Báo cáo lưu chuyển tiền tệ Aurora Innovation, Inc. (AUR)
NASDAQ · Technology · Software - Application · 1.900 nhân viên · CEO Christopher Urmson
- Giá
- 4,36 $ -1,02%
- Vốn hóa
- 7,54 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 7,48 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-10-28
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-02-10 EPS dự kiến -0,12 $
Trong Q3 '26, Aurora Innovation, Inc. (AUR) tạo ra -170 Tr $ dòng tiền hoạt động, chi 36 Tr $ cho đầu tư vốn và giữ lại -206 Tr $ dòng tiền tự do. Trong bốn quý gần nhất, dòng tiền tự do đạt -800 Tr $.
Lưu chuyển tiền tệ
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 | Q3 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | |||||||||||||
| Lợi nhuận ròng | -192 Tr $ | -165 Tr $ | -182 Tr $ | -208 Tr $ | -193 Tr $ | -208 Tr $ | -201 Tr $ | -201 Tr $ | -206 Tr $ | -223 Tr $ | -270 Tr $ | -234 Tr $ | |
| Khấu hao & phân bổ | 6 Tr $ | 5 Tr $ | 6 Tr $ | 4 Tr $ | 6 Tr $ | 6 Tr $ | 5 Tr $ | 6 Tr $ | 13 Tr $ | 6 Tr $ | 6 Tr $ | 6 Tr $ | |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 37 Tr $ | 36 Tr $ | 38 Tr $ | 35 Tr $ | 35 Tr $ | 34 Tr $ | 55 Tr $ | 51 Tr $ | 48 Tr $ | 46 Tr $ | 60 Tr $ | 54 Tr $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại | 5 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Thay đổi vốn lưu động | 4 Tr $ | -13 Tr $ | -37 Tr $ | -2 Tr $ | 1 Tr $ | 15 Tr $ | 9 Tr $ | -24 Tr $ | 10 Tr $ | 14 Tr $ | -14 Tr $ | 10 Tr $ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | 7 Tr $ | -13 Tr $ | -1 Tr $ | 28 Tr $ | 9 Tr $ | 11 Tr $ | -12 Tr $ | 19 Tr $ | -11 Tr $ | -2 Tr $ | -7 Tr $ | -6 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | -133 Tr $ | -150 Tr $ | -176 Tr $ | -143 Tr $ | -142 Tr $ | -142 Tr $ | -144 Tr $ | -149 Tr $ | -146 Tr $ | -159 Tr $ | -225 Tr $ | -170 Tr $ | |
| Hoạt động đầu tư | |||||||||||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | -4 Tr $ | -8 Tr $ | -11 Tr $ | -7 Tr $ | -8 Tr $ | -8 Tr $ | -7 Tr $ | -8 Tr $ | -8 Tr $ | -25 Tr $ | -31 Tr $ | -36 Tr $ | |
| Mua lại doanh nghiệp | 320 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Mua các khoản đầu tư | -605 Tr $ | -145 Tr $ | -35 Tr $ | -650 Tr $ | -200 Tr $ | -288 Tr $ | -446 Tr $ | -687 Tr $ | -31 Tr $ | -94 Tr $ | -380 Tr $ | -84 Tr $ | |
| Bán / đáo hạn các khoản đầu tư | 285 Tr $ | 254 Tr $ | 166 Tr $ | 191 Tr $ | 281 Tr $ | 315 Tr $ | 335 Tr $ | 276 Tr $ | 312 Tr $ | 328 Tr $ | 302 Tr $ | 270 Tr $ | |
| Đầu tư khác | -320 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 1 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | -324 Tr $ | 101 Tr $ | 120 Tr $ | -466 Tr $ | 73 Tr $ | 19 Tr $ | -118 Tr $ | -419 Tr $ | 273 Tr $ | 209 Tr $ | -109 Tr $ | 151 Tr $ | |
| Hoạt động tài chính | |||||||||||||
| Mua lại cổ phiếu | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -27 Tr $ | 0 $ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | -1 Tr $ | -1 Tr $ | -1 Tr $ | -1 Tr $ | -2 Tr $ | -3 Tr $ | -44 Tr $ | -21 Tr $ | -14 Tr $ | -17 Tr $ | 0 $ | -23 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | 4 Tr $ | 2 Tr $ | 4 Tr $ | 469 Tr $ | 17 Tr $ | 82 Tr $ | 298 Tr $ | 448 Tr $ | 6 Tr $ | 4 Tr $ | 199 Tr $ | 23 Tr $ | |
| Tổng hợp | |||||||||||||
| Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -1 Tr $ | 0 $ | 0 $ | |
| Thay đổi tiền thuần | -453 Tr $ | -47 Tr $ | -52 Tr $ | -140 Tr $ | -52 Tr $ | -41 Tr $ | 36 Tr $ | -120 Tr $ | 133 Tr $ | 53 Tr $ | -135 Tr $ | 4 Tr $ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | -137 Tr $ | -158 Tr $ | -187 Tr $ | -150 Tr $ | -150 Tr $ | -150 Tr $ | -151 Tr $ | -157 Tr $ | -154 Tr $ | -184 Tr $ | -256 Tr $ | -206 Tr $ | |
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | ||||||||
| Lợi nhuận ròng | -94,1 Tr $ | -214 Tr $ | -755 Tr $ | -1,72 T $ | -796 Tr $ | -748 Tr $ | -816 Tr $ | |
| Khấu hao & phân bổ | 1,84 Tr $ | 3,12 Tr $ | 16 Tr $ | 22 Tr $ | 21 Tr $ | 21 Tr $ | 30 Tr $ | |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 28,1 Tr $ | 16,9 Tr $ | 220 Tr $ | 156 Tr $ | 160 Tr $ | 144 Tr $ | 188 Tr $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại | -7,78 Tr $ | -143 N $ | -4,5 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Thay đổi vốn lưu động | -23 Tr $ | -11,4 Tr $ | -104 Tr $ | 12 Tr $ | -2 Tr $ | -51 Tr $ | 29 Tr $ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | 159 N $ | 14,1 Tr $ | 64,7 Tr $ | 1,03 T $ | 19 Tr $ | 23 Tr $ | -12 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | -94,7 Tr $ | -192 Tr $ | -563 Tr $ | -508 Tr $ | -598 Tr $ | -611 Tr $ | -581 Tr $ | |
| Hoạt động đầu tư | ||||||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | -3,83 Tr $ | -6,69 Tr $ | -48,1 Tr $ | -15 Tr $ | -15 Tr $ | -34 Tr $ | -31 Tr $ | |
| Mua lại doanh nghiệp | -23,1 Tr $ | -350 Tr $ | 294 Tr $ | 837 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Mua các khoản đầu tư | -746 Tr $ | -120 Tr $ | 0 $ | -1,61 T $ | -1,3 T $ | -1,03 T $ | -1,45 T $ | |
| Bán / đáo hạn các khoản đầu tư | 400 Tr $ | 470 Tr $ | 0 $ | 773 Tr $ | 1,32 T $ | 892 Tr $ | 1,24 T $ | |
| Đầu tư khác | 2 N $ | 350 Tr $ | 3,5 Tr $ | -837 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | -373 Tr $ | 343 Tr $ | 250 Tr $ | -852 Tr $ | 8 Tr $ | -172 Tr $ | -245 Tr $ | |
| Hoạt động tài chính | ||||||||
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | 418 N $ | -684 N $ | 1,13 T $ | -2 Tr $ | -9 Tr $ | -5 Tr $ | -82 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | 635 Tr $ | 1,45 Tr $ | 1,54 T $ | 11 Tr $ | 831 Tr $ | 492 Tr $ | 834 Tr $ | |
| Tổng hợp | ||||||||
| Thay đổi tiền thuần | 167 Tr $ | 153 Tr $ | 1,23 T $ | -1,35 T $ | 241 Tr $ | -291 Tr $ | 8 Tr $ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | -98,6 Tr $ | -199 Tr $ | -611 Tr $ | -523 Tr $ | -613 Tr $ | -645 Tr $ | -612 Tr $ | |
Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chínhSố cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-02