Tài chính Pinterest, Inc. (PINS)
NYSE · Communication Services · Internet Content & Information · 5.192 nhân viên · CEO William J. Ready
- Giá
- 19,37 $ -2,79%
- Vốn hóa
- 11 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 11,5 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-10-29
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-02-11 EPS dự kiến 0,83 $
Định giá & chỉ số chính
- Vốn hóa
- 11 T $ EV 11,5 T $
- Doanh thu
- 4,68 T $ 12 tháng gần nhất
- Tăng trưởng doanh thu
- +15% Đồng thuận FY2026
- Biên lợi nhuận ròng
- 3,8% Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
- P/E
- 77,5× Dự phóng 9,8× (FY2026)
- P/S
- 2,3× Giá / doanh thu, TTM
- EV / EBITDA
- 40,0× TTM
- Dòng tiền tự do
- 1,26 T $ 12 tháng gần nhất
- Lợi nhuận ròng
- 178 Tr $ 12 tháng gần nhất
- Doanh thu dự kiến
- 4,85 T $ Đồng thuận FY2026
- Lợi nhuận
- 2027-02-11 Doanh thu dự kiến 1,47 T $
- Cổ tức
- – Không có cổ tức
Điểm chính
Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.
- Báo cáo gần nhất (2026-10-29): doanh thu hụt 2,6%, EPS hụt 5,4%Doanh thu 1,17 T $ so với kỳ vọng 1,21 T $ (-2,6%); EPS 0,46 $ so với 0,49 $ (-5,4%).
- Tăng trưởng doanh thu chậm lại: 11,9% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q3 '26 đạt 1,17 T $, so với mức trung bình 16,8% của bốn quý trước đó.
- Biên lợi nhuận hoạt động 5,5% (TTM), -1,4 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng -8,2% trong khi doanh thu tăng 15,4%.
- Capex chiếm 1,4% doanh thu (năm trước 0,6%)Đã đầu tư 65,6 Tr $ trong 4 quý gần nhất (+159,1% so với năm trước). Dòng tiền tự do 1,26 T $ = 707,8% lợi nhuận ròng.
- Hoàn trả 2,71 T $ cho cổ đông = 214,5% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 2,71 T $ (năm trước 610 Tr $), cổ tức 0 $, thù lao bằng cổ phiếu 1,08 T $ (TTM). Vượt dòng tiền tự do: chi từ tiền mặt hoặc nợ.
- Số cổ phiếu pha loãng giảm 16,1% trong một năm583 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q3 '26, năm trước là 695 Tr.
- Tiền ròng 274 Tr $Tiền + đầu tư ngắn hạn 1,47 T $, nợ gồm thuê tài sản 1,2 T $; năm trước tiền ròng 2,47 T $.
Quý gần nhất: Q3 '26
Quý kết thúc ngày 2026-09-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.
Quý này so với năm trước
| Q3 '26 | Năm trước | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 1,17 T $ | 1,05 T $ | +11,9% |
| Biên lợi nhuận gộp | 77,7% | 79,8% | -2,0 điểm % |
| Lợi nhuận hoạt động | 30,3 Tr $ | 58,5 Tr $ | -48,2% |
| Biên lợi nhuận hoạt động | 2,6% | 5,6% | -3,0 điểm % |
| Lợi nhuận ròng | 21,5 Tr $ | 92,1 Tr $ | -76,6% |
| EPS pha loãng | 0,04 $ | 0,13 $ | -69,2% |
| Dòng tiền hoạt động | 316 Tr $ | 322 Tr $ | -1,8% |
| Capex | 15,5 Tr $ | 3,23 Tr $ | +378,6% |
| Dòng tiền tự do | 300 Tr $ | 318 Tr $ | -5,7% |
| R&D | 428 Tr $ | 371 Tr $ | +15,3% |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 292 Tr $ | 235 Tr $ | +24,1% |
Công bố so với đồng thuận
2026-10-29| Thực tế | Đồng thuận | so với đồng thuận | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 1,17 T $ | 1,21 T $ | -2,6% |
| EPS (theo dự báo) | 0,46 $ | 0,49 $ | -5,4% |
Từ báo cáo ngày 2026-10-29 cho Q3 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.
EPS so với đồng thuận
8 báo cáo gần nhấtDoanh thu
Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýDoanh thu theo khu vực
tỷ trọng trong tổng| Phân khúc | Q3 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| United States And Canada | 862 Tr $ | +14,3% | 43,2% | 3,37 T $ | +13,1% | |
| United States | 823 Tr $ | +14,7% | 41,2% | 3,21 T $ | +13,1% | |
| Europe | 203 Tr $ | +6,1% | 10,2% | 869 Tr $ | +19,3% | |
| Rest Of World | 109 Tr $ | +5,4% | 5,5% | 445 Tr $ | +26,8% |
Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.
Biên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýDòng tiền & phân bổ vốn
Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chính4 quý gần nhất
báo cáo lưu chuyển tiền tệ- Dòng tiền hoạt động
- 1,33 T $
- Capex
- -65,6 Tr $
- Mua lại cổ phiếu
- -2,71 T $
- Cổ tức
- 0 $
- Mua lại doanh nghiệp
- -449 Tr $
- Nợ phát hành ròng
- 980 Tr $
- Thù lao bằng cổ phiếu
- 1,08 T $
- Dòng tiền tự do
- 1,26 T $
- Hoàn trả cổ đông / FCF
- 214,5%
Số cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngBảng cân đối kế toán
Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýĐịnh giá & lợi suất
Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.
Hệ số và lợi suất
TTM so với 5 năm tài chính| Hiện tại | TB 5 năm | Vị trí hiện tại trong khoảng 5 năm | |
|---|---|---|---|
| P/E (TTM) | 77,5× | 42,2× 3/5 năm | 10,6× – 74,2× |
| EV / EBITDA | 40,0× | 1.214,3× 4/5 năm | 35,6× – 4.699,3× |
| EV / Doanh thu | 2,5× | 6,2× | 4,0× – 8,6× |
| Giá / FCF | 8,7× | 28,8× | 14,0× – 41,3× |
| Giá / Giá trị sổ sách | 3,5× | 5,7× | 3,7× – 8,1× |
| Tỷ suất FCF | 11,5% | 4,1% | 2,4% – 7,2% |
| Lợi nhuận trên vốn đầu tư | 4,2% | 2,5% | -3,8% – 9,7% |
| Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | 5,2% | 10,9% | -2,9% – 39,2% |
Giới phân tích
Giá mục tiêu đồng thuận 26,72 $ (+38,0%)
khoảng 22,00 $ – 34,00 $ · xếp hạng Buy
Triển vọng
Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.
Ước tính đồng thuận
| Năm tài chính | Doanh thu | Tăng trưởng | EPS | Tăng trưởng | P/E theo giá hiện tại | Giới phân tích (EPS) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| FY2026 | 4,85 T $ | +14,9% | 1,97 $ | +223,7% | 9,8× | 10 |
| FY2027 | 5,43 T $ | +11,9% | 2,31 $ | +16,8% | 8,4× | 19 |
| FY2028 | 6,06 T $ | +11,7% | 2,65 $ | +15,1% | 7,3× | 16 |
| FY2029 | 6,59 T $ | +8,7% | 2,77 $ | +4,3% | 7,0× | 13 |
| FY2030 | 7,09 T $ | +7,7% | 3,54 $ | +27,9% | 5,5× | 13 |
Báo cáo tài chính
Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.
Mọi chỉ tiêu đã báo cáo
Toàn bộ 213 số liệu mà Pinterest, Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).
| Chỉ tiêu (nhãn SEC) | Quý gần nhất | Năm trước | YoY | NTC gần nhất | NTC trước | YoY |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Accounts Payable, Current | 154 Tr $ | 90,6 Tr $ | +69,8% | 130 Tr $ | 84 Tr $ | +54,5% |
| Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current | 917 Tr $ | 801 Tr $ | +14,5% | 998 Tr $ | 893 Tr $ | +11,7% |
| Accretion (Amortization) of Discounts and Premiums, Investments | 2,53 Tr $ | 4,12 Tr $ | -38,6% | 18,1 Tr $ | 29 Tr $ | -37,7% |
| Accrued Liabilities, Current | 438 Tr $ | 336 Tr $ | +30,4% | 336 Tr $ | 314 Tr $ | +6,9% |
| Accrued Professional Fees, Current | 11,4 Tr $2025-12-31 | 47,6 Tr $ | -76,0% | 11,4 Tr $ | 47,6 Tr $ | -76,0% |
| Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment | 106 Tr $2025-12-31 | 89,7 Tr $ | +17,6% | 106 Tr $ | 89,7 Tr $ | +17,6% |
| Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax | -3,28 Tr $ | 3,83 Tr $ | -185,8% | 4,33 Tr $ | -130 N $ | +3.433,1% |
| Additional Paid in Capital | 3,08 T $ | 4,97 T $ | -38,1% | 4,61 T $ | 5,04 T $ | -8,5% |
| Advertising Expense | – | – | – | 169 Tr $ | 162 Tr $ | +4,5% |
| Amortization of Intangible Assets | 4,8 Tr $ | 1,1 Tr $ | +336,4% | 5,8 Tr $ | 7,4 Tr $ | -21,6% |
| Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount | 15,8 Tr | 1,6 Tr | +884,0% | 13,4 Tr | 7,98 Tr | +67,8% |
| APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition | 292 Tr $ | 235 Tr $ | +24,1% | 880 Tr $ | 766 Tr $ | +15,0% |
| Assets | 4,95 T $ | 5,52 T $ | -10,2% | 5,49 T $ | 5,34 T $ | +2,8% |
| Assets, Current | 2,53 T $ | 3,57 T $ | -29,0% | 3,56 T $ | 3,48 T $ | +2,0% |
| Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value | 654 Tr $ | 1,13 T $ | -42,2% | 969 Tr $ | 1,14 T $ | -14,7% |
| Cash and Cash Equivalents, Fair Value Disclosure | 969 Tr $2025-12-31 | 1,14 T $ | -14,7% | 969 Tr $ | 1,14 T $ | -14,7% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents | 660 Tr $ | 1,14 T $ | -41,9% | 975 Tr $ | 1,14 T $ | -14,5% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect | 232 Tr $ | -84,5 Tr $ | +374,3% | -166 Tr $ | -227 Tr $ | +27,0% |
| Common Stock, Value, Issued | 6 N $ | 7 N $ | -14,3% | 7 N $ | 7 N $ | 0,0% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent | 19,4 Tr $ | 92,1 Tr $ | -78,9% | 421 Tr $ | 1,86 T $ | -77,4% |
| Contract with Customer, Liability | 109 Tr $ | 57,5 Tr $ | +89,7% | 47,5 Tr $ | 23,4 Tr $ | +103,0% |
| Contract with Customer, Liability, Current | 47,5 Tr $2025-12-31 | 23,4 Tr $ | +103,0% | 47,5 Tr $ | 23,4 Tr $ | +103,0% |
| Contractual Obligation | 636 Tr $2025-12-31 | 1,34 T $ | -52,4% | 636 Tr $ | 1,34 T $ | -52,4% |
| Contractual Obligation, to be Paid, after Year Five | 117 Tr $2025-12-31 | 1,18 T $ | -90,1% | 117 Tr $ | 1,18 T $ | -90,1% |
| Contractual Obligation, to be Paid, Year Five | 32,5 Tr $2025-12-31 | 21,7 Tr $ | +49,7% | 32,5 Tr $ | 21,7 Tr $ | +49,7% |
| Contractual Obligation, to be Paid, Year Four | 349 Tr $2025-12-31 | 24,1 Tr $ | +1.348,6% | 349 Tr $ | 24,1 Tr $ | +1.348,6% |
| Contractual Obligation, to be Paid, Year One | 50 Tr $2025-12-31 | 41,3 Tr $ | +21,0% | 50 Tr $ | 41,3 Tr $ | +21,0% |
| Contractual Obligation, to be Paid, Year Three | 41,1 Tr $2025-12-31 | 30,2 Tr $ | +35,9% | 41,1 Tr $ | 30,2 Tr $ | +35,9% |
| Contractual Obligation, to be Paid, Year Two | 47 Tr $2025-12-31 | 38,3 Tr $ | +22,5% | 47 Tr $ | 38,3 Tr $ | +22,5% |
| Convertible Debt, Noncurrent | 982 Tr $ | – | – | – | – | – |
| Cost of Revenue | 262 Tr $ | 212 Tr $ | +23,2% | 842 Tr $ | 750 Tr $ | +12,1% |
| Costs and Expenses | 1,14 T $ | 991 Tr $ | +15,4% | 3,9 T $ | 3,47 T $ | +12,6% |
| Current Federal Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 149 N $ | 7,67 Tr $ | -98,1% |
| Current Foreign Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 13,3 Tr $ | 7,73 Tr $ | +71,9% |
| Current Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 18,6 Tr $ | 25,9 Tr $ | -28,4% |
| Current State and Local Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 5,14 Tr $ | 10,5 Tr $ | -51,2% |
| Debt Issuance Costs Incurred During Noncash or Partial Noncash Transaction | 5,09 Tr $2026-03-31 | 0 $ | – | – | – | – |
| Debt Securities, Available-for-sale | 816 Tr $ | 1,54 T $ | -47,0% | 1,5 T $ | 1,38 T $ | +8,8% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Gain, before Tax | 3,5 Tr $2025-12-31 | 2,17 Tr $ | +61,6% | 3,5 Tr $ | 2,17 Tr $ | +61,6% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Loss, before Tax | 64 N $2025-12-31 | 1,27 Tr $ | -95,0% | 64 N $ | 1,27 Tr $ | -95,0% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Amortized Cost | 1,49 T $2025-12-31 | 1,38 T $ | +8,6% | 1,49 T $ | 1,38 T $ | +8,6% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Current | 816 Tr $ | 1,54 T $ | -47,0% | 1,5 T $ | 1,38 T $ | +8,8% |
| Debt Securities, Available-for-Sale, Fair Value, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, after Year One Through Five | 254 Tr $ | 445 Tr $ | -42,9% | 470 Tr $ | 336 Tr $ | +39,7% |
| Debt Securities, Available-for-Sale, Fair Value, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Year One | 562 Tr $ | 1,09 T $ | -48,7% | 1,03 T $ | 1,04 T $ | -1,1% |
| Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -301 N $ | -1,43 T $ | +100,0% |
| Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -628 N $ | -3,45 Tr $ | +81,8% |
| Deferred Income Tax Assets, Net | 1,6 T $ | 1,64 T $ | -2,2% | 1,59 T $ | 1,6 T $ | -0,6% |
| Deferred Income Tax Expense (Benefit) | 11,7 Tr $ | -8,28 Tr $ | +240,9% | 10,5 Tr $ | -1,6 T $ | +100,7% |
| Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 11,4 Tr $ | -163 Tr $ | +107,0% |
| Deferred Tax Assets, Gross | 1,96 T $2025-12-31 | 1,93 T $ | +1,2% | 1,96 T $ | 1,93 T $ | +1,2% |
| Deferred Tax Assets, Net | 1,59 T $2025-12-31 | 1,6 T $ | -0,6% | 1,59 T $ | 1,6 T $ | -0,6% |
| Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance | 1,61 T $2025-12-31 | 1,61 T $ | 0,0% | 1,61 T $ | 1,61 T $ | 0,0% |
| Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards | 570 Tr $2025-12-31 | 525 Tr $ | +8,6% | 570 Tr $ | 525 Tr $ | +8,6% |
| Deferred Tax Assets, Tax Credit Carryforwards, Research | 787 Tr $2025-12-31 | 677 Tr $ | +16,2% | 787 Tr $ | 677 Tr $ | +16,2% |
| Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits, Share-based Compensation Cost | 36,3 Tr $2025-12-31 | 33,8 Tr $ | +7,5% | 36,3 Tr $ | 33,8 Tr $ | +7,5% |
| Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Reserves and Accruals | 27,5 Tr $2025-12-31 | 33,3 Tr $ | -17,6% | 27,5 Tr $ | 33,3 Tr $ | -17,6% |
| Deferred Tax Assets, Valuation Allowance | 346 Tr $2025-12-31 | 322 Tr $ | +7,5% | 346 Tr $ | 322 Tr $ | +7,5% |
| Deferred Tax Liabilities, Gross | 18,8 Tr $2025-12-31 | 9,06 Tr $ | +107,5% | 18,8 Tr $ | 9,06 Tr $ | +107,5% |
| Deferred Tax Liabilities, Prepaid Expenses | 2,96 Tr $2025-12-31 | 2,67 Tr $ | +11,0% | 2,96 Tr $ | 2,67 Tr $ | +11,0% |
| Deferred Tax Liabilities, Property, Plant and Equipment | 15,8 Tr $2025-12-31 | 6,39 Tr $ | +147,7% | 15,8 Tr $ | 6,39 Tr $ | +147,7% |
Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-02