Báo cáo lưu chuyển tiền tệ Pinterest, Inc. (PINS)
NYSE · Communication Services · Internet Content & Information · 5.192 nhân viên · CEO William J. Ready
- Giá
- 19,37 $ -2,79%
- Vốn hóa
- 11 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 11,5 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-10-29
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-02-11 EPS dự kiến 0,83 $
Trong Q3 '26, Pinterest, Inc. (PINS) tạo ra 316 Tr $ dòng tiền hoạt động, chi 15,5 Tr $ cho đầu tư vốn và giữ lại 300 Tr $ dòng tiền tự do. Trong bốn quý gần nhất, dòng tiền tự do đạt 1,26 T $.
Lưu chuyển tiền tệ
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 | Q3 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | |||||||||||||
| Lợi nhuận ròng | 201 Tr $ | -24,8 Tr $ | 8,89 Tr $ | 30,6 Tr $ | 1,85 T $ | 8,92 Tr $ | 38,8 Tr $ | 92,1 Tr $ | 277 Tr $ | -73,6 Tr $ | -46,7 Tr $ | 21,5 Tr $ | |
| Khấu hao & phân bổ | 5,32 Tr $ | 4,86 Tr $ | 4,92 Tr $ | 5,42 Tr $ | 6,06 Tr $ | 5,85 Tr $ | 6,09 Tr $ | 7,21 Tr $ | 6,01 Tr $ | 8,83 Tr $ | 11,8 Tr $ | 7,95 Tr $ | |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 163 Tr $ | 162 Tr $ | 196 Tr $ | 208 Tr $ | 199 Tr $ | 187 Tr $ | 227 Tr $ | 235 Tr $ | 231 Tr $ | 231 Tr $ | 325 Tr $ | 292 Tr $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại | 870 N $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -22,1 Tr $ | -5,93 Tr $ | -8,28 Tr $ | 46,7 Tr $ | 5,33 Tr $ | -6,7 Tr $ | 11,7 Tr $ | |
| Thay đổi vốn lưu động | -103 Tr $ | 223 Tr $ | -104 Tr $ | 10,9 Tr $ | -188 Tr $ | 188 Tr $ | -84 Tr $ | 6,05 Tr $ | -162 Tr $ | 166 Tr $ | -6,36 Tr $ | -20,2 Tr $ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | -9,74 Tr $ | -9,48 Tr $ | 20 N $ | -6,81 Tr $ | -1,61 T $ | -4,65 Tr $ | 25,5 Tr $ | -10,6 Tr $ | -7,05 Tr $ | -10,1 Tr $ | 16,3 Tr $ | 3,08 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | 258 Tr $ | 356 Tr $ | 106 Tr $ | 248 Tr $ | 254 Tr $ | 364 Tr $ | 208 Tr $ | 322 Tr $ | 391 Tr $ | 328 Tr $ | 293 Tr $ | 316 Tr $ | |
| Hoạt động đầu tư | |||||||||||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | -4,28 Tr $ | -12,1 Tr $ | -4,78 Tr $ | -3,92 Tr $ | -3,79 Tr $ | -7,29 Tr $ | -11 Tr $ | -3,23 Tr $ | -10,8 Tr $ | -16,3 Tr $ | -23 Tr $ | -15,5 Tr $ | |
| Mua lại doanh nghiệp | -26 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -447 Tr $ | 0 $ | -2,25 Tr $ | |
| Mua các khoản đầu tư | -243 Tr $ | -337 Tr $ | -475 Tr $ | -385 Tr $ | -313 Tr $ | -415 Tr $ | -463 Tr $ | -356 Tr $ | -332 Tr $ | -229 Tr $ | -210 Tr $ | -253 Tr $ | |
| Bán / đáo hạn các khoản đầu tư | 269 Tr $ | 346 Tr $ | 269 Tr $ | 350 Tr $ | 349 Tr $ | 435 Tr $ | 388 Tr $ | 265 Tr $ | 377 Tr $ | 805 Tr $ | 279 Tr $ | 288 Tr $ | |
| Đầu tư khác | 26 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | 21,7 Tr $ | -3,12 Tr $ | -211 Tr $ | -38,5 Tr $ | 31,8 Tr $ | 11,9 Tr $ | -86,1 Tr $ | -94,1 Tr $ | 33,7 Tr $ | 113 Tr $ | 45,9 Tr $ | 17,2 Tr $ | |
| Hoạt động tài chính | |||||||||||||
| Nợ phát hành / trả ròng | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 985 Tr $ | -5,09 Tr $ | 0 $ | |
| Mua lại cổ phiếu | -91,1 Tr $ | -99,7 Tr $ | -153 Tr $ | -553 Tr $ | -185 Tr $ | -175 Tr $ | -52,6 Tr $ | -197 Tr $ | -502 Tr $ | -2,02 T $ | -190 Tr $ | 0 $ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | 3,59 Tr $ | 16,8 Tr $ | 2,5 Tr $ | 1,01 Tr $ | 1,87 Tr $ | -93,8 Tr $ | -106 Tr $ | -115 Tr $ | -84,7 Tr $ | -1,89 Tr $ | -99,2 Tr $ | -101 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | -87,5 Tr $ | -83 Tr $ | -151 Tr $ | -552 Tr $ | -183 Tr $ | -261 Tr $ | -158 Tr $ | -312 Tr $ | -587 Tr $ | -1,03 T $ | -294 Tr $ | -101 Tr $ | |
| Tổng hợp | |||||||||||||
| Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền | 1,02 Tr $ | -709 N $ | -775 N $ | 816 N $ | -1,9 Tr $ | 896 N $ | 1,38 Tr $ | 83 N $ | -54 N $ | -72 N $ | 122 N $ | -52 N $ | |
| Thay đổi tiền thuần | 194 Tr $ | 269 Tr $ | -256 Tr $ | -341 Tr $ | 101 Tr $ | 116 Tr $ | -35,3 Tr $ | -84,5 Tr $ | -162 Tr $ | -591 Tr $ | 44,4 Tr $ | 232 Tr $ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | 254 Tr $ | 344 Tr $ | 102 Tr $ | 244 Tr $ | 250 Tr $ | 356 Tr $ | 197 Tr $ | 318 Tr $ | 380 Tr $ | 312 Tr $ | 270 Tr $ | 300 Tr $ | |
| Thuế thu nhập đã nộp | 0 $ | 1,59 Tr $ | 13,6 Tr $ | 3,48 Tr $ | -3,48 Tr $ | 8,8 Tr $ | 5,28 Tr $ | 3,02 Tr $ | 5,28 Tr $ | 3,93 Tr $ | 7,67 Tr $ | 0 $ | |
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | ||||||||||
| Lợi nhuận ròng | -130 Tr $ | -63 Tr $ | -1,36 T $ | -128 Tr $ | 316 Tr $ | -96 Tr $ | -35,6 Tr $ | 1,86 T $ | 417 Tr $ | |
| Khấu hao & phân bổ | 16,1 Tr $ | 20,9 Tr $ | 27,8 Tr $ | 37 Tr $ | 27,5 Tr $ | 46,5 Tr $ | 21,5 Tr $ | 21,3 Tr $ | 25,2 Tr $ | |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 28,8 Tr $ | 14,9 Tr $ | 1,38 T $ | 321 Tr $ | 415 Tr $ | 497 Tr $ | 648 Tr $ | 766 Tr $ | 880 Tr $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -1,6 T $ | 10,5 Tr $ | |
| Thay đổi vốn lưu động | -18,5 Tr $ | -34,1 Tr $ | -39,6 Tr $ | -212 Tr $ | -61,3 Tr $ | 35,5 Tr $ | -127 Tr $ | -57,4 Tr $ | -51,9 Tr $ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | 653 N $ | 1,03 Tr $ | -3,99 Tr $ | 11,1 Tr $ | 54,9 Tr $ | -13,9 Tr $ | 106 Tr $ | -26,7 Tr $ | 3,25 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | -103 Tr $ | -60,4 Tr $ | 657 N $ | 28,8 Tr $ | 753 Tr $ | 469 Tr $ | 613 Tr $ | 965 Tr $ | 1,28 T $ | |
| Hoạt động đầu tư | ||||||||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | -41,2 Tr $ | -22,2 Tr $ | -33,8 Tr $ | -17,4 Tr $ | -9,03 Tr $ | -29 Tr $ | -8,06 Tr $ | -24,6 Tr $ | -32,4 Tr $ | |
| Mua lại doanh nghiệp | 0 $ | 0 $ | 553 Tr $ | 0 $ | -36,9 Tr $ | -86,1 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Mua các khoản đầu tư | -515 Tr $ | -519 Tr $ | -1,08 T $ | -1,22 T $ | -1,1 T $ | -1,03 T $ | -1,31 T $ | -1,51 T $ | -1,57 T $ | |
| Bán / đáo hạn các khoản đầu tư | 498 Tr $ | 655 Tr $ | 523 Tr $ | 1,19 T $ | 1,12 T $ | 1,02 T $ | 1,28 T $ | 1,31 T $ | 1,46 T $ | |
| Đầu tư khác | 995 N $ | -500 N $ | -553 Tr $ | 316 N $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | -57,3 Tr $ | 114 Tr $ | -587 Tr $ | -47,6 Tr $ | -25,9 Tr $ | -128 Tr $ | -37 Tr $ | -221 Tr $ | -134 Tr $ | |
| Hoạt động tài chính | ||||||||||
| Mua lại cổ phiếu | 0 $ | 0 $ | -475 Tr $ | -56,9 Tr $ | 0 $ | -162 Tr $ | -835 Tr $ | -990 Tr $ | -927 Tr $ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | 480 N $ | -2,89 Tr $ | 30 Tr $ | 76,5 Tr $ | -1,75 Tr $ | -162 Tr $ | 8,26 Tr $ | 22,1 Tr $ | -399 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | 150 Tr $ | -2,22 Tr $ | 1,13 T $ | 19,6 Tr $ | 22,2 Tr $ | -149 Tr $ | -827 Tr $ | -968 Tr $ | -1,32 T $ | |
| Tổng hợp | ||||||||||
| Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền | 145 N $ | -157 N $ | 99 N $ | 327 N $ | -1,06 Tr $ | -1,43 Tr $ | 1,67 Tr $ | -2,57 Tr $ | 2,3 Tr $ | |
| Thay đổi tiền thuần | -9,75 Tr $ | 51,3 Tr $ | 542 Tr $ | 1,17 Tr $ | 748 Tr $ | 191 Tr $ | -249 Tr $ | -227 Tr $ | -166 Tr $ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | -144 Tr $ | -82,6 Tr $ | -33,1 Tr $ | 11,4 Tr $ | 744 Tr $ | 440 Tr $ | 605 Tr $ | 940 Tr $ | 1,25 T $ | |
| Thuế thu nhập đã nộp | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 1,49 Tr $ | 10 Tr $ | 19,2 Tr $ | 25 Tr $ | 22,4 Tr $ | |
Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chínhSố cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-02