PerpEquities

Cổ phiếu

Paramount Skydance Corporation Class B Common Stock (PSKY) có giao dịch được dưới dạng perp không? Hiện tại thì không

Paramount Skydance Corporation là công ty hàng đầu toàn cầu về truyền thông và giải trí, hoạt động qua ba mảng: truyền hình, dịch vụ phát trực tuyến và sản xuất phim, bao gồm các thương hiệu như CBS, Paramount+ và Paramount Pictures.

Hiện không được niêm yết trên sàn perp nào

PSKY từng được giao dịch dưới dạng perpetual trên Helix (Injective) đến 7 tháng 10, 2026. Hiện chưa có sàn nào niêm yết; chúng tôi tiếp tục theo dõi và khi có niêm yết tiếp theo, trang này sẽ lại thành trang thị trường đầy đủ. Trong lúc chờ: dữ liệu cơ bản bên dưới và các lựa chọn thay thế có thể giao dịch.

Cổ phiếu tương tự đã giao dịch được dạng perp

Biểu đồ giá

Biểu đồ TradingView tương tác

Mã TradingView NASDAQ:PSKY

Tải widget bên thứ ba của TradingView (khoảng 1 MB) khi cần.

Tự động: giá tham chiếu của tài sản cơ sởMở trong TradingView

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 2h trước
Vốn hóa
10,6 T $
Cập nhật 2h trước
Doanh thu
29,4 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+2%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
-2,1%
P/E
-17,5
P/E cùng ngành 8,7
Dòng tiền tự do
440 Tr $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
-621 Tr $
12 tháng gần nhất
P/S
0,4
P/E cùng ngành
8,7
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
29,9 T $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-11-03
Doanh thu ước tính 7 T $ · Cập nhật 2h trước
Cổ tức
0,05 $
2026-09-15

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất29,2 T $
Biên lợi nhuận ròng-21,2%
Dòng tiền tự do323 Tr $
Nợ ròng11,5 T $
202329,7 T $
202429,2 T $
202529,2 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
202329,7 T $--1 T $147 Tr $
202429,2 T $-1%-6,2 T $489 Tr $
202529,2 T $0%-6,2 T $323 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
2023+24,5%-1,5%-3,5%-4,6%-2,0%
2024+28,3%+5,5%-21,2%-37,9%-13,4%
2025+33,5%-18,0%-21,2%-52,9%-14,3%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
20232,5 T $16,1 T $13,7 T $1,32
20242,7 T $15,8 T $13,2 T $1,30
20253,3 T $14,8 T $11,5 T $1,26
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
20239,9 T $23,5 T $0,3-9,0
20246,8 T $20 T $0,2-1,1
202514,8 T $26,4 T $0,5-23,9
Q3 20246,7 T $
Q4 20248 T $
Q1 20257,2 T $
Q2 20256,8 T $
Q3 20256,7 T $
Q4 20258,5 T $
Q1 20267,3 T $
Q2 20266,9 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q3 20246,7 T $-1 Tr $214 Tr $
Q4 20248 T $--224 Tr $56 Tr $
Q1 20257,2 T $-6%152 Tr $123 Tr $
Q2 20256,8 T $+1%57 Tr $114 Tr $
Q3 20256,7 T $0%-257 Tr $15 Tr $
Q4 20258,5 T $+6%-573 Tr $71 Tr $
Q1 20267,3 T $+2%168 Tr $96 Tr $
Q2 20266,9 T $+1%41 Tr $258 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q3 2024+34,1%+11,3%0,0%0,0%0,0%
Q4 2024+27,5%+3,9%-2,8%-1,4%-0,5%
Q1 2025+29,8%+8,3%+2,1%+0,9%+0,3%
Q2 2025+32,5%+10,3%+0,8%+0,3%+0,1%
Q3 2025+35,2%+4,8%-3,8%-2,1%-0,6%
Q4 2025+37,0%-81,8%-6,8%-4,9%-1,3%
Q1 2026+33,9%+9,5%+2,3%+1,4%+0,4%
Q2 2026+6,9%+6,9%+0,6%+0,3%+0,1%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q3 20242,4 T $15,7 T $13,3 T $1,27
Q4 20242,7 T $15,8 T $13,2 T $1,30
Q1 20252,7 T $15,5 T $12,9 T $1,29
Q2 20252,7 T $15,5 T $12,8 T $1,39
Q3 20253,3 T $14,7 T $11,5 T $1,34
Q4 20253,3 T $14,8 T $11,5 T $1,26
Q1 20261,9 T $16,6 T $14,7 T $1,10
Q2 20261,6 T $15,2 T $13,5 T $1,04
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q3 20247,2 T $20,4 T $1,11.795,0
Q4 20246,8 T $20 T $0,9-7,7
Q1 20257,4 T $20,3 T $1,012,0
Q2 20258,5 T $21,2 T $1,237,1
Q3 202520,8 T $32,2 T $3,1-20,6
Q4 202514,8 T $26,4 T $1,8-6,4
Q1 202612,1 T $26,8 T $1,618,2
Q2 202611 T $24,5 T $1,661,6

Đã làm mới 2h trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu6,9 T $Q2 2026
2,1 T $4,2 T $6,4 T $8,5 T $Q1 2024: 7,7 T $Q2 2024: 6,8 T $Q3 2024: 6,7 T $Q4 2024: 8 T $Q1 2025: 7,2 T $Q2 2025: 6,8 T $Q3 2025: 6,7 T $Q4 2025: 8,5 T $Q1 2026: 7,3 T $Q2 2026: 6,9 T $Q1 2024Q2 2026
Lợi nhuận ròng41 Tr $Q2 2026
-4 T $-2,6 T $-1,2 T $168 Tr $Q1 2024: -554 Tr $Q2 2024: -5,4 T $Q3 2024: 1 Tr $Q4 2024: -224 Tr $Q1 2025: 152 Tr $Q2 2025: 57 Tr $Q3 2025: -257 Tr $Q4 2025: -573 Tr $Q1 2026: 168 Tr $Q2 2026: 41 Tr $Q1 2024Q2 2026
EBITDA873 Tr $Q2 2026
-4,5 T $-2,7 T $-829,8 Tr $992 Tr $Q1 2024: -314 Tr $Q2 2024: -5,2 T $Q3 2024: 425 Tr $Q4 2024: 195 Tr $Q1 2025: 639 Tr $Q2 2025: 479 Tr $Q3 2025: 641 Tr $Q4 2025: -6,3 T $Q1 2026: 992 Tr $Q2 2026: 873 Tr $Q1 2024Q2 2026
Dòng tiền tự do258 Tr $Q2 2026
64,5 Tr $129 Tr $193,5 Tr $258 Tr $Q1 2024: 209 Tr $Q2 2024: 10 Tr $Q3 2024: 214 Tr $Q4 2024: 56 Tr $Q1 2025: 123 Tr $Q2 2025: 114 Tr $Q3 2025: 15 Tr $Q4 2025: 71 Tr $Q1 2026: 96 Tr $Q2 2026: 258 Tr $Q1 2024Q2 2026
EPS0,04 $Q2 2026
-6,03 $-3,95 $-1,86 $0,22 $Q1 2024: -0,87 $Q2 2024: -8,12 $Q3 2024: 0 $Q4 2024: -0,33 $Q1 2025: 0,22 $Q2 2025: 0,08 $Q3 2025: -0,23 $Q4 2025: -0,52 $Q1 2026: 0,15 $Q2 2026: 0,04 $Q1 2024Q2 2026
Tiền mặt / Nợ1,6 T $Q2 2026
4,1 T $8,3 T $12,4 T $16,6 T $Q1 2024 · Tiền mặt: 2,4 T $Q1 2024 · Nợ: 15,8 T $Q2 2024 · Tiền mặt: 2,3 T $Q2 2024 · Nợ: 15,7 T $Q3 2024 · Tiền mặt: 2,4 T $Q3 2024 · Nợ: 15,7 T $Q4 2024 · Tiền mặt: 2,7 T $Q4 2024 · Nợ: 15,8 T $Q1 2025 · Tiền mặt: 2,7 T $Q1 2025 · Nợ: 15,5 T $Q2 2025 · Tiền mặt: 2,7 T $Q2 2025 · Nợ: 15,5 T $Q3 2025 · Tiền mặt: 3,3 T $Q3 2025 · Nợ: 14,7 T $Q4 2025 · Tiền mặt: 3,3 T $Q4 2025 · Nợ: 14,8 T $Q1 2026 · Tiền mặt: 1,9 T $Q1 2026 · Nợ: 16,6 T $Q2 2026 · Tiền mặt: 1,6 T $Q2 2026 · Nợ: 15,2 T $Q1 2024Q2 2026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+6,9%Q2 2026
-52,1%-22,4%+7,3%+37,0%Q1 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +18,6%Q2 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +34,4%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +34,1%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +27,5%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +29,8%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +32,5%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +35,2%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +37,0%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +33,9%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +6,9%Q1 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -3,0%Q2 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +11,2%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +11,3%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +3,9%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +8,3%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +10,3%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +4,8%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -81,8%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +9,5%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +6,9%Q1 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -7,2%Q2 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -79,5%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: 0,0%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -2,8%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +2,1%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +0,8%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -3,8%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -6,8%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +2,3%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +0,6%Q1 2024Q2 2026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+0,9%Q2 2026
-3,3%-0,2%+3,0%+6,1%Q1 2025: -6,4%Q2 2025: +0,5%Q3 2025: -0,4%Q4 2025: +6,1%Q1 2026: +2,2%Q2 2026: +0,9%Q1 2024Q2 2026
Cổ phiếu lưu hành1,1 TQ2 2026
280 Tr560 Tr840 Tr1,1 TQ1 2024: 654 TrQ2 2024: 667 TrQ3 2024: 670 TrQ4 2024: 669 TrQ1 2025: 678 TrQ2 2025: 680 TrQ3 2025: 1,1 TQ4 2025: 1,1 TQ1 2026: 1,1 TQ2 2026: 1,1 TQ1 2024Q2 2026
Định giá61,6Q2 2026
433,3887,21.341,11.795,0Q1 2024 · P/E: -3,4Q2 2024 · P/E: -0,3Q3 2024 · P/E: 1.795,0Q4 2024 · P/E: -7,7Q1 2025 · P/E: 12,0Q2 2025 · P/E: 37,1Q3 2025 · P/E: -20,6Q4 2025 · P/E: -6,4Q1 2026 · P/E: 18,2Q2 2026 · P/E: 61,6Q1 2024 · P/S: 1,0Q2 2024 · P/S: 1,0Q3 2024 · P/S: 1,1Q4 2024 · P/S: 0,9Q1 2025 · P/S: 1,0Q2 2025 · P/S: 1,2Q3 2025 · P/S: 3,1Q4 2025 · P/S: 1,8Q1 2026 · P/S: 1,6Q2 2026 · P/S: 1,6Q1 2024Q2 2026
P/EP/S
Doanh thu29,2 T $2025
7,4 T $14,8 T $22,2 T $29,7 T $2023: 29,7 T $2024: 29,2 T $2025: 29,2 T $20232025
Lợi nhuận ròng-6,2 T $2025
-4,6 T $-3,1 T $-1,5 T $2023: -1 T $2024: -6,2 T $2025: -6,2 T $20232025
EBITDA-4,7 T $2025
-3,7 T $-2,4 T $-1,2 T $85 Tr $2023: 85 Tr $2024: -4,9 T $2025: -4,7 T $20232025
Dòng tiền tự do323 Tr $2025
122,3 Tr $244,5 Tr $366,8 Tr $489 Tr $2023: 147 Tr $2024: 489 Tr $2025: 323 Tr $20232025
EPS-0,56 $2025
-7,01 $-4,67 $-2,34 $2023: -1,69 $2024: -9,34 $2025: -0,56 $20232025
Tiền mặt / Nợ3,3 T $2025
4 T $8,1 T $12,1 T $16,1 T $2023 · Tiền mặt: 2,5 T $2023 · Nợ: 16,1 T $2024 · Tiền mặt: 2,7 T $2024 · Nợ: 15,8 T $2025 · Tiền mặt: 3,3 T $2025 · Nợ: 14,8 T $20232025
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+33,5%2025
-7,5%+6,1%+19,8%+33,5%2023 · Biên lợi nhuận gộp: +24,5%2024 · Biên lợi nhuận gộp: +28,3%2025 · Biên lợi nhuận gộp: +33,5%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: -1,5%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +5,5%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -18,0%2023 · Biên lợi nhuận ròng: -3,5%2024 · Biên lợi nhuận ròng: -21,2%2025 · Biên lợi nhuận ròng: -21,2%20232025
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu0,0%2025
-1,1%-0,7%-0,4%2024: -1,5%2025: 0,0%20232025
Cổ phiếu lưu hành1,1 T2025
277 Tr554 Tr831 Tr1,1 T2023: 652 Tr2024: 664 Tr2025: 1,1 T20232025
Định giá-23,92025
-17,8-11,7-5,60,52023 · P/E: -9,02024 · P/E: -1,12025 · P/E: -23,92023 · P/S: 0,32024 · P/S: 0,22025 · P/S: 0,520232025
P/EP/S

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 20260,5029,9 T $+2%12
FY 20270,7830,6 T $+5%11
FY 20281,0332 T $+9%7
FY 20290,8831,6 T $+8%2
FY 20301,0733,9 T $+16%4
Q1 20290,177,2 T $-2%4

Sự kiện công ty

6
2026-11-03Kết quảThực tế - / Ước tính 0,22-
2026-10-05Chia tách cổ phiếu2:1-
2026-09-15Cổ tức0,05 $-
2026-08-04Kết quảThực tế 0,18 / Ước tính 0,15Vượt dự báo
2026-06-15Cổ tức0,05 $-
2026-05-04Kết quảThực tế 0,23 / Ước tính 0,15Vượt dự báo

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi PSKY đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị80305
Nhà phân tích2440
Mua / giữ / bán9 / 32 / 3946 / 122 / 137
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi0 / 0 / 29 / 13 / 6
Giá mục tiêu đạt / không đạt10 / 51 (16%)28 / 219 (11%)
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)-20,6%-23,4%
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất+30,9% / -51,8%+30,9% / -69,5%

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: biến động trung vị sau 21 ngày -1,3% so với S&P 500 -1,4% (n = 50)

Chính xác nhất với cổ phiếu này

Tỷ lệ mục tiêu giá của nhà phân tích với cổ phiếu này mà giá đạt được trong 12 tháng (đo lường của chúng tôi trong 3 năm, ít nhất 8 mục tiêu). Mô tả các khuyến nghị trong quá khứ, không phải xác suất của khuyến nghị hiện tại.

  1. Kannan VenkateshwarBarclays100% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 21 mục tiêu đã đoBánmục tiêu 8,00 US$22 thg 9, 2026
  2. David KarnovskyJ.P. Morgan100% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 8 mục tiêu đã đoBánmục tiêu 14,00 US$11 thg 11, 2025
  3. Laurent YoonBernstein100% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 8 mục tiêu đã đoBánmục tiêu 12,00 US$16 thg 7, 2026

Khuyến nghị mới nhất

NgàyNhà phân tíchKhuyến nghịMục tiêu
1 thg 10, 2026Laura MartinNeedhamGiữDuy trì–
1 thg 10, 2026Laura MartinNeedhamGiữDuy trì–
24 thg 9, 2026Jessica Reif EhrlichBank of America SecuritiesBánKhẳng định lại9,00 US$
24 thg 9, 2026Jessica Reif EhrlichBank of America SecuritiesBánKhẳng định lại9,00 US$
22 thg 9, 2026Daniel KurnosStoneXMuaDuy trì16,00 US$
Đồng thuận 12 tháng qua mua giữ bán mục tiêu TB đóng cửa cuối tháng
Tỷ trọng khuyến nghị mua, giữ, bán theo tháng cùng giá mục tiêu trung bình và giá đóng cửa cuối tháng8,00 US$10,00 US$12,00 US$14,00 US$16,00 US$thg 11 25 · Mua 2 · Giữ 10 · Bán 7thg 11 25thg 12 25 · Mua 2 · Giữ 10 · Bán 8thg 1 26 · Mua 2 · Giữ 9 · Bán 7thg 1 26thg 2 26 · Mua 1 · Giữ 9 · Bán 8thg 3 26 · Mua 1 · Giữ 8 · Bán 9thg 3 26thg 4 26 · Mua 1 · Giữ 7 · Bán 9thg 5 26 · Mua 2 · Giữ 5 · Bán 8thg 5 26thg 6 26 · Mua 2 · Giữ 5 · Bán 6thg 7 26 · Mua 2 · Giữ 5 · Bán 6thg 7 26thg 8 26 · Mua 3 · Giữ 5 · Bán 5thg 9 26 · Mua 5 · Giữ 5 · Bán 7thg 9 26thg 10 26 · Mua 5 · Giữ 5 · Bán 7thg 11 25 · mục tiêu TB 13,93 US$thg 12 25 · mục tiêu TB 14,00 US$thg 1 26 · mục tiêu TB 14,20 US$thg 2 26 · mục tiêu TB 13,47 US$thg 3 26 · mục tiêu TB 12,67 US$thg 4 26 · mục tiêu TB 12,53 US$thg 5 26 · mục tiêu TB 11,69 US$thg 6 26 · mục tiêu TB 11,55 US$thg 7 26 · mục tiêu TB 11,50 US$thg 8 26 · mục tiêu TB 10,56 US$thg 9 26 · mục tiêu TB 11,04 US$thg 10 26 · mục tiêu TB 11,04 US$thg 11 25 · đóng cửa cuối tháng 16,02 US$thg 12 25 · đóng cửa cuối tháng 13,40 US$thg 1 26 · đóng cửa cuối tháng 11,21 US$thg 2 26 · đóng cửa cuối tháng 13,51 US$thg 3 26 · đóng cửa cuối tháng 9,02 US$thg 4 26 · đóng cửa cuối tháng 10,24 US$thg 5 26 · đóng cửa cuối tháng 10,61 US$thg 6 26 · đóng cửa cuối tháng 9,86 US$thg 7 26 · đóng cửa cuối tháng 7,96 US$thg 8 26 · đóng cửa cuối tháng 10,91 US$thg 9 26 · đóng cửa cuối tháng 10,33 US$thg 10 26 · đóng cửa cuối tháng 7,26 US$

Tỷ lệ nhà phân tích theo từng khuyến nghị mỗi tháng (khuyến nghị gần nhất của mỗi nhà phân tích trong 180 ngày). Mục tiêu và giá đóng cửa tính bằng USD.

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 16 thg 10, 2026 · 80 khuyến nghị