PerpEquities

Tài chính Zoom Communications Inc. (ZM)

NASDAQ · Technology · Software - Application · 7.438 nhân viên · CEO Eric S. Yuan

Giá
95,50 $ -2,21%
Vốn hóa
27,9 T $
Giá trị doanh nghiệp
27 T $
Báo cáo gần nhất
Q2 '27 nộp ngày 2026-08-26
Báo cáo kế tiếp
2026-11-23 EPS dự kiến 1,49 $
Doanh thu (TTM)4,99 T $+5,0% so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)23,7%+3,3 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động 1,19 T $
Lợi nhuận ròng (TTM)3,26 T $+174,0% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)1,93 T $+4,4% so với năm trướcCapex 74,6 Tr $
EPS pha loãng (TTM)10,78 $+184,1% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng7,19 T $-6,9% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
27,9 T $
EV 27 T $
Doanh thu
4,99 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+5%
Đồng thuận FY2027
Biên lợi nhuận ròng
65,2%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
8,7×
Dự phóng 15,5× (FY2027)
P/S
5,6×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
6,2×
TTM
Dòng tiền tự do
1,93 T $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
3,26 T $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
5,09 T $
Đồng thuận FY2027
Lợi nhuận
2026-11-23
Doanh thu dự kiến 1,28 T $
Cổ tức
–
Không có cổ tức

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Báo cáo gần nhất (2026-08-25): doanh thu vượt 0,8%, EPS vượt 4,7%Doanh thu 1,28 T $ so với kỳ vọng 1,27 T $ (+0,8%); EPS 1,55 $ so với 1,48 $ (+4,7%).
  • Tăng trưởng doanh thu ổn định: 4,9% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q2 '27 đạt 1,28 T $, so với mức trung bình 5,0% của bốn quý trước đó.
  • Biên lợi nhuận hoạt động 23,7% (TTM), +3,3 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 22,0% trong khi doanh thu tăng 5,0%.
  • 71,7% lợi nhuận trước thuế đến từ ngoài hoạt độngLợi nhuận trước thuế 4,18 T $ so với lợi nhuận hoạt động 1,19 T $ (TTM). Lãi từ khoản đầu tư vốn và các khoản bất thường khác làm tăng lợi nhuận ròng và EPS - lợi nhuận hoạt động phản ánh doanh nghiệp rõ hơn.
  • Capex chiếm 1,5% doanh thu (năm trước 1,4%)Đã đầu tư 74,6 Tr $ trong 4 quý gần nhất (+9,3% so với năm trước). Dòng tiền tự do 1,93 T $ = 59,2% lợi nhuận ròng.
  • Hoàn trả 1,46 T $ cho cổ đông = 75,8% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 1,46 T $ (năm trước 1,54 T $), cổ tức 0 $, thù lao bằng cổ phiếu 729 Tr $ (TTM).
  • Số cổ phiếu pha loãng giảm 2,7% trong một năm300 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q2 '27, năm trước là 308 Tr.
  • Tiền ròng 7,19 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 7,25 T $, nợ gồm thuê tài sản 60,3 Tr $; năm trước tiền ròng 7,72 T $.

Quý gần nhất: Q2 '27

Quý kết thúc ngày 2026-07-31. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q2 '27Năm trướcThay đổi
Doanh thu1,28 T $1,22 T $+4,9%
Biên lợi nhuận gộp77,2%77,6%-0,4 điểm %
Lợi nhuận hoạt động314 Tr $322 Tr $-2,3%
Biên lợi nhuận hoạt động24,6%26,4%-1,8 điểm %
Lợi nhuận ròng1,54 T $359 Tr $+330,1%
EPS pha loãng5,14 $1,16 $+343,1%
Dòng tiền hoạt động495 Tr $516 Tr $-4,1%
Capex22,4 Tr $8,47 Tr $+164,0%
Dòng tiền tự do472 Tr $507 Tr $-6,9%
R&D242 Tr $206 Tr $+17,5%
Thù lao bằng cổ phiếu180 Tr $189 Tr $-4,7%

Công bố so với đồng thuận

2026-08-25
Thực tếĐồng thuậnso với đồng thuận
Doanh thu1,28 T $1,27 T $+0,8%
EPS (theo dự báo)1,55 $1,48 $+4,7%

Từ báo cáo ngày 2026-08-25 cho Q2 '27: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.

EPS so với đồng thuận

8 báo cáo gần nhất

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Doanh thu theo mảng kinh doanh

xếp chồng, theo quý
Phân khúcQ2 '27YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Reportable Segment1,28 T $–100,0%––

Doanh thu theo khu vực

tỷ trọng trong tổng
Phân khúcQ2 '27YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Americas923 Tr $–72,3%––
EMEA199 Tr $–15,6%––
Asia Pacific155 Tr $–12,1%––

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền hoạt động
2 T $
Capex
-74,6 Tr $
Mua lại cổ phiếu
-1,46 T $
Cổ tức
0 $
Mua lại doanh nghiệp
-368 Tr $
Nợ phát hành ròng
0 $
Thù lao bằng cổ phiếu
729 Tr $
Dòng tiền tự do
1,93 T $
Hoàn trả cổ đông / FCF
75,8%

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)8,7×63,8×14,6× – 214,3×
EV / EBITDA6,2×30,1×10,4× – 64,1×
EV / Doanh thu5,4×6,1×4,0× – 10,9×
Giá / FCF14,5×18,5×13,2× – 31,3×
Giá / Giá trị sổ sách2,5×3,9×2,4× – 7,9×
Tỷ suất FCF6,9%6,0%3,2% – 7,6%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư8,0%8,0%1,6% – 17,7%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu32,3%12,8%1,7% – 23,8%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 118,71 $ (+24,3%)
khoảng 104,00 $ – 133,00 $ · xếp hạng Hold

Mua mạnh0
Mua20
Nắm giữ26
Bán3
Bán mạnh0

Triển vọng

Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.

Ước tính đồng thuận

Năm tài chínhDoanh thuTăng trưởngEPSTăng trưởngP/E theo giá hiện tạiGiới phân tích (EPS)
FY20275,09 T $+4,6%6,15 $-0,5%15,5×16
FY20285,32 T $+4,4%6,36 $+3,4%15,0×16
FY20295,56 T $+4,5%6,76 $+6,4%14,1×6
FY20305,89 T $+5,9%7,35 $+8,6%13,0×2
FY20315,95 T $+1,0%6,62 $-9,9%14,4×4

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 251 số liệu mà Zoom Communications, Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
Accounts Payable, Current14,4 Tr $11,6 Tr $+23,6%6,27 Tr $8,35 Tr $-24,9%
Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss533 Tr $517 Tr $+3,1%497 Tr $495 Tr $+0,4%
Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current533 Tr $517 Tr $+3,1%497 Tr $495 Tr $+0,4%
Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Noncurrent2 Tr $13,2 Tr $-84,8%2,38 Tr $19,3 Tr $-87,7%
Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss13,9 Tr $18 Tr $-22,9%14,4 Tr $17,3 Tr $-16,7%
Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Current18,4 Tr $22,9 Tr $-19,5%18,3 Tr $22,1 Tr $-16,9%
Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Writeoff3,02 Tr $3,99 Tr $-24,4%19,8 Tr $30,9 Tr $-35,8%
Accounts Receivable, before Allowance for Credit Loss551 Tr $540 Tr $+2,2%516 Tr $517 Tr $-0,3%
Accounts Receivable, Credit Loss Expense (Reversal)2,3 Tr $4,27 Tr $-46,1%17,4 Tr $20 Tr $-13,3%
Accretion (Amortization) of Discounts and Premiums, Investments4,96 Tr $8,79 Tr $-43,5%28,9 Tr $71,6 Tr $-59,6%
Accrual for Taxes Other than Income Taxes82,1 Tr $2026-01-3183,3 Tr $-1,4%82,1 Tr $83,3 Tr $-1,4%
Accrual for Taxes Other than Income Taxes, Current40,6 Tr $39,6 Tr $+2,6%41,9 Tr $41,8 Tr $+0,4%
Accrued Employee Benefits, Current170 Tr $136 Tr $+24,9%206 Tr $193 Tr $+6,9%
Accrued Income Taxes, Current50 Tr $21,1 Tr $+137,3%18,9 Tr $18,8 Tr $+0,7%
Accrued Income Taxes, Noncurrent69,5 Tr $54,1 Tr $+28,4%62,8 Tr $49,4 Tr $+26,9%
Accrued Liabilities, Current180 Tr $172 Tr $+4,6%192 Tr $200 Tr $-4,0%
Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment431 Tr $375 Tr $+15,2%389 Tr $328 Tr $+18,5%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax-31 Tr $-477 N $-6.400,0%8,54 Tr $4,99 Tr $+71,2%
Additional Paid in Capital, Common Stock3,67 T $4,54 T $-19,2%4,1 T $5,13 T $-20,1%
Advertising Expense–––56,9 Tr $50,8 Tr $+12,0%
Alternative Investment3,66 T $434 Tr $+742,8%1,45 T $452 Tr $+220,4%
Amortization of Acquisition Costs55,6 Tr $70 Tr $-20,5%283 Tr $282 Tr $+0,5%
Amortization of Intangible Assets–––13,9 Tr $13,5 Tr $+3,0%
APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition184 Tr $189 Tr $-3,1%761 Tr $938 Tr $-18,9%
Assets13,6 T $11 T $+23,0%12 T $11 T $+8,8%
Assets, Current8,12 T $8,66 T $-6,3%8,66 T $8,68 T $-0,2%
Assets, Fair Value Disclosure7,31 T $2026-04-30––7,31 T $7,35 T $-0,5%
Capital Expenditures Incurred but Not yet Paid–––15,2 Tr $20,4 Tr $-25,4%
Capitalized Computer Software, Additions–––10 Tr $14,9 Tr $-32,9%
Capitalized Contract Cost, Amortization–––283 Tr $282 Tr $+0,5%
Capitalized Contract Cost, Net324 Tr $2026-01-31312 Tr $+4,0%324 Tr $312 Tr $+4,0%
Capitalized Contract Cost, Net, Current139 Tr $177 Tr $-21,7%109 Tr $188 Tr $-42,2%
Capitalized Contract Cost, Net, Noncurrent264 Tr $124 Tr $+112,7%216 Tr $123 Tr $+74,6%
Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value932 Tr $1,2 T $-22,2%1,27 T $1,35 T $-5,7%
Cash and Cash Equivalents, Fair Value Disclosure474 Tr $2026-04-30––763 Tr $867 Tr $-11,9%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents949 Tr $1,21 T $-21,5%1,28 T $1,36 T $-5,7%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect17,7 Tr $-38,2 Tr $+146,3%-77,6 Tr $-204 Tr $+61,9%
Common Stock, Capital Shares Reserved for Future Issuance111 Tr2026-01-31103 Tr+6,9%111 Tr103 Tr+6,9%
Common Stock, Par or Stated Value Per Share0,00 $0,00 $0,0%0,00 $0,00 $0,0%
Common Stock, Value, Issued292 N $299 N $-2,3%295 N $305 N $-3,3%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent1,52 T $343 Tr $+343,1%1,9 T $1,01 T $+87,7%
Contract with Customer, Asset, after Allowance for Credit Loss, Current88,4 Tr $85,2 Tr $+3,8%84,9 Tr $119 Tr $-28,4%
Contract with Customer, Liability, Current1,55 T $1,47 T $+5,8%1,41 T $1,34 T $+5,6%
Contract with Customer, Liability, Noncurrent12,7 Tr $14,2 Tr $-10,5%13,2 Tr $17,3 Tr $-23,6%
Contract with Customer, Liability, Revenue Recognized681 Tr $645 Tr $+5,6%1,34 T $1,25 T $+6,9%
Cost of Goods and Services Sold292 Tr $273 Tr $+6,8%1,12 T $1,13 T $-0,9%
Current Federal Tax Expense (Benefit)–––343 Tr $324 Tr $+5,9%
Current Foreign Tax Expense (Benefit)–––22,5 Tr $20,1 Tr $+12,0%
Current Income Tax Expense (Benefit)–––417 Tr $396 Tr $+5,4%
Current State and Local Tax Expense (Benefit)–––52 Tr $52,2 Tr $-0,3%
Debt Securities, Available-for-sale6,32 T $6,58 T $-4,0%6,54 T $6,44 T $+1,6%
Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Gain, before Tax31 N $5,84 Tr $-99,5%12,1 Tr $12,2 Tr $-0,3%
Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Loss, before Tax41,8 Tr $7,12 Tr $+487,4%1,56 Tr $6,31 Tr $-75,3%
Debt Securities, Available-for-sale, Amortized Cost6,36 T $6,58 T $-3,4%6,53 T $6,44 T $+1,5%
Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, Less than 12 Months41,8 Tr $7,1 Tr $+488,7%1,5 Tr $6,2 Tr $-75,8%
Debt Securities, Available-for-sale, Current6,32 T $6,58 T $-4,0%6,54 T $6,44 T $+1,6%
Debt Securities, Available-for-Sale, Fair Value, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, after Year One Through Five4,75 T $3,09 T $+53,7%3,38 T $2,91 T $+16,1%
Debt Securities, Available-for-Sale, Fair Value, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Year One1,56 T $3,49 T $-55,1%3,17 T $3,53 T $-10,3%
Debt Securities, Available-for-sale, Noncurrent3,99 Tr $––3,97 Tr $4,45 Tr $-10,8%
Debt Securities, Available-for-sale, Realized Gain (Loss)0 $0 $–0 $0 $–

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-07-31, 10-Q 2026-04-30, 10-K 2026-01-31, 10-Q 2025-10-31, 10-Q 2025-07-31, 10-Q 2025-04-30, 10-K 2025-01-31, 10-Q 2024-10-31, 10-Q 2024-07-31

Dữ liệu tính đến 2026-11-02