Bảng cân đối kế toán HubSpot, Inc. (HUBS)
NYSE · Technology · Software - Application · 9.016 nhân viên · CEO Yamini Rangan
- Giá
- 234,87 $ -1,96%
- Vốn hóa
- 12 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 11,3 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '26 nộp ngày 2026-08-05
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-04 EPS dự kiến 3,27 $
Cuối Q2 '26, HubSpot, Inc. (HUBS) nắm giữ 1,34 T $ tiền và đầu tư ngắn hạn, so với 237 Tr $ nợ gồm thuê tài sản. Tổng tài sản 3,5 T $, tổng nợ phải trả 1,85 T $, vốn chủ sở hữu 1,66 T $.
Bảng cân đối kế toán
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | Q3 '23 | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 536 Tr $ | 388 Tr $ | 448 Tr $ | 798 Tr $ | 410 Tr $ | 513 Tr $ | 625 Tr $ | 601 Tr $ | 614 Tr $ | 882 Tr $ | 944 Tr $ | 958 Tr $ | |
| Đầu tư ngắn hạn | 1,06 T $ | 1 T $ | 1,07 T $ | 938 Tr $ | 1,53 T $ | 1,56 T $ | 1,42 T $ | 1,07 T $ | 872 Tr $ | 822 Tr $ | 747 Tr $ | 380 Tr $ | |
| Các khoản phải thu | 212 Tr $ | 295 Tr $ | 267 Tr $ | 270 Tr $ | 279 Tr $ | 335 Tr $ | 295 Tr $ | 321 Tr $ | 315 Tr $ | 419 Tr $ | 355 Tr $ | 378 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 165 Tr $ | 188 Tr $ | 200 Tr $ | 231 Tr $ | 222 Tr $ | 229 Tr $ | 277 Tr $ | 319 Tr $ | 314 Tr $ | 327 Tr $ | 396 Tr $ | 249 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn | 1,97 T $ | 1,87 T $ | 1,99 T $ | 2,24 T $ | 2,44 T $ | 2,63 T $ | 2,61 T $ | 2,31 T $ | 2,11 T $ | 2,45 T $ | 2,44 T $ | 2,13 T $ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 359 Tr $ | 354 Tr $ | 347 Tr $ | 334 Tr $ | 337 Tr $ | 330 Tr $ | 340 Tr $ | 346 Tr $ | 345 Tr $ | 343 Tr $ | 342 Tr $ | 343 Tr $ | |
| Đầu tư dài hạn | 151 Tr $ | 326 Tr $ | 312 Tr $ | 210 Tr $ | 166 Tr $ | 154 Tr $ | 177 Tr $ | 191 Tr $ | 172 Tr $ | 137 Tr $ | 87,5 Tr $ | 45,3 Tr $ | |
| Lợi thế thương mại | 46,1 Tr $ | 174 Tr $ | 174 Tr $ | 174 Tr $ | 174 Tr $ | 210 Tr $ | 255 Tr $ | 275 Tr $ | 275 Tr $ | 291 Tr $ | 300 Tr $ | 319 Tr $ | |
| Tài sản vô hình | 110 Tr $ | 149 Tr $ | 159 Tr $ | 169 Tr $ | 180 Tr $ | 192 Tr $ | 211 Tr $ | 231 Tr $ | 244 Tr $ | 249 Tr $ | 254 Tr $ | 262 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn khác | 174 Tr $ | 197 Tr $ | 217 Tr $ | 233 Tr $ | 262 Tr $ | 276 Tr $ | 300 Tr $ | 331 Tr $ | 353 Tr $ | 385 Tr $ | 404 Tr $ | 407 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn | 841 Tr $ | 1,2 T $ | 1,21 T $ | 1,12 T $ | 1,12 T $ | 1,16 T $ | 1,28 T $ | 1,37 T $ | 1,39 T $ | 1,4 T $ | 1,39 T $ | 1,38 T $ | |
| Tổng tài sản | 2,82 T $ | 3,07 T $ | 3,19 T $ | 3,36 T $ | 3,56 T $ | 3,8 T $ | 3,9 T $ | 3,68 T $ | 3,5 T $ | 3,85 T $ | 3,83 T $ | 3,5 T $ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||||
| Phải trả người bán | 16,8 Tr $ | 9,11 Tr $ | 7,93 Tr $ | 4,12 Tr $ | 5,27 Tr $ | 3,65 Tr $ | 22,2 Tr $ | 12,5 Tr $ | 24,9 Tr $ | 24,8 Tr $ | 53,4 Tr $ | 26 Tr $ | |
| Chi phí phải trả | 135 Tr $ | 172 Tr $ | 153 Tr $ | 174 Tr $ | 188 Tr $ | 227 Tr $ | 227 Tr $ | 252 Tr $ | 264 Tr $ | 299 Tr $ | 282 Tr $ | 228 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 457 Tr $ | 458 Tr $ | 458 Tr $ | 369 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Doanh thu hoãn lại | 578 Tr $ | 672 Tr $ | 697 Tr $ | 708 Tr $ | 720 Tr $ | 784 Tr $ | 836 Tr $ | 888 Tr $ | 882 Tr $ | 1 T $ | 1,04 T $ | 1,06 T $ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 79,5 Tr $ | 53,5 Tr $ | 68,8 Tr $ | 61,2 Tr $ | 83,6 Tr $ | 67,4 Tr $ | 86,4 Tr $ | 96,6 Tr $ | 107 Tr $ | 99,2 Tr $ | 108 Tr $ | 195 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn | 839 Tr $ | 942 Tr $ | 960 Tr $ | 1,44 T $ | 1,49 T $ | 1,57 T $ | 1,58 T $ | 1,29 T $ | 1,32 T $ | 1,47 T $ | 1,52 T $ | 1,54 T $ | |
| Nợ dài hạn | 456 Tr $ | 456 Tr $ | 457 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 302 Tr $ | 297 Tr $ | 284 Tr $ | 273 Tr $ | 266 Tr $ | 255 Tr $ | 250 Tr $ | 243 Tr $ | 233 Tr $ | 223 Tr $ | 210 Tr $ | 199 Tr $ | |
| Doanh thu hoãn lại (dài hạn) | 4,21 Tr $ | 5,81 Tr $ | 4,92 Tr $ | 4,61 Tr $ | 4,23 Tr $ | 3,97 Tr $ | 4,58 Tr $ | 5,99 Tr $ | 6,67 Tr $ | 8,5 Tr $ | 7,11 Tr $ | 6,38 Tr $ | |
| Nợ dài hạn khác | 28,5 Tr $ | 36,5 Tr $ | 38,2 Tr $ | 40,1 Tr $ | 46,7 Tr $ | 55,6 Tr $ | 60,5 Tr $ | 83,2 Tr $ | 90,6 Tr $ | 89,3 Tr $ | 97,5 Tr $ | 98,8 Tr $ | |
| Nợ dài hạn | 790 Tr $ | 795 Tr $ | 784 Tr $ | 318 Tr $ | 317 Tr $ | 314 Tr $ | 315 Tr $ | 332 Tr $ | 331 Tr $ | 320 Tr $ | 315 Tr $ | 304 Tr $ | |
| Tổng nợ phải trả | 1,63 T $ | 1,74 T $ | 1,74 T $ | 1,76 T $ | 1,81 T $ | 1,89 T $ | 1,89 T $ | 1,62 T $ | 1,65 T $ | 1,79 T $ | 1,83 T $ | 1,85 T $ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 50 N $ | 50 N $ | 51 N $ | 51 N $ | 51 N $ | 52 N $ | 52 N $ | 53 N $ | 52 N $ | 53 N $ | 52 N $ | 50 N $ | |
| Lợi nhuận giữ lại | -805 Tr $ | -804 Tr $ | -799 Tr $ | -813 Tr $ | -805 Tr $ | -800 Tr $ | -822 Tr $ | -825 Tr $ | -808 Tr $ | -754 Tr $ | -721 Tr $ | -678 Tr $ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | -9,38 Tr $ | 1,83 Tr $ | -2,98 Tr $ | -4,82 Tr $ | 5,65 Tr $ | -5,65 Tr $ | -2,66 Tr $ | 5,43 Tr $ | 5,81 Tr $ | 5,24 Tr $ | 1,79 Tr $ | 165 N $ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 1,19 T $ | 1,33 T $ | 1,45 T $ | 1,6 T $ | 1,75 T $ | 1,91 T $ | 2 T $ | 2,07 T $ | 1,86 T $ | 2,07 T $ | 2 T $ | 1,66 T $ | |
| Nợ vay | |||||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 787 Tr $ | 788 Tr $ | 774 Tr $ | 763 Tr $ | 758 Tr $ | 745 Tr $ | 655 Tr $ | 281 Tr $ | 272 Tr $ | 262 Tr $ | 247 Tr $ | 237 Tr $ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | 252 Tr $ | 400 Tr $ | 326 Tr $ | -34,7 Tr $ | 348 Tr $ | 233 Tr $ | 30,1 Tr $ | -321 Tr $ | -342 Tr $ | -620 Tr $ | -697 Tr $ | -721 Tr $ | |
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 59,7 Tr $ | 87,7 Tr $ | 111 Tr $ | 270 Tr $ | 378 Tr $ | 377 Tr $ | 331 Tr $ | 388 Tr $ | 513 Tr $ | 882 Tr $ | |
| Đầu tư ngắn hạn | 54,6 Tr $ | 417 Tr $ | 481 Tr $ | 692 Tr $ | 873 Tr $ | 821 Tr $ | 1,08 T $ | 1 T $ | 1,56 T $ | 822 Tr $ | |
| Các khoản phải thu | 39 Tr $ | 60,7 Tr $ | 77,1 Tr $ | 92,5 Tr $ | 126 Tr $ | 157 Tr $ | 227 Tr $ | 295 Tr $ | 335 Tr $ | 419 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 17,6 Tr $ | 18,1 Tr $ | 28,8 Tr $ | 32,1 Tr $ | 44,6 Tr $ | 59,8 Tr $ | 115 Tr $ | 188 Tr $ | 229 Tr $ | 327 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn | 176 Tr $ | 603 Tr $ | 712 Tr $ | 1,11 T $ | 1,46 T $ | 1,45 T $ | 1,75 T $ | 1,87 T $ | 2,63 T $ | 2,45 T $ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 30,2 Tr $ | 43,3 Tr $ | 52,5 Tr $ | 318 Tr $ | 377 Tr $ | 377 Tr $ | 425 Tr $ | 354 Tr $ | 330 Tr $ | 343 Tr $ | |
| Đầu tư dài hạn | 35,7 Tr $ | 31,4 Tr $ | 11,5 Tr $ | 53,8 Tr $ | 30,7 Tr $ | 175 Tr $ | 113 Tr $ | 326 Tr $ | 154 Tr $ | 137 Tr $ | |
| Lợi thế thương mại | 9,77 Tr $ | 15 Tr $ | 15 Tr $ | 30,3 Tr $ | 31,3 Tr $ | 47,1 Tr $ | 46,2 Tr $ | 174 Tr $ | 210 Tr $ | 291 Tr $ | |
| Tài sản vô hình | 6,54 Tr $ | 15,1 Tr $ | 17,7 Tr $ | 28,5 Tr $ | 35,2 Tr $ | 50,4 Tr $ | 81,2 Tr $ | 149 Tr $ | 192 Tr $ | 249 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn khác | 1,27 Tr $ | 4,96 Tr $ | 25 Tr $ | 28,9 Tr $ | 42,2 Tr $ | 71,9 Tr $ | 125 Tr $ | 197 Tr $ | 276 Tr $ | 385 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn | 83,5 Tr $ | 110 Tr $ | 122 Tr $ | 460 Tr $ | 516 Tr $ | 721 Tr $ | 790 Tr $ | 1,2 T $ | 1,16 T $ | 1,4 T $ | |
| Tổng tài sản | 260 Tr $ | 712 Tr $ | 834 Tr $ | 1,57 T $ | 1,97 T $ | 2,17 T $ | 2,54 T $ | 3,07 T $ | 3,8 T $ | 3,85 T $ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||
| Phải trả người bán | 4,35 Tr $ | 4,66 Tr $ | 7,81 Tr $ | 12,8 Tr $ | 13,5 Tr $ | 2,77 Tr $ | 20,9 Tr $ | 9,11 Tr $ | 3,65 Tr $ | 24,8 Tr $ | |
| Chi phí phải trả | 16,2 Tr $ | 20,4 Tr $ | 22,3 Tr $ | 28,7 Tr $ | 37,2 Tr $ | 74,5 Tr $ | 155 Tr $ | 172 Tr $ | 227 Tr $ | 299 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 7,84 Tr $ | 19,6 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 458 Tr $ | 0 $ | |
| Doanh thu hoãn lại | 95,4 Tr $ | 137 Tr $ | 183 Tr $ | 231 Tr $ | 313 Tr $ | 430 Tr $ | 540 Tr $ | 672 Tr $ | 784 Tr $ | 1 T $ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 10,6 Tr $ | 16,3 Tr $ | 23,6 Tr $ | 26,3 Tr $ | 44,1 Tr $ | 63,8 Tr $ | 10,2 Tr $ | 53,5 Tr $ | 67,4 Tr $ | 99,2 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn | 127 Tr $ | 178 Tr $ | 237 Tr $ | 322 Tr $ | 446 Tr $ | 617 Tr $ | 762 Tr $ | 942 Tr $ | 1,57 T $ | 1,47 T $ | |
| Nợ dài hạn | 0 $ | 298 Tr $ | 319 Tr $ | 341 Tr $ | 471 Tr $ | 383 Tr $ | 454 Tr $ | 456 Tr $ | 0 $ | 0 $ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 275 N $ | 0 $ | 13 N $ | 244 Tr $ | 280 Tr $ | 284 Tr $ | 316 Tr $ | 297 Tr $ | 255 Tr $ | 223 Tr $ | |
| Doanh thu hoãn lại (dài hạn) | 1,17 Tr $ | 2,28 Tr $ | 2,18 Tr $ | 3,06 Tr $ | 3,64 Tr $ | 4,47 Tr $ | 5,9 Tr $ | 5,81 Tr $ | 3,97 Tr $ | 8,5 Tr $ | |
| Nợ dài hạn khác | 12,2 Tr $ | 22,8 Tr $ | 31,3 Tr $ | 8,98 Tr $ | 10,8 Tr $ | 12,1 Tr $ | 14,5 Tr $ | 36,5 Tr $ | 55,6 Tr $ | 89,3 Tr $ | |
| Nợ dài hạn | 13,7 Tr $ | 324 Tr $ | 352 Tr $ | 597 Tr $ | 765 Tr $ | 684 Tr $ | 791 Tr $ | 795 Tr $ | 314 Tr $ | 320 Tr $ | |
| Tổng nợ phải trả | 141 Tr $ | 502 Tr $ | 589 Tr $ | 919 Tr $ | 1,21 T $ | 1,3 T $ | 1,55 T $ | 1,74 T $ | 1,89 T $ | 1,79 T $ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 36 N $ | 38 N $ | 40 N $ | 44 N $ | 46 N $ | 47 N $ | 49 N $ | 50 N $ | 52 N $ | 53 N $ | |
| Lợi nhuận giữ lại | -246 Tr $ | -286 Tr $ | -344 Tr $ | -398 Tr $ | -483 Tr $ | -561 Tr $ | -642 Tr $ | -804 Tr $ | -800 Tr $ | -754 Tr $ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | -864 N $ | -57 N $ | -723 N $ | -336 N $ | 4,6 Tr $ | -1,34 Tr $ | -12,9 Tr $ | 1,83 Tr $ | -5,65 Tr $ | 5,24 Tr $ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 119 Tr $ | 210 Tr $ | 245 Tr $ | 650 Tr $ | 763 Tr $ | 874 Tr $ | 992 Tr $ | 1,33 T $ | 1,91 T $ | 2,07 T $ | |
| Nợ vay | |||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 1,07 Tr $ | 298 Tr $ | 319 Tr $ | 608 Tr $ | 789 Tr $ | 713 Tr $ | 806 Tr $ | 788 Tr $ | 745 Tr $ | 262 Tr $ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | -58,6 Tr $ | 211 Tr $ | 207 Tr $ | 339 Tr $ | 410 Tr $ | 336 Tr $ | 475 Tr $ | 400 Tr $ | 233 Tr $ | -620 Tr $ | |
Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-02