Tài chính HubSpot, Inc. (HUBS)
NYSE · Technology · Software - Application · 9.016 nhân viên · CEO Yamini Rangan
- Giá
- 234,87 $ -1,96%
- Vốn hóa
- 12 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 11,3 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '26 nộp ngày 2026-08-05
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-04 EPS dự kiến 3,27 $
Định giá & chỉ số chính
- Vốn hóa
- 12 T $ EV 11,3 T $
- Doanh thu
- 3,45 T $ 12 tháng gần nhất
- Tăng trưởng doanh thu
- +18% Đồng thuận FY2026
- Biên lợi nhuận ròng
- 4,3% Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
- P/E
- 83,0× Dự phóng 17,7× (FY2026)
- P/S
- 3,5× Giá / doanh thu, TTM
- EV / EBITDA
- 33,9× TTM
- Dòng tiền tự do
- 767 Tr $ 12 tháng gần nhất
- Lợi nhuận ròng
- 147 Tr $ 12 tháng gần nhất
- Doanh thu dự kiến
- 3,68 T $ Đồng thuận FY2026
- Lợi nhuận
- 2026-11-04 Doanh thu dự kiến 926 Tr $
- Cổ tức
- – Không có cổ tức
Điểm chính
Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.
- Báo cáo gần nhất (2026-08-05): doanh thu vượt 1,5%, EPS vượt 7,9%Doanh thu 912 Tr $ so với kỳ vọng 898 Tr $ (+1,5%); EPS 3,26 $ so với 3,02 $ (+7,9%).
- Tăng trưởng doanh thu chậm lại: 19,8% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q2 '26 đạt 912 Tr $, so với mức trung bình 21,0% của bốn quý trước đó.
- Biên lợi nhuận hoạt động 3,8% (TTM), +6,4 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 282,3% trong khi doanh thu tăng 21,1%.
- 23,9% lợi nhuận trước thuế đến từ ngoài hoạt độngLợi nhuận trước thuế 174 Tr $ so với lợi nhuận hoạt động 132 Tr $ (TTM). Lãi từ khoản đầu tư vốn và các khoản bất thường khác làm tăng lợi nhuận ròng và EPS - lợi nhuận hoạt động phản ánh doanh nghiệp rõ hơn.
- Capex chiếm 2,6% doanh thu (năm trước 0,4%)Đã đầu tư 89,1 Tr $ trong 4 quý gần nhất (+778,0% so với năm trước). Dòng tiền tự do 767 Tr $ = 522,4% lợi nhuận ròng.
- Hoàn trả 758 Tr $ cho cổ đông = 98,7% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 758 Tr $ (năm trước 125 Tr $), cổ tức 0 $, thù lao bằng cổ phiếu 515 Tr $ (TTM).
- Số cổ phiếu pha loãng giảm 3,9% trong một năm50,6 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q2 '26, năm trước là 52,7 Tr.
- Tiền ròng 1,1 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 1,34 T $, nợ gồm thuê tài sản 237 Tr $; năm trước tiền ròng 1,39 T $.
Quý gần nhất: Q2 '26
Quý kết thúc ngày 2026-06-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.
Quý này so với năm trước
| Q2 '26 | Năm trước | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 912 Tr $ | 761 Tr $ | +19,8% |
| Biên lợi nhuận gộp | 82,4% | 83,9% | -1,6 điểm % |
| Lợi nhuận hoạt động | 43,3 Tr $ | -24,6 Tr $ | +276,0% |
| Biên lợi nhuận hoạt động | 4,8% | -3,2% | +8,0 điểm % |
| Lợi nhuận ròng | 43,3 Tr $ | -3,26 Tr $ | +1.430,2% |
| EPS pha loãng | 0,86 $ | -0,06 $ | +1.491,6% |
| Dòng tiền hoạt động | 223 Tr $ | 164 Tr $ | +35,5% |
| Capex | 19,7 Tr $ | 16 Tr $ | +22,6% |
| Dòng tiền tự do | 203 Tr $ | 148 Tr $ | +36,9% |
| R&D | 226 Tr $ | 237 Tr $ | -4,9% |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 128 Tr $ | 141 Tr $ | -8,9% |
Công bố so với đồng thuận
2026-08-05| Thực tế | Đồng thuận | so với đồng thuận | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 912 Tr $ | 898 Tr $ | +1,5% |
| EPS (theo dự báo) | 3,26 $ | 3,02 $ | +7,9% |
Từ báo cáo ngày 2026-08-05 cho Q2 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.
EPS so với đồng thuận
8 báo cáo gần nhấtDoanh thu
Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýDoanh thu theo mảng kinh doanh
xếp chồng, theo quý| Phân khúc | Q2 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Subscription and Circulation | 894 Tr $ | +20,1% | 98,1% | 3,38 T $ | +21,2% | |
| Service | 17,7 Tr $ | +8,5% | 1,9% | 72,1 Tr $ | +15,0% |
Doanh thu theo khu vực
tỷ trọng trong tổng| Phân khúc | Q2 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Americas | 534 Tr $ | +16,7% | 58,5% | 2,03 T $ | +17,6% | |
| Europe | 301 Tr $ | +23,4% | 33,0% | 1,14 T $ | +27,3% | |
| Asia Pacific | 77 Tr $ | +29,2% | 8,4% | 281 Tr $ | +23,6% |
Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.
Biên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýDòng tiền & phân bổ vốn
Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chính4 quý gần nhất
báo cáo lưu chuyển tiền tệ- Dòng tiền hoạt động
- 856 Tr $
- Capex
- -89,1 Tr $
- Mua lại cổ phiếu
- -758 Tr $
- Cổ tức
- 0 $
- Mua lại doanh nghiệp
- -45,2 Tr $
- Nợ phát hành ròng
- 0 $
- Thù lao bằng cổ phiếu
- 515 Tr $
- Dòng tiền tự do
- 767 Tr $
- Hoàn trả cổ đông / FCF
- 98,7%
Số cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngBảng cân đối kế toán
Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýĐịnh giá & lợi suất
Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.
Hệ số và lợi suất
TTM so với 5 năm tài chính| Hiện tại | TB 5 năm | Vị trí hiện tại trong khoảng 5 năm | |
|---|---|---|---|
| P/E (TTM) | 83,0× | 4.099,0× 2/5 năm | 456,0× – 7.741,9× |
| EV / EBITDA | 33,9× | 6.542,5× 3/5 năm | 98,9× – 19.250,9× |
| EV / Doanh thu | 3,3× | 13,2× | 6,5× – 24,0× |
| Giá / FCF | 15,7× | 92,0× | 29,8× – 174,8× |
| Giá / Giá trị sổ sách | 7,2× | 20,0× | 10,2× – 35,4× |
| Tỷ suất FCF | 6,4% | 1,5% | 0,6% – 3,4% |
| Lợi nhuận trên vốn đầu tư | 5,6% | -3,7% | -9,3% – 0,3% |
| Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | 7,8% | -5,9% | -12,3% – 2,2% |
Giới phân tích
Giá mục tiêu đồng thuận 245,17 $ (+4,4%)
khoảng 190,00 $ – 300,00 $ · xếp hạng Buy
Triển vọng
Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.
Ước tính đồng thuận
| Năm tài chính | Doanh thu | Tăng trưởng | EPS | Tăng trưởng | P/E theo giá hiện tại | Giới phân tích (EPS) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| FY2026 | 3,68 T $ | +17,7% | 13,30 $ | +1.447,0% | 17,7× | 19 |
| FY2027 | 4,2 T $ | +13,9% | 16,87 $ | +26,8% | 13,9× | 19 |
| FY2028 | 4,77 T $ | +13,5% | 20,15 $ | +19,5% | 11,7× | 5 |
| FY2029 | 5,29 T $ | +11,0% | 23,45 $ | +16,4% | 10,0× | 1 |
| FY2030 | 5,88 T $ | +11,2% | 27,02 $ | +15,2% | 8,7× | 1 |
Báo cáo tài chính
Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.
Mọi chỉ tiêu đã báo cáo
Toàn bộ 256 số liệu mà HubSpot, Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).
| Chỉ tiêu (nhãn SEC) | Quý gần nhất | Năm trước | YoY | NTC gần nhất | NTC trước | YoY |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Accounts Payable, Current | 26 Tr $ | 12,5 Tr $ | +107,4% | 24,8 Tr $ | 3,65 Tr $ | +578,7% |
| Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current | 378 Tr $ | 321 Tr $ | +17,8% | 419 Tr $ | 335 Tr $ | +25,2% |
| Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Current | 7,29 Tr $ | 6,24 Tr $ | +16,8% | 6,83 Tr $ | 6,09 Tr $ | +12,1% |
| Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Writeoff | – | – | – | 24,2 Tr $ | 19,3 Tr $ | +25,5% |
| Accounts Receivable, Credit Loss Expense (Reversal) | – | – | – | 24,9 Tr $ | 19,9 Tr $ | +25,6% |
| Accrued Liabilities | 0 $2025-12-31 | 0 $ | – | 0 $ | 0 $ | – |
| Accrued Liabilities and Other Liabilities | 195 Tr $ | 153 Tr $ | +27,4% | 167 Tr $ | 125 Tr $ | +33,3% |
| Accrued Sales Commission, Current | 122 Tr $ | 98,9 Tr $ | +23,8% | 132 Tr $ | 102 Tr $ | +29,4% |
| Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment | 191 Tr $ | 160 Tr $ | +19,7% | 176 Tr $ | 147 Tr $ | +20,0% |
| Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax | 165 N $ | 5,43 Tr $ | -97,0% | 5,24 Tr $ | -5,65 Tr $ | +192,7% |
| Additional Paid in Capital, Common Stock | 2,33 T $ | 2,88 T $ | -19,1% | 2,81 T $ | 2,71 T $ | +3,7% |
| Advertising Expense | – | – | – | 144 Tr $ | 118 Tr $ | +22,5% |
| Amortization of Debt Issuance Costs and Discounts | 146 N $ | 77 N $ | +89,6% | 577 N $ | 2,01 Tr $ | -71,3% |
| Amortization of Deferred Sales Commissions | 71 Tr $ | 37 Tr $ | +91,9% | 188 Tr $ | 143 Tr $ | +31,2% |
| Amortization of Intangible Assets | – | – | – | 12,1 Tr $ | 9,6 Tr $ | +26,0% |
| APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition | 131 Tr $ | 150 Tr $ | -12,5% | 552 Tr $ | 524 Tr $ | +5,3% |
| Asset Impairment Charges | – | – | – | 0 $ | 0 $ | – |
| Asset Retirement Obligation, Accretion Expense | – | – | – | 145 N $ | 130 N $ | +11,5% |
| Asset Retirement Obligation, Revision of Estimate | – | – | – | 697 N $ | -373 N $ | +286,9% |
| Asset Retirement Obligations, Noncurrent | 6,7 Tr $2025-12-31 | 5,85 Tr $ | +14,4% | 6,7 Tr $ | 5,85 Tr $ | +14,4% |
| Assets | 3,5 T $ | 3,68 T $ | -4,9% | 3,85 T $ | 3,8 T $ | +1,5% |
| Assets, Current | 2,13 T $ | 2,31 T $ | -7,9% | 2,45 T $ | 2,63 T $ | -7,0% |
| Assets, Fair Value Disclosure | 806 Tr $ | 1,41 T $ | -42,8% | 1,17 T $ | 1,79 T $ | -34,6% |
| Capital Expenditures Incurred but Not yet Paid | -2,47 Tr $ | -2,24 Tr $ | -9,9% | 3,39 Tr $ | 1,7 Tr $ | +99,0% |
| Capitalized Computer Software, Accumulated Amortization | 389 Tr $ | 267 Tr $ | +45,9% | 324 Tr $ | 220 Tr $ | +47,5% |
| Capitalized Computer Software, Amortization | 39,7 Tr $ | 29,3 Tr $ | +35,5% | 118 Tr $ | 74,3 Tr $ | +58,7% |
| Capitalized Computer Software, Gross | 622 Tr $ | 458 Tr $ | +35,9% | 538 Tr $ | 374 Tr $ | +43,8% |
| Capitalized Computer Software, Net | 233 Tr $ | 191 Tr $ | +21,9% | 214 Tr $ | 154 Tr $ | +38,4% |
| Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value | 958 Tr $ | 601 Tr $ | +59,4% | 882 Tr $ | 513 Tr $ | +72,1% |
| Cash and Cash Equivalents, Fair Value Disclosure | 362 Tr $ | 130 Tr $ | +178,1% | 191 Tr $ | 64,1 Tr $ | +198,7% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents | 961 Tr $ | 604 Tr $ | +59,1% | 885 Tr $ | 517 Tr $ | +71,3% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Including Disposal Group and Discontinued Operations | 961 Tr $ | 604 Tr $ | +59,1% | 885 Tr $ | 517 Tr $ | +71,3% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect | 14,4 Tr $ | -25,2 Tr $ | +157,1% | 368 Tr $ | 125 Tr $ | +195,3% |
| Common Stock, Capital Shares Reserved for Future Issuance | 1,65 Tr2025-12-31 | 1,85 Tr | -11,0% | 1,65 Tr | 1,85 Tr | -11,0% |
| Common Stock, Par or Stated Value Per Share | 0,00 $ | 0,00 $ | 0,0% | 0,00 $ | 0,00 $ | 0,0% |
| Common Stock, Shares Authorized | 500 Tr | 500 Tr | 0,0% | 500 Tr | 500 Tr | 0,0% |
| Common Stock, Shares, Issued | 55,4 Tr | 54,2 Tr | +2,2% | 54,8 Tr | 52,7 Tr | +4,1% |
| Common Stock, Shares, Outstanding | 49,7 Tr | 52,7 Tr | -5,8% | 52,6 Tr | 51,8 Tr | +1,5% |
| Common Stock, Value, Issued | 50 N $ | 53 N $ | -5,7% | 53 N $ | 52 N $ | +1,9% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent | 41,7 Tr $ | 4,83 Tr $ | +763,6% | 56,8 Tr $ | -2,85 Tr $ | +2.091,2% |
| Contract with Customer, Liability, Current | 1,06 T $ | 888 Tr $ | +18,9% | 1 T $ | 784 Tr $ | +28,1% |
| Contract with Customer, Liability, Noncurrent | 6,38 Tr $ | 5,99 Tr $ | +6,4% | 8,5 Tr $ | 3,97 Tr $ | +114,0% |
| Contract with Customer, Liability, Revenue Recognized | 554 Tr $ | 452 Tr $ | +22,6% | 670 Tr $2024-12-31 | 543 Tr $ | +23,4% |
| Convertible Notes Payable, Current | – | – | – | 458 Tr $2024-12-31 | – | – |
| Cost of Goods and Services Sold | 161 Tr $ | 122 Tr $ | +31,7% | 508 Tr $ | 393 Tr $ | +29,3% |
| Current Federal Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 4,35 Tr $ | 7,63 Tr $ | -43,0% |
| Current Foreign Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 17,8 Tr $ | 12,1 Tr $ | +47,3% |
| Current Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 23,6 Tr $ | 21,4 Tr $ | +10,3% |
| Current State and Local Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 1,41 Tr $ | 1,64 Tr $ | -14,3% |
| Debt Securities, Available-for-sale | 425 Tr $ | 1,26 T $ | -66,3% | 958 Tr $ | 1,71 T $ | -44,0% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Gain, before Tax | 83 N $ | 897 N $ | -90,7% | 1,32 Tr $ | 1,57 Tr $ | -16,1% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Loss, before Tax | 315 N $ | 261 N $ | +20,7% | 4 N $ | 353 N $ | -98,9% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Allowance for Credit Loss | 0 $ | 0 $ | – | 0 $ | 0 $ | – |
| Debt Securities, Available-for-sale, Amortized Cost | 425 Tr $ | 1,26 T $ | -66,2% | 957 Tr $ | 1,71 T $ | -44,0% |
| Debt Securities, Available-for-Sale, Amortized Cost, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, after Year One Through Five | 45,5 Tr $ | 191 Tr $ | -76,2% | 136 Tr $ | 154 Tr $ | -11,7% |
| Debt Securities, Available-for-Sale, Amortized Cost, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Year One | 380 Tr $ | 1,07 T $ | -64,5% | 821 Tr $ | 1,56 T $ | -47,2% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Current | 380 Tr $ | 1,07 T $ | -64,5% | 822 Tr $ | 1,56 T $ | -47,2% |
| Debt Securities, Available-for-Sale, Fair Value, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, after Year One Through Five | 45,3 Tr $ | 191 Tr $ | -76,3% | 137 Tr $ | 154 Tr $ | -11,4% |
| Debt Securities, Available-for-Sale, Fair Value, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Year One | 380 Tr $ | 1,07 T $ | -64,5% | 822 Tr $ | 1,56 T $ | -47,2% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Noncurrent | 45,3 Tr $ | 191 Tr $ | -76,3% | 137 Tr $ | 154 Tr $ | -11,4% |
Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-02