PerpEquities

Tài chính Blue Owl Capital Inc. (OWL)

NYSE · Financial Services · Asset Management · 1.365 nhân viên · CEO Douglas Irving Ostrover

Giá
10,33 $ -0,77%
Vốn hóa
16,1 T $
Giá trị doanh nghiệp
16,5 T $
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-10-30
Báo cáo kế tiếp
2027-02-04 EPS dự kiến 0,25 $
Doanh thu (TTM)3,07 T $+11,8% so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)23,2%+7,6 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động 711 Tr $
Lợi nhuận ròng (TTM)94,6 Tr $+82,2% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)1,5 T $+30,7% so với năm trướcCapex 53,8 Tr $
EPS pha loãng (TTM)0,14 $+89,4% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng-310 Tr $+91,5% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
16,1 T $
EV 16,5 T $
Doanh thu
3,07 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
-1%
Đồng thuận FY2026
Biên lợi nhuận ròng
3,1%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
74,9×
Dự phóng 11,6× (FY2026)
P/S
5,3×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
18,3×
TTM
Dòng tiền tự do
1,5 T $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
94,6 Tr $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
2,85 T $
Đồng thuận FY2026
Lợi nhuận
2027-02-04
Doanh thu dự kiến 741 Tr $
Cổ tức
0,91 $
Mỗi cổ phiếu, 12 tháng gần nhất

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Báo cáo gần nhất (2026-10-29): doanh thu vượt 15,5%, EPS vượt 6,6%Doanh thu 807 Tr $ so với kỳ vọng 698 Tr $ (+15,5%); EPS 0,24 $ so với 0,23 $ (+6,6%).
  • Tăng trưởng doanh thu chậm lại: 10,8% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q3 '26 đạt 807 Tr $, so với mức trung bình 14,6% của bốn quý trước đó.
  • Biên lợi nhuận hoạt động 23,2% (TTM), +7,6 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 66,1% trong khi doanh thu tăng 11,8%.
  • 65,8% lợi nhuận trước thuế bị lỗ ngoài hoạt động bào mònLợi nhuận trước thuế 429 Tr $ so với lợi nhuận hoạt động 711 Tr $ (TTM). Lỗ từ khoản đầu tư vốn và các khoản bất thường khác làm giảm lợi nhuận ròng và EPS - lợi nhuận hoạt động phản ánh doanh nghiệp rõ hơn.
  • Capex chiếm 1,8% doanh thu (năm trước 1,7%)Đã đầu tư 53,8 Tr $ trong 4 quý gần nhất (+12,2% so với năm trước). Dòng tiền tự do 1,5 T $ = 1.588,9% lợi nhuận ròng.
  • Hoàn trả 507 Tr $ cho cổ đông = 33,8% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 52 Tr $ (năm trước 77,5 Tr $), cổ tức 455 Tr $, thù lao bằng cổ phiếu 735 Tr $ (TTM).
  • Số cổ phiếu pha loãng tăng 3,7% trong một năm699 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q3 '26, năm trước là 674 Tr.
  • Nợ ròng 310 Tr $Tiền + đầu tư ngắn hạn 214 Tr $, nợ gồm thuê tài sản 524 Tr $; năm trước nợ ròng 3,64 T $.

Quý gần nhất: Q3 '26

Quý kết thúc ngày 2026-09-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q3 '26Năm trướcThay đổi
Doanh thu807 Tr $728 Tr $+10,8%
Biên lợi nhuận gộp41,2%53,1%-11,9 điểm %
Lợi nhuận hoạt động148 Tr $113 Tr $+31,1%
Biên lợi nhuận hoạt động18,3%15,5%+2,8 điểm %
Lợi nhuận ròng20 Tr $6,31 Tr $+216,3%
EPS pha loãng0,03 $0,01 $+219,1%
Dòng tiền hoạt động609 Tr $433 Tr $+40,7%
Capex7,93 Tr $10,6 Tr $-25,4%
Dòng tiền tự do601 Tr $422 Tr $+42,4%
R&D0 $0 $–
Thù lao bằng cổ phiếu192 Tr $173 Tr $+11,1%

Công bố so với đồng thuận

2026-10-29
Thực tếĐồng thuậnso với đồng thuận
Doanh thu807 Tr $698 Tr $+15,5%
EPS (theo dự báo)0,24 $0,23 $+6,6%

Từ báo cáo ngày 2026-10-29 cho Q3 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.

EPS so với đồng thuận

8 báo cáo gần nhất

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Doanh thu theo mảng kinh doanh

xếp chồng, theo quý
Phân khúcQ3 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Asset Management806 Tr $+24,9%58,2%––
Credit Platform–––––
Management Fees396 Tr $–28,6%––
GP Strategic Capital Platform–––––
Administrative Service68,1 Tr $-17,1%4,9%––
Real Assets Platform–––––
Net Lease70,4 Tr $+38,1%5,1%––
Digital Infrastructure36,1 Tr $+18,6%2,6%––
Other8,53 Tr $–0,6%––
Management Service, Incentive297 N $+58,0%0,0%––

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền hoạt động
1,56 T $
Capex
-53,8 Tr $
Mua lại cổ phiếu
-52 Tr $
Cổ tức
-455 Tr $
Mua lại doanh nghiệp
0 $
Nợ phát hành ròng
575 Tr $
Thù lao bằng cổ phiếu
735 Tr $
Dòng tiền tự do
1,5 T $
Hoàn trả cổ đông / FCF
33,8%

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)74,9×121,7× 3/5 năm116,3× – 124,5×
EV / EBITDA18,3×35,0× 4/5 năm28,2× – 46,0×
EV / Doanh thu5,4×12,2×9,1× – 18,4×
Giá / FCF10,7×11,7×6,9× – 21,8×
Giá / Giá trị sổ sách3,8×4,3×2,9× – 6,0×
Tỷ suất FCF9,3%10,2%4,6% – 14,4%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư6,0%0,4%-10,9% – 5,0%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu4,6%-2,2%-22,6% – 5,2%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 11,14 $ (+7,8%)
khoảng 9,00 $ – 17,00 $ · xếp hạng Buy

Mua mạnh1
Mua10
Nắm giữ8
Bán0
Bán mạnh0

Triển vọng

Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.

Ước tính đồng thuận

Năm tài chínhDoanh thuTăng trưởngEPSTăng trưởngP/E theo giá hiện tạiGiới phân tích (EPS)
FY20262,85 T $-0,6%0,89 $+640,7%11,6×8
FY20273,15 T $+10,5%0,98 $+10,1%10,6×9
FY20283,61 T $+14,6%1,11 $+13,1%9,3×2
FY20294,32 T $+19,6%1,31 $+18,3%7,9×1

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 184 số liệu mà Blue Owl Capital Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
Accounts Payable and Other Accrued Liabilities234 Tr $188 Tr $+24,2%163 Tr $166 Tr $-1,8%
Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss32 Tr $23,2 Tr $+38,0%47,4 Tr $26,6 Tr $+78,1%
Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment76,6 Tr $49,1 Tr $+56,0%54,9 Tr $31,6 Tr $+73,6%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax2,75 Tr $2,35 Tr $+17,2%1,89 Tr $0 $–
Additional Paid in Capital3,95 T $3,8 T $+3,9%3,81 T $3,27 T $+16,6%
Alternative Investment101 Tr $55 Tr $+82,8%61,9 Tr $97 Tr $-36,2%
Amortization of Debt Issuance Costs and Discounts2,24 Tr $1,97 Tr $+13,4%7,83 Tr $7,21 Tr $+8,6%
Amortization of Intangible Assets86,3 Tr $92,7 Tr $-6,9%359 Tr $258 Tr $+39,0%
Assets12,2 T $12,5 T $-2,0%12,5 T $11 T $+13,4%
Assets, Fair Value Disclosure452 Tr $–––––
Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value214 Tr $137 Tr $+55,6%195 Tr $152 Tr $+27,9%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents214 Tr $137 Tr $+55,6%195 Tr $152 Tr $+27,9%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect44,6 Tr $19,7 Tr $+126,6%42,4 Tr $47,9 Tr $-11,5%
Common Stock, Dividends, Per Share, Cash Paid0,23 $0,23 $+2,2%0,86 $0,68 $+25,7%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Noncontrolling Interest60,6 Tr $40,9 Tr $+48,0%229 Tr $311 Tr $-26,4%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent20,2 Tr $6,23 Tr $+224,7%80,7 Tr $110 Tr $-26,3%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Including Portion Attributable to Noncontrolling Interest80,8 Tr $47,2 Tr $+71,4%310 Tr $420 Tr $-26,4%
Costs and Expenses659 Tr $615 Tr $+7,1%2,41 T $1,69 T $+42,9%
Current Federal Tax Expense (Benefit)–––13 N $-255 N $+105,1%
Current Foreign Tax Expense (Benefit)–––2,51 Tr $2,14 Tr $+17,0%
Current Income Tax Expense (Benefit)–––21,2 Tr $22 Tr $-3,7%
Current State and Local Tax Expense (Benefit)–––18,7 Tr $20,1 Tr $-7,1%
Debt Instrument, Fair Value Disclosure3,3 T $3,2 T $+3,1%3,2 T $2,5 T $+28,0%
Debt Issuance Costs, Line of Credit Arrangements, Net9,1 Tr $11,4 Tr $-20,0%10,8 Tr $9,68 Tr $+11,9%
Debt Securities, Trading, Amortized Cost61,3 Tr $55,5 Tr $+10,6%58,8 Tr $54,2 Tr $+8,6%
Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit)–––17,9 Tr $29,7 Tr $-39,8%
Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit)–––-242 N $-167 N $-44,9%
Deferred Income Tax Assets, Net1,43 T $1,41 T $+1,1%1,41 T $1,25 T $+13,5%
Deferred Income Tax Expense (Benefit)7,08 Tr $3,47 Tr $+103,8%21,2 Tr $26,8 Tr $-20,8%
Deferred Income Tax Liabilities, Net36,8 Tr $38 Tr $-3,2%39,7 Tr $36,9 Tr $+7,6%
Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit)–––3,56 Tr $-2,81 Tr $+226,5%
Deferred Tax Assets, Investment in Subsidiaries939 Tr $2025-12-31856 Tr $+9,7%939 Tr $856 Tr $+9,7%
Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance1,43 T $2025-12-311,26 T $+13,6%1,43 T $1,26 T $+13,6%
Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards65,1 Tr $2025-12-3141,3 Tr $+57,9%65,1 Tr $41,3 Tr $+57,9%
Deferred Tax Assets, Other27,2 Tr $2025-12-3122,2 Tr $+22,7%27,2 Tr $22,2 Tr $+22,7%
Deferred Tax Assets, Valuation Allowance0 $2025-12-310 $–0 $0 $–
Deferred Tax Liabilities, Goodwill and Intangible Assets42,7 Tr $2025-12-3139,4 Tr $+8,4%42,7 Tr $39,4 Tr $+8,4%
Deferred Tax Liabilities, Gross57,5 Tr $2025-12-3151,4 Tr $+11,8%57,5 Tr $51,4 Tr $+11,8%
Deferred Tax Liabilities, Other14,7 Tr $2025-12-3112 Tr $+22,9%14,7 Tr $12 Tr $+22,9%
Depreciation7,67 Tr $5,82 Tr $+31,7%23,4 Tr $16,7 Tr $+40,7%
Earnings Per Share, Basic0,03 $0,01 $+200,0%0,12 $0,20 $-40,0%
Earnings Per Share, Diluted0,03 $0,01 $+200,0%0,10 $0,20 $-50,0%
Effective Income Tax Rate Reconciliation at Federal Statutory Income Tax Rate, Amount–––73,1 Tr $98,5 Tr $-25,9%
Effective Income Tax Rate Reconciliation, at Federal Statutory Income Tax Rate, Percent–––21,0%21,0%0,0%
Effective Income Tax Rate Reconciliation, Foreign Income Tax Rate Differential, Amount–––-96 N $-70 N $-37,1%
Effective Income Tax Rate Reconciliation, Foreign Income Tax Rate Differential, Percent–––-0,0%-0,0%-200,0%
Effective Income Tax Rate Reconciliation, Noncontrolling Interest Income (Loss), Amount–––53,1 Tr $67,3 Tr $-21,1%
Effective Income Tax Rate Reconciliation, Noncontrolling Interest Income (Loss), Percent–––15,3%14,3%+6,4%
Effective Income Tax Rate Reconciliation, Nondeductible Expense, Other, Amount–––1,09 Tr $1,73 Tr $-36,9%
Effective Income Tax Rate Reconciliation, Nondeductible Expense, Other, Percent–––0,3%0,4%-16,2%
Effective Income Tax Rate Reconciliation, Percent14,9%14,4%+3,5%12,2%10,4%+17,2%
Effective Income Tax Rate Reconciliation, State and Local Income Taxes, Amount–––16,7 Tr $10,9 Tr $+53,5%
Effective Income Tax Rate Reconciliation, State and Local Income Taxes, Percent–––4,8%2,3%+107,4%
Effective Income Tax Rate Reconciliation, Tax Contingency, Amount–––4,86 Tr $5,05 Tr $-3,7%
Effective Income Tax Rate Reconciliation, Tax Contingency, Percent–––1,4%1,1%+29,6%
EffectiveIncomeTaxRateReconciliationCrossBorderTaxEffectAmount–––-69 N $-43 N $-60,5%
EffectiveIncomeTaxRateReconciliationCrossBorderTaxEffectPercent–––-0,0%-0,0%-100,0%
Employee-related Liabilities640 Tr $449 Tr $+42,4%526 Tr $424 Tr $+23,9%
Equity Method Investments82 Tr $114 Tr $-27,9%67,4 Tr $63,5 Tr $+6,2%
EquitySecuritiesFvNiCurrentAndNoncurrent291 Tr $284 Tr $+2,6%291 Tr $267 Tr $+8,8%

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-02