PerpEquities

Cổ phiếu

Có thể giao dịch Simon Property Group (SPG) dạng perp chưa? Chưa

Simon Property Group là quỹ tín thác đầu tư bất động sản sở hữu và phát triển các trung tâm mua sắm, ẩm thực, giải trí và khu phức hợp tại Bắc Mỹ, Châu Âu và Châu Á.

Chưa niêm yết trên sàn perp nào

Chưa có sàn perpetual nào niêm yết SPG. Chúng tôi theo dõi liên tục; khi có niêm yết đầu tiên, trang này trở thành trang thị trường đầy đủ. Trong lúc chờ: dữ liệu cơ bản bên dưới và các lựa chọn thay thế.

Cổ phiếu tương tự đã giao dịch được dạng perp

Biểu đồ giá

Biểu đồ TradingView tương tác

Mã TradingView NYSE:SPG

Tải widget bên thứ ba của TradingView (khoảng 1 MB) khi cần.

Tự động: giá tham chiếu của tài sản cơ sởMở trong TradingView

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 1h trước
Vốn hóa
66,6 T $
Cập nhật 1h trước
Doanh thu
6,9 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+5%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
+66,4%
P/E
14,5
P/E cùng ngành 1,8
Dòng tiền tự do
3,3 T $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
4,6 T $
12 tháng gần nhất
P/S
9,6
P/E cùng ngành
1,8
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
6,7 T $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-11-02
Doanh thu ước tính 1,6 T $ · Cập nhật 1h trước
Cổ tức
2,25 $
2026-09-09

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất6,4 T $
Biên lợi nhuận ròng+72,5%
Dòng tiền tự do3,6 T $
Nợ ròng28,4 T $
20204,6 T $
20215,1 T $
20225,3 T $
20235,7 T $
20246 T $
20256,4 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
20204,6 T $-20%1,1 T $1,8 T $
20215,1 T $+11%2,2 T $3,1 T $
20225,3 T $+3%2,1 T $3,1 T $
20235,7 T $+7%2,3 T $3,1 T $
20246 T $+5%2,4 T $3,1 T $
20256,4 T $+7%4,6 T $3,6 T $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
2020+80,7%+42,8%+24,1%+36,6%+3,2%
2021+81,0%+47,2%+44,0%+66,9%+6,7%
2022+81,1%+48,8%+40,4%+68,2%+6,5%
2023+81,8%+49,6%+40,3%+75,5%+6,7%
2024+82,5%+51,9%+39,8%+80,6%+7,3%
2025+85,7%+49,9%+72,5%+88,6%+11,4%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
20201 T $27,2 T $26,2 T $0,68
2021533,9 Tr $25,8 T $25,3 T $0,67
2022621,6 Tr $25,5 T $24,8 T $0,66
20231,2 T $26,5 T $25,3 T $1,04
20241,4 T $24,8 T $23,4 T $0,83
2025823,1 Tr $29,2 T $28,4 T $0,16
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
202026,3 T $52,6 T $5,723,8
202152,5 T $77,8 T $10,323,4
202238,5 T $63,3 T $7,318,0
202346,6 T $72 T $8,220,5
202456,2 T $79,5 T $9,423,7
202560,3 T $88,7 T $9,513,1
Q3 20241,5 T $
Q4 20241,6 T $
Q1 20251,5 T $
Q2 20251,5 T $
Q3 20251,6 T $
Q4 20251,8 T $
Q1 20261,8 T $
Q2 20261,8 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q3 20241,5 T $+5%476 Tr $706,5 Tr $
Q4 20241,6 T $+4%668,1 Tr $867,7 Tr $
Q1 20251,5 T $+2%414,5 Tr $597 Tr $
Q2 20251,5 T $+3%557 Tr $971,3 Tr $
Q3 20251,6 T $+8%594,4 Tr $685 Tr $
Q4 20251,8 T $+13%3 T $982 Tr $
Q1 20261,8 T $+19%480,4 Tr $625 Tr $
Q2 20261,8 T $+19%484 Tr $958,7 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q3 2024+82,6%+51,9%+32,1%+17,5%+1,4%
Q4 2024+82,8%+52,8%+42,2%+22,7%+2,1%
Q1 2025+81,4%+49,4%+28,1%+15,9%+1,3%
Q2 2025+85,7%+49,7%+37,2%+22,7%+1,7%
Q3 2025+83,4%+50,8%+37,1%+25,3%+1,8%
Q4 2025+91,4%+49,7%+170,2%+58,5%+7,5%
Q1 2026+80,3%+43,4%+27,3%+9,9%+1,2%
Q2 2026+83,1%+46,0%+27,0%+10,9%+1,2%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q3 20242,2 T $25,9 T $23,8 T $0,96
Q4 20241,4 T $24,8 T $23,4 T $0,83
Q1 20251,4 T $25,3 T $23,9 T $0,67
Q2 20251,2 T $25,9 T $24,7 T $0,59
Q3 20251,6 T $26,3 T $24,8 T $0,70
Q4 2025823,1 Tr $29,2 T $28,4 T $0,19
Q1 2026543 Tr $29 T $28,4 T $0,84
Q2 20261 T $29,4 T $28,4 T $1,05
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q3 202455,1 T $78,9 T $37,228,9
Q4 202456,2 T $79,6 T $35,521,1
Q1 202554,2 T $78,1 T $36,832,7
Q2 202552,6 T $77,3 T $35,123,6
Q3 202561,4 T $86,2 T $38,325,8
Q4 202560,3 T $88,7 T $33,74,9
Q1 202660,4 T $88,9 T $34,431,5
Q2 202672,5 T $100,9 T $40,537,5

Đã làm mới 1h trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu1,8 T $Q2 2026
447,9 Tr $895,7 Tr $1,3 T $1,8 T $Q3 2023: 1,4 T $Q4 2023: 1,5 T $Q1 2024: 1,4 T $Q2 2024: 1,5 T $Q3 2024: 1,5 T $Q4 2024: 1,6 T $Q1 2025: 1,5 T $Q2 2025: 1,5 T $Q3 2025: 1,6 T $Q4 2025: 1,8 T $Q1 2026: 1,8 T $Q2 2026: 1,8 T $Q3 2023Q2 2026
Lợi nhuận ròng484 Tr $Q2 2026
762,3 Tr $1,5 T $2,3 T $3 T $Q3 2023: 595 Tr $Q4 2023: 748,3 Tr $Q1 2024: 732,5 Tr $Q2 2024: 494,3 Tr $Q3 2024: 476 Tr $Q4 2024: 668,1 Tr $Q1 2025: 414,5 Tr $Q2 2025: 557 Tr $Q3 2025: 594,4 Tr $Q4 2025: 3 T $Q1 2026: 480,4 Tr $Q2 2026: 484 Tr $Q3 2023Q2 2026
EBITDA1,4 T $Q2 2026
1,1 T $2,1 T $3,2 T $4,2 T $Q3 2023: 1,3 T $Q4 2023: 1,5 T $Q1 2024: 1,4 T $Q2 2024: 1,1 T $Q3 2024: 1,1 T $Q4 2024: 1,3 T $Q1 2025: 1,1 T $Q2 2025: 1,3 T $Q3 2025: 1 T $Q4 2025: 4,2 T $Q1 2026: 1,2 T $Q2 2026: 1,4 T $Q3 2023Q2 2026
Dòng tiền tự do958,7 Tr $Q2 2026
245,5 Tr $491 Tr $736,5 Tr $982 Tr $Q3 2023: 708,2 Tr $Q4 2023: 858,5 Tr $Q1 2024: 610,1 Tr $Q2 2024: 874,8 Tr $Q3 2024: 706,5 Tr $Q4 2024: 867,7 Tr $Q1 2025: 597 Tr $Q2 2025: 971,3 Tr $Q3 2025: 685 Tr $Q4 2025: 982 Tr $Q1 2026: 625 Tr $Q2 2026: 958,7 Tr $Q3 2023Q2 2026
EPS1,49 $Q2 2026
2,34 $4,68 $7,01 $9,35 $Q3 2023: 1,85 $Q4 2023: 2,3 $Q1 2024: 2,25 $Q2 2024: 1,51 $Q3 2024: 1,46 $Q4 2024: 2,04 $Q1 2025: 1,27 $Q2 2025: 1,7 $Q3 2025: 1,82 $Q4 2025: 9,35 $Q1 2026: 1,48 $Q2 2026: 1,49 $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặt / Nợ1 T $Q2 2026
7,4 T $14,7 T $22,1 T $29,4 T $Q3 2023 · Tiền mặt: 769 Tr $Q3 2023 · Nợ: 25,4 T $Q4 2023 · Tiền mặt: 1,2 T $Q4 2023 · Nợ: 26,5 T $Q1 2024 · Tiền mặt: 1,3 T $Q1 2024 · Nợ: 26 T $Q2 2024 · Tiền mặt: 1,2 T $Q2 2024 · Nợ: 25,8 T $Q3 2024 · Tiền mặt: 2,2 T $Q3 2024 · Nợ: 25,9 T $Q4 2024 · Tiền mặt: 1,4 T $Q4 2024 · Nợ: 24,8 T $Q1 2025 · Tiền mặt: 1,4 T $Q1 2025 · Nợ: 25,3 T $Q2 2025 · Tiền mặt: 1,2 T $Q2 2025 · Nợ: 25,9 T $Q3 2025 · Tiền mặt: 1,6 T $Q3 2025 · Nợ: 26,3 T $Q4 2025 · Tiền mặt: 823,1 Tr $Q4 2025 · Nợ: 29,2 T $Q1 2026 · Tiền mặt: 543 Tr $Q1 2026 · Nợ: 29 T $Q2 2026 · Tiền mặt: 1 T $Q2 2026 · Nợ: 29,4 T $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+83,1%Q2 2026
+42,6%+85,1%+127,7%+170,2%Q3 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +80,5%Q4 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +83,3%Q1 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +81,9%Q2 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +84,4%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +82,6%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +82,8%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +81,4%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +85,7%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +83,4%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +91,4%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +80,3%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +83,1%Q3 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +49,2%Q4 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +51,9%Q1 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +51,0%Q2 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +51,7%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +51,9%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +52,8%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +49,4%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +49,7%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +50,8%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +49,7%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +43,4%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +46,0%Q3 2023 · Biên lợi nhuận ròng: +42,2%Q4 2023 · Biên lợi nhuận ròng: +49,0%Q1 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +50,8%Q2 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +33,9%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +32,1%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +42,2%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +28,1%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +37,2%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +37,1%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +170,2%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +27,3%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +27,0%Q3 2023Q2 2026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+19,5%Q2 2026
+4,9%+9,7%+14,6%+19,5%Q2 2024: +6,5%Q3 2024: +4,9%Q4 2024: +3,6%Q1 2025: +2,1%Q2 2025: +2,8%Q3 2025: +8,2%Q4 2025: +13,2%Q1 2026: +19,3%Q2 2026: +19,5%Q3 2023Q2 2026
Cổ phiếu lưu hành324 TrQ2 2026
81,8 Tr163,6 Tr245,4 Tr327,2 TrQ3 2023: 327,2 TrQ4 2023: 325,9 TrQ1 2024: 325,9 TrQ2 2024: 326 TrQ3 2024: 326,2 TrQ4 2024: 326,3 TrQ1 2025: 326,3 TrQ2 2025: 327,1 TrQ3 2025: 327,1 TrQ4 2025: 326 TrQ1 2026: 324 TrQ2 2026: 324 TrQ3 2023Q2 2026
Định giá37,5Q2 2026
10,120,230,440,5Q3 2023 · P/E: 14,6Q4 2023 · P/E: 15,5Q1 2024 · P/E: 17,1Q2 2024 · P/E: 24,3Q3 2024 · P/E: 28,9Q4 2024 · P/E: 21,1Q1 2025 · P/E: 32,7Q2 2025 · P/E: 23,6Q3 2025 · P/E: 25,8Q4 2025 · P/E: 4,9Q1 2026 · P/E: 31,5Q2 2026 · P/E: 37,5Q3 2023 · P/S: 25,0Q4 2023 · P/S: 30,4Q1 2024 · P/S: 34,7Q2 2024 · P/S: 32,8Q3 2024 · P/S: 37,2Q4 2024 · P/S: 35,5Q1 2025 · P/S: 36,8Q2 2025 · P/S: 35,1Q3 2025 · P/S: 38,3Q4 2025 · P/S: 33,7Q1 2026 · P/S: 34,4Q2 2026 · P/S: 40,5Q3 2023Q2 2026
P/EP/S
Doanh thu6,4 T $2025
1,6 T $3,2 T $4,8 T $6,4 T $2018: 5,6 T $2019: 5,8 T $2020: 4,6 T $2021: 5,1 T $2022: 5,3 T $2023: 5,7 T $2024: 6 T $2025: 6,4 T $20182025
Lợi nhuận ròng4,6 T $2025
1,2 T $2,3 T $3,5 T $4,6 T $2018: 2,4 T $2019: 2,1 T $2020: 1,1 T $2021: 2,2 T $2022: 2,1 T $2023: 2,3 T $2024: 2,4 T $2025: 4,6 T $20182025
EBITDA7,9 T $2025
2 T $3,9 T $5,9 T $7,9 T $2018: 5 T $2019: 4,6 T $2020: 3,4 T $2021: 4,8 T $2022: 4,6 T $2023: 4,9 T $2024: 5 T $2025: 7,9 T $20182025
Dòng tiền tự do3,6 T $2025
891,3 Tr $1,8 T $2,7 T $3,6 T $2018: 3 T $2019: 2,9 T $2020: 1,8 T $2021: 3,1 T $2022: 3,1 T $2023: 3,1 T $2024: 3,1 T $2025: 3,6 T $20182025
EPS14,1 $2025
3,54 $7,07 $10,6 $14,1 $2018: 7,88 $2019: 6,79 $2020: 3,59 $2021: 6,84 $2022: 6,52 $2023: 6,98 $2024: 7,26 $2025: 14,1 $20182025
Tiền mặt / Nợ823,1 Tr $2025
7,3 T $14,6 T $21,9 T $29,2 T $2018 · Tiền mặt: 514,3 Tr $2018 · Nợ: 23,3 T $2019 · Tiền mặt: 669,4 Tr $2019 · Nợ: 24,7 T $2020 · Tiền mặt: 1 T $2020 · Nợ: 27,2 T $2021 · Tiền mặt: 533,9 Tr $2021 · Nợ: 25,8 T $2022 · Tiền mặt: 621,6 Tr $2022 · Nợ: 25,5 T $2023 · Tiền mặt: 1,2 T $2023 · Nợ: 26,5 T $2024 · Tiền mặt: 1,4 T $2024 · Nợ: 24,8 T $2025 · Tiền mặt: 823,1 Tr $2025 · Nợ: 29,2 T $20182025
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+85,7%2025
+21,4%+42,9%+64,3%+85,7%2018 · Biên lợi nhuận gộp: +82,1%2019 · Biên lợi nhuận gộp: +82,2%2020 · Biên lợi nhuận gộp: +80,7%2021 · Biên lợi nhuận gộp: +81,0%2022 · Biên lợi nhuận gộp: +81,1%2023 · Biên lợi nhuận gộp: +81,8%2024 · Biên lợi nhuận gộp: +82,5%2025 · Biên lợi nhuận gộp: +85,7%2018 · Biên lợi nhuận hoạt động: +51,8%2019 · Biên lợi nhuận hoạt động: +50,6%2020 · Biên lợi nhuận hoạt động: +42,8%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: +47,2%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: +48,8%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +49,6%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +51,9%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +49,9%2018 · Biên lợi nhuận ròng: +43,2%2019 · Biên lợi nhuận ròng: +36,5%2020 · Biên lợi nhuận ròng: +24,1%2021 · Biên lợi nhuận ròng: +44,0%2022 · Biên lợi nhuận ròng: +40,4%2023 · Biên lợi nhuận ròng: +40,3%2024 · Biên lợi nhuận ròng: +39,8%2025 · Biên lợi nhuận ròng: +72,5%20182025
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+6,7%2025
-12,2%-4,4%+3,3%+11,1%2019: +1,9%2020: -19,9%2021: +11,1%2022: +3,4%2023: +6,9%2024: +5,4%2025: +6,7%20182025
Cổ phiếu lưu hành326 Tr2025
82,1 Tr164,3 Tr246,4 Tr328,6 Tr2018: 309,6 Tr2019: 308 Tr2020: 308,7 Tr2021: 328,6 Tr2022: 327,8 Tr2023: 326,8 Tr2024: 326,1 Tr2025: 326 Tr20182025
Định giá13,12025
5,911,917,823,82018 · P/E: 21,32019 · P/E: 21,92020 · P/E: 23,82021 · P/E: 23,42022 · P/E: 18,02023 · P/E: 20,52024 · P/E: 23,72025 · P/E: 13,12018 · P/S: 9,22019 · P/S: 8,02020 · P/S: 5,72021 · P/S: 10,32022 · P/S: 7,32023 · P/S: 8,22024 · P/S: 9,42025 · P/S: 9,520182025
P/EP/S

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 20266,716,7 T $+5%4
FY 20277,006,9 T $+8%6
FY 20287,457,1 T $+11%6
FY 20297,587,8 T $+23%3
FY 20307,338,7 T $+37%2
Q1 20271,441,6 T $-6%1

Sự kiện công ty

6
2026-11-02Kết quảThực tế - / Ước tính 1,68-
2026-09-09Cổ tức2,25 $-
2026-08-10Kết quả · Sau giờ đóng cửaThực tế 1,49 / Ước tính 1,64Thấp hơn dự báo
2026-06-09Cổ tức2,25 $-
2026-05-11Kết quảThực tế 1,48 / Ước tính 1,46Vượt dự báo
2026-03-10Cổ tức2,2 $-

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự
TênVốn hóaP/SP/EBiên lợi nhuậnSàn
AGNC11,3 T $3,75,0+72,0%1OPEN2,5 T $0,6-1,4-46,7%1

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi SPG đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị97252
Nhà phân tích2127
Mua / giữ / bán28 / 69 / 088 / 164 / 0
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi3 / 2 / 07 / 7 / 3
Giá mục tiêu đạt / không đạt31 / 59 (34%)176 / 61 (74%)
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)-2,9%+14,0%
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất+13,6% / -28,3%+71,8% / -28,3%

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: biến động trung vị sau 21 ngày +3,3% so với S&P 500 +0,3% (n = 86)

Chính xác nhất với cổ phiếu này

Tỷ lệ mục tiêu giá của nhà phân tích với cổ phiếu này mà giá đạt được trong 12 tháng (đo lường của chúng tôi trong 3 năm, ít nhất 8 mục tiêu). Mô tả các khuyến nghị trong quá khứ, không phải xác suất của khuyến nghị hiện tại.

  1. Simon YarmakStifel Nicolaus100% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 9 mục tiêu đã đoGiữmục tiêu 209 US$11 thg 8, 2026
  2. Alexander GoldfarbPiper Sandler75% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 12 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 285 US$27 thg 8, 2026

Khuyến nghị mới nhất

NgàyNhà phân tíchKhuyến nghịMục tiêu
17 thg 9, 2026Greg McGinnissScotiabankGiữDuy trì221 US$
17 thg 9, 2026Greg McGinnissScotiabankGiữDuy trì221 US$
14 thg 9, 2026Michael MuellerJ.P. MorganGiữDuy trì223 US$
14 thg 9, 2026Steve SakwaEvercore ISIGiữDuy trì219 US$
27 thg 8, 2026Alexander GoldfarbPiper SandlerMuaDuy trì285 US$
Đồng thuận 12 tháng qua mua giữ bán mục tiêu TB đóng cửa cuối tháng
Tỷ trọng khuyến nghị mua, giữ, bán theo tháng cùng giá mục tiêu trung bình và giá đóng cửa cuối tháng180 US$190 US$200 US$210 US$220 US$230 US$thg 10 25 · Mua 6 · Giữ 10 · Bán 0thg 10 25thg 11 25 · Mua 6 · Giữ 12 · Bán 0thg 12 25 · Mua 6 · Giữ 10 · Bán 0thg 12 25thg 1 26 · Mua 6 · Giữ 12 · Bán 0thg 2 26 · Mua 5 · Giữ 11 · Bán 0thg 2 26thg 3 26 · Mua 6 · Giữ 11 · Bán 0thg 4 26 · Mua 6 · Giữ 11 · Bán 0thg 4 26thg 5 26 · Mua 7 · Giữ 12 · Bán 0thg 6 26 · Mua 6 · Giữ 13 · Bán 0thg 6 26thg 7 26 · Mua 5 · Giữ 14 · Bán 0thg 8 26 · Mua 5 · Giữ 14 · Bán 0thg 8 26thg 9 26 · Mua 5 · Giữ 14 · Bán 0thg 10 25 · mục tiêu TB 185 US$thg 11 25 · mục tiêu TB 189 US$thg 12 25 · mục tiêu TB 192 US$thg 1 26 · mục tiêu TB 193 US$thg 2 26 · mục tiêu TB 200 US$thg 3 26 · mục tiêu TB 205 US$thg 4 26 · mục tiêu TB 206 US$thg 5 26 · mục tiêu TB 212 US$thg 6 26 · mục tiêu TB 217 US$thg 7 26 · mục tiêu TB 223 US$thg 8 26 · mục tiêu TB 233 US$thg 9 26 · mục tiêu TB 232 US$thg 10 25 · đóng cửa cuối tháng 176 US$thg 11 25 · đóng cửa cuối tháng 186 US$thg 12 25 · đóng cửa cuối tháng 185 US$thg 1 26 · đóng cửa cuối tháng 191 US$thg 2 26 · đóng cửa cuối tháng 204 US$thg 3 26 · đóng cửa cuối tháng 187 US$thg 4 26 · đóng cửa cuối tháng 204 US$thg 5 26 · đóng cửa cuối tháng 205 US$thg 6 26 · đóng cửa cuối tháng 224 US$thg 7 26 · đóng cửa cuối tháng 229 US$thg 8 26 · đóng cửa cuối tháng 212 US$thg 9 26 · đóng cửa cuối tháng 204 US$

Tỷ lệ nhà phân tích theo từng khuyến nghị mỗi tháng (khuyến nghị gần nhất của mỗi nhà phân tích trong 180 ngày). Mục tiêu và giá đóng cửa tính bằng USD.

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 18 thg 9, 2026 · 97 khuyến nghị