PerpEquities

Cổ phiếu

Hợp đồng perpetual Flutter Entertainment plc (FLUT)

Flutter Entertainment là công ty cá cược thể thao và trò chơi, vận hành các thương hiệu như FanDuel, PokerStars và Paddy Power tại Mỹ, Anh, Ireland, Úc và quốc tế.

$98,01-3,2%NYSE đóng cửa
Mở trong terminal

Biểu đồ giá

Chưa đủ lịch sử giá cho thị trường mới niêm yết này.

Dùng phím mũi tên trái và phải để xem các điểm trên biểu đồ.

Đang thu thập dữ liệu giá từ sàn...
giá mark perpetual của sàn · Helix (Injective) (FLUT/USDC)
Tự động: sàn perpetual đang hoạt động có khối lượng cao nhấtMở trong TradingView

Dữ liệu giao dịch

Hoạt động thị trường perpetual

1/1 thị trường trực tiếp
Sàn
1
Thị trường trực tiếp
1/1
Khối lượng 24h
91,8 $
Open interest
0 $
Thanh khoản tốt nhất
-
Spread hẹp nhất
-
Khối lượng cao nhất
91,8 $
Helix (Injective)
Cơ cấu thanh toán
USDC · 1/1
Khối lượng perp/spot
0,00x
Khối lượng spot 229,8 Tr $
OI / free float
0,00%
Free float 12,7 T $
Hiệu suất spot
1D-3,17%
5D+1,25%
1M-7,15%
6M-8,56%
YTD-54,89%
1Y-67,56%

Ma trận sàn

1 thị trường

Một số liên kết đến sàn giao dịch được tài trợ. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng và người dùng đủ điều kiện đôi khi có thể được giảm phí giao dịch mà không mất thêm chi phí.

Giao dịch
Helix (Injective)Giao dịchFLUT/USDCĐang giao dịch$98,01+3,6% APR
+0,00042% mỗi 1h
--91,8 $-USDC12x

Nhúng tài sản này

FLUT perpetuals · perpequities.comFLUT perpetuals · perpequities.com
<a href="https://perpequities.com/vi/stocks/flut-perp"><img src="https://perpequities.com/badge/flut-perp.svg" width="240" height="64" alt="FLUT perpetuals · perpequities.com" loading="lazy"></a>

Khả năng giao dịch

Chất lượng khớp lệnh

Không đủ độ sâu · 0/1 sàn hấp thụ được $10k

Không có dữ liệu sổ lệnh mới: Helix (Injective)

Ước tính khớp lệnh taker gồm phí xấp xỉ - khớp maker không được đảm bảo.

Sàn tốt nhất cho tài sản cơ sở này

Thanh khoản tốt nhất

-
Không có dữ liệu trực tiếp-

Spread hẹp nhất

-
Không có dữ liệu trực tiếp-

Khối lượng cao nhất

FLUT

Lịch sử funding

Ảnh chụp sàn đã lưu theo thị trường

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 1h trước
Vốn hóa
16,8 T $
Cập nhật 1h trước
Doanh thu
17,2 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+10%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
-4,6%
P/E
-22,9
P/E cùng ngành 9,8
Dòng tiền tự do
761,1 Tr $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
-795 Tr $
12 tháng gần nhất
P/S
1,0
P/E cùng ngành
9,8
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
17,9 T $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-11-11
Doanh thu ước tính 4 T $ · Cập nhật 1h trước
Cổ tức
1,33 $
2020-04-09

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất16,4 T $
Biên lợi nhuận ròng-2,3%
Dòng tiền tự do1,1 T $
Nợ ròng9,5 T $
20206 T $
20218,3 T $
20229,5 T $
202311,8 T $
202414 T $
202516,4 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
20206 T $+121%51,8 Tr $1,1 T $
20218,3 T $+38%-923 Tr $194 Tr $
20229,5 T $+14%-432 Tr $734 Tr $
202311,8 T $+25%-1,2 T $335 Tr $
202414 T $+19%109 Tr $941 Tr $
202516,4 T $+17%-380 Tr $1,1 T $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
2020+65,1%+2,3%+0,9%+0,3%+0,2%
2021+53,3%-5,4%-11,1%-6,6%-4,1%
2022+49,1%-0,9%-4,6%-3,5%-1,8%
2023+47,4%-4,7%-10,4%-12,2%-5,0%
2024+47,7%+6,2%+0,8%+1,2%+0,4%
2025+45,2%+3,4%-2,3%-4,2%-1,3%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
20201,6 T $4,5 T $2,9 T $0,74
20212,2 T $5,2 T $3 T $0,95
20222,5 T $7,2 T $4,7 T $0,87
20233,3 T $7,5 T $4,3 T $0,88
20243,5 T $7,4 T $3,9 T $0,95
20253,8 T $13,3 T $9,5 T $0,95
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
202027,4 T $30,2 T $4,5514,8
202127,7 T $30,7 T $3,3-30,1
202223,9 T $28,5 T $2,5-55,2
202331,7 T $35,9 T $2,7-25,9
202446 T $49,9 T $3,31.076,9
202538,5 T $48 T $2,3-124,3
Q3 20243,2 T $
Q4 20243,8 T $
Q1 20253,7 T $
Q2 20254,2 T $
Q3 20253,8 T $
Q4 20254,7 T $
Q1 20264,3 T $
Q2 20264,3 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q3 20243,2 T $+27%-119 Tr $112 Tr $
Q4 20243,8 T $+14%130 Tr $473 Tr $
Q1 20253,7 T $+8%332 Tr $88 Tr $
Q2 20254,2 T $+16%25 Tr $156 Tr $
Q3 20253,8 T $+17%-760 Tr $25 Tr $
Q4 20254,7 T $+25%23 Tr $394,1 Tr $
Q1 20264,3 T $+17%216 Tr $153 Tr $
Q2 20264,3 T $+3%-274 Tr $189 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q3 2024+46,1%+3,0%-3,7%-1,2%-0,5%
Q4 2024+48,2%+7,4%+3,4%+1,4%+0,5%
Q1 2025+46,6%+6,1%+9,1%+3,4%+1,3%
Q2 2025+46,8%+9,3%+0,6%+0,2%+0,1%
Q3 2025+42,9%-8,4%-20,0%-8,2%-2,6%
Q4 2025+44,5%+5,4%+0,5%+0,3%+0,1%
Q1 2026+42,7%+1,8%+5,0%+2,4%+0,8%
Q2 2026+39,6%-3,3%-6,3%-3,1%-1,0%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q3 20243,4 T $7,5 T $4,1 T $0,89
Q4 20243,5 T $7,4 T $3,9 T $0,95
Q1 20253,3 T $7,4 T $4,1 T $0,95
Q2 20253,4 T $10,6 T $7,1 T $0,95
Q3 20253,7 T $12,7 T $9 T $0,96
Q4 20253,8 T $13,3 T $9,5 T $0,95
Q1 20263,5 T $12,6 T $9,1 T $0,90
Q2 20261,6 T $12,6 T $11 T $0,89
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q3 202442,2 T $46,4 T $13,0-102,3
Q4 202446 T $49,9 T $12,1143,6
Q1 202539,4 T $43,5 T $10,834,8
Q2 202551,2 T $58,3 T $12,2121,1
Q3 202545,5 T $54,5 T $12,0-16,5
Q4 202538,5 T $48 T $8,1-1.202,7
Q1 202618,2 T $27,3 T $4,220,9
Q2 202617,9 T $28,9 T $4,1-16,3
Chuỗi giá trị lịch sử
Doanh thu
Q3 2023: 2,6 T $Q4 2023: 3,3 T $Q1 2024: 3,4 T $Q2 2024: 3,6 T $Q3 2024: 3,2 T $Q4 2024: 3,8 T $Q1 2025: 3,7 T $Q2 2025: 4,2 T $Q3 2025: 3,8 T $Q4 2025: 4,7 T $Q1 2026: 4,3 T $Q2 2026: 4,3 T $Q3 2023Q2 2026
Lợi nhuận ròng
Q3 2023: -275 Tr $Q4 2023: -912 Tr $Q1 2024: -196 Tr $Q2 2024: 261 Tr $Q3 2024: -119 Tr $Q4 2024: 130 Tr $Q1 2025: 332 Tr $Q2 2025: 25 Tr $Q3 2025: -760 Tr $Q4 2025: 23 Tr $Q1 2026: 216 Tr $Q2 2026: -274 Tr $Q3 2023Q2 2026
EBITDA
Q3 2023: 135 Tr $Q4 2023: 474 Tr $Q1 2024: 263 Tr $Q2 2024: 730 Tr $Q3 2024: 233 Tr $Q4 2024: 340 Tr $Q1 2025: 753 Tr $Q2 2025: 704 Tr $Q3 2025: -245 Tr $Q4 2025: 772 Tr $Q1 2026: 817 Tr $Q2 2026: 248 Tr $Q3 2023Q2 2026
Dòng tiền tự do
Q3 2023: 434 Tr $Q4 2023: 172 Tr $Q1 2024: 185 Tr $Q2 2024: 171 Tr $Q3 2024: 112 Tr $Q4 2024: 473 Tr $Q1 2025: 88 Tr $Q2 2025: 156 Tr $Q3 2025: 25 Tr $Q4 2025: 394,1 Tr $Q1 2026: 153 Tr $Q2 2026: 189 Tr $Q3 2023Q2 2026
EPS
Q3 2023: -1,55 $Q4 2023: -3,93 $Q1 2024: -1,1 $Q2 2024: 1,45 $Q3 2024: -0,58 $Q4 2024: 0,45 $Q1 2025: 1,57 $Q2 2025: 0,59 $Q3 2025: -3,85 $Q4 2025: -0,04 $Q1 2026: 1,22 $Q2 2026: -1,57 $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặt / Nợ
Q3 2023 · Tiền mặt: 2,7 T $Q3 2023 · Nợ: 6,1 T $Q4 2023 · Tiền mặt: 3,2 T $Q4 2023 · Nợ: 7,5 T $Q1 2024 · Tiền mặt: 3,2 T $Q1 2024 · Nợ: 7,3 T $Q2 2024 · Tiền mặt: 3,2 T $Q2 2024 · Nợ: 7,3 T $Q3 2024 · Tiền mặt: 3,4 T $Q3 2024 · Nợ: 7,5 T $Q4 2024 · Tiền mặt: 3,5 T $Q4 2024 · Nợ: 7,4 T $Q1 2025 · Tiền mặt: 3,3 T $Q1 2025 · Nợ: 7,4 T $Q2 2025 · Tiền mặt: 3,4 T $Q2 2025 · Nợ: 10,6 T $Q3 2025 · Tiền mặt: 3,7 T $Q3 2025 · Nợ: 12,7 T $Q4 2025 · Tiền mặt: 3,8 T $Q4 2025 · Nợ: 13,3 T $Q1 2026 · Tiền mặt: 3,5 T $Q1 2026 · Nợ: 12,6 T $Q2 2026 · Tiền mặt: 1,6 T $Q2 2026 · Nợ: 12,6 T $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời
Q3 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +45,8%Q4 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +46,2%Q1 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +47,2%Q2 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +49,2%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +46,1%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +48,2%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +46,6%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +46,8%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +42,9%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +44,5%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +42,7%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +39,6%Q3 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: -5,4%Q4 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: -18,7%Q1 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +3,7%Q2 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +10,2%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +3,0%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +7,4%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +6,1%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +9,3%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -8,4%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +5,4%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +1,8%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: -3,3%Q3 2023 · Biên lợi nhuận ròng: -10,8%Q4 2023 · Biên lợi nhuận ròng: -27,5%Q1 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -5,8%Q2 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +7,2%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -3,7%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +3,4%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +9,1%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +0,6%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -20,0%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +0,5%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +5,0%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: -6,3%Q3 2023Q2 2026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu
Q3 2024: +27,0%Q4 2024: +14,5%Q1 2025: +7,9%Q2 2025: +16,0%Q3 2025: +16,8%Q4 2025: +24,9%Q1 2026: +17,4%Q2 2026: +3,3%Q3 2023Q2 2026
Cổ phiếu lưu hành
Q3 2023: 178 TrQ4 2023: 176,5 TrQ1 2024: 178 TrQ2 2024: 180 TrQ3 2024: 178 TrQ4 2024: 178 TrQ1 2025: 180 TrQ2 2025: 179 TrQ3 2025: 179 TrQ4 2025: 179 TrQ1 2026: 179 TrQ2 2026: 175 TrQ3 2023Q2 2026
Định giá
Q3 2023 · P/E: -26,1Q4 2023 · P/E: -11,4Q1 2024 · P/E: -44,6Q2 2024 · P/E: 31,7Q3 2024 · P/E: -102,3Q4 2024 · P/E: 143,6Q1 2025 · P/E: 34,8Q2 2025 · P/E: 121,1Q3 2025 · P/E: -16,5Q4 2025 · P/E: -1.202,7Q1 2026 · P/E: 20,9Q2 2026 · P/E: -16,3Q3 2023 · P/S: 11,2Q4 2023 · P/S: 9,5Q1 2024 · P/S: 10,3Q2 2024 · P/S: 9,3Q3 2024 · P/S: 13,0Q4 2024 · P/S: 12,1Q1 2025 · P/S: 10,8Q2 2025 · P/S: 12,2Q3 2025 · P/S: 12,0Q4 2025 · P/S: 8,1Q1 2026 · P/S: 4,2Q2 2026 · P/S: 4,1Q3 2023Q2 2026
P/EP/S
Doanh thu
2019: 2,7 T $2020: 6 T $2021: 8,3 T $2022: 9,5 T $2023: 11,8 T $2024: 14 T $2025: 16,4 T $20192025
Lợi nhuận ròng
2019: 183,7 Tr $2020: 51,8 Tr $2021: -923 Tr $2022: -432 Tr $2023: -1,2 T $2024: 109 Tr $2025: -380 Tr $20192025
EBITDA
2019: 518,7 Tr $2020: 1,2 T $2021: 669 Tr $2022: 999 Tr $2023: 624 Tr $2024: 1,6 T $2025: 2 T $20192025
Dòng tiền tự do
2019: 378,4 Tr $2020: 1,1 T $2021: 194 Tr $2022: 734 Tr $2023: 335 Tr $2024: 941 Tr $2025: 1,1 T $20192025
EPS
2019: 2,38 $2020: 0,39 $2021: -5,24 $2022: -2,44 $2023: -6,9 $2024: 0,24 $2025: -1,73 $20192025
Tiền mặt / Nợ
2019 · Tiền mặt: 393,7 Tr $2019 · Nợ: 716,3 Tr $2020 · Tiền mặt: 1,6 T $2020 · Nợ: 4,5 T $2021 · Tiền mặt: 2,2 T $2021 · Nợ: 5,2 T $2022 · Tiền mặt: 2,5 T $2022 · Nợ: 7,2 T $2023 · Tiền mặt: 3,3 T $2023 · Nợ: 7,5 T $2024 · Tiền mặt: 3,5 T $2024 · Nợ: 7,4 T $2025 · Tiền mặt: 3,8 T $2025 · Nợ: 13,3 T $20192025
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời
2019 · Biên lợi nhuận gộp: +57,6%2020 · Biên lợi nhuận gộp: +65,1%2021 · Biên lợi nhuận gộp: +53,3%2022 · Biên lợi nhuận gộp: +49,1%2023 · Biên lợi nhuận gộp: +47,4%2024 · Biên lợi nhuận gộp: +47,7%2025 · Biên lợi nhuận gộp: +45,2%2019 · Biên lợi nhuận hoạt động: +7,9%2020 · Biên lợi nhuận hoạt động: +2,3%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: -5,4%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: -0,9%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: -4,7%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +6,2%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +3,4%2019 · Biên lợi nhuận ròng: +6,7%2020 · Biên lợi nhuận ròng: +0,9%2021 · Biên lợi nhuận ròng: -11,1%2022 · Biên lợi nhuận ròng: -4,6%2023 · Biên lợi nhuận ròng: -10,4%2024 · Biên lợi nhuận ròng: +0,8%2025 · Biên lợi nhuận ròng: -2,3%20192025
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu
2020: +121,1%2021: +37,6%2022: +13,9%2023: +24,6%2024: +19,2%2025: +16,6%20192025
Cổ phiếu lưu hành
2019: 80,3 Tr2020: 132,8 Tr2021: 176 Tr2022: 177 Tr2023: 177 Tr2024: 180 Tr2025: 179 Tr20192025
Định giá
2019 · P/E: 48,12020 · P/E: 514,82021 · P/E: -30,12022 · P/E: -55,22023 · P/E: -25,92024 · P/E: 1.076,92025 · P/E: -124,32019 · P/S: 3,42020 · P/S: 4,52021 · P/S: 3,32022 · P/S: 2,52023 · P/S: 2,72024 · P/S: 3,32025 · P/S: 2,320192025
P/EP/S

Đã làm mới 1h trước

Chất xúc tác tiếp theo

Chất xúc tác

Kết quả
2026-11-11
Doanh thu ước tính 4 T $ · Cập nhật 1h trước
Cổ tức
1,33 $
2020-04-09

Hiện không có hoạt động perp bất thường.

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 20264,8717,9 T $+10%12
FY 20277,4519,5 T $+19%8
FY 202810,4421,1 T $+29%7
FY 202914,3122,8 T $+39%2
FY 203019,0924,5 T $+49%4
Q1 20271,584,7 T $+9%3

Sự kiện công ty

6
2026-11-11Kết quảThực tế - / Ước tính 0,3-
2026-08-05Kết quảThực tế 0,49 / Ước tính 0,54Thấp hơn dự báo
2026-05-06Kết quảThực tế 1,22 / Ước tính 1,09Vượt dự báo
2026-02-26Kết quảThực tế 1,74 / Ước tính 1,85Thấp hơn dự báo
2025-11-12Kết quảThực tế 1,64 / Ước tính 0,61Vượt dự báo
2025-08-07Kết quảThực tế 2,95 / Ước tính 2,24Vượt dự báo

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Câu hỏi thường gặp

Tôi có thể giao dịch hợp đồng vĩnh cửu FLUT ở đâu?

Hợp đồng vĩnh cửu Flutter Entertainment plc (FLUT) được giao dịch trên 1 sàn crypto, bao gồm Helix (Injective). PerpEquities so sánh chúng theo giá trực tiếp, phí funding, open interest và thanh khoản.

Tôi có thể giao dịch FLUT suốt ngày đêm không?

Có. Khác với cổ phiếu cơ sở, hợp đồng vĩnh cửu FLUT giao dịch 24/7 — kể cả cuối tuần và ngoài giờ giao dịch thông thường.

Phí funding của hợp đồng vĩnh cửu FLUT là bao nhiêu?

Mỗi sàn tự đặt phí funding FLUT riêng và nó thay đổi liên tục. PerpEquities hiển thị phí hiện tại, tỷ lệ theo năm và lịch sử của từng sàn cạnh nhau.

Hợp đồng vĩnh cửu FLUT là gì?

Hợp đồng vĩnh cửu FLUT là một phái sinh theo dõi giá của Flutter Entertainment plc mà không có ngày đáo hạn. Nó cho phép bạn mở vị thế mua hoặc bán Flutter Entertainment plc trên các sàn crypto suốt ngày đêm.