Báo cáo lưu chuyển tiền tệ Zoom Communications Inc. (ZM)
NASDAQ · Technology · Software - Application · 7.438 nhân viên · CEO Eric S. Yuan
- Giá
- 95,50 $ -2,21%
- Vốn hóa
- 27,9 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 27 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '27 nộp ngày 2026-08-26
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-23 EPS dự kiến 1,49 $
Trong Q2 '27, Zoom Communications Inc. (ZM) tạo ra 495 Tr $ dòng tiền hoạt động, chi 22,4 Tr $ cho đầu tư vốn và giữ lại 472 Tr $ dòng tiền tự do. Trong bốn quý gần nhất, dòng tiền tự do đạt 1,93 T $.
Lưu chuyển tiền tệ
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 | Q3 '26 | Q4 '26 | Q1 '27 | Q2 '27 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | |||||||||||||
| Lợi nhuận ròng | 141 Tr $ | 299 Tr $ | 216 Tr $ | 219 Tr $ | 207 Tr $ | 368 Tr $ | 255 Tr $ | 359 Tr $ | 613 Tr $ | 674 Tr $ | 426 Tr $ | 1,54 T $ | |
| Khấu hao & phân bổ | 27 Tr $ | 27,3 Tr $ | 26,7 Tr $ | 29,1 Tr $ | 32,3 Tr $ | 34,6 Tr $ | 35,3 Tr $ | 32,2 Tr $ | 32,4 Tr $ | 33 Tr $ | 50,2 Tr $ | 32,3 Tr $ | |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 259 Tr $ | 254 Tr $ | 229 Tr $ | 238 Tr $ | 241 Tr $ | 223 Tr $ | 202 Tr $ | 189 Tr $ | 185 Tr $ | 185 Tr $ | 179 Tr $ | 180 Tr $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại | 6,08 Tr $ | -137 Tr $ | -7,95 Tr $ | -49,9 Tr $ | -14,3 Tr $ | -18,4 Tr $ | -24,7 Tr $ | -28,6 Tr $ | 53,4 Tr $ | 105 Tr $ | 23,3 Tr $ | 318 Tr $ | |
| Thay đổi vốn lưu động | -44,2 Tr $ | -38,5 Tr $ | 71,2 Tr $ | -48,2 Tr $ | -41,5 Tr $ | -108 Tr $ | -56,3 Tr $ | -60,5 Tr $ | 72,6 Tr $ | -224 Tr $ | -53,9 Tr $ | -18,9 Tr $ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | 104 Tr $ | -54 Tr $ | 52,6 Tr $ | 61,4 Tr $ | 58,6 Tr $ | -74 Tr $ | 78,8 Tr $ | 25,6 Tr $ | -327 Tr $ | -419 Tr $ | -103 Tr $ | -1,56 T $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | 493 Tr $ | 351 Tr $ | 588 Tr $ | 449 Tr $ | 483 Tr $ | 425 Tr $ | 489 Tr $ | 516 Tr $ | 629 Tr $ | 355 Tr $ | 522 Tr $ | 495 Tr $ | |
| Hoạt động đầu tư | |||||||||||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | -40 Tr $ | -18,5 Tr $ | -18,5 Tr $ | -84,2 Tr $ | -25,5 Tr $ | -8,33 Tr $ | -25,9 Tr $ | -7,97 Tr $ | -15 Tr $ | -16,1 Tr $ | -21,1 Tr $ | -22,4 Tr $ | |
| Mua lại doanh nghiệp | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -120 Tr $ | 0 $ | -249 Tr $ | |
| Mua các khoản đầu tư | -1,14 T $ | -1,14 T $ | -871 Tr $ | -1,32 T $ | -1,52 T $ | -925 Tr $ | -1,14 T $ | -1,12 T $ | -1,13 T $ | -1,54 T $ | -1,32 T $ | -3,61 T $ | |
| Bán / đáo hạn các khoản đầu tư | 815 Tr $ | 837 Tr $ | 782 Tr $ | 867 Tr $ | 1,09 T $ | 928 Tr $ | 1,04 T $ | 1,07 T $ | 995 Tr $ | 1,73 T $ | 858 Tr $ | 3,81 T $ | |
| Đầu tư khác | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -500 N $ | 1,36 Tr $ | 0 $ | 184 N $ | -399 N $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | -364 Tr $ | -319 Tr $ | -108 Tr $ | -541 Tr $ | -452 Tr $ | -4,89 Tr $ | -125 Tr $ | -60,7 Tr $ | -144 Tr $ | 51,3 Tr $ | -481 Tr $ | -73,5 Tr $ | |
| Hoạt động tài chính | |||||||||||||
| Mua lại cổ phiếu | 0 $ | 0 $ | -150 Tr $ | -288 Tr $ | -302 Tr $ | -355 Tr $ | -418 Tr $ | -465 Tr $ | -414 Tr $ | -324 Tr $ | -362 Tr $ | -361 Tr $ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | -6,16 Tr $ | 791 N $ | 6,58 Tr $ | -3,72 Tr $ | -669 N $ | 4,98 Tr $ | -73,5 Tr $ | -66,1 Tr $ | -52,3 Tr $ | -56 Tr $ | -62,2 Tr $ | -82,5 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | -5,51 Tr $ | 24,2 Tr $ | -142 Tr $ | -256 Tr $ | -300 Tr $ | -329 Tr $ | -491 Tr $ | -495 Tr $ | -466 Tr $ | -354 Tr $ | -394 Tr $ | -401 Tr $ | |
| Tổng hợp | |||||||||||||
| Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền | -17,5 Tr $ | 11,1 Tr $ | -6,85 Tr $ | 706 N $ | 3,13 Tr $ | -12,2 Tr $ | 11,9 Tr $ | 1,42 Tr $ | -14 N $ | -6,59 Tr $ | 314 N $ | -2,45 Tr $ | |
| Thay đổi tiền thuần | 106 Tr $ | 67,3 Tr $ | 331 Tr $ | -347 Tr $ | -266 Tr $ | 78,6 Tr $ | -115 Tr $ | -38,2 Tr $ | 18,9 Tr $ | 45,3 Tr $ | -353 Tr $ | 17,7 Tr $ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | 453 Tr $ | 333 Tr $ | 570 Tr $ | 365 Tr $ | 458 Tr $ | 416 Tr $ | 463 Tr $ | 507 Tr $ | 614 Tr $ | 338 Tr $ | 500 Tr $ | 472 Tr $ | |
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 | FY26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | |||||||||||
| Lợi nhuận ròng | -14 N $ | -3,82 Tr $ | 7,58 Tr $ | 25,3 Tr $ | 672 Tr $ | 1,38 T $ | 104 Tr $ | 637 Tr $ | 1,01 T $ | 1,9 T $ | |
| Khấu hao & phân bổ | 1,22 Tr $ | 2,79 Tr $ | 7,01 Tr $ | 16,4 Tr $ | 28,9 Tr $ | 48,2 Tr $ | 82,3 Tr $ | 104 Tr $ | 123 Tr $ | 133 Tr $ | |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 1,04 Tr $ | 10,3 Tr $ | 8,94 Tr $ | 73,1 Tr $ | 276 Tr $ | 477 Tr $ | 1,29 T $ | 1,06 T $ | 931 Tr $ | 761 Tr $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -328 Tr $ | -161 Tr $ | -117 Tr $ | -90,6 Tr $ | 105 Tr $ | |
| Thay đổi vốn lưu động | 3,65 Tr $ | 288 N $ | 4,97 Tr $ | -12,3 Tr $ | 320 Tr $ | -186 Tr $ | -413 Tr $ | -255 Tr $ | -127 Tr $ | -268 Tr $ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | 3,47 Tr $ | 9,85 Tr $ | 22,8 Tr $ | 49,3 Tr $ | 174 Tr $ | 219 Tr $ | 392 Tr $ | 171 Tr $ | 98,6 Tr $ | -641 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | 9,36 Tr $ | 19,4 Tr $ | 51,3 Tr $ | 152 Tr $ | 1,47 T $ | 1,61 T $ | 1,29 T $ | 1,6 T $ | 1,95 T $ | 1,99 T $ | |
| Hoạt động đầu tư | |||||||||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | -4,82 Tr $ | -9,74 Tr $ | -28,4 Tr $ | -38,1 Tr $ | -80 Tr $ | -133 Tr $ | -104 Tr $ | -127 Tr $ | -137 Tr $ | -65 Tr $ | |
| Mua lại doanh nghiệp | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -26,5 Tr $ | -3,5 Tr $ | -121 Tr $ | -205 Tr $ | 0 $ | -120 Tr $ | |
| Mua các khoản đầu tư | 0 $ | -143 Tr $ | -78 Tr $ | -803 Tr $ | -2,07 T $ | -4,74 T $ | -2,92 T $ | -4,15 T $ | -4,64 T $ | -4,92 T $ | |
| Bán / đáo hạn các khoản đầu tư | 0 $ | 39,7 Tr $ | 68,7 Tr $ | 344 Tr $ | 618 Tr $ | 2,03 T $ | 2,84 T $ | 3,3 T $ | 3,67 T $ | 4,83 T $ | |
| Đầu tư khác | 2 Tr $ | 0 $ | -2,02 Tr $ | -1,71 Tr $ | -4,18 Tr $ | -13 Tr $ | -11,3 Tr $ | 0 $ | 0 $ | -500 N $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | -2,82 Tr $ | -113 Tr $ | -39,7 Tr $ | -499 Tr $ | -1,56 T $ | -2,86 T $ | -318 Tr $ | -1,18 T $ | -1,11 T $ | -279 Tr $ | |
| Hoạt động tài chính | |||||||||||
| Nợ phát hành / trả ròng | 0 $ | -120 N $ | 14,9 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Mua lại cổ phiếu | -15 Tr $ | -4,61 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -1 T $ | 0 $ | -1,09 T $ | -1,62 T $ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | 0 $ | 0 $ | -939 N $ | 48,5 Tr $ | 4,09 Tr $ | -39,7 Tr $ | 774 N $ | -4,11 Tr $ | 7,17 Tr $ | -248 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | 100 Tr $ | -4 Tr $ | 17,5 Tr $ | 616 Tr $ | 2,05 T $ | 34,1 Tr $ | -937 Tr $ | 60,2 Tr $ | -1,03 T $ | -1,81 T $ | |
| Tổng hợp | |||||||||||
| Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 63 N $ | 2,04 Tr $ | -8,11 Tr $ | -10,2 Tr $ | -15,2 Tr $ | 6,67 Tr $ | |
| Thay đổi tiền thuần | 107 Tr $ | -97,9 Tr $ | 29,1 Tr $ | 268 Tr $ | 1,96 T $ | -1,22 T $ | 26,9 Tr $ | 465 Tr $ | -204 Tr $ | -88,5 Tr $ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | 4,54 Tr $ | 9,69 Tr $ | 20,9 Tr $ | 114 Tr $ | 1,39 T $ | 1,46 T $ | 1,18 T $ | 1,47 T $ | 1,81 T $ | 1,92 T $ | |
| Thuế thu nhập đã nộp | 15 N $ | 133 N $ | 214 N $ | 1,07 Tr $ | 3,18 Tr $ | 39 Tr $ | 309 Tr $ | 348 Tr $ | 395 Tr $ | 0 $ | |
Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chínhSố cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-07-31, 10-Q 2026-04-30, 10-K 2026-01-31, 10-Q 2025-10-31, 10-Q 2025-07-31, 10-Q 2025-04-30, 10-K 2025-01-31, 10-Q 2024-10-31, 10-Q 2024-07-31
Dữ liệu tính đến 2026-11-02