+6,7%13,6×4
FY20276,01 T $+27,4%1,56 $+62,7%8,4×4
FY20285,28 T $-12,1%1,63 $+4,1%8,1×1
FY20294,83 T $-8,5%1,44 $-11,6%9,1×1
FY20307,96 T $+64,8%1,31 $-8,8%10,0×1

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 254 số liệu mà Coeur Mining, Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
Accounts Payable, Current262 Tr $142 Tr $+85,4%149 Tr $126 Tr $+18,3%
Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current73,6 Tr $60,6 Tr $+21,3%69,2 Tr $29,9 Tr $+131,1%
Accounts Receivable, Noncurrent, Nonaccrual20,7 Tr $14,4 Tr $+43,5%19,7 Tr $19,6 Tr $+0,5%
Accretion Expense6,09 Tr $4,9 Tr $+24,2%21 Tr $18,2 Tr $+15,2%
Accrual for Taxes Other than Income Taxes, Current12 Tr $17,5 Tr $-31,3%17,5 Tr $5,49 Tr $+218,1%
Accrued Income Taxes, Current91,2 Tr $53,8 Tr $+69,6%116 Tr $36,5 Tr $+218,5%
Accrued Reclamation Costs, Current19,3 Tr $17,1 Tr $+12,4%15,1 Tr $17 Tr $-11,2%
Accrued Salaries, Current58,2 Tr $29,5 Tr $+97,4%42,4 Tr $31,2 Tr $+36,0%
Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment2,85 T $2,33 T $+22,6%2,48 T $2,19 T $+13,1%
Additional Paid in Capital, Common Stock12,5 T $5,78 T $+116,7%5,78 T $4,18 T $+38,3%
Amortization of Debt Issuance Costs421 N $581 N $-27,5%2,32 Tr $2,36 Tr $-1,5%
Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount800 N1,1 Tr-27,3%12,9 N61,5 N-79,0%
Asset Retirement Obligation423 Tr $275 Tr $+54,0%278 Tr $260 Tr $+6,5%
Asset Retirement Obligation, Accretion Expense6,09 Tr $4,9 Tr $+24,2%19,7 Tr $16,8 Tr $+17,4%
Asset Retirement Obligation, Liabilities Settled2,68 Tr $2,38 Tr $+12,4%9,25 Tr $5,75 Tr $+60,7%
Asset Retirement Obligation, Revision of Estimate0 $0 $–6,57 Tr $35,5 Tr $-81,5%
Assets15,2 T $4,15 T $+266,3%4,7 T $2,3 T $+104,0%
Assets, Current1,78 T $526 Tr $+237,3%973 Tr $273 Tr $+256,2%
Assets, Fair Value Disclosure4,03 Tr $––132 Tr $2021-12-3127,2 Tr $+386,9%
Buildings and Improvements, Gross2,75 T $1,71 T $+61,1%1,74 T $1,52 T $+14,8%
Business Combination, Acquisition Related Costs3,95 Tr $2,82 Tr $+40,1%26,4 Tr $8,52 Tr $+210,1%
Business Combination, Contingent Consideration, Asset, Current834 N $––834 N $0 $–
Business Combination, Recognized Identifiable Assets Acquired and Liabilities Assumed, Current Assets, Receivables13,7 Tr $23,3 Tr $-41,3%23,3 Tr $––
Capital Expenditures Incurred but Not yet Paid–––30,7 Tr $26,5 Tr $+15,7%
Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value1,05 T $112 Tr $+842,5%554 Tr $55,1 Tr $+905,0%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents1,06 T $113 Tr $+830,5%556 Tr $56,9 Tr $+877,1%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect210 Tr $34,1 Tr $+515,5%499 Tr $-6,5 Tr $+7.769,6%
Certificates of Deposit, at Carrying Value9,1 Tr $2025-12-318,5 Tr $+7,1%9,1 Tr $8,5 Tr $+7,1%
Common Stock, Dividends, Per Share, Declared0,00 $–––––
Common Stock, Par or Stated Value Per Share0,01 $0,01 $0,0%0,01 $0,01 $0,0%
Common Stock, Shares Authorized1,3 T900 Tr+44,4%900 Tr900 Tr0,0%
Common Stock, Shares, Issued1,03 T643 Tr+60,0%642 Tr399 Tr+60,8%
Common Stock, Shares, Outstanding1,03 T643 Tr+60,0%642 Tr399 Tr+60,8%
Common Stock, Value, Issued10,3 Tr $6,43 Tr $+60,1%6,42 Tr $3,99 Tr $+60,8%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent122 Tr $70,7 Tr $+72,3%586 Tr $57,6 Tr $+917,7%
Construction in Progress, Gross148 Tr $135 Tr $+9,7%130 Tr $146 Tr $-11,0%
Contract with Customer, Liability, Revenue Recognized138 N $192 N $-28,1%42,8 Tr $55,6 Tr $-22,9%
Costs and Expenses347 Tr $2025-12-31239 Tr $+45,3%1,36 T $890 Tr $+53,2%
Debt, Current2,39 Tr $29,9 Tr $-92,0%17 Tr $31,4 Tr $-45,8%
Deferred Income Tax Assets, Net148 Tr $––141 Tr $3,63 Tr $+3.769,9%
Deferred Income Tax Expense (Benefit)-8,34 Tr $-12,2 Tr $+31,7%-161 Tr $-8,73 Tr $-1.743,5%
Deferred Income Tax Liabilities, Net3,11 T $326 Tr $+854,6%323 Tr $7,26 Tr $+4.350,0%
Deferred Revenue736 N $750 N $-1,9%683 N $42,9 Tr $-98,4%
Deferred Tax Assets, Capital Loss Carryforwards17,1 Tr $2025-12-3116,9 Tr $+1,1%17,1 Tr $16,9 Tr $+1,1%
Deferred Tax Assets, Gross445 Tr $2025-12-31492 Tr $-9,5%445 Tr $492 Tr $-9,5%
Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards288 Tr $2025-12-31304 Tr $-5,3%288 Tr $304 Tr $-5,3%
Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards, Domestic523 Tr $2025-12-31615 Tr $-15,0%523 Tr $615 Tr $-15,0%
Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards, Not Subject to Expiration209 Tr $2025-12-31301 Tr $-30,7%209 Tr $301 Tr $-30,7%
Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards, State and Local402 Tr $2025-12-31471 Tr $-14,7%402 Tr $471 Tr $-14,7%
Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards, Subject to Expiration314 Tr $2025-12-31314 Tr $0,0%314 Tr $314 Tr $0,0%
Deferred Tax Assets, Other0 $2025-12-3130,6 Tr $-100,0%0 $30,6 Tr $-100,0%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Reserves and Accruals, Accrued Liabilities15,3 Tr $2025-12-3118,1 Tr $-15,4%15,3 Tr $18,1 Tr $-15,4%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Reserves and Accruals, Asset Retirement Obligations58,9 Tr $2025-12-3149,3 Tr $+19,5%58,9 Tr $49,3 Tr $+19,5%
Deferred Tax Assets, Valuation Allowance304 Tr $2025-12-31490 Tr $-38,1%304 Tr $490 Tr $-38,1%
Deferred Tax Liabilities, Gross331 Tr $2025-12-315,53 Tr $+5.881,1%331 Tr $5,53 Tr $+5.881,1%
Deferred Tax Liabilities, Net189 Tr $2025-12-313,63 Tr $+5.111,6%189 Tr $3,63 Tr $+5.111,6%
Deferred Tax Liabilities, Other10,1 Tr $2025-12-310 $–10,1 Tr $0 $–
Depreciation, Depletion and Amortization256 Tr $61,4 Tr $+316,8%251 Tr $125 Tr $+100,9%
Derivative Instruments in Hedges, Liabilities, at Fair Value1,35 Tr $62 N $+2.077,4%124 N $70 N $+77,1%
Dividends, Common Stock, Cash20,6 Tr $–––––

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-02