Bảng cân đối kế toán Opendoor Technologies Inc. (OPEN)
NASDAQ · Real Estate · Real Estate - Services · 1.042 nhân viên · CEO Kasra Nejatian
- Giá
- 1,80 $ -5,26%
- Vốn hóa
- 1,75 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 1,05 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '26 nộp ngày 2026-08-04
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-05 EPS dự kiến -0,16 $
Cuối Q2 '26, Opendoor Technologies Inc. (OPEN) nắm giữ 896 Tr $ tiền và đầu tư ngắn hạn, so với 194 Tr $ nợ gồm thuê tài sản. Tổng tài sản 2,96 T $, tổng nợ phải trả 2,05 T $, vốn chủ sở hữu 914 Tr $.
Bảng cân đối kế toán
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | Q3 '23 | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 1,15 T $ | 999 Tr $ | 953 Tr $ | 790 Tr $ | 829 Tr $ | 671 Tr $ | 559 Tr $ | 789 Tr $ | 962 Tr $ | 962 Tr $ | 999 Tr $ | 896 Tr $ | |
| Đầu tư ngắn hạn | 72 Tr $ | 69 Tr $ | 37 Tr $ | 19 Tr $ | 8 Tr $ | 8 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Các khoản phải thu | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 15 Tr $ | 6 Tr $ | 20 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Hàng tồn kho | 1,31 T $ | 1,78 T $ | 1,88 T $ | 2,23 T $ | 2,15 T $ | 2,16 T $ | 2,36 T $ | 1,53 T $ | 1,05 T $ | 925 Tr $ | 1,14 T $ | 1,85 T $ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 1,28 T $ | 602 Tr $ | 413 Tr $ | 206 Tr $ | 266 Tr $ | 153 Tr $ | 211 Tr $ | 478 Tr $ | 572 Tr $ | 412 Tr $ | 104 Tr $ | 109 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn | 3,82 T $ | 3,45 T $ | 3,28 T $ | 3,25 T $ | 3,26 T $ | 3 T $ | 3,15 T $ | 2,8 T $ | 2,59 T $ | 2,3 T $ | 2,24 T $ | 2,85 T $ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 95 Tr $ | 91 Tr $ | 89 Tr $ | 94 Tr $ | 84 Tr $ | 66 Tr $ | 61 Tr $ | 46 Tr $ | 40 Tr $ | 35 Tr $ | 33 Tr $ | 34 Tr $ | |
| Đầu tư dài hạn | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 59 Tr $ | 59 Tr $ | 68 Tr $ | 68 Tr $ | 68 Tr $ | 0 $ | |
| Lợi thế thương mại | 4 Tr $ | 4 Tr $ | 4 Tr $ | 4 Tr $ | 3 Tr $ | 3 Tr $ | 3 Tr $ | 3 Tr $ | 3 Tr $ | 3 Tr $ | 3 Tr $ | 3 Tr $ | |
| Tài sản vô hình | 7 Tr $ | 5 Tr $ | 4 Tr $ | 2 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Tài sản dài hạn khác | 22 Tr $ | 22 Tr $ | 23 Tr $ | 23 Tr $ | 61 Tr $ | 60 Tr $ | 2 Tr $ | 2 Tr $ | 2 Tr $ | 2 Tr $ | 3 Tr $ | 74 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn | 128 Tr $ | 122 Tr $ | 120 Tr $ | 123 Tr $ | 148 Tr $ | 129 Tr $ | 125 Tr $ | 110 Tr $ | 113 Tr $ | 108 Tr $ | 107 Tr $ | 111 Tr $ | |
| Tổng tài sản | 3,95 T $ | 3,57 T $ | 3,4 T $ | 3,37 T $ | 3,41 T $ | 3,13 T $ | 3,28 T $ | 2,91 T $ | 2,7 T $ | 2,41 T $ | 2,35 T $ | 2,96 T $ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||||
| Phải trả người bán | 40 Tr $ | 2 Tr $ | 68 Tr $ | 73 Tr $ | 71 Tr $ | 9 Tr $ | 102 Tr $ | 86 Tr $ | 91 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Chi phí phải trả | 1 Tr $ | 56 Tr $ | 1 Tr $ | 1 Tr $ | 3 Tr $ | 78 Tr $ | 3 Tr $ | 5 Tr $ | 9 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Nợ ngắn hạn | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 315 Tr $ | 643 Tr $ | 432 Tr $ | 946 Tr $ | 550 Tr $ | 813 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Thuế phải nộp | 0 $ | 7 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 8 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 27 Tr $ | 0 $ | 1 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 327 Tr $ | 317 Tr $ | 968 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn | 74 Tr $ | 70 Tr $ | 74 Tr $ | 393 Tr $ | 721 Tr $ | 529 Tr $ | 1,05 T $ | 643 Tr $ | 914 Tr $ | 327 Tr $ | 317 Tr $ | 968 Tr $ | |
| Nợ dài hạn | 2,83 T $ | 2,51 T $ | 2,41 T $ | 2,12 T $ | 1,87 T $ | 1,87 T $ | 1,57 T $ | 1,63 T $ | 966 Tr $ | 193 Tr $ | 193 Tr $ | 194 Tr $ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 20 Tr $ | 19 Tr $ | 18 Tr $ | 18 Tr $ | 19 Tr $ | 13 Tr $ | 13 Tr $ | 6 Tr $ | 7 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Nợ dài hạn khác | 1 Tr $ | 1 Tr $ | 1 Tr $ | 0 $ | 2 Tr $ | 1 Tr $ | 1 Tr $ | 1 Tr $ | 2 Tr $ | 882 Tr $ | 885 Tr $ | 885 Tr $ | |
| Nợ dài hạn | 2,85 T $ | 2,53 T $ | 2,43 T $ | 2,13 T $ | 1,89 T $ | 1,88 T $ | 1,58 T $ | 1,63 T $ | 975 Tr $ | 1,08 T $ | 1,08 T $ | 1,08 T $ | |
| Tổng nợ phải trả | 2,93 T $ | 2,6 T $ | 2,51 T $ | 2,53 T $ | 2,61 T $ | 2,41 T $ | 2,63 T $ | 2,28 T $ | 1,89 T $ | 1,4 T $ | 1,4 T $ | 2,05 T $ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||||
| Lợi nhuận giữ lại | -3,24 T $ | -3,33 T $ | -3,44 T $ | -3,53 T $ | -3,61 T $ | -3,73 T $ | -3,81 T $ | -3,84 T $ | -3,93 T $ | -5,03 T $ | -5,21 T $ | -5,37 T $ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | -1 Tr $ | -1 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -1 Tr $ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 1,02 T $ | 967 Tr $ | 899 Tr $ | 845 Tr $ | 801 Tr $ | 713 Tr $ | 645 Tr $ | 631 Tr $ | 811 Tr $ | 1,01 T $ | 954 Tr $ | 914 Tr $ | |
| Nợ vay | |||||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 2,86 T $ | 2,53 T $ | 2,43 T $ | 2,45 T $ | 2,53 T $ | 2,32 T $ | 2,53 T $ | 2,18 T $ | 1,79 T $ | 193 Tr $ | 193 Tr $ | 194 Tr $ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | 1,7 T $ | 1,54 T $ | 1,48 T $ | 1,66 T $ | 1,71 T $ | 1,65 T $ | 1,97 T $ | 1,4 T $ | 825 Tr $ | -769 Tr $ | -806 Tr $ | -702 Tr $ | |
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 262 Tr $ | 405 Tr $ | 1,41 T $ | 1,73 T $ | 1,14 T $ | 999 Tr $ | 671 Tr $ | 962 Tr $ | |
| Đầu tư ngắn hạn | 9 Tr $ | 43,6 Tr $ | 48 Tr $ | 484 Tr $ | 144 Tr $ | 69 Tr $ | 8 Tr $ | 0 $ | |
| Các khoản phải thu | -1,11 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 6 Tr $ | 0 $ | |
| Hàng tồn kho | 1,36 T $ | 1,31 T $ | 466 Tr $ | 6,1 T $ | 4,46 T $ | 1,78 T $ | 2,16 T $ | 925 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 175 Tr $ | 327 Tr $ | 126 Tr $ | 1,03 T $ | 725 Tr $ | 602 Tr $ | 153 Tr $ | 412 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn | 1,81 T $ | 2,09 T $ | 2,05 T $ | 9,34 T $ | 6,47 T $ | 3,45 T $ | 3 T $ | 2,3 T $ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 18 Tr $ | 95,3 Tr $ | 79 Tr $ | 87 Tr $ | 99 Tr $ | 91 Tr $ | 66 Tr $ | 35 Tr $ | |
| Đầu tư dài hạn | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 68 Tr $ | |
| Lợi thế thương mại | 9,4 Tr $ | 30,9 Tr $ | 31 Tr $ | 60 Tr $ | 4 Tr $ | 4 Tr $ | 3 Tr $ | 3 Tr $ | |
| Tài sản vô hình | 3,74 Tr $ | 12,4 Tr $ | 9 Tr $ | 12 Tr $ | 12 Tr $ | 5 Tr $ | 0 $ | 0 $ | |
| Tài sản dài hạn khác | 3,01 Tr $ | 5,39 Tr $ | 4 Tr $ | 7 Tr $ | 27 Tr $ | 22 Tr $ | 60 Tr $ | 2 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn | 34,1 Tr $ | 144 Tr $ | 123 Tr $ | 166 Tr $ | 142 Tr $ | 122 Tr $ | 129 Tr $ | 108 Tr $ | |
| Tổng tài sản | 1,84 T $ | 2,23 T $ | 2,18 T $ | 9,51 T $ | 6,61 T $ | 3,57 T $ | 3,13 T $ | 2,41 T $ | |
| Nợ phải trả | |||||||||
| Phải trả người bán | 6,24 Tr $ | 6,45 Tr $ | 3 Tr $ | 3 Tr $ | 5 Tr $ | 2 Tr $ | 9 Tr $ | 0 $ | |
| Chi phí phải trả | 0 $ | 26,6 Tr $ | 22 Tr $ | 122 Tr $ | 88 Tr $ | 56 Tr $ | 78 Tr $ | 0 $ | |
| Nợ ngắn hạn | 1,03 T $ | 1,07 T $ | 346 Tr $ | 4,25 T $ | 1,38 T $ | 0 $ | 432 Tr $ | 0 $ | |
| Thuế phải nộp | 0 $ | 5,74 Tr $ | 1 Tr $ | 24 Tr $ | 29 Tr $ | 7 Tr $ | 8 Tr $ | 0 $ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 29,4 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 327 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn | 1,07 T $ | 1,13 T $ | 393 Tr $ | 4,4 T $ | 1,51 T $ | 70 Tr $ | 529 Tr $ | 327 Tr $ | |
| Nợ dài hạn | 101 Tr $ | 362 Tr $ | 136 Tr $ | 2,82 T $ | 3,98 T $ | 2,51 T $ | 1,87 T $ | 193 Tr $ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 0 $ | 48,4 Tr $ | 47 Tr $ | 42 Tr $ | 38 Tr $ | 19 Tr $ | 13 Tr $ | 0 $ | |
| Nợ dài hạn khác | 5,08 Tr $ | 1,43 T $ | 47 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 1 Tr $ | 1 Tr $ | 882 Tr $ | |
| Nợ dài hạn | 106 Tr $ | 1,84 T $ | 230 Tr $ | 2,86 T $ | 4,02 T $ | 2,53 T $ | 1,88 T $ | 1,08 T $ | |
| Tổng nợ phải trả | 1,17 T $ | 2,96 T $ | 623 Tr $ | 7,26 T $ | 5,52 T $ | 2,6 T $ | 2,41 T $ | 1,4 T $ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||
| Lợi nhuận giữ lại | -446 Tr $ | -790 Tr $ | -1,04 T $ | -1,71 T $ | -3,06 T $ | -3,33 T $ | -3,73 T $ | -5,03 T $ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | -2 N $ | 18 N $ | 0 $ | -2 Tr $ | -4 Tr $ | -1 Tr $ | 0 $ | 0 $ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 667 Tr $ | -733 Tr $ | 1,55 T $ | 2,25 T $ | 1,09 T $ | 967 Tr $ | 713 Tr $ | 1,01 T $ | |
| Nợ vay | |||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 1,13 T $ | 1,5 T $ | 550 Tr $ | 7,11 T $ | 5,4 T $ | 2,53 T $ | 2,32 T $ | 193 Tr $ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | 871 Tr $ | 1,09 T $ | -863 Tr $ | 5,38 T $ | 4,26 T $ | 1,54 T $ | 1,65 T $ | -769 Tr $ | |
Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-02