Tài chính Blue Owl Capital Inc. (OWL)
NYSE · Financial Services · Asset Management · 1.365 nhân viên · CEO Douglas Irving Ostrover
- Giá
- 10,33 $ -0,77%
- Vốn hóa
- 16,1 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 16,5 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-10-30
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-02-04 EPS dự kiến 0,25 $
Định giá & chỉ số chính
- Vốn hóa
- 16,1 T $ EV 16,5 T $
- Doanh thu
- 3,07 T $ 12 tháng gần nhất
- Tăng trưởng doanh thu
- -1% Đồng thuận FY2026
- Biên lợi nhuận ròng
- 3,1% Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
- P/E
- 74,9× Dự phóng 11,6× (FY2026)
- P/S
- 5,3× Giá / doanh thu, TTM
- EV / EBITDA
- 18,3× TTM
- Dòng tiền tự do
- 1,5 T $ 12 tháng gần nhất
- Lợi nhuận ròng
- 94,6 Tr $ 12 tháng gần nhất
- Doanh thu dự kiến
- 2,85 T $ Đồng thuận FY2026
- Lợi nhuận
- 2027-02-04 Doanh thu dự kiến 741 Tr $
- Cổ tức
- 0,91 $ Mỗi cổ phiếu, 12 tháng gần nhất
Điểm chính
Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.
- Báo cáo gần nhất (2026-10-29): doanh thu vượt 15,5%, EPS vượt 6,6%Doanh thu 807 Tr $ so với kỳ vọng 698 Tr $ (+15,5%); EPS 0,24 $ so với 0,23 $ (+6,6%).
- Tăng trưởng doanh thu chậm lại: 10,8% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q3 '26 đạt 807 Tr $, so với mức trung bình 14,6% của bốn quý trước đó.
- Biên lợi nhuận hoạt động 23,2% (TTM), +7,6 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 66,1% trong khi doanh thu tăng 11,8%.
- 65,8% lợi nhuận trước thuế bị lỗ ngoài hoạt động bào mònLợi nhuận trước thuế 429 Tr $ so với lợi nhuận hoạt động 711 Tr $ (TTM). Lỗ từ khoản đầu tư vốn và các khoản bất thường khác làm giảm lợi nhuận ròng và EPS - lợi nhuận hoạt động phản ánh doanh nghiệp rõ hơn.
- Capex chiếm 1,8% doanh thu (năm trước 1,7%)Đã đầu tư 53,8 Tr $ trong 4 quý gần nhất (+12,2% so với năm trước). Dòng tiền tự do 1,5 T $ = 1.588,9% lợi nhuận ròng.
- Hoàn trả 507 Tr $ cho cổ đông = 33,8% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 52 Tr $ (năm trước 77,5 Tr $), cổ tức 455 Tr $, thù lao bằng cổ phiếu 735 Tr $ (TTM).
- Số cổ phiếu pha loãng tăng 3,7% trong một năm699 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q3 '26, năm trước là 674 Tr.
- Nợ ròng 310 Tr $Tiền + đầu tư ngắn hạn 214 Tr $, nợ gồm thuê tài sản 524 Tr $; năm trước nợ ròng 3,64 T $.
Quý gần nhất: Q3 '26
Quý kết thúc ngày 2026-09-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.
Quý này so với năm trước
| Q3 '26 | Năm trước | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 807 Tr $ | 728 Tr $ | +10,8% |
| Biên lợi nhuận gộp | 41,2% | 53,1% | -11,9 điểm % |
| Lợi nhuận hoạt động | 148 Tr $ | 113 Tr $ | +31,1% |
| Biên lợi nhuận hoạt động | 18,3% | 15,5% | +2,8 điểm % |
| Lợi nhuận ròng | 20 Tr $ | 6,31 Tr $ | +216,3% |
| EPS pha loãng | 0,03 $ | 0,01 $ | +219,1% |
| Dòng tiền hoạt động | 609 Tr $ | 433 Tr $ | +40,7% |
| Capex | 7,93 Tr $ | 10,6 Tr $ | -25,4% |
| Dòng tiền tự do | 601 Tr $ | 422 Tr $ | +42,4% |
| R&D | 0 $ | 0 $ | – |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 192 Tr $ | 173 Tr $ | +11,1% |
Công bố so với đồng thuận
2026-10-29| Thực tế | Đồng thuận | so với đồng thuận | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 807 Tr $ | 698 Tr $ | +15,5% |
| EPS (theo dự báo) | 0,24 $ | 0,23 $ | +6,6% |
Từ báo cáo ngày 2026-10-29 cho Q3 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.
EPS so với đồng thuận
8 báo cáo gần nhấtDoanh thu
Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýDoanh thu theo mảng kinh doanh
xếp chồng, theo quý| Phân khúc | Q3 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Asset Management | 806 Tr $ | +24,9% | 58,2% | – | – | |
| Credit Platform | – | – | – | – | – | |
| Management Fees | 396 Tr $ | – | 28,6% | – | – | |
| GP Strategic Capital Platform | – | – | – | – | – | |
| Administrative Service | 68,1 Tr $ | -17,1% | 4,9% | – | – | |
| Real Assets Platform | – | – | – | – | – | |
| Net Lease | 70,4 Tr $ | +38,1% | 5,1% | – | – | |
| Digital Infrastructure | 36,1 Tr $ | +18,6% | 2,6% | – | – | |
| Other | 8,53 Tr $ | – | 0,6% | – | – | |
| Management Service, Incentive | 297 N $ | +58,0% | 0,0% | – | – |
Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.
Biên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýDòng tiền & phân bổ vốn
Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chính4 quý gần nhất
báo cáo lưu chuyển tiền tệ- Dòng tiền hoạt động
- 1,56 T $
- Capex
- -53,8 Tr $
- Mua lại cổ phiếu
- -52 Tr $
- Cổ tức
- -455 Tr $
- Mua lại doanh nghiệp
- 0 $
- Nợ phát hành ròng
- 575 Tr $
- Thù lao bằng cổ phiếu
- 735 Tr $
- Dòng tiền tự do
- 1,5 T $
- Hoàn trả cổ đông / FCF
- 33,8%
Số cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngBảng cân đối kế toán
Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýĐịnh giá & lợi suất
Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.
Hệ số và lợi suất
TTM so với 5 năm tài chính| Hiện tại | TB 5 năm | Vị trí hiện tại trong khoảng 5 năm | |
|---|---|---|---|
| P/E (TTM) | 74,9× | 121,7× 3/5 năm | 116,3× – 124,5× |
| EV / EBITDA | 18,3× | 35,0× 4/5 năm | 28,2× – 46,0× |
| EV / Doanh thu | 5,4× | 12,2× | 9,1× – 18,4× |
| Giá / FCF | 10,7× | 11,7× | 6,9× – 21,8× |
| Giá / Giá trị sổ sách | 3,8× | 4,3× | 2,9× – 6,0× |
| Tỷ suất FCF | 9,3% | 10,2% | 4,6% – 14,4% |
| Lợi nhuận trên vốn đầu tư | 6,0% | 0,4% | -10,9% – 5,0% |
| Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | 4,6% | -2,2% | -22,6% – 5,2% |
Giới phân tích
Giá mục tiêu đồng thuận 11,14 $ (+7,8%)
khoảng 9,00 $ – 17,00 $ · xếp hạng Buy
Triển vọng
Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.
Ước tính đồng thuận
| Năm tài chính | Doanh thu | Tăng trưởng | EPS | Tăng trưởng | P/E theo giá hiện tại | Giới phân tích (EPS) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| FY2026 | 2,85 T $ | -0,6% | 0,89 $ | +640,7% | 11,6× | 8 |
| FY2027 | 3,15 T $ | +10,5% | 0,98 $ | +10,1% | 10,6× | 9 |
| FY2028 | 3,61 T $ | +14,6% | 1,11 $ | +13,1% | 9,3× | 2 |
| FY2029 | 4,32 T $ | +19,6% | 1,31 $ | +18,3% | 7,9× | 1 |
Báo cáo tài chính
Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.
Mọi chỉ tiêu đã báo cáo
Toàn bộ 184 số liệu mà Blue Owl Capital Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).
| Chỉ tiêu (nhãn SEC) | Quý gần nhất | Năm trước | YoY | NTC gần nhất | NTC trước | YoY |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Accounts Payable and Other Accrued Liabilities | 234 Tr $ | 188 Tr $ | +24,2% | 163 Tr $ | 166 Tr $ | -1,8% |
| Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss | 32 Tr $ | 23,2 Tr $ | +38,0% | 47,4 Tr $ | 26,6 Tr $ | +78,1% |
| Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment | 76,6 Tr $ | 49,1 Tr $ | +56,0% | 54,9 Tr $ | 31,6 Tr $ | +73,6% |
| Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax | 2,75 Tr $ | 2,35 Tr $ | +17,2% | 1,89 Tr $ | 0 $ | – |
| Additional Paid in Capital | 3,95 T $ | 3,8 T $ | +3,9% | 3,81 T $ | 3,27 T $ | +16,6% |
| Alternative Investment | 101 Tr $ | 55 Tr $ | +82,8% | 61,9 Tr $ | 97 Tr $ | -36,2% |
| Amortization of Debt Issuance Costs and Discounts | 2,24 Tr $ | 1,97 Tr $ | +13,4% | 7,83 Tr $ | 7,21 Tr $ | +8,6% |
| Amortization of Intangible Assets | 86,3 Tr $ | 92,7 Tr $ | -6,9% | 359 Tr $ | 258 Tr $ | +39,0% |
| Assets | 12,2 T $ | 12,5 T $ | -2,0% | 12,5 T $ | 11 T $ | +13,4% |
| Assets, Fair Value Disclosure | 452 Tr $ | – | – | – | – | – |
| Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value | 214 Tr $ | 137 Tr $ | +55,6% | 195 Tr $ | 152 Tr $ | +27,9% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents | 214 Tr $ | 137 Tr $ | +55,6% | 195 Tr $ | 152 Tr $ | +27,9% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect | 44,6 Tr $ | 19,7 Tr $ | +126,6% | 42,4 Tr $ | 47,9 Tr $ | -11,5% |
| Common Stock, Dividends, Per Share, Cash Paid | 0,23 $ | 0,23 $ | +2,2% | 0,86 $ | 0,68 $ | +25,7% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Noncontrolling Interest | 60,6 Tr $ | 40,9 Tr $ | +48,0% | 229 Tr $ | 311 Tr $ | -26,4% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent | 20,2 Tr $ | 6,23 Tr $ | +224,7% | 80,7 Tr $ | 110 Tr $ | -26,3% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Including Portion Attributable to Noncontrolling Interest | 80,8 Tr $ | 47,2 Tr $ | +71,4% | 310 Tr $ | 420 Tr $ | -26,4% |
| Costs and Expenses | 659 Tr $ | 615 Tr $ | +7,1% | 2,41 T $ | 1,69 T $ | +42,9% |
| Current Federal Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 13 N $ | -255 N $ | +105,1% |
| Current Foreign Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 2,51 Tr $ | 2,14 Tr $ | +17,0% |
| Current Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 21,2 Tr $ | 22 Tr $ | -3,7% |
| Current State and Local Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 18,7 Tr $ | 20,1 Tr $ | -7,1% |
| Debt Instrument, Fair Value Disclosure | 3,3 T $ | 3,2 T $ | +3,1% | 3,2 T $ | 2,5 T $ | +28,0% |
| Debt Issuance Costs, Line of Credit Arrangements, Net | 9,1 Tr $ | 11,4 Tr $ | -20,0% | 10,8 Tr $ | 9,68 Tr $ | +11,9% |
| Debt Securities, Trading, Amortized Cost | 61,3 Tr $ | 55,5 Tr $ | +10,6% | 58,8 Tr $ | 54,2 Tr $ | +8,6% |
| Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 17,9 Tr $ | 29,7 Tr $ | -39,8% |
| Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -242 N $ | -167 N $ | -44,9% |
| Deferred Income Tax Assets, Net | 1,43 T $ | 1,41 T $ | +1,1% | 1,41 T $ | 1,25 T $ | +13,5% |
| Deferred Income Tax Expense (Benefit) | 7,08 Tr $ | 3,47 Tr $ | +103,8% | 21,2 Tr $ | 26,8 Tr $ | -20,8% |
| Deferred Income Tax Liabilities, Net | 36,8 Tr $ | 38 Tr $ | -3,2% | 39,7 Tr $ | 36,9 Tr $ | +7,6% |
| Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 3,56 Tr $ | -2,81 Tr $ | +226,5% |
| Deferred Tax Assets, Investment in Subsidiaries | 939 Tr $2025-12-31 | 856 Tr $ | +9,7% | 939 Tr $ | 856 Tr $ | +9,7% |
| Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance | 1,43 T $2025-12-31 | 1,26 T $ | +13,6% | 1,43 T $ | 1,26 T $ | +13,6% |
| Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards | 65,1 Tr $2025-12-31 | 41,3 Tr $ | +57,9% | 65,1 Tr $ | 41,3 Tr $ | +57,9% |
| Deferred Tax Assets, Other | 27,2 Tr $2025-12-31 | 22,2 Tr $ | +22,7% | 27,2 Tr $ | 22,2 Tr $ | +22,7% |
| Deferred Tax Assets, Valuation Allowance | 0 $2025-12-31 | 0 $ | – | 0 $ | 0 $ | – |
| Deferred Tax Liabilities, Goodwill and Intangible Assets | 42,7 Tr $2025-12-31 | 39,4 Tr $ | +8,4% | 42,7 Tr $ | 39,4 Tr $ | +8,4% |
| Deferred Tax Liabilities, Gross | 57,5 Tr $2025-12-31 | 51,4 Tr $ | +11,8% | 57,5 Tr $ | 51,4 Tr $ | +11,8% |
| Deferred Tax Liabilities, Other | 14,7 Tr $2025-12-31 | 12 Tr $ | +22,9% | 14,7 Tr $ | 12 Tr $ | +22,9% |
| Depreciation | 7,67 Tr $ | 5,82 Tr $ | +31,7% | 23,4 Tr $ | 16,7 Tr $ | +40,7% |
| Earnings Per Share, Basic | 0,03 $ | 0,01 $ | +200,0% | 0,12 $ | 0,20 $ | -40,0% |
| Earnings Per Share, Diluted | 0,03 $ | 0,01 $ | +200,0% | 0,10 $ | 0,20 $ | -50,0% |
| Effective Income Tax Rate Reconciliation at Federal Statutory Income Tax Rate, Amount | – | – | – | 73,1 Tr $ | 98,5 Tr $ | -25,9% |
| Effective Income Tax Rate Reconciliation, at Federal Statutory Income Tax Rate, Percent | – | – | – | 21,0% | 21,0% | 0,0% |
| Effective Income Tax Rate Reconciliation, Foreign Income Tax Rate Differential, Amount | – | – | – | -96 N $ | -70 N $ | -37,1% |
| Effective Income Tax Rate Reconciliation, Foreign Income Tax Rate Differential, Percent | – | – | – | -0,0% | -0,0% | -200,0% |
| Effective Income Tax Rate Reconciliation, Noncontrolling Interest Income (Loss), Amount | – | – | – | 53,1 Tr $ | 67,3 Tr $ | -21,1% |
| Effective Income Tax Rate Reconciliation, Noncontrolling Interest Income (Loss), Percent | – | – | – | 15,3% | 14,3% | +6,4% |
| Effective Income Tax Rate Reconciliation, Nondeductible Expense, Other, Amount | – | – | – | 1,09 Tr $ | 1,73 Tr $ | -36,9% |
| Effective Income Tax Rate Reconciliation, Nondeductible Expense, Other, Percent | – | – | – | 0,3% | 0,4% | -16,2% |
| Effective Income Tax Rate Reconciliation, Percent | 14,9% | 14,4% | +3,5% | 12,2% | 10,4% | +17,2% |
| Effective Income Tax Rate Reconciliation, State and Local Income Taxes, Amount | – | – | – | 16,7 Tr $ | 10,9 Tr $ | +53,5% |
| Effective Income Tax Rate Reconciliation, State and Local Income Taxes, Percent | – | – | – | 4,8% | 2,3% | +107,4% |
| Effective Income Tax Rate Reconciliation, Tax Contingency, Amount | – | – | – | 4,86 Tr $ | 5,05 Tr $ | -3,7% |
| Effective Income Tax Rate Reconciliation, Tax Contingency, Percent | – | – | – | 1,4% | 1,1% | +29,6% |
| EffectiveIncomeTaxRateReconciliationCrossBorderTaxEffectAmount | – | – | – | -69 N $ | -43 N $ | -60,5% |
| EffectiveIncomeTaxRateReconciliationCrossBorderTaxEffectPercent | – | – | – | -0,0% | -0,0% | -100,0% |
| Employee-related Liabilities | 640 Tr $ | 449 Tr $ | +42,4% | 526 Tr $ | 424 Tr $ | +23,9% |
| Equity Method Investments | 82 Tr $ | 114 Tr $ | -27,9% | 67,4 Tr $ | 63,5 Tr $ | +6,2% |
| EquitySecuritiesFvNiCurrentAndNoncurrent | 291 Tr $ | 284 Tr $ | +2,6% | 291 Tr $ | 267 Tr $ | +8,8% |
Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-02