PerpEquities

Tài chính Elastic N.V. (ESTC)

NYSE · Technology · Software - Application · 3.834 nhân viên · CEO Ashutosh Kulkarni

Giá
97,28 $ -5,83%
Vốn hóa
10,2 T $
Giá trị doanh nghiệp
9,93 T $
Báo cáo gần nhất
Q1 '27 nộp ngày 2026-08-28
Báo cáo kế tiếp
2026-11-19 EPS dự kiến 0,81 $
Doanh thu (TTM)1,8 T $+16,2% so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)-1,5%+0,5 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động -26,9 Tr $
Lợi nhuận ròng (TTM)376 Tr $+549,9% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)349 Tr $+11,2% so với năm trướcCapex 5,03 Tr $
EPS pha loãng (TTM)3,57 $+546,6% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng865 Tr $-3,9% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
10,2 T $
EV 9,93 T $
Doanh thu
1,8 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+15%
Đồng thuận FY2027
Biên lợi nhuận ròng
20,8%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
26,9×
Dự phóng 29,0× (FY2027)
P/S
5,7×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
154,0×
TTM
Dòng tiền tự do
349 Tr $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
376 Tr $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
2,01 T $
Đồng thuận FY2027
Lợi nhuận
2026-11-19
Doanh thu dự kiến 487 Tr $
Cổ tức
–
Không có cổ tức

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Báo cáo gần nhất (2026-08-27): doanh thu vượt 1,8%, EPS vượt 19,9%Doanh thu 478 Tr $ so với kỳ vọng 470 Tr $ (+1,8%); EPS 0,70 $ so với 0,58 $ (+19,9%).
  • Tăng trưởng doanh thu chậm lại: 15,1% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q1 '27 đạt 478 Tr $, so với mức trung bình 17,3% của bốn quý trước đó.
  • Biên lợi nhuận hoạt động -1,5% (TTM), +0,5 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 11,8% trong khi doanh thu tăng 16,2%.
  • Capex chiếm 0,3% doanh thu (năm trước 0,3%)Đã đầu tư 5,03 Tr $ trong 4 quý gần nhất (+18,1% so với năm trước). Dòng tiền tự do 349 Tr $ = 92,9% lợi nhuận ròng.
  • Hoàn trả 80 Tr $ cho cổ đông = 22,9% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 80 Tr $ (năm trước 0 $), cổ tức 0 $, thù lao bằng cổ phiếu 303 Tr $ (TTM).
  • Số cổ phiếu pha loãng giảm 1,2% trong một năm105 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q1 '27, năm trước là 106 Tr.
  • Tiền ròng 865 Tr $Tiền + đầu tư ngắn hạn 1,46 T $, nợ gồm thuê tài sản 596 Tr $; năm trước tiền ròng 900 Tr $.

Quý gần nhất: Q1 '27

Quý kết thúc ngày 2026-07-31. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q1 '27Năm trướcThay đổi
Doanh thu478 Tr $415 Tr $+15,1%
Biên lợi nhuận gộp74,5%76,7%-2,2 điểm %
Lợi nhuận hoạt động-2,9 Tr $-9,44 Tr $+69,3%
Biên lợi nhuận hoạt động-0,6%-2,3%+1,7 điểm %
Lợi nhuận ròng-16,7 Tr $-24,6 Tr $+32,0%
EPS pha loãng-0,16 $-0,23 $+30,4%
Dòng tiền hoạt động132 Tr $105 Tr $+25,9%
Capex590 N $656 N $-10,1%
Dòng tiền tự do131 Tr $104 Tr $+26,1%
R&D112 Tr $109 Tr $+3,1%
Thù lao bằng cổ phiếu74,8 Tr $69,9 Tr $+6,9%

Công bố so với đồng thuận

2026-08-27
Thực tếĐồng thuậnso với đồng thuận
Doanh thu478 Tr $470 Tr $+1,8%
EPS (theo dự báo)0,70 $0,58 $+19,9%

Từ báo cáo ngày 2026-08-27 cho Q1 '27: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.

EPS so với đồng thuận

8 báo cáo gần nhất

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Doanh thu theo mảng kinh doanh

xếp chồng, theo quý
Phân khúcQ1 '27YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Subscription449 Tr $+15,5%93,9%1,69 T $+16,9%
Professional Services29,4 Tr $+10,0%6,1%108 Tr $+5,6%

Doanh thu theo khu vực

tỷ trọng trong tổng
Phân khúcQ1 '27YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
United States259 Tr $+12,5%54,2%976 Tr $+12,4%
Non-US219 Tr $+18,4%45,8%826 Tr $+21,0%

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền hoạt động
354 Tr $
Capex
-5,03 Tr $
Mua lại cổ phiếu
-80 Tr $
Cổ tức
0 $
Mua lại doanh nghiệp
-28,3 Tr $
Nợ phát hành ròng
-5,85 Tr $
Thù lao bằng cổ phiếu
303 Tr $
Dòng tiền tự do
349 Tr $
Hoàn trả cổ đông / FCF
22,9%

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)26,9×89,1× 2/5 năm13,3× – 164,9×
EV / EBITDA154,0×795,1× 2/5 năm135,9× – 1.454,3×
EV / Doanh thu5,5×5,9×2,7× – 8,1×
Giá / FCF29,3×70,8× 4/5 năm15,2× – 163,9×
Giá / Giá trị sổ sách7,8×11,6×3,8× – 17,0×
Tỷ suất FCF3,4%2,3%-0,0% – 6,6%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư26,3%47,5%-21,1% – 273,8%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu35,3%-16,6%-59,2% – 28,8%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 90,67 $ (-6,8%)
khoảng 55,00 $ – 120,00 $ · xếp hạng Buy

Mua mạnh0
Mua22
Nắm giữ12
Bán0
Bán mạnh0

Triển vọng

Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.

Ước tính đồng thuận

Năm tài chínhDoanh thuTăng trưởngEPSTăng trưởngP/E theo giá hiện tạiGiới phân tích (EPS)
FY20272,01 T $+15,3%3,36 $-2,1%29,0×15
FY20282,3 T $+14,5%3,95 $+17,7%24,6×15
FY20292,62 T $+14,2%4,76 $+20,4%20,4×4
FY20302,88 T $+9,6%5,10 $+7,1%19,1×1

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 236 số liệu mà Elastic N.V. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
–––3,18 Tr $––
Accounts Payable, Current14,2 Tr $26,5 Tr $-46,5%8,62 Tr $17,2 Tr $-49,7%
Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current236 Tr $222 Tr $+6,5%464 Tr $376 Tr $+23,6%
Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss5,14 Tr $5,24 Tr $-1,8%6,85 Tr $5,51 Tr $+24,3%
Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Current5,14 Tr $5,24 Tr $-1,8%6,85 Tr $5,51 Tr $+24,3%
Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Writeoff209 N $1,12 Tr $-81,3%3,02 Tr $3,38 Tr $-10,6%
Accounts Receivable, Credit Loss Expense (Reversal)-1,5 Tr $845 N $-276,9%4,36 Tr $3,91 Tr $+11,5%
Accrued Liabilities, Current47,7 Tr $37,6 Tr $+26,9%44,1 Tr $36,6 Tr $+20,6%
Accrued Payroll Taxes, Current9,89 Tr $5,67 Tr $+74,6%11,1 Tr $10 Tr $+11,3%
Accrued Sales Commission, Current18,7 Tr $15,9 Tr $+17,3%46,4 Tr $28,1 Tr $+65,5%
Accrued Vacation, Current43,3 Tr $41,7 Tr $+3,7%46,7 Tr $42,1 Tr $+10,8%
Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment14,7 Tr $21,4 Tr $-31,3%14 Tr $20,6 Tr $-32,2%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax-28,9 Tr $-24,7 Tr $-16,7%-27,9 Tr $-23,2 Tr $-20,1%
Additional Paid in Capital, Common Stock2,32 T $2,12 T $+9,6%2,31 T $2,05 T $+12,8%
Advertising Expense–––20,4 Tr $22,5 Tr $-9,3%
Amortization of Debt Issuance Costs300 N $287 N $+4,5%1,17 Tr $1,12 Tr $+4,4%
Amortization of Intangible Assets2,62 Tr $1,58 Tr $+66,0%8,8 Tr $9,21 Tr $-4,5%
Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount11,5 Tr8,6 Tr+33,6%4,34 Tr8,45 Tr-48,6%
APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition74,8 Tr $69,9 Tr $+6,9%298 Tr $258 Tr $+15,8%
Assets3 T $2,52 T $+18,9%3,15 T $2,59 T $+21,6%
Assets, Current1,88 T $1,88 T $0,0%2,02 T $1,93 T $+4,8%
Assets, Fair Value Disclosure1,2 T $––1,12 T $999 Tr $+11,8%
Capitalized Computer Software, Additions–––0 $0 $–
Capitalized Contract Cost, Amortization32,5 Tr $26,2 Tr $+24,0%111 Tr $96,7 Tr $+14,9%
Capitalized Contract Cost, Impairment Loss0 $0 $–0 $0 $–
Capitalized Contract Cost, Net, Current103 Tr $85 Tr $+21,2%106 Tr $86,2 Tr $+23,5%
Capitalized Contract Cost, Net, Noncurrent146 Tr $115 Tr $+27,5%151 Tr $118 Tr $+28,2%
Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value880 Tr $662 Tr $+32,8%769 Tr $728 Tr $+5,7%
Cash and Cash Equivalents, Fair Value Disclosure611 Tr $––511 Tr $327 Tr $+56,2%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents882 Tr $666 Tr $+32,4%770 Tr $731 Tr $+5,4%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect111 Tr $-65,2 Tr $+270,7%39,3 Tr $188 Tr $-79,1%
Common Stock, Capital Shares Reserved for Future Issuance41,4 Tr2025-07-3139,7 Tr+4,4%36,9 Tr2025-04-3035,6 Tr+3,5%
Common Stock, Par or Stated Value Per Share0,01 $––0,01 $0,01 $0,0%
Common Stock, Shares Authorized165 Tr165 Tr0,0%165 Tr165 Tr0,0%
Common Stock, Shares, Issued109 Tr––108 Tr106 Tr+2,7%
Common Stock, Shares, Outstanding105 Tr––105 Tr106 Tr-0,7%
Common Stock, Value, Issued1,17 Tr $1,12 Tr $+4,2%1,15 Tr $1,11 Tr $+3,8%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent-17,7 Tr $-26,1 Tr $+32,2%363 Tr $-110 Tr $+431,1%
Contract with Customer, Liability, Current840 Tr $710 Tr $+18,3%974 Tr $802 Tr $+21,4%
Contract with Customer, Liability, Noncurrent44,2 Tr $44,5 Tr $-0,7%52,5 Tr $50,3 Tr $+4,3%
Cost of Goods and Services Sold122 Tr $96,7 Tr $+26,0%416 Tr $380 Tr $+9,6%
Current Federal Tax Expense (Benefit)–––6,64 Tr $5,82 Tr $+14,2%
Current Foreign Tax Expense (Benefit)–––19,2 Tr $15,5 Tr $+23,3%
Current Income Tax Expense (Benefit)–––25,8 Tr $21,4 Tr $+20,8%
Debt Instrument, Interest Rate, Stated Percentage–––4,1%2022-04-30––
Debt Issuance Costs, Net3,81 Tr $4,98 Tr $-23,7%4,11 Tr $5,27 Tr $-22,1%
Debt Securities, Available-for-sale581 Tr $––602 Tr $670 Tr $-10,2%
Debt Securities, Available-for-Sale, Fair Value, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Year One287 Tr $481 Tr $-40,3%305 Tr $368 Tr $-17,2%
Debt Securities, Available-for-sale, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Fair Value581 Tr $832 Tr $-30,1%602 Tr $670 Tr $-10,2%
Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit)–––-432 Tr $448 N $-96.465,0%
Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit)–––35,8 Tr $54,7 Tr $-34,5%
Deferred Income Tax Assets, Net566 Tr $147 Tr $+286,4%567 Tr $168 Tr $+237,6%
Deferred Income Tax Expense (Benefit)1,06 Tr $21,6 Tr $-95,1%-399 Tr $57,4 Tr $-794,1%
Deferred Revenue, Revenue Recognized375 Tr $312 Tr $+20,4%808 Tr $661 Tr $+22,2%
Deferred Tax Assets, Deferred Income13,1 Tr $2026-04-307,48 Tr $+75,4%13,1 Tr $7,48 Tr $+75,4%
Deferred Tax Assets, Goodwill and Intangible Assets4,38 Tr $2026-04-305,64 Tr $-22,4%4,38 Tr $5,64 Tr $-22,4%
Deferred Tax Assets, Gross613 Tr $2026-04-30639 Tr $-4,0%613 Tr $639 Tr $-4,0%
Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance609 Tr $2026-04-30201 Tr $+202,7%609 Tr $201 Tr $+202,7%
Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards502 Tr $2026-04-30538 Tr $-6,7%502 Tr $538 Tr $-6,7%
Deferred Tax Assets, Other10,3 Tr $2026-04-3011 Tr $-6,5%10,3 Tr $11 Tr $-6,5%

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-07-31, 10-K 2026-04-30, 10-Q 2026-01-31, 10-Q 2025-10-31, 10-Q 2025-07-31, 10-K 2025-04-30, 10-Q 2025-01-31, 10-Q 2024-10-31, 10-Q 2024-07-31

Dữ liệu tính đến 2026-11-02