PerpEquities

Báo cáo kết quả kinh doanh Coeur Mining, Inc. (CDE)

NYSE · Basic Materials · Gold · 2.620 nhân viên · CEO Mitchell J. Krebs

Giá
13,10 $ -6,66%
Vốn hóa
13,6 T $
Giá trị doanh nghiệp
13,2 T $
Báo cáo gần nhất
Q2 '26 nộp ngày 2026-08-05
Báo cáo kế tiếp
2026-11-04 EPS dự kiến 0,14 $

Coeur Mining, Inc. (CDE) báo cáo doanh thu 1,09 T $ cho Q2 '26 (+125,9% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 217 Tr $ (19,9% doanh thu) và lợi nhuận ròng 122 Tr $. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 3,17 T $.

Báo cáo kết quả kinh doanh

Báo cáo kết quả kinh doanhXu hướngQ3 '23Q4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26
Doanh thu195 Tr $262 Tr $213 Tr $222 Tr $313 Tr $305 Tr $360 Tr $481 Tr $555 Tr $675 Tr $856 Tr $1,09 T $
Giá vốn hàng bán157 Tr $217 Tr $164 Tr $153 Tr $165 Tr $156 Tr $221 Tr $240 Tr $249 Tr $313 Tr $460 Tr $550 Tr $
Lợi nhuận gộp38 Tr $45,1 Tr $48,8 Tr $68,7 Tr $148 Tr $150 Tr $139 Tr $241 Tr $306 Tr $362 Tr $395 Tr $536 Tr $
Nghiên cứu & phát triển0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $34,1 Tr $
Bán hàng & tiếp thị12,4 Tr $11 Tr $10,5 Tr $12,9 Tr $19,6 Tr $16,7 Tr $19,7 Tr $23,3 Tr $0 $0 $0 $0 $
Quản lý chung & hành chính9,51 Tr $10,2 Tr $14,4 Tr $11,2 Tr $11 Tr $11,1 Tr $13,9 Tr $13,3 Tr $14,8 Tr $15,2 Tr $21,7 Tr $22,7 Tr $
Chi phí hoạt động khác0 $62,6 Tr $27,3 Tr $27,9 Tr $0 $-42,3 Tr $43,1 Tr $64,2 Tr $114 Tr $1,39 Tr $2,3 Tr $263 Tr $
Chi phí hoạt động21,9 Tr $83,8 Tr $52,2 Tr $52 Tr $30,5 Tr $-14,5 Tr $76,7 Tr $101 Tr $129 Tr $16,6 Tr $24 Tr $319 Tr $
Lợi nhuận hoạt động16 Tr $-38,7 Tr $-3,36 Tr $16,7 Tr $118 Tr $164 Tr $62,2 Tr $140 Tr $177 Tr $346 Tr $371 Tr $217 Tr $
Chi phí lãi vay7,4 Tr $7,4 Tr $12,9 Tr $13,2 Tr $13,3 Tr $11,9 Tr $10,5 Tr $8,25 Tr $6,27 Tr $5,97 Tr $-6,44 Tr $11 Tr $
Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...)22,9 Tr $-28 Tr $-3,21 Tr $-5,1 Tr $33,2 Tr $78 Tr $-60 N $-2,82 Tr $871 N $12,3 Tr $29 Tr $-9,59 Tr $
Tổng thu nhập ngoài hoạt động-31 Tr $21,7 Tr $-9,74 Tr $-8,06 Tr $-43,1 Tr $-108 Tr $-10,4 Tr $-6,79 Tr $-7,14 Tr $-18,3 Tr $-22,5 Tr $-1,42 Tr $
Lợi nhuận trước thuế-15 Tr $-17 Tr $-13,1 Tr $8,62 Tr $74,6 Tr $56,3 Tr $51,8 Tr $133 Tr $170 Tr $328 Tr $349 Tr $215 Tr $
Thuế thu nhập6,1 Tr $8,49 Tr $16 Tr $7,19 Tr $25,8 Tr $18,4 Tr $18,4 Tr $62,6 Tr $-96,9 Tr $113 Tr $102 Tr $93,2 Tr $
Lợi nhuận ròng-21,1 Tr $-25,5 Tr $-29,1 Tr $1,43 Tr $48,7 Tr $37,9 Tr $33,4 Tr $70,7 Tr $267 Tr $215 Tr $247 Tr $122 Tr $
EPS (cơ bản)-0,06 $-0,07 $-0,08 $0,00 $0,12 $0,09 $0,06 $0,11 $0,42 $0,33 $0,39 $0,12 $
EPS (pha loãng)-0,06 $-0,07 $-0,08 $0,00 $0,12 $0,09 $0,06 $0,11 $0,41 $0,33 $0,38 $0,12 $
Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền)357 Tr381 Tr385 Tr394 Tr394 Tr399 Tr515 Tr637 Tr635 Tr635 Tr635 Tr1,03 T
Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền)357 Tr381 Tr385 Tr400 Tr401 Tr401 Tr521 Tr643 Tr651 Tr651 Tr651 Tr1,03 T
Khấu hao & phân bổ27 Tr $38,8 Tr $31,4 Tr $32,1 Tr $37,4 Tr $42,3 Tr $43,1 Tr $66,3 Tr $72,9 Tr $80 Tr $105 Tr $256 Tr $
EBITDA20,2 Tr $28,1 Tr $31,2 Tr $53,9 Tr $122 Tr $128 Tr $105 Tr $209 Tr $249 Tr $413 Tr $447 Tr $482 Tr $

Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-02