Tài chính Opendoor Technologies Inc. (OPEN)
NASDAQ · Real Estate · Real Estate - Services · 1.042 nhân viên · CEO Kasra Nejatian
- Giá
- 1,80 $ -5,26%
- Vốn hóa
- 1,75 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 1,05 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '26 nộp ngày 2026-08-04
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-05 EPS dự kiến -0,16 $
Định giá & chỉ số chính
- Vốn hóa
- 1,75 T $ EV 1,05 T $
- Doanh thu
- 3,25 T $ 12 tháng gần nhất
- Tăng trưởng doanh thu
- -13% Đồng thuận FY2026
- Biên lợi nhuận ròng
- -46,7% Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
- P/E
- -1,0× Dự phóng -2,8× (FY2026)
- P/S
- 0,5× Giá / doanh thu, TTM
- EV / EBITDA
- -0,8× TTM
- Dòng tiền tự do
- -474 Tr $ 12 tháng gần nhất
- Lợi nhuận ròng
- -1,52 T $ 12 tháng gần nhất
- Doanh thu dự kiến
- 3,81 T $ Đồng thuận FY2026
- Lợi nhuận
- 2026-11-05 Doanh thu dự kiến 1,07 T $
- Cổ tức
- – Không có cổ tức
Điểm chính
Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.
- Báo cáo gần nhất (2026-08-04): doanh thu hụt 2,5%, EPS hụt 139,2%Doanh thu 883 Tr $ so với kỳ vọng 906 Tr $ (-2,5%); EPS -0,17 $ so với -0,07 $ (-139,2%).
- Tăng trưởng doanh thu chậm lại: -43,7% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q2 '26 đạt 883 Tr $, so với mức trung bình -24,9% của bốn quý trước đó.
- Biên lợi nhuận hoạt động -16,0% (TTM), -11,6 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng -127,0% trong khi doanh thu tăng -37,2%.
- Capex chiếm 0,5% doanh thu (năm trước 0,3%)Đã đầu tư 15 Tr $ trong 4 quý gần nhất (0,0% so với năm trước). Dòng tiền tự do -474 Tr $.
- Số cổ phiếu pha loãng tăng 32,4% trong một năm966 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q2 '26, năm trước là 729 Tr.
- Tiền ròng 702 Tr $Tiền + đầu tư ngắn hạn 896 Tr $, nợ gồm thuê tài sản 194 Tr $; năm trước nợ ròng 1,4 T $.
Quý gần nhất: Q2 '26
Quý kết thúc ngày 2026-06-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.
Quý này so với năm trước
| Q2 '26 | Năm trước | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 883 Tr $ | 1,57 T $ | -43,7% |
| Biên lợi nhuận gộp | 9,7% | 8,2% | +1,6 điểm % |
| Lợi nhuận hoạt động | -144 Tr $ | -13 Tr $ | -1.007,7% |
| Biên lợi nhuận hoạt động | -16,3% | -0,8% | -15,5 điểm % |
| Lợi nhuận ròng | -162 Tr $ | -29 Tr $ | -458,6% |
| EPS pha loãng | -0,17 $ | -0,04 $ | -327,1% |
| Dòng tiền hoạt động | -718 Tr $ | 823 Tr $ | -187,2% |
| Capex | 5 Tr $ | 2 Tr $ | +150,0% |
| Dòng tiền tự do | -723 Tr $ | 821 Tr $ | -188,1% |
| R&D | 27 Tr $ | 21 Tr $ | +28,6% |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 239 Tr $ | 13 Tr $ | +1.738,5% |
Công bố so với đồng thuận
2026-08-04| Thực tế | Đồng thuận | so với đồng thuận | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 883 Tr $ | 906 Tr $ | -2,5% |
| EPS (theo dự báo) | -0,17 $ | -0,07 $ | -139,2% |
Từ báo cáo ngày 2026-08-04 cho Q2 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.
EPS so với đồng thuận
8 báo cáo gần nhấtDoanh thu
Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýDoanh thu theo mảng kinh doanh
xếp chồng, theo quý| Phân khúc | Q2 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Reportable Segment | 883 Tr $ | – | 100,0% | – | – |
Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.
Biên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýDòng tiền & phân bổ vốn
Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chính4 quý gần nhất
báo cáo lưu chuyển tiền tệ- Dòng tiền hoạt động
- -459 Tr $
- Capex
- -15 Tr $
- Mua lại cổ phiếu
- 0 $
- Cổ tức
- 0 $
- Mua lại doanh nghiệp
- 0 $
- Nợ phát hành ròng
- -1,16 T $
- Thù lao bằng cổ phiếu
- 371 Tr $
- Dòng tiền tự do
- -474 Tr $
- Hoàn trả cổ đông / FCF
- 0,0%
Số cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngBảng cân đối kế toán
Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýĐịnh giá & lợi suất
Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.
Hệ số và lợi suất
TTM so với 5 năm tài chính| Hiện tại | TB 5 năm | Vị trí hiện tại trong khoảng 5 năm | |
|---|---|---|---|
| P/E (TTM) | -1,0× | – | – |
| EV / EBITDA | -0,8× | 497,7× 1/5 năm | 497,7× – 497,7× |
| EV / Doanh thu | 0,3× | 0,8× | 0,3× – 1,7× |
| Giá / FCF | -3,7× | 2,2× 3/5 năm | 1,0× – 4,3× |
| Giá / Giá trị sổ sách | 1,9× | 2,7× | 0,7× – 4,4× |
| Tỷ suất FCF | -27,1% | 14,8% | -67,3% – 95,3% |
| Lợi nhuận trên vốn đầu tư | -26,2% | -11,2% | -14,4% – -6,1% |
| Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | -165,1% | -73,4% | -129,4% – -28,4% |
Giới phân tích
Giá mục tiêu đồng thuận 4,92 $ (+173,3%)
khoảng 4,25 $ – 5,50 $ · xếp hạng Hold
Triển vọng
Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.
Ước tính đồng thuận
| Năm tài chính | Doanh thu | Tăng trưởng | EPS | Tăng trưởng | P/E theo giá hiện tại | Giới phân tích (EPS) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| FY2026 | 3,81 T $ | -12,8% | -0,64 $ | +62,6% | -2,8× | 4 |
| FY2027 | 7,27 T $ | +90,7% | -0,38 $ | +40,9% | -4,8× | 4 |
| FY2028 | 9,18 T $ | +26,3% | -0,38 $ | -1,4% | -4,7× | 7 |
Báo cáo tài chính
Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.
Mọi chỉ tiêu đã báo cáo
Toàn bộ 222 số liệu mà Opendoor Technologies Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).
| Chỉ tiêu (nhãn SEC) | Quý gần nhất | Năm trước | YoY | NTC gần nhất | NTC trước | YoY |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Accounts Payable and Accrued Liabilities, Current | 80 Tr $2025-12-31 | 92 Tr $ | -13,0% | 80 Tr $ | 92 Tr $ | -13,0% |
| Accounts Payable and Other Accrued Liabilities, Current | 78 Tr $ | 86 Tr $ | -9,3% | 80 Tr $ | 92 Tr $ | -13,0% |
| Accounts Payable, Trade, Current | 0 $2025-12-31 | 9 Tr $ | -100,0% | 0 $ | 9 Tr $ | -100,0% |
| Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss | 0 $2025-12-31 | 0 $ | – | 0 $ | 0 $ | – |
| Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Writeoff | – | – | – | 0 $ | 0 $ | – |
| Accrued Liabilities and Other Liabilities | 0 $2025-12-31 | 9 Tr $ | -100,0% | 0 $ | 9 Tr $ | -100,0% |
| Accrued Liabilities, Current | 20 Tr $2025-12-31 | 30 Tr $ | -33,3% | 20 Tr $ | 30 Tr $ | -33,3% |
| Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment | 85 Tr $ | 83 Tr $ | +2,4% | 90 Tr $ | 75 Tr $ | +20,0% |
| Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax | -1 Tr $ | 0 $ | – | 0 $ | 0 $ | – |
| Additional Paid in Capital | 6,28 T $ | 4,47 T $ | +40,6% | 6,04 T $ | 4,44 T $ | +36,1% |
| Adjustments to Additional Paid in Capital, Warrant Issued | – | – | – | 0 $ | – | – |
| Advertising Expense | – | – | – | 47 Tr $ | 86 Tr $ | -45,3% |
| Amortization of Intangible Assets | 0 $ | 0 $ | – | 4 Tr $2024-12-31 | 7 Tr $ | -42,9% |
| Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount | 262 Tr | 56,5 Tr | +362,8% | 264 Tr | 54,7 Tr | +382,8% |
| APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition | 123 Tr $ | 14 Tr $ | +778,6% | 163 Tr $ | 129 Tr $ | +26,4% |
| Assets | 2,96 T $ | 2,91 T $ | +1,9% | 2,41 T $ | 3,13 T $ | -23,0% |
| Assets, Current | 2,85 T $ | 2,8 T $ | +1,9% | 2,3 T $ | 3 T $ | -23,3% |
| Assets, Fair Value Disclosure | 1 Tr $2026-03-31 | – | – | – | – | – |
| Business Exit Costs | 0 $2025-12-31 | – | – | 4 Tr $ | – | – |
| Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value | 896 Tr $ | 789 Tr $ | +13,6% | 962 Tr $ | 671 Tr $ | +43,4% |
| Cash Divested from Deconsolidation | 0 $2025-12-31 | 0 $ | – | 0 $ | 2 Tr $ | -100,0% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents | 962 Tr $ | 1,19 T $ | -18,8% | 1,3 T $ | 763 Tr $ | +70,5% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect | -105 Tr $ | 492 Tr $ | -121,3% | 538 Tr $ | -777 Tr $ | +169,2% |
| Class of Warrant or Right, Number of Securities Called by Each Warrant or Right | 12025-11-21 | – | – | 12025-11-21 | – | – |
| Common Stock, Par or Stated Value Per Share | 0,00 $ | 0,00 $ | 0,0% | 0,00 $ | 0,00 $ | 0,0% |
| Common Stock, Shares Authorized | 3 T | 3 T | 0,0% | 3 T | 3 T | 0,0% |
| Common Stock, Shares, Issued | 969 Tr | 734 Tr | +32,0% | 957 Tr | 720 Tr | +33,0% |
| Common Stock, Shares, Outstanding | 969 Tr | 734 Tr | +32,0% | 957 Tr | 720 Tr | +33,0% |
| Common Stock, Value, Issued | 0 $ | 0 $ | – | 0 $ | 0 $ | – |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent | -163 Tr $ | -29 Tr $ | -462,1% | -1,3 T $ | -391 Tr $ | -232,5% |
| Convertible Debt, Current | 194 Tr $ | – | – | 193 Tr $ | 0 $ | – |
| Convertible Debt, Noncurrent | 0 $2025-12-31 | 378 Tr $ | -100,0% | 0 $ | 378 Tr $ | -100,0% |
| Cost of Revenue | 797 Tr $ | 1,44 T $ | -44,6% | 4,02 T $ | 4,72 T $ | -14,8% |
| Current Federal Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 0 $ | 0 $ | – |
| Current Federal, State and Local, Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 0 $ | 1 Tr $ | -100,0% |
| Current Foreign Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 0 $ | 0 $ | – |
| Current State and Local Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 0 $ | 1 Tr $ | -100,0% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Gain, before Tax | 0 $2025-12-31 | 0 $ | – | 0 $ | 0 $ | – |
| Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Loss, before Tax | 0 $2025-12-31 | 0 $ | – | 0 $ | 0 $ | – |
| DebtInstrumentIssuedPrincipal | 0 $2025-12-31 | 0 $ | – | 246 Tr $ | 0 $ | – |
| Deconsolidation, Gain (Loss), Amount | 0 $2025-12-31 | 0 $ | – | 0 $ | 14 Tr $ | -100,0% |
| Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 0 $ | 0 $ | – |
| Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 0 $ | 0 $ | – |
| Deferred Tax Assets, Gross | 872 Tr $2025-12-31 | 859 Tr $ | +1,5% | 872 Tr $ | 859 Tr $ | +1,5% |
| Deferred Tax Assets, Inventory | 15 Tr $2025-12-31 | 25 Tr $ | -40,0% | 15 Tr $ | 25 Tr $ | -40,0% |
| Deferred Tax Assets, Net | 0 $2025-12-31 | 0 $ | – | 0 $ | 0 $ | – |
| Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance | 4 Tr $2025-12-31 | 64 Tr $ | -93,8% | 4 Tr $ | 64 Tr $ | -93,8% |
| Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards | 743 Tr $2025-12-31 | 633 Tr $ | +17,4% | 743 Tr $ | 633 Tr $ | +17,4% |
| Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards, Domestic | 3 T $2025-12-31 | 2,6 T $ | +15,4% | 3 T $ | 2,6 T $ | +15,4% |
| Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards, State and Local | 2,4 T $2025-12-31 | 2 T $ | +20,0% | 2,4 T $ | 2 T $ | +20,0% |
| Deferred Tax Assets, Tax Credit Carryforwards | 49 Tr $2025-12-31 | 49 Tr $ | 0,0% | 49 Tr $ | 49 Tr $ | 0,0% |
| Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Reserves and Accruals | 14 Tr $2025-12-31 | 14 Tr $ | 0,0% | 14 Tr $ | 14 Tr $ | 0,0% |
| Deferred Tax Assets, Valuation Allowance | 868 Tr $2025-12-31 | 795 Tr $ | +9,2% | 868 Tr $ | 795 Tr $ | +9,2% |
| Deferred Tax Liabilities, Gross | 4 Tr $2025-12-31 | 64 Tr $ | -93,8% | 4 Tr $ | 64 Tr $ | -93,8% |
| Deferred Tax Liabilities, Leasing Arrangements | 2 Tr $2025-12-31 | 57 Tr $ | -96,5% | 2 Tr $ | 57 Tr $ | -96,5% |
| Deferred Tax Liabilities, Property, Plant and Equipment | 2 Tr $2025-12-31 | 7 Tr $ | -71,4% | 2 Tr $ | 7 Tr $ | -71,4% |
| Depreciation, Amortization and Accretion, Net | 8 Tr $ | 12 Tr $ | -33,3% | 44 Tr $ | 48 Tr $ | -8,3% |
| Depreciation, Depletion and Amortization | 5 Tr $ | 8 Tr $ | -37,5% | 31 Tr $ | 33 Tr $ | -6,1% |
| Dividends | 0 $2025-09-30 | 0 $ | – | 0 $2023-12-31 | 0 $ | – |
| Dividends, Common Stock | 0 $ | 0 $ | – | 0 $ | 0 $ | – |
Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-02