PerpEquities

Tài chính The Southern Company (SO)

NYSE · Utilities · Regulated Electric · 29.651 nhân viên · CEO Christopher C. Womack

Giá
93,71 $ +0,77%
Vốn hóa
108 T $
Giá trị doanh nghiệp
182 T $
Báo cáo gần nhất
Q2 '26 nộp ngày 2026-07-30
Báo cáo kế tiếp
2026-11-05 EPS dự kiến 1,71 $
Doanh thu (TTM)30,2 T $+6,4% so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)24,2%-1,2 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động 7,3 T $
Lợi nhuận ròng (TTM)4,66 T $+8,7% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)2,57 T $+264,6% so với năm trướcCapex 7,68 T $
EPS pha loãng (TTM)4,14 $+6,7% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng-74,1 T $-6,5% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
108 T $
EV 182 T $
Doanh thu
30,2 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+4%
Đồng thuận FY2026
Biên lợi nhuận ròng
15,4%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
22,5×
Dự phóng 20,4× (FY2026)
P/S
3,6×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
12,6×
TTM
Dòng tiền tự do
2,57 T $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
4,66 T $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
30,6 T $
Đồng thuận FY2026
Lợi nhuận
2026-11-05
Doanh thu dự kiến 8,38 T $
Cổ tức
3,00 $
Mỗi cổ phiếu, 12 tháng gần nhất

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Báo cáo gần nhất (2026-07-30): doanh thu hụt 3,5%, EPS vượt 11,9%Doanh thu 6,98 T $ so với kỳ vọng 7,23 T $ (-3,5%); EPS 1,13 $ so với 1,01 $ (+11,9%).
  • Tăng trưởng doanh thu chậm lại: 0,1% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q2 '26 đạt 6,98 T $, so với mức trung bình 8,4% của bốn quý trước đó.
  • Biên lợi nhuận hoạt động 24,2% (TTM), -1,2 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 1,4% trong khi doanh thu tăng 6,4%.
  • 39,1% lợi nhuận trước thuế bị lỗ ngoài hoạt động bào mònLợi nhuận trước thuế 5,25 T $ so với lợi nhuận hoạt động 7,3 T $ (TTM). Lỗ từ khoản đầu tư vốn và các khoản bất thường khác làm giảm lợi nhuận ròng và EPS - lợi nhuận hoạt động phản ánh doanh nghiệp rõ hơn.
  • Capex chiếm 25,4% doanh thu (năm trước 38,0%)Đã đầu tư 7,68 T $ trong 4 quý gần nhất (-28,8% so với năm trước). Dòng tiền tự do 2,57 T $ = 55,3% lợi nhuận ròng.
  • Hoàn trả 3,1 T $ cho cổ đông = 120,5% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 0 $ (năm trước 0 $), cổ tức 3,1 T $, thù lao bằng cổ phiếu 134 Tr $ (TTM). Vượt dòng tiền tự do: chi từ tiền mặt hoặc nợ.
  • Số cổ phiếu pha loãng tăng 3,3% trong một năm1,14 T cổ phiếu pha loãng trong Q2 '26, năm trước là 1,11 T.
  • Nợ ròng 74,1 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 2,98 T $, nợ gồm thuê tài sản 77,1 T $; năm trước nợ ròng 69,6 T $.

Quý gần nhất: Q2 '26

Quý kết thúc ngày 2026-06-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q2 '26Năm trướcThay đổi
Doanh thu6,98 T $6,97 T $+0,1%
Biên lợi nhuận gộp51,3%50,1%+1,2 điểm %
Lợi nhuận hoạt động1,78 T $1,76 T $+0,7%
Biên lợi nhuận hoạt động25,5%25,3%+0,2 điểm %
Lợi nhuận ròng1,17 T $880 Tr $+33,4%
EPS pha loãng1,03 $0,80 $+28,7%
Dòng tiền hoạt động2,65 T $2,18 T $+21,5%
Capex-2,94 T $2,94 T $-200,3%
Dòng tiền tự do5,6 T $-755 Tr $+841,1%
R&D0 $0 $–
Thù lao bằng cổ phiếu15 Tr $12 Tr $+25,0%

Công bố so với đồng thuận

2026-07-30
Thực tếĐồng thuậnso với đồng thuận
Doanh thu6,98 T $7,23 T $-3,5%
EPS (theo dự báo)1,13 $1,01 $+11,9%

Từ báo cáo ngày 2026-07-30 cho Q2 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.

EPS so với đồng thuận

8 báo cáo gần nhất

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Doanh thu theo mảng kinh doanh

xếp chồng, theo quý
Phân khúcQ2 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Electric Utilities–––––
Retail electric revenues4,81 T $–69,0%––
Southern Company Gas–––––
Southern Power–––––
Natural gas distribution revenues873 Tr $–12,5%––
Wholesale electric revenues510 Tr $–7,3%––
Other revenues450 Tr $–6,4%––
Other revenue sources255 Tr $–3,7%––
Other natural gas revenues75 Tr $–1,1%––

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền hoạt động
10,2 T $
Capex
-7,68 T $
Mua lại cổ phiếu
0 $
Cổ tức
-3,1 T $
Mua lại doanh nghiệp
-634 Tr $
Nợ phát hành ròng
5,8 T $
Thù lao bằng cổ phiếu
134 Tr $
Dòng tiền tự do
2,57 T $
Hoàn trả cổ đông / FCF
120,5%

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)22,5×22,8×19,5× – 30,3×
EV / EBITDA12,6×12,7×11,7× – 15,1×
EV / Doanh thu6,0×5,4×4,6× – 5,8×
Giá / FCF41,9×108,3× 1/5 năm108,3× – 108,3×
Giá / Giá trị sổ sách2,7×2,6×2,5× – 2,7×
Tỷ suất FCF2,4%-1,5%-3,1% – 0,9%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư4,1%3,7%2,8% – 4,3%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu12,6%11,6%8,5% – 13,3%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 93,94 $ (+0,2%)
khoảng 74,00 $ – 106,00 $ · xếp hạng Hold

Mua mạnh0
Mua11
Nắm giữ20
Bán3
Bán mạnh0

Triển vọng

Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.

Ước tính đồng thuận

Năm tài chínhDoanh thuTăng trưởngEPSTăng trưởngP/E theo giá hiện tạiGiới phân tích (EPS)
FY202630,6 T $+3,5%4,59 $+17,2%20,4×13
FY202732,4 T $+5,9%4,92 $+7,1%19,0×14
FY202834,5 T $+6,5%5,37 $+9,1%17,4×4
FY202936,6 T $+6,2%5,79 $+7,7%16,2×1
FY203039 T $+6,5%6,19 $+7,0%15,1×1

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 306 số liệu mà The Southern Company gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
Accounts Payable, Current2,91 T $3,09 T $-6,0%3,71 T $3,7 T $+0,2%
Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss3,08 T $3,01 T $+2,6%3,14 T $3,05 T $+3,0%
Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Current95 Tr $81 Tr $+17,3%84 Tr $74 Tr $+13,5%
Accounts Receivable, before Allowance for Credit Loss, Current2,41 T $2,46 T $-2,4%2,25 T $2,23 T $+1,0%
Accrual for Taxes Other than Income Taxes, Current557 Tr $600 Tr $-7,2%982 Tr $997 Tr $-1,5%
Accrued Income Taxes, Current66 Tr $53 Tr $+24,5%22 Tr $57 Tr $-61,4%
Accrued Salaries, Current761 Tr $683 Tr $+11,4%1,42 T $1,26 T $+12,5%
Accumulated Deferred Investment Tax Credit2,05 T $2,03 T $+0,6%2 T $2,06 T $-2,6%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax-75 Tr $2025-12-31-78 Tr $+3,8%-75 Tr $-78 Tr $+3,8%
Additional Paid in Capital, Common Stock15,7 T $2025-12-3114,1 T $+11,2%15,7 T $14,1 T $+11,2%
Allowance for Funds Used During Construction, Capitalized Interest–––480 Tr $339 Tr $+41,6%
Amortization of Intangible Assets7 Tr $8 Tr $-12,5%32 Tr $35 Tr $-8,6%
APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition-9 Tr $5 Tr $-280,0%48 Tr $56 Tr $-14,3%
Asset Retirement Obligation9,6 T $2025-12-319,93 T $-3,4%9,6 T $9,93 T $-3,4%
Asset Retirement Obligation, Accretion Expense–––393 Tr $400 Tr $-1,7%
Asset Retirement Obligation, Cash Paid to Settle133 Tr $134 Tr $-0,7%634 Tr $566 Tr $+12,0%
Asset Retirement Obligation, Current659 Tr $748 Tr $-11,9%662 Tr $731 Tr $-9,4%
Asset Retirement Obligation, Liabilities Incurred–––6 Tr $130 Tr $-95,4%
Asset Retirement Obligation, Liabilities Settled–––634 Tr $566 Tr $+12,0%
Asset Retirement Obligation, Revision of Estimate–––-98 Tr $-347 Tr $+71,8%
Asset Retirement Obligations, Noncurrent8,91 T $9,15 T $-2,6%8,94 T $9,2 T $-2,9%
Assets157 T $148 T $+6,0%156 T $145 T $+7,3%
Assets, Current9,96 T $11,8 T $-15,7%10,9 T $10,7 T $+2,1%
Assets, Fair Value Disclosure3,58 T $––4,24 T $3,35 T $+26,6%
Business Combination, Contingent Consideration, Liability11 Tr $––14 Tr $19 Tr $-26,3%
Capital Expenditures Incurred but Not yet Paid1,05 T $940 Tr $+11,6%1,47 T $1,2 T $+22,9%
Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value981 Tr $2,33 T $-57,8%1,64 T $1,07 T $+53,2%
Cash and Cash Equivalents, Fair Value Disclosure501 Tr $––1,1 T $552 Tr $+99,1%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents987 Tr $2,33 T $-57,7%1,64 T $1,1 T $+49,0%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Excluding Exchange Rate Effect–––539 Tr $180 Tr $+199,4%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect-653 Tr $1,23 T $-153,0%–––
Collateral Already Posted, Aggregate Fair Value22 Tr $5 Tr $+340,0%33 Tr $17 Tr $+94,1%
Common Stock, Dividends, Per Share, Cash Paid0,74 $0,72 $+2,8%2,94 $2,86 $+2,8%
Common Stock, Par or Stated Value Per Share5,00 $2025-12-315,00 $0,0%5,00 $5,00 $0,0%
Common Stock, Shares Authorized1,5 T2025-12-311,5 T0,0%1,5 T1,5 T0,0%
Common Stock, Shares, Issued1,1 T2025-12-311,1 T0,0%1,1 T1,1 T0,0%
Common Stock, Value, Issued5,55 T $2025-12-315,45 T $+2,0%5,55 T $5,45 T $+2,0%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Noncontrolling Interest-18 Tr $-64 Tr $+71,9%-170 Tr $-141 Tr $-20,6%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent1,36 T $1,34 T $+1,6%4,34 T $4,5 T $-3,5%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Including Portion Attributable to Noncontrolling Interest1,34 T $1,27 T $+5,3%2,37 T $2015-12-311,91 T $+23,8%
Contract with Customer, Asset, after Allowance for Credit Loss338 Tr $397 Tr $-14,9%294 Tr $323 Tr $-9,0%
Contract with Customer, Liability257 Tr $190 Tr $+35,3%213 Tr $140 Tr $+52,1%
Contract with Customer, Liability, Revenue Recognized55 Tr $28 Tr $+96,4%102 Tr $98 Tr $+4,1%
Costs and Expenses6,38 T $5,77 T $+10,7%22,3 T $19,7 T $+13,3%
Current Federal Tax Expense (Benefit)–––139 Tr $221 Tr $-37,1%
Current State and Local Tax Expense (Benefit)–––94 Tr $152 Tr $-38,2%
Debt Instrument, Fair Value Disclosure66,5 T $63,2 T $+5,2%48,6 T $2022-12-3157,1 T $-14,9%
Debt Instrument, Unamortized Discount (Premium), Net56 Tr $2025-12-3158 Tr $-3,4%56 Tr $58 Tr $-3,4%
Decommissioning Fund Investments2,89 T $2,61 T $+10,6%2,95 T $2,62 T $+12,4%
Deferred Costs, Noncurrent210 Tr $389 Tr $-46,0%252 Tr $485 Tr $-48,0%
Deferred Credits and Other Liabilities34,7 T $34,2 T $+1,4%34,3 T $33,7 T $+1,7%
Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit)–––399 Tr $387 Tr $+3,1%
Deferred Fuel Cost316 Tr $2025-12-31713 Tr $-55,7%316 Tr $713 Tr $-55,7%
Deferred Income Tax Expense (Benefit)168 Tr $351 Tr $-52,1%618 Tr $626 Tr $-1,3%
Deferred Income Tax Liabilities, Net12,4 T $12,2 T $+1,6%12,1 T $11,7 T $+3,4%
Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit)–––196 Tr $209 Tr $-6,2%
Deferred Tax Assets, Gross7,67 T $2025-12-317,59 T $+1,0%7,67 T $7,59 T $+1,0%
Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance7,22 T $2025-12-317,26 T $-0,5%7,22 T $7,26 T $-0,5%
Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards, State and Local250 Tr $2025-12-31265 Tr $-5,7%250 Tr $265 Tr $-5,7%
Deferred Tax Assets, Valuation Allowance445 Tr $2025-12-31333 Tr $+33,6%445 Tr $333 Tr $+33,6%

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-01