PerpEquities

Báo cáo kết quả kinh doanh The Southern Company (SO)

NYSE · Utilities · Regulated Electric · 29.651 nhân viên · CEO Christopher C. Womack

Giá
93,71 $ +0,77%
Vốn hóa
108 T $
Giá trị doanh nghiệp
182 T $
Báo cáo gần nhất
Q2 '26 nộp ngày 2026-07-30
Báo cáo kế tiếp
2026-11-05 EPS dự kiến 1,71 $

The Southern Company (SO) báo cáo doanh thu 6,98 T $ cho Q2 '26 (+0,1% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 1,78 T $ (25,5% doanh thu) và lợi nhuận ròng 1,17 T $. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 30,2 T $.

Báo cáo kết quả kinh doanh

Báo cáo kết quả kinh doanhXu hướngQ3 '23Q4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26
Doanh thu6,98 T $6,05 T $6,65 T $6,46 T $7,27 T $6,34 T $7,78 T $6,97 T $7,82 T $6,98 T $8,4 T $6,98 T $
Giá vốn hàng bán3,23 T $3,56 T $3,4 T $2,98 T $3,32 T $3,68 T $4,03 T $3,48 T $3,52 T $5,67 T $4,5 T $3,4 T $
Lợi nhuận gộp3,75 T $2,49 T $3,24 T $3,48 T $3,95 T $2,66 T $3,74 T $3,49 T $4,3 T $1,31 T $3,9 T $3,58 T $
Chi phí hoạt động khác1,64 T $1,28 T $1,54 T $1,55 T $1,59 T $1,6 T $1,73 T $1,73 T $1,71 T $402 Tr $1,88 T $1,8 T $
Chi phí hoạt động1,64 T $1,28 T $1,54 T $1,55 T $1,59 T $1,6 T $1,73 T $1,73 T $1,71 T $402 Tr $1,88 T $1,8 T $
Lợi nhuận hoạt động2,11 T $1,21 T $1,7 T $1,94 T $2,37 T $1,06 T $2,01 T $1,76 T $2,59 T $911 Tr $2,02 T $1,78 T $
Chi phí lãi vay620 Tr $634 Tr $665 Tr $694 Tr $692 Tr $693 Tr $714 Tr $874 Tr $755 Tr $962 Tr $778 Tr $796 Tr $
Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...)-239 Tr $-227 Tr $-256 Tr $-233 Tr $-236 Tr $-180 Tr $-254 Tr $-252 Tr $-272 Tr $-247 Tr $-326 Tr $0 $
Tổng thu nhập ngoài hoạt động-381 Tr $-407 Tr $-409 Tr $-461 Tr $-456 Tr $-513 Tr $-460 Tr $-622 Tr $-483 Tr $-715 Tr $-452 Tr $-401 Tr $
Lợi nhuận trước thuế1,73 T $800 Tr $1,29 T $1,48 T $1,91 T $545 Tr $1,55 T $1,14 T $2,11 T $196 Tr $1,57 T $1,38 T $
Thuế thu nhập297 Tr $4 Tr $223 Tr $290 Tr $377 Tr $79 Tr $280 Tr $289 Tr $400 Tr $-145 Tr $228 Tr $201 Tr $
Lợi nhuận ròng1,42 T $855 Tr $1,13 T $1,2 T $1,54 T $534 Tr $1,33 T $880 Tr $1,71 T $416 Tr $1,36 T $1,17 T $
EPS (cơ bản)1,30 $0,78 $1,03 $1,10 $1,40 $0,49 $1,21 $0,80 $1,55 $0,38 $1,21 $1,03 $
EPS (pha loãng)1,29 $0,78 $1,03 $1,09 $1,39 $0,48 $1,21 $0,80 $1,54 $0,37 $1,20 $1,03 $
Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền)1,09 T1,09 T1,09 T1,1 T1,1 T1,1 T1,1 T1,1 T1,1 T1,1 T1,12 T1,14 T
Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền)1,1 T1,1 T1,1 T1,1 T1,1 T1,11 T1,11 T1,11 T1,11 T1,11 T1,13 T1,14 T
Khấu hao & phân bổ1,26 T $1,29 T $1,26 T $1,31 T $1,34 T $1,35 T $1,41 T $1,45 T $1,57 T $1,61 T $1,58 T $1,6 T $
EBITDA3,61 T $2,72 T $3,22 T $3,48 T $3,95 T $2,59 T $3,68 T $3,47 T $4,43 T $2,76 T $3,92 T $3,37 T $

Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-01