PerpEquities

Báo cáo lưu chuyển tiền tệ Blue Owl Capital Inc. (OWL)

NYSE · Financial Services · Asset Management · 1.365 nhân viên · CEO Douglas Irving Ostrover

Giá
10,33 $ -0,77%
Vốn hóa
16,1 T $
Giá trị doanh nghiệp
16,5 T $
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-10-30
Báo cáo kế tiếp
2027-02-04 EPS dự kiến 0,25 $

Trong Q3 '26, Blue Owl Capital Inc. (OWL) tạo ra 609 Tr $ dòng tiền hoạt động, chi 21,8 Tr $ cho đầu tư vốn và giữ lại 601 Tr $ dòng tiền tự do. Trong bốn quý gần nhất, dòng tiền tự do đạt 1,5 T $.

Lưu chuyển tiền tệ

Lưu chuyển tiền tệXu hướngQ4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26Q3 '26
Hoạt động kinh doanh
Lợi nhuận ròng81,2 Tr $112 Tr $138 Tr $99,3 Tr $71,1 Tr $36,7 Tr $70,7 Tr $47,4 Tr $151 Tr $79,6 Tr $60,7 Tr $80,2 Tr $
Khấu hao & phân bổ59,6 Tr $59 Tr $60,7 Tr $73,6 Tr $81,6 Tr $95 Tr $95,6 Tr $98,5 Tr $93,3 Tr $90,9 Tr $93,3 Tr $94 Tr $
Thù lao bằng cổ phiếu93,5 Tr $65,7 Tr $60 Tr $77,6 Tr $109 Tr $170 Tr $169 Tr $173 Tr $162 Tr $196 Tr $186 Tr $192 Tr $
Thuế thu nhập hoãn lại6,9 Tr $8,11 Tr $14 Tr $1,98 Tr $-4,44 Tr $6,17 Tr $6,45 Tr $6,45 Tr $15,7 Tr $13,6 Tr $721 N $7,08 Tr $
Thay đổi vốn lưu động49,3 Tr $-220 Tr $28,2 Tr $52,4 Tr $34,5 Tr $-292 Tr $102 Tr $77,6 Tr $8,3 Tr $-249 Tr $387 Tr $-138 Tr $
Các khoản phi tiền mặt khác17,9 Tr $22,5 Tr $1,36 Tr $21,1 Tr $31,9 Tr $1,67 Tr $-21,4 Tr $30,1 Tr $-46,9 Tr $-27,8 Tr $-267 Tr $374 Tr $
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh308 Tr $47,2 Tr $302 Tr $326 Tr $324 Tr $17,6 Tr $423 Tr $433 Tr $383 Tr $103 Tr $461 Tr $609 Tr $
Hoạt động đầu tư
Chi đầu tư vốn (capex)-33,5 Tr $-6,14 Tr $-32,9 Tr $-11,2 Tr $-13,9 Tr $-13,3 Tr $-10 Tr $-10,6 Tr $-23,7 Tr $-13,8 Tr $5,52 Tr $-21,8 Tr $
Mua lại doanh nghiệp-20 N $0 $-28 Tr $-407 Tr $-9,8 Tr $-205 Tr $-39,9 Tr $0 $0 $0 $-5,23 Tr $5,23 Tr $
Mua các khoản đầu tư-17,9 Tr $-12,9 Tr $-274 Tr $-23,2 Tr $-68,3 Tr $-22,2 Tr $-19,5 Tr $-66,2 Tr $13,7 Tr $-38,3 Tr $-9,58 Tr $-83,8 Tr $
Bán / đáo hạn các khoản đầu tư27,6 Tr $3,75 Tr $200 Tr $75 N $45,7 Tr $43,2 Tr $4,24 Tr $55,4 Tr $23,2 Tr $25,1 Tr $-14 Tr $68,9 Tr $
Đầu tư khác0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $-31,4 Tr $31,4 Tr $
Dòng tiền từ hoạt động đầu tư-23,9 Tr $-15,3 Tr $-135 Tr $-442 Tr $-46,3 Tr $-197 Tr $-65,2 Tr $-21,5 Tr $13,1 Tr $-27,1 Tr $-54,7 Tr $15 N $
Hoạt động tài chính
Nợ phát hành / trả ròng-65 Tr $390 Tr $405 Tr $90 Tr $40 Tr $600 Tr $50 Tr $-10 Tr $90 Tr $500 Tr $-15 Tr $0 $
Mua lại cổ phiếu-4,26 Tr $-17,4 Tr $-625 N $-16,8 Tr $0 $-53,4 Tr $-1,69 Tr $-22,4 Tr $-52 Tr $-25 Tr $0 $25 Tr $
Cổ tức-63,8 Tr $-65,2 Tr $-93,7 Tr $-101 Tr $-108 Tr $-110 Tr $-141 Tr $-146 Tr $-149 Tr $-151 Tr $-155 Tr $0 $
Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện)-124 Tr $-288 Tr $-197 Tr $-177 Tr $-173 Tr $-312 Tr $-245 Tr $-213 Tr $-227 Tr $-404 Tr $-258 Tr $-289 Tr $
Dòng tiền từ hoạt động tài chính-257 Tr $19,7 Tr $113 Tr $-205 Tr $-242 Tr $125 Tr $-337 Tr $-392 Tr $-339 Tr $-79,8 Tr $-428 Tr $-565 Tr $
Tổng hợp
Thay đổi tiền thuần27,5 Tr $51,6 Tr $281 Tr $-321 Tr $36,2 Tr $-54,5 Tr $20 Tr $19,7 Tr $57,2 Tr $-4,06 Tr $-21,4 Tr $44,6 Tr $
Dòng tiền tự do (OCF - capex)275 Tr $41,1 Tr $269 Tr $315 Tr $310 Tr $4,25 Tr $412 Tr $422 Tr $359 Tr $89 Tr $453 Tr $601 Tr $
Thuế thu nhập đã nộp367 N $5,08 Tr $8,33 Tr $4,87 Tr $3,87 Tr $5,21 Tr $4,79 Tr $3,31 Tr $3,83 Tr $6,55 Tr $40 N $0 $
Lãi vay đã trả24,1 Tr $11 Tr $28,5 Tr $9,89 Tr $51,8 Tr $13,3 Tr $60,5 Tr $18,9 Tr $62,6 Tr $22,4 Tr $43,6 Tr $0 $

Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-02