Tài chính Aurora Innovation, Inc. (AUR)
NASDAQ · Technology · Software - Application · 1.900 nhân viên · CEO Christopher Urmson
- Giá
- 4,36 $ -1,02%
- Vốn hóa
- 7,54 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 7,48 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-10-28
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-02-10 EPS dự kiến -0,12 $
Định giá & chỉ số chính
- Vốn hóa
- 7,54 T $ EV 7,48 T $
- Doanh thu
- 7 Tr $ 12 tháng gần nhất
- Tăng trưởng doanh thu
- – Năm tài chính tới
- Biên lợi nhuận ròng
- -13.328,6% Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
- P/E
- -9,1×
- P/S
- 1.077,7× Giá / doanh thu, TTM
- EV / EBITDA
- -8,3× TTM
- Dòng tiền tự do
- -800 Tr $ 12 tháng gần nhất
- Lợi nhuận ròng
- -933 Tr $ 12 tháng gần nhất
- Doanh thu dự kiến
- – Năm tài chính tới
- Lợi nhuận
- 2027-02-10 Doanh thu dự kiến 3,16 Tr $
- Cổ tức
- – Không có cổ tức
Điểm chính
Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.
- Báo cáo gần nhất (2026-10-28): doanh thu đúng kỳ vọng, EPS vượt 3,6%Doanh thu 3 Tr $ so với kỳ vọng 2,99 Tr $ (+0,4%); EPS -0,12 $ so với -0,12 $ (+3,6%).
- Tăng trưởng doanh thu tăng tốc: 200,0% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q3 '26 đạt 3 Tr $, so với mức trung bình 100,0% của bốn quý trước đó.
- Biên lợi nhuận hoạt động -14.357,1% (TTM), +28.742,9 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng -16,6% trong khi doanh thu tăng 250,0%.
- Capex chiếm 1.428,6% doanh thu (năm trước 1.550,0%)Đã đầu tư 100 Tr $ trong 4 quý gần nhất (+222,6% so với năm trước). Dòng tiền tự do -800 Tr $.
- Số cổ phiếu pha loãng tăng 6,0% trong một năm2 T cổ phiếu pha loãng trong Q3 '26, năm trước là 1,89 T.
- Tiền ròng 954 Tr $Tiền + đầu tư ngắn hạn 1,03 T $, nợ gồm thuê tài sản 80 Tr $; năm trước tiền ròng 1,14 T $.
Quý gần nhất: Q3 '26
Quý kết thúc ngày 2026-09-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.
Quý này so với năm trước
| Q3 '26 | Năm trước | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 3 Tr $ | 1 Tr $ | +200,0% |
| Biên lợi nhuận gộp | -166,7% | -500,0% | +333,3 điểm % |
| Lợi nhuận hoạt động | -257 Tr $ | -222 Tr $ | -15,8% |
| Biên lợi nhuận hoạt động | -8.566,7% | -22.200,0% | +13.633,3 điểm % |
| Lợi nhuận ròng | -234 Tr $ | -201 Tr $ | -16,4% |
| EPS pha loãng | -0,12 $ | -0,11 $ | -9,1% |
| Dòng tiền hoạt động | -170 Tr $ | -149 Tr $ | -14,1% |
| Capex | 36 Tr $ | 8 Tr $ | +350,0% |
| Dòng tiền tự do | -206 Tr $ | -157 Tr $ | -31,2% |
| R&D | 203 Tr $ | 179 Tr $ | +13,4% |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 54 Tr $ | 51 Tr $ | +5,9% |
Công bố so với đồng thuận
2026-10-28| Thực tế | Đồng thuận | so với đồng thuận | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 3 Tr $ | 2,99 Tr $ | +0,4% |
| EPS (theo dự báo) | -0,12 $ | -0,12 $ | +3,6% |
Từ báo cáo ngày 2026-10-28 cho Q3 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.
EPS so với đồng thuận
8 báo cáo gần nhấtDoanh thu
Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýDoanh thu theo mảng kinh doanh
xếp chồng, theo quý| Phân khúc | Q3 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Reportable Segment | 8 Tr $ | – | 100,0% | – | – |
Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.
Biên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýDòng tiền & phân bổ vốn
Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chính4 quý gần nhất
báo cáo lưu chuyển tiền tệ- Dòng tiền hoạt động
- -700 Tr $
- Capex
- -100 Tr $
- Mua lại cổ phiếu
- -27 Tr $
- Cổ tức
- 0 $
- Mua lại doanh nghiệp
- 0 $
- Nợ phát hành ròng
- 0 $
- Thù lao bằng cổ phiếu
- 208 Tr $
- Dòng tiền tự do
- -800 Tr $
- Hoàn trả cổ đông / FCF
- -3,4%
Số cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngBảng cân đối kế toán
Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýĐịnh giá & lợi suất
Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.
Hệ số và lợi suất
TTM so với 5 năm tài chính| Hiện tại | TB 5 năm | Vị trí hiện tại trong khoảng 5 năm | |
|---|---|---|---|
| P/E (TTM) | -9,1× | – | – |
| EV / EBITDA | -8,3× | – | – |
| EV / Doanh thu | 1.069,0× | 829,0× 3/5 năm | 18,5× – 2.332,3× |
| Giá / FCF | -9,4× | – | – |
| Giá / Giá trị sổ sách | 4,9× | 3,2× | 0,8× – 5,4× |
| Tỷ suất FCF | -10,6% | -13,6% | -37,8% – -4,8% |
| Lợi nhuận trên vốn đầu tư | -52,7% | -46,7% | -95,9% – -20,1% |
| Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | -47,5% | -47,5% | -96,6% – -22,6% |
Giới phân tích
Giá mục tiêu đồng thuận 13,25 $ (+203,9%)
khoảng 6,00 $ – 18,00 $ · xếp hạng Buy
Báo cáo tài chính
Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.
Mọi chỉ tiêu đã báo cáo
Toàn bộ 160 số liệu mà Aurora Innovation, Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).
| Chỉ tiêu (nhãn SEC) | Quý gần nhất | Năm trước | YoY | NTC gần nhất | NTC trước | YoY |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Accretion (Amortization) of Discounts and Premiums, Investments | 0 $ | 2 Tr $ | -100,0% | 11 Tr $ | 28 Tr $ | -60,7% |
| Accrued Liabilities, Current | 100 Tr $ | 72 Tr $ | +38,9% | 100 Tr $ | 89 Tr $ | +12,4% |
| Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment | 95 Tr $ | 89 Tr $ | +6,7% | 84 Tr $ | 77 Tr $ | +9,1% |
| Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax | -1 Tr $ | 1 Tr $ | -200,0% | 2 Tr $ | 1 Tr $ | +100,0% |
| Additional Paid in Capital | 7,7 T $ | 7,26 T $ | +6,1% | 7,31 T $ | 6,23 T $ | +17,3% |
| Amortization of Intangible Assets | – | – | – | 0 $ | – | – |
| Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount | -13 Tr | -10 Tr | -30,0% | 197 Tr | 219 Tr | -10,0% |
| APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition | 54 Tr $ | 51 Tr $ | +5,9% | 188 Tr $ | 144 Tr $ | +30,6% |
| Assets | 2,01 T $ | 2,51 T $ | -20,0% | 2,34 T $ | 2,14 T $ | +9,6% |
| Assets, Current | 1,07 T $ | 1,28 T $ | -17,1% | 1,32 T $ | 1,25 T $ | +5,0% |
| Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value | 141 Tr $ | 87 Tr $ | +62,1% | 221 Tr $ | 211 Tr $ | +4,7% |
| Cash and Cash Equivalents, Fair Value Disclosure | 141 Tr $ | 87 Tr $ | +62,1% | 221 Tr $ | 211 Tr $ | +4,7% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents | 158 Tr $ | 102 Tr $ | +54,9% | 235 Tr $ | 227 Tr $ | +3,5% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect | 4 Tr $ | -120 Tr $ | +103,3% | 8 Tr $ | -291 Tr $ | +102,7% |
| Common Stock, Par or Stated Value Per Share | 0,00 $ | 0,00 $ | 0,0% | 0,00 $ | 0,00 $ | 0,0% |
| Common Stock, Shares Authorized | 51 T | 51 T | 0,0% | 51 T | 51 T | 0,0% |
| Common Stock, Shares, Issued | 2,02 T | 1,93 T | +4,4% | 1,94 T | 1,73 T | +12,1% |
| Common Stock, Shares, Outstanding | 2,02 T | 1,93 T | +4,4% | 1,94 T | 1,73 T | +12,1% |
| Common Stock, Value, Issued | 0 $ | 0 $ | – | 0 $ | 0 $ | – |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent | -234 Tr $ | -200 Tr $ | -17,0% | -815 Tr $ | -748 Tr $ | -9,0% |
| Cost of Revenue | 8 Tr $ | 6 Tr $ | +33,3% | 17 Tr $ | 0 $ | – |
| Current Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 0 $ | 0 $ | – |
| Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Gain, before Tax | 0 $2026-03-31 | 0 $ | – | 1 Tr $ | 1 Tr $ | 0,0% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Loss, before Tax | 1 Tr $ | – | – | – | – | – |
| DebtSecuritiesAvailableForSaleAmortizedCostExcludingAccruedInterestBeforeAllowanceForCreditLoss | 894 Tr $ | 1,52 T $ | -41,0% | 1,24 T $ | 1,01 T $ | +22,4% |
| DebtSecuritiesAvailableForSaleExcludingAccruedInterest | 893 Tr $ | 1,52 T $ | -41,1% | 1,24 T $ | 1,01 T $ | +22,3% |
| DebtSecuritiesAvailableForSaleExcludingAccruedInterestCurrent | 893 Tr $ | 1,16 T $ | -23,0% | 1,06 T $ | 1,01 T $ | +4,2% |
| DebtSecuritiesAvailableForSaleExcludingAccruedInterestNoncurrent | 0 $ | 357 Tr $ | -100,0% | 183 Tr $ | 0 $ | – |
| Deferred Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 0 $ | 0 $ | – |
| Deferred Tax Assets, Gross | 1,41 T $2025-12-31 | 1,13 T $ | +24,1% | 1,41 T $ | 1,13 T $ | +24,1% |
| Deferred Tax Assets, in Process Research and Development | 386 Tr $2025-12-31 | 312 Tr $ | +23,7% | 386 Tr $ | 312 Tr $ | +23,7% |
| Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance | 110 Tr $2025-12-31 | 97 Tr $ | +13,4% | 110 Tr $ | 97 Tr $ | +13,4% |
| Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards | 724 Tr $2025-12-31 | 592 Tr $ | +22,3% | 724 Tr $ | 592 Tr $ | +22,3% |
| Deferred Tax Assets, Other | 24 Tr $2025-12-31 | 21 Tr $ | +14,3% | 24 Tr $ | 21 Tr $ | +14,3% |
| Deferred Tax Assets, Tax Credit Carryforwards | 249 Tr $2025-12-31 | 178 Tr $ | +39,9% | 249 Tr $ | 178 Tr $ | +39,9% |
| Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits, Share-based Compensation Cost | 6 Tr $2025-12-31 | 5 Tr $ | +20,0% | 6 Tr $ | 5 Tr $ | +20,0% |
| Deferred Tax Assets, Valuation Allowance | 1,3 T $2025-12-31 | 1,04 T $ | +25,1% | 1,3 T $ | 1,04 T $ | +25,1% |
| Deferred Tax Liabilities, Gross | 114 Tr $2025-12-31 | 101 Tr $ | +12,9% | 114 Tr $ | 101 Tr $ | +12,9% |
| Deferred Tax Liabilities, Leasing Arrangements | 18 Tr $2025-12-31 | 25 Tr $ | -28,0% | 18 Tr $ | 25 Tr $ | -28,0% |
| Deferred Tax Liabilities, Net | 4 Tr $2025-12-31 | 4 Tr $ | 0,0% | 4 Tr $ | 4 Tr $ | 0,0% |
| Deferred Tax Liabilities, Other | 9 Tr $2025-12-31 | 9 Tr $ | 0,0% | 9 Tr $ | 9 Tr $ | 0,0% |
| Deferred Tax Liabilities, Property, Plant and Equipment | 87 Tr $2025-12-31 | 67 Tr $ | +29,9% | 87 Tr $ | 67 Tr $ | +29,9% |
| Depreciation, Depletion and Amortization | 6 Tr $ | 6 Tr $ | 0,0% | 30 Tr $ | 21 Tr $ | +42,9% |
| Derivative Liability, Noncurrent | 23 Tr $ | 36 Tr $ | -36,1% | 15 Tr $ | 48 Tr $ | -68,8% |
| Derivative, Gain (Loss) on Derivative, Net | 13 Tr $ | 5 Tr $ | +160,0% | 29 Tr $ | -24 Tr $ | +220,8% |
| Earnings Per Share, Basic | -0,12 $ | -0,11 $ | -9,1% | -0,44 $ | -0,46 $ | +4,3% |
| Earnings Per Share, Diluted | -0,12 $ | -0,11 $ | -9,1% | -0,44 $ | -0,46 $ | +4,3% |
| Effective Income Tax Rate Reconciliation at Federal Statutory Income Tax Rate, Amount | – | – | – | -171 Tr $ | -157 Tr $ | -8,9% |
| Effective Income Tax Rate Reconciliation, at Federal Statutory Income Tax Rate, Percent | – | – | – | 21,0% | 21,0% | 0,0% |
| Effective Income Tax Rate Reconciliation, Change in Deferred Tax Assets Valuation Allowance, Amount | – | – | – | 253 Tr $ | 212 Tr $ | +19,3% |
| Effective Income Tax Rate Reconciliation, Change in Deferred Tax Assets Valuation Allowance, Percent | – | – | – | -31,1% | -28,3% | -9,9% |
| Effective Income Tax Rate Reconciliation, Nondeductible Expense, Other, Amount | – | – | – | 7 Tr $ | 6 Tr $ | +16,7% |
| Effective Income Tax Rate Reconciliation, Nondeductible Expense, Other, Percent | – | – | – | -0,9% | -0,8% | -12,5% |
| Effective Income Tax Rate Reconciliation, Nondeductible Expense, Share-based Payment Arrangement, Amount | – | – | – | -30 Tr $ | -15 Tr $ | -100,0% |
| Effective Income Tax Rate Reconciliation, Nondeductible Expense, Share-based Payment Arrangement, Percent | – | – | – | 3,7% | 2,0% | +85,0% |
| Effective Income Tax Rate Reconciliation, Percent | – | – | – | 0,0% | 0,0% | – |
| Effective Income Tax Rate Reconciliation, Tax Contingency, Amount | – | – | – | 15 Tr $ | 11 Tr $ | +36,4% |
| Effective Income Tax Rate Reconciliation, Tax Contingency, Percent | – | – | – | -1,8% | -1,5% | -20,0% |
| Effective Income Tax Rate Reconciliation, Tax Credit, Research, Amount | – | – | – | 74 Tr $ | 57 Tr $ | +29,8% |
| Effective Income Tax Rate Reconciliation, Tax Credit, Research, Percent | – | – | – | -9,1% | -7,6% | -19,7% |
Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-02