Tài chính Zoom Communications Inc. (ZM)
NASDAQ · Technology · Software - Application · 7.438 nhân viên · CEO Eric S. Yuan
- Giá
- 95,50 $ -2,21%
- Vốn hóa
- 27,9 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 27 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '27 nộp ngày 2026-08-26
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-23 EPS dự kiến 1,49 $
Định giá & chỉ số chính
- Vốn hóa
- 27,9 T $ EV 27 T $
- Doanh thu
- 4,99 T $ 12 tháng gần nhất
- Tăng trưởng doanh thu
- +5% Đồng thuận FY2027
- Biên lợi nhuận ròng
- 65,2% Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
- P/E
- 8,7× Dự phóng 15,5× (FY2027)
- P/S
- 5,6× Giá / doanh thu, TTM
- EV / EBITDA
- 6,2× TTM
- Dòng tiền tự do
- 1,93 T $ 12 tháng gần nhất
- Lợi nhuận ròng
- 3,26 T $ 12 tháng gần nhất
- Doanh thu dự kiến
- 5,09 T $ Đồng thuận FY2027
- Lợi nhuận
- 2026-11-23 Doanh thu dự kiến 1,28 T $
- Cổ tức
- – Không có cổ tức
Điểm chính
Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.
- Báo cáo gần nhất (2026-08-25): doanh thu vượt 0,8%, EPS vượt 4,7%Doanh thu 1,28 T $ so với kỳ vọng 1,27 T $ (+0,8%); EPS 1,55 $ so với 1,48 $ (+4,7%).
- Tăng trưởng doanh thu ổn định: 4,9% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q2 '27 đạt 1,28 T $, so với mức trung bình 5,0% của bốn quý trước đó.
- Biên lợi nhuận hoạt động 23,7% (TTM), +3,3 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 22,0% trong khi doanh thu tăng 5,0%.
- 71,7% lợi nhuận trước thuế đến từ ngoài hoạt độngLợi nhuận trước thuế 4,18 T $ so với lợi nhuận hoạt động 1,19 T $ (TTM). Lãi từ khoản đầu tư vốn và các khoản bất thường khác làm tăng lợi nhuận ròng và EPS - lợi nhuận hoạt động phản ánh doanh nghiệp rõ hơn.
- Capex chiếm 1,5% doanh thu (năm trước 1,4%)Đã đầu tư 74,6 Tr $ trong 4 quý gần nhất (+9,3% so với năm trước). Dòng tiền tự do 1,93 T $ = 59,2% lợi nhuận ròng.
- Hoàn trả 1,46 T $ cho cổ đông = 75,8% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 1,46 T $ (năm trước 1,54 T $), cổ tức 0 $, thù lao bằng cổ phiếu 729 Tr $ (TTM).
- Số cổ phiếu pha loãng giảm 2,7% trong một năm300 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q2 '27, năm trước là 308 Tr.
- Tiền ròng 7,19 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 7,25 T $, nợ gồm thuê tài sản 60,3 Tr $; năm trước tiền ròng 7,72 T $.
Quý gần nhất: Q2 '27
Quý kết thúc ngày 2026-07-31. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.
Quý này so với năm trước
| Q2 '27 | Năm trước | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 1,28 T $ | 1,22 T $ | +4,9% |
| Biên lợi nhuận gộp | 77,2% | 77,6% | -0,4 điểm % |
| Lợi nhuận hoạt động | 314 Tr $ | 322 Tr $ | -2,3% |
| Biên lợi nhuận hoạt động | 24,6% | 26,4% | -1,8 điểm % |
| Lợi nhuận ròng | 1,54 T $ | 359 Tr $ | +330,1% |
| EPS pha loãng | 5,14 $ | 1,16 $ | +343,1% |
| Dòng tiền hoạt động | 495 Tr $ | 516 Tr $ | -4,1% |
| Capex | 22,4 Tr $ | 8,47 Tr $ | +164,0% |
| Dòng tiền tự do | 472 Tr $ | 507 Tr $ | -6,9% |
| R&D | 242 Tr $ | 206 Tr $ | +17,5% |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 180 Tr $ | 189 Tr $ | -4,7% |
Công bố so với đồng thuận
2026-08-25| Thực tế | Đồng thuận | so với đồng thuận | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 1,28 T $ | 1,27 T $ | +0,8% |
| EPS (theo dự báo) | 1,55 $ | 1,48 $ | +4,7% |
Từ báo cáo ngày 2026-08-25 cho Q2 '27: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.
EPS so với đồng thuận
8 báo cáo gần nhấtDoanh thu
Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýDoanh thu theo mảng kinh doanh
xếp chồng, theo quý| Phân khúc | Q2 '27 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Reportable Segment | 1,28 T $ | – | 100,0% | – | – |
Doanh thu theo khu vực
tỷ trọng trong tổng| Phân khúc | Q2 '27 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Americas | 923 Tr $ | – | 72,3% | – | – | |
| EMEA | 199 Tr $ | – | 15,6% | – | – | |
| Asia Pacific | 155 Tr $ | – | 12,1% | – | – |
Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.
Biên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýDòng tiền & phân bổ vốn
Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chính4 quý gần nhất
báo cáo lưu chuyển tiền tệ- Dòng tiền hoạt động
- 2 T $
- Capex
- -74,6 Tr $
- Mua lại cổ phiếu
- -1,46 T $
- Cổ tức
- 0 $
- Mua lại doanh nghiệp
- -368 Tr $
- Nợ phát hành ròng
- 0 $
- Thù lao bằng cổ phiếu
- 729 Tr $
- Dòng tiền tự do
- 1,93 T $
- Hoàn trả cổ đông / FCF
- 75,8%
Số cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngBảng cân đối kế toán
Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýĐịnh giá & lợi suất
Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.
Hệ số và lợi suất
TTM so với 5 năm tài chính| Hiện tại | TB 5 năm | Vị trí hiện tại trong khoảng 5 năm | |
|---|---|---|---|
| P/E (TTM) | 8,7× | 63,8× | 14,6× – 214,3× |
| EV / EBITDA | 6,2× | 30,1× | 10,4× – 64,1× |
| EV / Doanh thu | 5,4× | 6,1× | 4,0× – 10,9× |
| Giá / FCF | 14,5× | 18,5× | 13,2× – 31,3× |
| Giá / Giá trị sổ sách | 2,5× | 3,9× | 2,4× – 7,9× |
| Tỷ suất FCF | 6,9% | 6,0% | 3,2% – 7,6% |
| Lợi nhuận trên vốn đầu tư | 8,0% | 8,0% | 1,6% – 17,7% |
| Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | 32,3% | 12,8% | 1,7% – 23,8% |
Giới phân tích
Giá mục tiêu đồng thuận 118,71 $ (+24,3%)
khoảng 104,00 $ – 133,00 $ · xếp hạng Hold
Triển vọng
Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.
Ước tính đồng thuận
| Năm tài chính | Doanh thu | Tăng trưởng | EPS | Tăng trưởng | P/E theo giá hiện tại | Giới phân tích (EPS) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| FY2027 | 5,09 T $ | +4,6% | 6,15 $ | -0,5% | 15,5× | 16 |
| FY2028 | 5,32 T $ | +4,4% | 6,36 $ | +3,4% | 15,0× | 16 |
| FY2029 | 5,56 T $ | +4,5% | 6,76 $ | +6,4% | 14,1× | 6 |
| FY2030 | 5,89 T $ | +5,9% | 7,35 $ | +8,6% | 13,0× | 2 |
| FY2031 | 5,95 T $ | +1,0% | 6,62 $ | -9,9% | 14,4× | 4 |
Báo cáo tài chính
Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.
Mọi chỉ tiêu đã báo cáo
Toàn bộ 251 số liệu mà Zoom Communications, Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).
| Chỉ tiêu (nhãn SEC) | Quý gần nhất | Năm trước | YoY | NTC gần nhất | NTC trước | YoY |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Accounts Payable, Current | 14,4 Tr $ | 11,6 Tr $ | +23,6% | 6,27 Tr $ | 8,35 Tr $ | -24,9% |
| Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss | 533 Tr $ | 517 Tr $ | +3,1% | 497 Tr $ | 495 Tr $ | +0,4% |
| Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current | 533 Tr $ | 517 Tr $ | +3,1% | 497 Tr $ | 495 Tr $ | +0,4% |
| Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Noncurrent | 2 Tr $ | 13,2 Tr $ | -84,8% | 2,38 Tr $ | 19,3 Tr $ | -87,7% |
| Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss | 13,9 Tr $ | 18 Tr $ | -22,9% | 14,4 Tr $ | 17,3 Tr $ | -16,7% |
| Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Current | 18,4 Tr $ | 22,9 Tr $ | -19,5% | 18,3 Tr $ | 22,1 Tr $ | -16,9% |
| Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Writeoff | 3,02 Tr $ | 3,99 Tr $ | -24,4% | 19,8 Tr $ | 30,9 Tr $ | -35,8% |
| Accounts Receivable, before Allowance for Credit Loss | 551 Tr $ | 540 Tr $ | +2,2% | 516 Tr $ | 517 Tr $ | -0,3% |
| Accounts Receivable, Credit Loss Expense (Reversal) | 2,3 Tr $ | 4,27 Tr $ | -46,1% | 17,4 Tr $ | 20 Tr $ | -13,3% |
| Accretion (Amortization) of Discounts and Premiums, Investments | 4,96 Tr $ | 8,79 Tr $ | -43,5% | 28,9 Tr $ | 71,6 Tr $ | -59,6% |
| Accrual for Taxes Other than Income Taxes | 82,1 Tr $2026-01-31 | 83,3 Tr $ | -1,4% | 82,1 Tr $ | 83,3 Tr $ | -1,4% |
| Accrual for Taxes Other than Income Taxes, Current | 40,6 Tr $ | 39,6 Tr $ | +2,6% | 41,9 Tr $ | 41,8 Tr $ | +0,4% |
| Accrued Employee Benefits, Current | 170 Tr $ | 136 Tr $ | +24,9% | 206 Tr $ | 193 Tr $ | +6,9% |
| Accrued Income Taxes, Current | 50 Tr $ | 21,1 Tr $ | +137,3% | 18,9 Tr $ | 18,8 Tr $ | +0,7% |
| Accrued Income Taxes, Noncurrent | 69,5 Tr $ | 54,1 Tr $ | +28,4% | 62,8 Tr $ | 49,4 Tr $ | +26,9% |
| Accrued Liabilities, Current | 180 Tr $ | 172 Tr $ | +4,6% | 192 Tr $ | 200 Tr $ | -4,0% |
| Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment | 431 Tr $ | 375 Tr $ | +15,2% | 389 Tr $ | 328 Tr $ | +18,5% |
| Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax | -31 Tr $ | -477 N $ | -6.400,0% | 8,54 Tr $ | 4,99 Tr $ | +71,2% |
| Additional Paid in Capital, Common Stock | 3,67 T $ | 4,54 T $ | -19,2% | 4,1 T $ | 5,13 T $ | -20,1% |
| Advertising Expense | – | – | – | 56,9 Tr $ | 50,8 Tr $ | +12,0% |
| Alternative Investment | 3,66 T $ | 434 Tr $ | +742,8% | 1,45 T $ | 452 Tr $ | +220,4% |
| Amortization of Acquisition Costs | 55,6 Tr $ | 70 Tr $ | -20,5% | 283 Tr $ | 282 Tr $ | +0,5% |
| Amortization of Intangible Assets | – | – | – | 13,9 Tr $ | 13,5 Tr $ | +3,0% |
| APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition | 184 Tr $ | 189 Tr $ | -3,1% | 761 Tr $ | 938 Tr $ | -18,9% |
| Assets | 13,6 T $ | 11 T $ | +23,0% | 12 T $ | 11 T $ | +8,8% |
| Assets, Current | 8,12 T $ | 8,66 T $ | -6,3% | 8,66 T $ | 8,68 T $ | -0,2% |
| Assets, Fair Value Disclosure | 7,31 T $2026-04-30 | – | – | 7,31 T $ | 7,35 T $ | -0,5% |
| Capital Expenditures Incurred but Not yet Paid | – | – | – | 15,2 Tr $ | 20,4 Tr $ | -25,4% |
| Capitalized Computer Software, Additions | – | – | – | 10 Tr $ | 14,9 Tr $ | -32,9% |
| Capitalized Contract Cost, Amortization | – | – | – | 283 Tr $ | 282 Tr $ | +0,5% |
| Capitalized Contract Cost, Net | 324 Tr $2026-01-31 | 312 Tr $ | +4,0% | 324 Tr $ | 312 Tr $ | +4,0% |
| Capitalized Contract Cost, Net, Current | 139 Tr $ | 177 Tr $ | -21,7% | 109 Tr $ | 188 Tr $ | -42,2% |
| Capitalized Contract Cost, Net, Noncurrent | 264 Tr $ | 124 Tr $ | +112,7% | 216 Tr $ | 123 Tr $ | +74,6% |
| Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value | 932 Tr $ | 1,2 T $ | -22,2% | 1,27 T $ | 1,35 T $ | -5,7% |
| Cash and Cash Equivalents, Fair Value Disclosure | 474 Tr $2026-04-30 | – | – | 763 Tr $ | 867 Tr $ | -11,9% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents | 949 Tr $ | 1,21 T $ | -21,5% | 1,28 T $ | 1,36 T $ | -5,7% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect | 17,7 Tr $ | -38,2 Tr $ | +146,3% | -77,6 Tr $ | -204 Tr $ | +61,9% |
| Common Stock, Capital Shares Reserved for Future Issuance | 111 Tr2026-01-31 | 103 Tr | +6,9% | 111 Tr | 103 Tr | +6,9% |
| Common Stock, Par or Stated Value Per Share | 0,00 $ | 0,00 $ | 0,0% | 0,00 $ | 0,00 $ | 0,0% |
| Common Stock, Value, Issued | 292 N $ | 299 N $ | -2,3% | 295 N $ | 305 N $ | -3,3% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent | 1,52 T $ | 343 Tr $ | +343,1% | 1,9 T $ | 1,01 T $ | +87,7% |
| Contract with Customer, Asset, after Allowance for Credit Loss, Current | 88,4 Tr $ | 85,2 Tr $ | +3,8% | 84,9 Tr $ | 119 Tr $ | -28,4% |
| Contract with Customer, Liability, Current | 1,55 T $ | 1,47 T $ | +5,8% | 1,41 T $ | 1,34 T $ | +5,6% |
| Contract with Customer, Liability, Noncurrent | 12,7 Tr $ | 14,2 Tr $ | -10,5% | 13,2 Tr $ | 17,3 Tr $ | -23,6% |
| Contract with Customer, Liability, Revenue Recognized | 681 Tr $ | 645 Tr $ | +5,6% | 1,34 T $ | 1,25 T $ | +6,9% |
| Cost of Goods and Services Sold | 292 Tr $ | 273 Tr $ | +6,8% | 1,12 T $ | 1,13 T $ | -0,9% |
| Current Federal Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 343 Tr $ | 324 Tr $ | +5,9% |
| Current Foreign Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 22,5 Tr $ | 20,1 Tr $ | +12,0% |
| Current Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 417 Tr $ | 396 Tr $ | +5,4% |
| Current State and Local Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 52 Tr $ | 52,2 Tr $ | -0,3% |
| Debt Securities, Available-for-sale | 6,32 T $ | 6,58 T $ | -4,0% | 6,54 T $ | 6,44 T $ | +1,6% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Gain, before Tax | 31 N $ | 5,84 Tr $ | -99,5% | 12,1 Tr $ | 12,2 Tr $ | -0,3% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Loss, before Tax | 41,8 Tr $ | 7,12 Tr $ | +487,4% | 1,56 Tr $ | 6,31 Tr $ | -75,3% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Amortized Cost | 6,36 T $ | 6,58 T $ | -3,4% | 6,53 T $ | 6,44 T $ | +1,5% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, Less than 12 Months | 41,8 Tr $ | 7,1 Tr $ | +488,7% | 1,5 Tr $ | 6,2 Tr $ | -75,8% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Current | 6,32 T $ | 6,58 T $ | -4,0% | 6,54 T $ | 6,44 T $ | +1,6% |
| Debt Securities, Available-for-Sale, Fair Value, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, after Year One Through Five | 4,75 T $ | 3,09 T $ | +53,7% | 3,38 T $ | 2,91 T $ | +16,1% |
| Debt Securities, Available-for-Sale, Fair Value, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Year One | 1,56 T $ | 3,49 T $ | -55,1% | 3,17 T $ | 3,53 T $ | -10,3% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Noncurrent | 3,99 Tr $ | – | – | 3,97 Tr $ | 4,45 Tr $ | -10,8% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Realized Gain (Loss) | 0 $ | 0 $ | – | 0 $ | 0 $ | – |
Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-07-31, 10-Q 2026-04-30, 10-K 2026-01-31, 10-Q 2025-10-31, 10-Q 2025-07-31, 10-Q 2025-04-30, 10-K 2025-01-31, 10-Q 2024-10-31, 10-Q 2024-07-31
Dữ liệu tính đến 2026-11-02