Tài chính Coeur Mining, Inc. (CDE)
NYSE · Basic Materials · Gold · 2.620 nhân viên · CEO Mitchell J. Krebs
- Giá
- 13,10 $ -6,66%
- Vốn hóa
- 13,6 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 13,2 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '26 nộp ngày 2026-08-05
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-04 EPS dự kiến 0,14 $
Định giá & chỉ số chính
- Vốn hóa
- 13,6 T $ EV 13,2 T $
- Doanh thu
- 3,17 T $ 12 tháng gần nhất
- Tăng trưởng doanh thu
- +128% Đồng thuận FY2026
- Biên lợi nhuận ròng
- 26,8% Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
- P/E
- 10,4× Dự phóng 13,6× (FY2026)
- P/S
- 4,3× Giá / doanh thu, TTM
- EV / EBITDA
- 8,3× TTM
- Dòng tiền tự do
- 1,16 T $ 12 tháng gần nhất
- Lợi nhuận ròng
- 850 Tr $ 12 tháng gần nhất
- Doanh thu dự kiến
- 4,71 T $ Đồng thuận FY2026
- Lợi nhuận
- 2026-11-04 Doanh thu dự kiến 1,14 T $
- Cổ tức
- 0,02 $ Mỗi cổ phiếu, 12 tháng gần nhất
Điểm chính
Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.
- Báo cáo gần nhất (2026-08-05): doanh thu hụt 12,4%, EPS hụt 53,5%Doanh thu 1,09 T $ so với kỳ vọng 1,24 T $ (-12,4%); EPS 0,12 $ so với 0,26 $ (-53,5%).
- Tăng trưởng doanh thu tăng tốc: 125,9% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q2 '26 đạt 1,09 T $, so với mức trung bình 113,0% của bốn quý trước đó.
- Biên lợi nhuận hoạt động 35,0% (TTM), +1,9 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 129,4% trong khi doanh thu tăng 117,3%.
- Capex chiếm 9,8% doanh thu (năm trước 13,7%)Đã đầu tư 310 Tr $ trong 4 quý gần nhất (+54,7% so với năm trước). Dòng tiền tự do 1,16 T $ = 136,0% lợi nhuận ròng.
- Hoàn trả 139 Tr $ cho cổ đông = 12,0% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 118 Tr $ (năm trước 2 Tr $), cổ tức 20,6 Tr $, thù lao bằng cổ phiếu 12,4 Tr $ (TTM).
- Số cổ phiếu pha loãng tăng 60,9% trong một năm1,03 T cổ phiếu pha loãng trong Q2 '26, năm trước là 643 Tr.
- Tiền ròng 339 Tr $Tiền + đầu tư ngắn hạn 1,05 T $, nợ gồm thuê tài sản 713 Tr $; năm trước nợ ròng 283 Tr $.
Quý gần nhất: Q2 '26
Quý kết thúc ngày 2026-06-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.
Quý này so với năm trước
| Q2 '26 | Năm trước | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 1,09 T $ | 481 Tr $ | +125,9% |
| Biên lợi nhuận gộp | 49,4% | 50,1% | -0,8 điểm % |
| Lợi nhuận hoạt động | 217 Tr $ | 140 Tr $ | +54,5% |
| Biên lợi nhuận hoạt động | 19,9% | 29,1% | -9,2 điểm % |
| Lợi nhuận ròng | 122 Tr $ | 70,7 Tr $ | +72,3% |
| EPS pha loãng | 0,12 $ | 0,11 $ | +9,1% |
| Dòng tiền hoạt động | 513 Tr $ | 207 Tr $ | +148,0% |
| Capex | 126 Tr $ | 60,8 Tr $ | +106,7% |
| Dòng tiền tự do | 388 Tr $ | 146 Tr $ | +165,2% |
| R&D | 34,1 Tr $ | 0 $ | – |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 7,41 Tr $ | 4,22 Tr $ | +75,6% |
Công bố so với đồng thuận
2026-08-05| Thực tế | Đồng thuận | so với đồng thuận | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 1,09 T $ | 1,24 T $ | -12,4% |
| EPS (theo dự báo) | 0,12 $ | 0,26 $ | -53,5% |
Từ báo cáo ngày 2026-08-05 cho Q2 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.
EPS so với đồng thuận
8 báo cáo gần nhấtDoanh thu
Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýDoanh thu theo mảng kinh doanh
xếp chồng, theo quý| Phân khúc | Q2 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Gold | 695 Tr $ | +115,1% | 68,4% | 1,96 T $ | +71,3% | |
| Product, Silver | 322 Tr $ | +104,2% | 31,6% | 1,13 T $ | +108,8% |
Doanh thu theo khu vực
tỷ trọng trong tổng| Phân khúc | Q2 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| CANADA | 438 Tr $ | – | 40,4% | – | – | |
| United States | 301 Tr $ | +14,1% | 27,7% | 1,35 T $ | +51,3% | |
| MEXICO | 346 Tr $ | +59,8% | 31,9% | 1,25 T $ | +119,8% |
Lợi nhuận phân khúc
Lợi nhuận hoạt động theo từng phân khúc báo cáo, lấy từ thuyết minh phân khúc của mỗi 10-Q / 10-K (phần chia lợi nhuận mà hầu hết nguồn dữ liệu bỏ qua).
Phân khúc trong Q2 '26
| Phân khúc | Doanh thu | YoY | Lợi nhuận hoạt động | YoY | Biên | Biên năm trước | Lợi nhuận hoạt động TTM |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Las Chispas | – | – | 108 Tr $ | +489,7% | – | – | 321 Tr $ |
| Palmarejo | – | – | 83,7 Tr $ | +70,8% | – | – | 341 Tr $ |
| Rochester | – | – | 64,1 Tr $ | +142,7% | – | – | 290 Tr $ |
| Kensington | – | – | 27,8 Tr $ | -11,2% | – | – | 178 Tr $ |
| Wharf | – | – | 57 Tr $ | +29,6% | – | – | 217 Tr $ |
| Silvertip | – | – | -10,9 Tr $ | +16,5% | – | – | -49 Tr $ |
| Other Mining Properties | – | – | -30,2 Tr $ | -89,8% | – | – | -115 Tr $ |
| New Afton | – | – | -31,2 Tr $ | – | – | – | – |
| Rainy River | – | – | -52 Tr $ | – | – | – | – |
Lợi nhuận hoạt động theo phân khúc
theo quýBiên lợi nhuận hoạt động theo phân khúc
theo quýQuý 4 được suy ra: 10-K báo cáo cả năm, trừ đi ba quý của các 10-Q.
Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.
Biên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýDòng tiền & phân bổ vốn
Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chính4 quý gần nhất
báo cáo lưu chuyển tiền tệ- Dòng tiền hoạt động
- 1,47 T $
- Capex
- -310 Tr $
- Mua lại cổ phiếu
- -118 Tr $
- Cổ tức
- -20,6 Tr $
- Mua lại doanh nghiệp
- 130 Tr $
- Nợ phát hành ròng
- -96,1 Tr $
- Thù lao bằng cổ phiếu
- 12,4 Tr $
- Dòng tiền tự do
- 1,16 T $
- Hoàn trả cổ đông / FCF
- 12,0%
Số cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngBảng cân đối kế toán
Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýĐịnh giá & lợi suất
Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.
Hệ số và lợi suất
TTM so với 5 năm tài chính| Hiện tại | TB 5 năm | Vị trí hiện tại trong khoảng 5 năm | |
|---|---|---|---|
| P/E (TTM) | 10,4× | 28,8× 2/5 năm | 19,4× – 38,1× |
| EV / EBITDA | 8,3× | 15,2× | 8,4× – 26,7× |
| EV / Doanh thu | 4,2× | 2,8× | 1,8× – 5,4× |
| Giá / FCF | 11,7× | 17,0× 1/5 năm | 17,0× – 17,0× |
| Giá / Giá trị sổ sách | 1,3× | 1,8× | 1,0× – 3,4× |
| Tỷ suất FCF | 8,5% | -14,5% | -35,3% – 5,9% |
| Lợi nhuận trên vốn đầu tư | 6,0% | -18,3% | -107,3% – 16,4% |
| Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | 12,5% | 0,0% | -10,1% – 17,7% |
Giới phân tích
Giá mục tiêu đồng thuận 21,50 $ (+64,1%)
khoảng 19,00 $ – 26,50 $ · xếp hạng Buy
Triển vọng
Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.
Ước tính đồng thuận
| Năm tài chính | Doanh thu | Tăng trưởng | EPS | Tăng trưởng | P/E theo giá hiện tại | Giới phân tích (EPS) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| FY2026 | 4,71 T $ | +127,7% | 0,96 $ | +6,7% | 13,6× | 4 |
| FY2027 | 6,01 T $ | +27,4% | 1,56 $ | +62,7% | 8,4× | 4 |
| FY2028 | 5,28 T $ | -12,1% | 1,63 $ | +4,1% | 8,1× | 1 |
| FY2029 | 4,83 T $ | -8,5% | 1,44 $ | -11,6% | 9,1× | 1 |
| FY2030 | 7,96 T $ | +64,8% | 1,31 $ | -8,8% | 10,0× | 1 |
Báo cáo tài chính
Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.
Mọi chỉ tiêu đã báo cáo
Toàn bộ 254 số liệu mà Coeur Mining, Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).
| Chỉ tiêu (nhãn SEC) | Quý gần nhất | Năm trước | YoY | NTC gần nhất | NTC trước | YoY |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Accounts Payable, Current | 262 Tr $ | 142 Tr $ | +85,4% | 149 Tr $ | 126 Tr $ | +18,3% |
| Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current | 73,6 Tr $ | 60,6 Tr $ | +21,3% | 69,2 Tr $ | 29,9 Tr $ | +131,1% |
| Accounts Receivable, Noncurrent, Nonaccrual | 20,7 Tr $ | 14,4 Tr $ | +43,5% | 19,7 Tr $ | 19,6 Tr $ | +0,5% |
| Accretion Expense | 6,09 Tr $ | 4,9 Tr $ | +24,2% | 21 Tr $ | 18,2 Tr $ | +15,2% |
| Accrual for Taxes Other than Income Taxes, Current | 12 Tr $ | 17,5 Tr $ | -31,3% | 17,5 Tr $ | 5,49 Tr $ | +218,1% |
| Accrued Income Taxes, Current | 91,2 Tr $ | 53,8 Tr $ | +69,6% | 116 Tr $ | 36,5 Tr $ | +218,5% |
| Accrued Reclamation Costs, Current | 19,3 Tr $ | 17,1 Tr $ | +12,4% | 15,1 Tr $ | 17 Tr $ | -11,2% |
| Accrued Salaries, Current | 58,2 Tr $ | 29,5 Tr $ | +97,4% | 42,4 Tr $ | 31,2 Tr $ | +36,0% |
| Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment | 2,85 T $ | 2,33 T $ | +22,6% | 2,48 T $ | 2,19 T $ | +13,1% |
| Additional Paid in Capital, Common Stock | 12,5 T $ | 5,78 T $ | +116,7% | 5,78 T $ | 4,18 T $ | +38,3% |
| Amortization of Debt Issuance Costs | 421 N $ | 581 N $ | -27,5% | 2,32 Tr $ | 2,36 Tr $ | -1,5% |
| Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount | 800 N | 1,1 Tr | -27,3% | 12,9 N | 61,5 N | -79,0% |
| Asset Retirement Obligation | 423 Tr $ | 275 Tr $ | +54,0% | 278 Tr $ | 260 Tr $ | +6,5% |
| Asset Retirement Obligation, Accretion Expense | 6,09 Tr $ | 4,9 Tr $ | +24,2% | 19,7 Tr $ | 16,8 Tr $ | +17,4% |
| Asset Retirement Obligation, Liabilities Settled | 2,68 Tr $ | 2,38 Tr $ | +12,4% | 9,25 Tr $ | 5,75 Tr $ | +60,7% |
| Asset Retirement Obligation, Revision of Estimate | 0 $ | 0 $ | – | 6,57 Tr $ | 35,5 Tr $ | -81,5% |
| Assets | 15,2 T $ | 4,15 T $ | +266,3% | 4,7 T $ | 2,3 T $ | +104,0% |
| Assets, Current | 1,78 T $ | 526 Tr $ | +237,3% | 973 Tr $ | 273 Tr $ | +256,2% |
| Assets, Fair Value Disclosure | 4,03 Tr $ | – | – | 132 Tr $2021-12-31 | 27,2 Tr $ | +386,9% |
| Buildings and Improvements, Gross | 2,75 T $ | 1,71 T $ | +61,1% | 1,74 T $ | 1,52 T $ | +14,8% |
| Business Combination, Acquisition Related Costs | 3,95 Tr $ | 2,82 Tr $ | +40,1% | 26,4 Tr $ | 8,52 Tr $ | +210,1% |
| Business Combination, Contingent Consideration, Asset, Current | 834 N $ | – | – | 834 N $ | 0 $ | – |
| Business Combination, Recognized Identifiable Assets Acquired and Liabilities Assumed, Current Assets, Receivables | 13,7 Tr $ | 23,3 Tr $ | -41,3% | 23,3 Tr $ | – | – |
| Capital Expenditures Incurred but Not yet Paid | – | – | – | 30,7 Tr $ | 26,5 Tr $ | +15,7% |
| Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value | 1,05 T $ | 112 Tr $ | +842,5% | 554 Tr $ | 55,1 Tr $ | +905,0% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents | 1,06 T $ | 113 Tr $ | +830,5% | 556 Tr $ | 56,9 Tr $ | +877,1% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect | 210 Tr $ | 34,1 Tr $ | +515,5% | 499 Tr $ | -6,5 Tr $ | +7.769,6% |
| Certificates of Deposit, at Carrying Value | 9,1 Tr $2025-12-31 | 8,5 Tr $ | +7,1% | 9,1 Tr $ | 8,5 Tr $ | +7,1% |
| Common Stock, Dividends, Per Share, Declared | 0,00 $ | – | – | – | – | – |
| Common Stock, Par or Stated Value Per Share | 0,01 $ | 0,01 $ | 0,0% | 0,01 $ | 0,01 $ | 0,0% |
| Common Stock, Shares Authorized | 1,3 T | 900 Tr | +44,4% | 900 Tr | 900 Tr | 0,0% |
| Common Stock, Shares, Issued | 1,03 T | 643 Tr | +60,0% | 642 Tr | 399 Tr | +60,8% |
| Common Stock, Shares, Outstanding | 1,03 T | 643 Tr | +60,0% | 642 Tr | 399 Tr | +60,8% |
| Common Stock, Value, Issued | 10,3 Tr $ | 6,43 Tr $ | +60,1% | 6,42 Tr $ | 3,99 Tr $ | +60,8% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent | 122 Tr $ | 70,7 Tr $ | +72,3% | 586 Tr $ | 57,6 Tr $ | +917,7% |
| Construction in Progress, Gross | 148 Tr $ | 135 Tr $ | +9,7% | 130 Tr $ | 146 Tr $ | -11,0% |
| Contract with Customer, Liability, Revenue Recognized | 138 N $ | 192 N $ | -28,1% | 42,8 Tr $ | 55,6 Tr $ | -22,9% |
| Costs and Expenses | 347 Tr $2025-12-31 | 239 Tr $ | +45,3% | 1,36 T $ | 890 Tr $ | +53,2% |
| Debt, Current | 2,39 Tr $ | 29,9 Tr $ | -92,0% | 17 Tr $ | 31,4 Tr $ | -45,8% |
| Deferred Income Tax Assets, Net | 148 Tr $ | – | – | 141 Tr $ | 3,63 Tr $ | +3.769,9% |
| Deferred Income Tax Expense (Benefit) | -8,34 Tr $ | -12,2 Tr $ | +31,7% | -161 Tr $ | -8,73 Tr $ | -1.743,5% |
| Deferred Income Tax Liabilities, Net | 3,11 T $ | 326 Tr $ | +854,6% | 323 Tr $ | 7,26 Tr $ | +4.350,0% |
| Deferred Revenue | 736 N $ | 750 N $ | -1,9% | 683 N $ | 42,9 Tr $ | -98,4% |
| Deferred Tax Assets, Capital Loss Carryforwards | 17,1 Tr $2025-12-31 | 16,9 Tr $ | +1,1% | 17,1 Tr $ | 16,9 Tr $ | +1,1% |
| Deferred Tax Assets, Gross | 445 Tr $2025-12-31 | 492 Tr $ | -9,5% | 445 Tr $ | 492 Tr $ | -9,5% |
| Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards | 288 Tr $2025-12-31 | 304 Tr $ | -5,3% | 288 Tr $ | 304 Tr $ | -5,3% |
| Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards, Domestic | 523 Tr $2025-12-31 | 615 Tr $ | -15,0% | 523 Tr $ | 615 Tr $ | -15,0% |
| Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards, Not Subject to Expiration | 209 Tr $2025-12-31 | 301 Tr $ | -30,7% | 209 Tr $ | 301 Tr $ | -30,7% |
| Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards, State and Local | 402 Tr $2025-12-31 | 471 Tr $ | -14,7% | 402 Tr $ | 471 Tr $ | -14,7% |
| Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards, Subject to Expiration | 314 Tr $2025-12-31 | 314 Tr $ | 0,0% | 314 Tr $ | 314 Tr $ | 0,0% |
| Deferred Tax Assets, Other | 0 $2025-12-31 | 30,6 Tr $ | -100,0% | 0 $ | 30,6 Tr $ | -100,0% |
| Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Reserves and Accruals, Accrued Liabilities | 15,3 Tr $2025-12-31 | 18,1 Tr $ | -15,4% | 15,3 Tr $ | 18,1 Tr $ | -15,4% |
| Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Reserves and Accruals, Asset Retirement Obligations | 58,9 Tr $2025-12-31 | 49,3 Tr $ | +19,5% | 58,9 Tr $ | 49,3 Tr $ | +19,5% |
| Deferred Tax Assets, Valuation Allowance | 304 Tr $2025-12-31 | 490 Tr $ | -38,1% | 304 Tr $ | 490 Tr $ | -38,1% |
| Deferred Tax Liabilities, Gross | 331 Tr $2025-12-31 | 5,53 Tr $ | +5.881,1% | 331 Tr $ | 5,53 Tr $ | +5.881,1% |
| Deferred Tax Liabilities, Net | 189 Tr $2025-12-31 | 3,63 Tr $ | +5.111,6% | 189 Tr $ | 3,63 Tr $ | +5.111,6% |
| Deferred Tax Liabilities, Other | 10,1 Tr $2025-12-31 | 0 $ | – | 10,1 Tr $ | 0 $ | – |
| Depreciation, Depletion and Amortization | 256 Tr $ | 61,4 Tr $ | +316,8% | 251 Tr $ | 125 Tr $ | +100,9% |
| Derivative Instruments in Hedges, Liabilities, at Fair Value | 1,35 Tr $ | 62 N $ | +2.077,4% | 124 N $ | 70 N $ | +77,1% |
| Dividends, Common Stock, Cash | 20,6 Tr $ | – | – | – | – | – |
Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-02