PerpEquities

Cổ phiếu

Hợp đồng perpetual Flutter Entertainment plc (FLUT)

Perpetual futures FLUT trên 1 sàn crypto – giá perp so với cổ phiếu, funding rate, open interest và nơi giao dịch FLUTUSDT.

Flutter Entertainment là công ty cá cược thể thao và trò chơi, vận hành các thương hiệu như FanDuel, PokerStars và Paddy Power tại Mỹ, Anh, Ireland, Úc và quốc tế.

$74,81-0,8%NYSE đóng cửa
Mở trong terminal

Biểu đồ giá

 

Dùng phím mũi tên trái và phải để xem các điểm trên biểu đồ.

Đang thu thập dữ liệu giá từ sàn...
giá mark perpetual của sàn · Helix (Injective) (FLUT/USDC)
Tự động: sàn perpetual đang hoạt động có khối lượng cao nhấtMở trong TradingView

Dữ liệu giao dịch

Hoạt động thị trường perpetual

1/1 thị trường trực tiếp
Sàn
1
Thị trường trực tiếp
1/1
Khối lượng 24h
25,7 N $
Open interest
-Độ phủ: 0/1 thị trường
Thanh khoản tốt nhất
-
Spread hẹp nhất
-
Khối lượng cao nhất
25,7 N $
Helix (Injective)
Cơ cấu thanh toán
USDC · 1/1
Khối lượng perp/spot
0,00x
Khối lượng spot 151,6 Tr $
OI / free float
-
Free float 9,4 T $
Hiệu suất spot
1D-0,76%
5D-4,88%
1M-18,27%
6M-31,32%
YTD-64,84%
1Y-69,98%

Ma trận sàn

1 thị trường

Một số liên kết đến sàn giao dịch được tài trợ. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng và người dùng đủ điều kiện đôi khi có thể được giảm phí giao dịch mà không mất thêm chi phí.

Giao dịch
Helix (Injective)Giao dịchFLUT/USDCĐang giao dịch$74,81+3,6% APR
+0,00042% mỗi 1h
--25,7 N $-USDC12x

Khả năng giao dịch

Chất lượng khớp lệnh

Chi phí vào lệnh và độ sâu theo sàn với $1k–$100k

Không đủ độ sâu · 0/1 sàn hấp thụ được $10k

Không có dữ liệu sổ lệnh mới: Helix (Injective)

Ước tính khớp lệnh taker gồm phí xấp xỉ - khớp maker không được đảm bảo.

Sàn tốt nhất cho tài sản cơ sở này

Thanh khoản tốt nhất

-
Không có dữ liệu trực tiếp-

Spread hẹp nhất

-
Không có dữ liệu trực tiếp-

Khối lượng cao nhất

FLUT

Lịch sử funding

Ảnh chụp sàn đã lưu theo thị trường

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 103h trước
Vốn hóa
13,6 T $
Cập nhật 103h trước
Doanh thu
17,2 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+9%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
-4,6%
P/E
-18,4
P/E cùng ngành 25,9
Dòng tiền tự do
761,1 Tr $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
-795 Tr $
12 tháng gần nhất
P/S
0,8
P/E cùng ngành
25,9
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
17,9 T $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-11-11
Doanh thu ước tính 4 T $ · Cập nhật 103h trước
Cổ tức
1,33 $
2020-04-09

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất16,4 T $
Biên lợi nhuận ròng-2,3%
Dòng tiền tự do1,1 T $
Nợ ròng9,5 T $
20206 T $
20218,3 T $
20229,5 T $
202311,8 T $
202414 T $
202516,4 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
20206 T $+121%51,8 Tr $1,1 T $
20218,3 T $+38%-923 Tr $194 Tr $
20229,5 T $+14%-432 Tr $734 Tr $
202311,8 T $+25%-1,2 T $335 Tr $
202414 T $+19%109 Tr $941 Tr $
202516,4 T $+17%-380 Tr $1,1 T $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
2020+65,1%+2,3%+0,9%+0,3%+0,2%
2021+53,3%-5,4%-11,1%-6,6%-4,1%
2022+49,1%-0,9%-4,6%-3,5%-1,8%
2023+47,4%-4,7%-10,4%-12,2%-5,0%
2024+47,7%+6,2%+0,8%+1,2%+0,4%
2025+45,2%+3,4%-2,3%-4,2%-1,3%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
20201,6 T $4,5 T $2,9 T $0,74
20212,2 T $5,2 T $3 T $0,95
20222,5 T $7,2 T $4,7 T $0,87
20233,3 T $7,5 T $4,3 T $0,88
20243,5 T $7,4 T $3,9 T $0,95
20253,8 T $13,3 T $9,5 T $0,95
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
202027,4 T $30,2 T $4,5514,8
202127,7 T $30,7 T $3,3-30,1
202223,9 T $28,5 T $2,5-55,2
202331,7 T $35,9 T $2,7-25,9
202446 T $49,9 T $3,31.076,9
202538,5 T $48 T $2,3-124,3
Q3 20243,2 T $
Q4 20243,8 T $
Q1 20253,7 T $
Q2 20254,2 T $
Q3 20253,8 T $
Q4 20254,7 T $
Q1 20264,3 T $
Q2 20264,3 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q3 20243,2 T $+27%-119 Tr $112 Tr $
Q4 20243,8 T $+14%130 Tr $473 Tr $
Q1 20253,7 T $+8%332 Tr $88 Tr $
Q2 20254,2 T $+16%25 Tr $156 Tr $
Q3 20253,8 T $+17%-760 Tr $25 Tr $
Q4 20254,7 T $+25%23 Tr $394,1 Tr $
Q1 20264,3 T $+17%216 Tr $153 Tr $
Q2 20264,3 T $+3%-274 Tr $189 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q3 2024+46,1%+3,0%-3,7%-1,2%-0,5%
Q4 2024+48,2%+7,4%+3,4%+1,4%+0,5%
Q1 2025+46,6%+6,1%+9,1%+3,4%+1,3%
Q2 2025+46,8%+9,3%+0,6%+0,2%+0,1%
Q3 2025+42,9%-8,4%-20,0%-8,2%-2,6%
Q4 2025+44,5%+5,4%+0,5%+0,3%+0,1%
Q1 2026+42,7%+1,8%+5,0%+2,4%+0,8%
Q2 2026+39,6%-3,3%-6,3%-3,1%-1,0%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q3 20243,4 T $7,5 T $4,1 T $0,89
Q4 20243,5 T $7,4 T $3,9 T $0,95
Q1 20253,3 T $7,4 T $4,1 T $0,95
Q2 20253,4 T $10,6 T $7,1 T $0,95
Q3 20253,7 T $12,7 T $9 T $0,96
Q4 20253,8 T $13,3 T $9,5 T $0,95
Q1 20263,5 T $12,6 T $9,1 T $0,90
Q2 20261,6 T $12,6 T $11 T $0,89
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q3 202442,2 T $46,4 T $13,0-102,3
Q4 202446 T $49,9 T $12,1143,6
Q1 202539,4 T $43,5 T $10,834,8
Q2 202551,2 T $58,3 T $12,2121,1
Q3 202545,5 T $54,5 T $12,0-16,5
Q4 202538,5 T $48 T $8,1-1.202,7
Q1 202618,2 T $27,3 T $4,220,9
Q2 202617,9 T $28,9 T $4,1-16,3

Đã làm mới 103h trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu4,3 T $Q2 2026
1,2 T $2,4 T $3,6 T $4,7 T $Q3 2023: 2,6 T $Q4 2023: 3,3 T $Q1 2024: 3,4 T $Q2 2024: 3,6 T $Q3 2024: 3,2 T $Q4 2024: 3,8 T $Q1 2025: 3,7 T $Q2 2025: 4,2 T $Q3 2025: 3,8 T $Q4 2025: 4,7 T $Q1 2026: 4,3 T $Q2 2026: 4,3 T $Q3 2023Q2 2026
Lợi nhuận ròng-274 Tr $Q2 2026
-601 Tr $-290 Tr $21 Tr $332 Tr $Q3 2023: -275 Tr $Q4 2023: -912 Tr $Q1 2024: -196 Tr $Q2 2024: 261 Tr $Q3 2024: -119 Tr $Q4 2024: 130 Tr $Q1 2025: 332 Tr $Q2 2025: 25 Tr $Q3 2025: -760 Tr $Q4 2025: 23 Tr $Q1 2026: 216 Tr $Q2 2026: -274 Tr $Q3 2023Q2 2026
EBITDA248 Tr $Q2 2026
20,5 Tr $286 Tr $551,5 Tr $817 Tr $Q3 2023: 135 Tr $Q4 2023: 474 Tr $Q1 2024: 263 Tr $Q2 2024: 730 Tr $Q3 2024: 233 Tr $Q4 2024: 340 Tr $Q1 2025: 753 Tr $Q2 2025: 704 Tr $Q3 2025: -245 Tr $Q4 2025: 772 Tr $Q1 2026: 817 Tr $Q2 2026: 248 Tr $Q3 2023Q2 2026
Dòng tiền tự do189 Tr $Q2 2026
118,3 Tr $236,5 Tr $354,8 Tr $473 Tr $Q3 2023: 434 Tr $Q4 2023: 172 Tr $Q1 2024: 185 Tr $Q2 2024: 171 Tr $Q3 2024: 112 Tr $Q4 2024: 473 Tr $Q1 2025: 88 Tr $Q2 2025: 156 Tr $Q3 2025: 25 Tr $Q4 2025: 394,1 Tr $Q1 2026: 153 Tr $Q2 2026: 189 Tr $Q3 2023Q2 2026
EPS-1,57 $Q2 2026
-2,56 $-1,18 $0,19 $1,57 $Q3 2023: -1,55 $Q4 2023: -3,93 $Q1 2024: -1,1 $Q2 2024: 1,45 $Q3 2024: -0,58 $Q4 2024: 0,45 $Q1 2025: 1,57 $Q2 2025: 0,59 $Q3 2025: -3,85 $Q4 2025: -0,04 $Q1 2026: 1,22 $Q2 2026: -1,57 $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặt / Nợ1,6 T $Q2 2026
3,3 T $6,7 T $10 T $13,3 T $Q3 2023 · Tiền mặt: 2,7 T $Q3 2023 · Nợ: 6,1 T $Q4 2023 · Tiền mặt: 3,2 T $Q4 2023 · Nợ: 7,5 T $Q1 2024 · Tiền mặt: 3,2 T $Q1 2024 · Nợ: 7,3 T $Q2 2024 · Tiền mặt: 3,2 T $Q2 2024 · Nợ: 7,3 T $Q3 2024 · Tiền mặt: 3,4 T $Q3 2024 · Nợ: 7,5 T $Q4 2024 · Tiền mặt: 3,5 T $Q4 2024 · Nợ: 7,4 T $Q1 2025 · Tiền mặt: 3,3 T $Q1 2025 · Nợ: 7,4 T $Q2 2025 · Tiền mặt: 3,4 T $Q2 2025 · Nợ: 10,6 T $Q3 2025 · Tiền mặt: 3,7 T $Q3 2025 · Nợ: 12,7 T $Q4 2025 · Tiền mặt: 3,8 T $Q4 2025 · Nợ: 13,3 T $Q1 2026 · Tiền mặt: 3,5 T $Q1 2026 · Nợ: 12,6 T $Q2 2026 · Tiền mặt: 1,6 T $Q2 2026 · Nợ: 12,6 T $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+39,6%Q2 2026
-8,4%+10,8%+30,0%+49,2%Q3 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +45,8%Q4 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +46,2%Q1 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +47,2%Q2 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +49,2%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +46,1%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +48,2%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +46,6%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +46,8%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +42,9%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +44,5%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +42,7%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +39,6%Q3 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: -5,4%Q4 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: -18,7%Q1 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +3,7%Q2 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +10,2%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +3,0%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +7,4%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +6,1%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +9,3%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -8,4%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +5,4%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +1,8%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: -3,3%Q3 2023 · Biên lợi nhuận ròng: -10,8%Q4 2023 · Biên lợi nhuận ròng: -27,5%Q1 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -5,8%Q2 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +7,2%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -3,7%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +3,4%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +9,1%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +0,6%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -20,0%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +0,5%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +5,0%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: -6,3%Q3 2023Q2 2026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+3,3%Q2 2026
+6,7%+13,5%+20,2%+27,0%Q3 2024: +27,0%Q4 2024: +14,5%Q1 2025: +7,9%Q2 2025: +16,0%Q3 2025: +16,8%Q4 2025: +24,9%Q1 2026: +17,4%Q2 2026: +3,3%Q3 2023Q2 2026
Cổ phiếu lưu hành175 TrQ2 2026
45 Tr90 Tr135 Tr180 TrQ3 2023: 178 TrQ4 2023: 176,5 TrQ1 2024: 178 TrQ2 2024: 180 TrQ3 2024: 178 TrQ4 2024: 178 TrQ1 2025: 180 TrQ2 2025: 179 TrQ3 2025: 179 TrQ4 2025: 179 TrQ1 2026: 179 TrQ2 2026: 175 TrQ3 2023Q2 2026
Định giá-16,3Q2 2026
-866,1-529,6-193,0143,6Q3 2023 · P/E: -26,1Q4 2023 · P/E: -11,4Q1 2024 · P/E: -44,6Q2 2024 · P/E: 31,7Q3 2024 · P/E: -102,3Q4 2024 · P/E: 143,6Q1 2025 · P/E: 34,8Q2 2025 · P/E: 121,1Q3 2025 · P/E: -16,5Q4 2025 · P/E: -1.202,7Q1 2026 · P/E: 20,9Q2 2026 · P/E: -16,3Q3 2023 · P/S: 11,2Q4 2023 · P/S: 9,5Q1 2024 · P/S: 10,3Q2 2024 · P/S: 9,3Q3 2024 · P/S: 13,0Q4 2024 · P/S: 12,1Q1 2025 · P/S: 10,8Q2 2025 · P/S: 12,2Q3 2025 · P/S: 12,0Q4 2025 · P/S: 8,1Q1 2026 · P/S: 4,2Q2 2026 · P/S: 4,1Q3 2023Q2 2026
P/EP/S
Doanh thu16,4 T $2025
4,1 T $8,2 T $12,3 T $16,4 T $2019: 2,7 T $2020: 6 T $2021: 8,3 T $2022: 9,5 T $2023: 11,8 T $2024: 14 T $2025: 16,4 T $20192025
Lợi nhuận ròng-380 Tr $2025
-870,6 Tr $-519,1 Tr $-167,7 Tr $183,7 Tr $2019: 183,7 Tr $2020: 51,8 Tr $2021: -923 Tr $2022: -432 Tr $2023: -1,2 T $2024: 109 Tr $2025: -380 Tr $20192025
EBITDA2 T $2025
496 Tr $992 Tr $1,5 T $2 T $2019: 518,7 Tr $2020: 1,2 T $2021: 669 Tr $2022: 999 Tr $2023: 624 Tr $2024: 1,6 T $2025: 2 T $20192025
Dòng tiền tự do1,1 T $2025
269,8 Tr $539,5 Tr $809,3 Tr $1,1 T $2019: 378,4 Tr $2020: 1,1 T $2021: 194 Tr $2022: 734 Tr $2023: 335 Tr $2024: 941 Tr $2025: 1,1 T $20192025
EPS-1,73 $2025
-4,58 $-2,26 $0,06 $2,38 $2019: 2,38 $2020: 0,39 $2021: -5,24 $2022: -2,44 $2023: -6,9 $2024: 0,24 $2025: -1,73 $20192025
Tiền mặt / Nợ3,8 T $2025
3,3 T $6,7 T $10 T $13,3 T $2019 · Tiền mặt: 393,7 Tr $2019 · Nợ: 716,3 Tr $2020 · Tiền mặt: 1,6 T $2020 · Nợ: 4,5 T $2021 · Tiền mặt: 2,2 T $2021 · Nợ: 5,2 T $2022 · Tiền mặt: 2,5 T $2022 · Nợ: 7,2 T $2023 · Tiền mặt: 3,3 T $2023 · Nợ: 7,5 T $2024 · Tiền mặt: 3,5 T $2024 · Nợ: 7,4 T $2025 · Tiền mặt: 3,8 T $2025 · Nợ: 13,3 T $20192025
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+45,2%2025
+8,0%+27,0%+46,1%+65,1%2019 · Biên lợi nhuận gộp: +57,6%2020 · Biên lợi nhuận gộp: +65,1%2021 · Biên lợi nhuận gộp: +53,3%2022 · Biên lợi nhuận gộp: +49,1%2023 · Biên lợi nhuận gộp: +47,4%2024 · Biên lợi nhuận gộp: +47,7%2025 · Biên lợi nhuận gộp: +45,2%2019 · Biên lợi nhuận hoạt động: +7,9%2020 · Biên lợi nhuận hoạt động: +2,3%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: -5,4%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: -0,9%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: -4,7%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +6,2%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +3,4%2019 · Biên lợi nhuận ròng: +6,7%2020 · Biên lợi nhuận ròng: +0,9%2021 · Biên lợi nhuận ròng: -11,1%2022 · Biên lợi nhuận ròng: -4,6%2023 · Biên lợi nhuận ròng: -10,4%2024 · Biên lợi nhuận ròng: +0,8%2025 · Biên lợi nhuận ròng: -2,3%20192025
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+16,6%2025
+30,3%+60,5%+90,8%+121,1%2020: +121,1%2021: +37,6%2022: +13,9%2023: +24,6%2024: +19,2%2025: +16,6%20192025
Cổ phiếu lưu hành179 Tr2025
45 Tr90 Tr135 Tr180 Tr2019: 80,3 Tr2020: 132,8 Tr2021: 176 Tr2022: 177 Tr2023: 177 Tr2024: 180 Tr2025: 179 Tr20192025
Định giá-124,32025
176,0476,3776,61.076,92019 · P/E: 48,12020 · P/E: 514,82021 · P/E: -30,12022 · P/E: -55,22023 · P/E: -25,92024 · P/E: 1.076,92025 · P/E: -124,32019 · P/S: 3,42020 · P/S: 4,52021 · P/S: 3,32022 · P/S: 2,52023 · P/S: 2,72024 · P/S: 3,32025 · P/S: 2,320192025
P/EP/S

Chất xúc tác tiếp theo

Chất xúc tác

Kết quả
2026-11-11
Doanh thu ước tính 4 T $ · Cập nhật 103h trước
Cổ tức
1,33 $
2020-04-09

Hiện không có hoạt động perp bất thường.

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 20264,7817,9 T $+9%12
FY 20277,1419,4 T $+18%8
FY 20289,9921 T $+28%9
FY 202913,8022,9 T $+40%3
FY 203018,8624,3 T $+48%3
Q1 20271,494,7 T $+9%6

Sự kiện công ty

6
2026-11-11Kết quảThực tế - / Ước tính 0,29-
2026-08-05Kết quảThực tế 0,49 / Ước tính 0,54Thấp hơn dự báo
2026-05-06Kết quảThực tế 1,22 / Ước tính 1,09Vượt dự báo
2026-02-26Kết quảThực tế 1,74 / Ước tính 1,85Thấp hơn dự báo
2025-11-12Kết quảThực tế 1,64 / Ước tính 0,61Vượt dự báo
2025-08-07Kết quảThực tế 2,95 / Ước tính 2,24Vượt dự báo

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi FLUT đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị198554
Nhà phân tích3945
Mua / giữ / bán150 / 44 / 4477 / 73 / 4
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi3 / 9 / 68 / 12 / 18
Giá mục tiêu đạt / không đạt0 / 184 (0%)1 / 507 (0%)
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)-57,7%-67,1%
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất-16,3% / -80,0%+52,4% / -81,1%

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: biến động trung vị sau 21 ngày +1,1% so với S&P 500 -1,3% (n = 476)

Chính xác nhất với cổ phiếu này

Tỷ lệ mục tiêu giá của nhà phân tích với cổ phiếu này mà giá đạt được trong 12 tháng (đo lường của chúng tôi trong 3 năm, ít nhất 8 mục tiêu). Mô tả các khuyến nghị trong quá khứ, không phải xác suất của khuyến nghị hiện tại.

  1. James WheatcroftJefferies77% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 39 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 180 US$29 thg 9, 2026
  2. Jordan BenderCitizens JMP73% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 22 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 129 US$13 thg 10, 2026
  3. Brandt MontourBarclays73% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 11 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 133 US$9 thg 10, 2026

Khuyến nghị mới nhất

NgàyNhà phân tíchKhuyến nghịMục tiêu
13 thg 10, 2026Jordan BenderCitizens JMPMuaDuy trì129 US$
9 thg 10, 2026Brandt MontourBarclaysMuaDuy trì133 US$
8 thg 10, 2026Ben ShelleyUBSMuaDuy trì140 US$
8 thg 10, 2026Matt McCartneyWedbushMuaKhẳng định lại110 US$
8 thg 10, 2026Joseph StauffSusquehannaMuaDuy trì100 US$
Đồng thuận 12 tháng qua mua giữ bán mục tiêu TB đóng cửa cuối tháng
Tỷ trọng khuyến nghị mua, giữ, bán theo tháng cùng giá mục tiêu trung bình và giá đóng cửa cuối tháng100 US$150 US$200 US$250 US$300 US$thg 11 25 · Mua 23 · Giữ 4 · Bán 0thg 11 25thg 12 25 · Mua 24 · Giữ 4 · Bán 0thg 1 26 · Mua 23 · Giữ 6 · Bán 0thg 1 26thg 2 26 · Mua 24 · Giữ 7 · Bán 0thg 3 26 · Mua 23 · Giữ 8 · Bán 0thg 3 26thg 4 26 · Mua 22 · Giữ 9 · Bán 1thg 5 26 · Mua 22 · Giữ 7 · Bán 2thg 5 26thg 6 26 · Mua 22 · Giữ 8 · Bán 2thg 7 26 · Mua 20 · Giữ 8 · Bán 2thg 7 26thg 8 26 · Mua 19 · Giữ 8 · Bán 1thg 9 26 · Mua 18 · Giữ 8 · Bán 1thg 9 26thg 10 26 · Mua 18 · Giữ 8 · Bán 1thg 11 25 · mục tiêu TB 305 US$thg 12 25 · mục tiêu TB 298 US$thg 1 26 · mục tiêu TB 272 US$thg 2 26 · mục tiêu TB 232 US$thg 3 26 · mục tiêu TB 200 US$thg 4 26 · mục tiêu TB 188 US$thg 5 26 · mục tiêu TB 172 US$thg 6 26 · mục tiêu TB 167 US$thg 7 26 · mục tiêu TB 150 US$thg 8 26 · mục tiêu TB 137 US$thg 9 26 · mục tiêu TB 136 US$thg 10 26 · mục tiêu TB 136 US$thg 11 25 · đóng cửa cuối tháng 209 US$thg 12 25 · đóng cửa cuối tháng 215 US$thg 1 26 · đóng cửa cuối tháng 165 US$thg 2 26 · đóng cửa cuối tháng 106 US$thg 3 26 · đóng cửa cuối tháng 102 US$thg 4 26 · đóng cửa cuối tháng 108 US$thg 5 26 · đóng cửa cuối tháng 96,98 US$thg 6 26 · đóng cửa cuối tháng 102 US$thg 7 26 · đóng cửa cuối tháng 104 US$thg 8 26 · đóng cửa cuối tháng 100 US$thg 9 26 · đóng cửa cuối tháng 74,54 US$thg 10 26 · đóng cửa cuối tháng 79,78 US$

Tỷ lệ nhà phân tích theo từng khuyến nghị mỗi tháng (khuyến nghị gần nhất của mỗi nhà phân tích trong 180 ngày). Mục tiêu và giá đóng cửa tính bằng USD.

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 16 thg 10, 2026 · 198 khuyến nghị

Câu hỏi thường gặp

Tôi có thể giao dịch hợp đồng vĩnh cửu FLUT ở đâu?

Hợp đồng vĩnh cửu Flutter Entertainment plc (FLUT) được giao dịch trên 1 sàn crypto, bao gồm Helix (Injective). PerpEquities so sánh chúng theo giá trực tiếp, phí funding, open interest và thanh khoản.

Tôi có thể giao dịch FLUT suốt ngày đêm không?

Có. Khác với cổ phiếu cơ sở, hợp đồng vĩnh cửu FLUT giao dịch 24/7 — kể cả cuối tuần và ngoài giờ giao dịch thông thường.

Phí funding của hợp đồng vĩnh cửu FLUT là bao nhiêu?

Hiện tại funding rate của perp FLUT là +3,6% theo năm (trung vị các sàn), dao động từ +3,6% đến +3,6% trên 1 sàn. Dương nghĩa là long trả cho short. PerpEquities hiển thị mức hiện tại và lịch sử theo từng sàn.

Giá perp FLUT so với cổ phiếu Flutter Entertainment plc như thế nào?

Giá mark trung vị của perp FLUT là 74,8 $ so với giá tham chiếu cổ phiếu 74,8 $, chênh lệch cơ sở 0,0%. Perp bám theo cổ phiếu qua giá chỉ số; khoảng cách nới rộng khi funding hoặc thanh khoản giữa các sàn lệch nhau.

Hợp đồng vĩnh cửu FLUT là gì?

Hợp đồng vĩnh cửu FLUT là một phái sinh theo dõi giá của Flutter Entertainment plc mà không có ngày đáo hạn. Nó cho phép bạn mở vị thế mua hoặc bán Flutter Entertainment plc trên các sàn crypto suốt ngày đêm.

FLUTUSDT perpetual là gì?

FLUTUSDT là ký hiệu mà hầu hết sàn crypto dùng cho hợp đồng vĩnh cửu Flutter Entertainment plc thanh toán bằng USDT (Tether). Nó bám theo giá cổ phiếu FLUT qua chỉ số, giao dịch 24/7 với đòn bẩy và không bao giờ đáo hạn.

Nhúng tài sản này

FLUT perpetuals · perpequities.comFLUT perpetuals · perpequities.com
<a href="https://perpequities.com/vi/stocks/flut-perp"><img src="https://perpequities.com/badge/flut-perp.svg" width="240" height="64" alt="FLUT perpetuals · perpequities.com" loading="lazy"></a>

Bước tiếp theo

Cập nhật liên tục về perp FLUT

Tín hiệu có thành tích đo lường

Nhà phân tích đạt 70 %+ mục tiêu giá trên các perp chúng tôi theo dõi, giao dịch mua của Quốc hội trên $500k, vị thế 13F trên $5M, chênh lệch funding đã trả nhiều ngày. Mỗi bài đăng kèm bằng chứng. Miễn phí, không cần đăng ký.

Tham gia trên Telegram

Bản tin hằng tuần qua email

Niêm yết, funding và biến động quan trọng với FLUT — một email mỗi Chủ nhật.

Danh sách theo dõi và cảnh báo

Cảnh báo giá và funding cho FLUT, qua push hoặc Telegram.

Đặt cảnh báo

Theo dõi bảng tin trực tiếp

Biến động trong ngày, niêm yết mới và funding cực đoan ngay khi diễn ra.

Theo dõi trên X