PerpEquities

Bảng cân đối kế toán Elastic N.V. (ESTC)

NYSE · Technology · Software - Application · 3.834 nhân viên · CEO Ashutosh Kulkarni

Giá
97,28 $ -5,83%
Vốn hóa
10,2 T $
Giá trị doanh nghiệp
9,93 T $
Báo cáo gần nhất
Q1 '27 nộp ngày 2026-08-28
Báo cáo kế tiếp
2026-11-19 EPS dự kiến 0,81 $

Cuối Q1 '27, Elastic N.V. (ESTC) nắm giữ 1,46 T $ tiền và đầu tư ngắn hạn, so với 596 Tr $ nợ gồm thuê tài sản. Tổng tài sản 3 T $, tổng nợ phải trả 1,71 T $, vốn chủ sở hữu 1,3 T $.

Bảng cân đối kế toán

Bảng cân đối kế toánXu hướngQ2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26Q3 '26Q4 '26Q1 '27
Tài sản
Tiền & tương đương tiền590 Tr $527 Tr $540 Tr $595 Tr $659 Tr $584 Tr $728 Tr $662 Tr $804 Tr $741 Tr $770 Tr $880 Tr $
Đầu tư ngắn hạn377 Tr $488 Tr $544 Tr $552 Tr $539 Tr $700 Tr $670 Tr $832 Tr $595 Tr $511 Tr $602 Tr $581 Tr $
Các khoản phải thu232 Tr $230 Tr $323 Tr $196 Tr $256 Tr $270 Tr $376 Tr $222 Tr $261 Tr $357 Tr $464 Tr $236 Tr $
Tài sản ngắn hạn khác103 Tr $117 Tr $123 Tr $122 Tr $122 Tr $139 Tr $158 Tr $162 Tr $168 Tr $182 Tr $80,4 Tr $180 Tr $
Tài sản ngắn hạn1,3 T $1,36 T $1,53 T $1,47 T $1,58 T $1,69 T $1,93 T $1,88 T $1,83 T $1,79 T $1,92 T $1,88 T $
Tài sản cố định hữu hình (ròng)23,2 Tr $28,6 Tr $26 Tr $22,7 Tr $21,4 Tr $20,7 Tr $28,9 Tr $27,9 Tr $23,8 Tr $25,2 Tr $27,2 Tr $31,2 Tr $
Lợi thế thương mại303 Tr $320 Tr $319 Tr $319 Tr $319 Tr $319 Tr $319 Tr $326 Tr $360 Tr $359 Tr $356 Tr $357 Tr $
Tài sản vô hình21 Tr $23,8 Tr $20,6 Tr $17,3 Tr $14,5 Tr $12,9 Tr $11,4 Tr $13,8 Tr $18,2 Tr $15,6 Tr $13,1 Tr $10,4 Tr $
Tài sản thuế hoãn lại6,82 Tr $219 Tr $226 Tr $211 Tr $187 Tr $169 Tr $168 Tr $147 Tr $113 Tr $107 Tr $567 Tr $566 Tr $
Tài sản dài hạn khác102 Tr $106 Tr $120 Tr $114 Tr $113 Tr $115 Tr $134 Tr $131 Tr $136 Tr $144 Tr $272 Tr $160 Tr $
Tài sản dài hạn456 Tr $697 Tr $712 Tr $684 Tr $656 Tr $637 Tr $662 Tr $646 Tr $651 Tr $651 Tr $1,24 T $1,12 T $
Tổng tài sản1,76 T $2,06 T $2,24 T $2,15 T $2,23 T $2,33 T $2,59 T $2,52 T $2,48 T $2,44 T $3,15 T $3 T $
Nợ phải trả
Phải trả người bán35,4 Tr $10,9 Tr $26,1 Tr $9,34 Tr $23,6 Tr $9,12 Tr $17,2 Tr $26,5 Tr $37,2 Tr $29,3 Tr $8,62 Tr $14,2 Tr $
Chi phí phải trả63,2 Tr $64,9 Tr $90,6 Tr $67,1 Tr $74,7 Tr $70,8 Tr $85,1 Tr $82,8 Tr $89,5 Tr $96,9 Tr $119 Tr $121 Tr $
Nợ ngắn hạn0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $8,04 Tr $6,72 Tr $7,09 Tr $6,54 Tr $0 $
Thuế phải nộp19,4 Tr $14,6 Tr $10,6 Tr $13,3 Tr $22,2 Tr $27,4 Tr $31,6 Tr $23,4 Tr $0 $0 $0 $0 $
Doanh thu hoãn lại511 Tr $562 Tr $664 Tr $599 Tr $608 Tr $661 Tr $802 Tr $710 Tr $693 Tr $764 Tr $974 Tr $840 Tr $
Nợ ngắn hạn khác38,3 Tr $44,5 Tr $49,2 Tr $53 Tr $51,5 Tr $58,8 Tr $63,4 Tr $50,7 Tr $71,7 Tr $63,9 Tr $83,8 Tr $46,6 Tr $
Nợ ngắn hạn687 Tr $728 Tr $871 Tr $768 Tr $791 Tr $837 Tr $1,01 T $901 Tr $927 Tr $983 Tr $1,2 T $1,04 T $
Nợ dài hạn568 Tr $568 Tr $569 Tr $569 Tr $569 Tr $569 Tr $570 Tr $570 Tr $570 Tr $571 Tr $571 Tr $571 Tr $
Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn)12,2 Tr $15,3 Tr $12,9 Tr $10,7 Tr $9,62 Tr $8,35 Tr $16,4 Tr $16,1 Tr $13,7 Tr $14 Tr $14,1 Tr $18,9 Tr $
Doanh thu hoãn lại (dài hạn)25,1 Tr $23,5 Tr $30,3 Tr $27,7 Tr $37,5 Tr $46,1 Tr $50,3 Tr $44,5 Tr $39,8 Tr $44,9 Tr $52,5 Tr $44,2 Tr $
Nợ dài hạn khác10,2 Tr $15,7 Tr $21,5 Tr $15,5 Tr $12,9 Tr $10,2 Tr $20,9 Tr $21,2 Tr $34,6 Tr $34,7 Tr $33,7 Tr $33,6 Tr $
Nợ dài hạn615 Tr $623 Tr $633 Tr $623 Tr $629 Tr $634 Tr $657 Tr $652 Tr $658 Tr $664 Tr $671 Tr $668 Tr $
Tổng nợ phải trả1,3 T $1,35 T $1,5 T $1,39 T $1,42 T $1,47 T $1,67 T $1,55 T $1,59 T $1,65 T $1,88 T $1,71 T $
Vốn chủ sở hữu
Cổ phiếu phổ thông & vốn góp1,05 Tr $1,06 Tr $1,07 Tr $1,08 Tr $1,09 Tr $1,1 Tr $1,11 Tr $1,12 Tr $1,13 Tr $1,14 Tr $1,15 Tr $1,17 Tr $
Lợi nhuận giữ lại-1,13 T $-951 Tr $-992 Tr $-1,04 T $-1,07 T $-1,08 T $-1,1 T $-1,12 T $-1,18 T $-1,17 T $-732 Tr $-749 Tr $
Thu nhập toàn diện khác lũy kế-23,8 Tr $-18,8 Tr $-21,6 Tr $-19,5 Tr $-18,2 Tr $-19,7 Tr $-23,2 Tr $-24,7 Tr $-24,6 Tr $-25,2 Tr $-27,9 Tr $-28,9 Tr $
Vốn chủ sở hữu của cổ đông455 Tr $708 Tr $738 Tr $759 Tr $812 Tr $859 Tr $927 Tr $971 Tr $891 Tr $791 Tr $1,28 T $1,3 T $
Nợ vay
Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản)592 Tr $596 Tr $594 Tr $591 Tr $589 Tr $588 Tr $595 Tr $594 Tr $591 Tr $592 Tr $592 Tr $596 Tr $
Nợ ròng (nợ - tiền)2,14 Tr $69,5 Tr $53,3 Tr $-4,13 Tr $-69,2 Tr $3,72 Tr $-133 Tr $-68,2 Tr $-213 Tr $-149 Tr $-179 Tr $-284 Tr $

Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-07-31, 10-K 2026-04-30, 10-Q 2026-01-31, 10-Q 2025-10-31, 10-Q 2025-07-31, 10-K 2025-04-30, 10-Q 2025-01-31, 10-Q 2024-10-31, 10-Q 2024-07-31

Dữ liệu tính đến 2026-11-02