PerpEquities

Tài chính Circle Internet Group, Inc. (CRCL)

NYSE · Financial Services · Financial - Capital Markets · 1.100 nhân viên · CEO Jeremy D. Allaire

Giá
72,54 $ -9,31%
Vốn hóa
18,4 T $
Giá trị doanh nghiệp
16,7 T $
Báo cáo gần nhất
Q2 '26 nộp ngày 2026-08-05
Báo cáo kế tiếp
2026-11-04 EPS dự kiến 0,37 $
Doanh thu (TTM)2,91 T $+37,2% so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)8,2%+16,1 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động 239 Tr $
Lợi nhuận ròng (TTM)451 Tr $+231,5% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)777 Tr $+53,5% so với năm trướcCapex 0 $
EPS pha loãng (TTM)1,88 $+172,1% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng1,73 T $+89,7% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
18,4 T $
EV 16,7 T $
Doanh thu
2,91 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+10%
Đồng thuận FY2026
Biên lợi nhuận ròng
15,5%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
38,4×
Dự phóng 64,8× (FY2026)
P/S
6,3×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
33,4×
TTM
Dòng tiền tự do
777 Tr $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
451 Tr $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
3,03 T $
Đồng thuận FY2026
Lợi nhuận
2026-11-04
Doanh thu dự kiến 788 Tr $
Cổ tức
–
Không có cổ tức

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Báo cáo gần nhất (2026-08-05): doanh thu hụt 1,7%, EPS vượt 10,6%Doanh thu 701 Tr $ so với kỳ vọng 713 Tr $ (-1,7%); EPS 0,18 $ so với 0,16 $ (+10,6%).
  • Tăng trưởng doanh thu chậm lại: 6,6% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q2 '26 đạt 701 Tr $, so với mức trung bình 54,0% của bốn quý trước đó.
  • Biên lợi nhuận hoạt động 8,2% (TTM), +16,1 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 241,9% trong khi doanh thu tăng 37,2%.
  • 40,7% lợi nhuận trước thuế đến từ ngoài hoạt độngLợi nhuận trước thuế 402 Tr $ so với lợi nhuận hoạt động 239 Tr $ (TTM). Lãi từ khoản đầu tư vốn và các khoản bất thường khác làm tăng lợi nhuận ròng và EPS - lợi nhuận hoạt động phản ánh doanh nghiệp rõ hơn.
  • Capex chiếm 0,0% doanh thu (năm trước 0,8%)Đã đầu tư 0 $ trong 4 quý gần nhất (-100,0% so với năm trước). Dòng tiền tự do 777 Tr $ = 172,2% lợi nhuận ròng.
  • Số cổ phiếu pha loãng tăng 149,9% trong một năm269 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q2 '26, năm trước là 108 Tr.
  • Tiền ròng 1,73 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 1,73 T $, nợ gồm thuê tài sản 0 $; năm trước tiền ròng 913 Tr $.

Quý gần nhất: Q2 '26

Quý kết thúc ngày 2026-06-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q2 '26Năm trướcThay đổi
Doanh thu701 Tr $658 Tr $+6,6%
Biên lợi nhuận gộp17,8%-38,3%+56,1 điểm %
Lợi nhuận hoạt động45,9 Tr $-326 Tr $+114,1%
Biên lợi nhuận hoạt động6,5%-49,5%+56,0 điểm %
Lợi nhuận ròng48,2 Tr $-482 Tr $+110,0%
EPS pha loãng0,18 $-4,48 $+104,0%
Dòng tiền hoạt động517 Tr $247 Tr $+109,4%
Capex-15,6 Tr $-11,7 Tr $-33,6%
Dòng tiền tự do533 Tr $259 Tr $+106,0%
R&D0 $0 $–
Thù lao bằng cổ phiếu53,6 Tr $435 Tr $-87,7%

Công bố so với đồng thuận

2026-08-05
Thực tếĐồng thuậnso với đồng thuận
Doanh thu701 Tr $713 Tr $-1,7%
EPS (theo dự báo)0,18 $0,16 $+10,6%

Từ báo cáo ngày 2026-08-05 cho Q2 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.

EPS so với đồng thuận

8 báo cáo gần nhất

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Doanh thu theo mảng kinh doanh

xếp chồng, theo quý
Phân khúcQ2 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Reserve income668 Tr $–95,2%––
Subscription and services28,2 Tr $–4,0%––
Subscription and Services Revenue–––––
Transaction revenue5,33 Tr $–0,8%––
Transaction Services–––––
Other Services–––––
Other96 N $–0,0%––

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền hoạt động
777 Tr $
Capex
0 $
Mua lại cổ phiếu
0 $
Cổ tức
0 $
Mua lại doanh nghiệp
0 $
Nợ phát hành ròng
0 $
Thù lao bằng cổ phiếu
224 Tr $
Dòng tiền tự do
777 Tr $
Hoàn trả cổ đông / FCF
-0,0%

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)38,4×8,2× 2/5 năm5,5× – 10,8×
EV / EBITDA33,4×18,0× 3/5 năm3,2× – 47,3×
EV / Doanh thu5,7×8,3× 4/5 năm0,6× – 25,2×
Giá / FCF23,7×18,5× 3/5 năm5,5× – 36,3×
Giá / Giá trị sổ sách5,1×3,7× 4/5 năm1,6× – 5,8×
Tỷ suất FCF4,2%2,9%-7,3% – 18,1%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư6,7%-0,7%-19,5% – 14,7%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu13,6%16,5%-87,5% – 78,8%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 94,29 $ (+30,0%)
khoảng 37,00 $ – 150,00 $ · xếp hạng Buy

Mua mạnh0
Mua8
Nắm giữ5
Bán2
Bán mạnh0

Triển vọng

Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.

Ước tính đồng thuận

Năm tài chínhDoanh thuTăng trưởngEPSTăng trưởngP/E theo giá hiện tạiGiới phân tích (EPS)
FY20263,03 T $+10,3%1,12 $+486,2%64,8×17
FY20273,83 T $+26,4%1,45 $+29,5%50,0×16
FY20284,74 T $+23,9%2,11 $+45,6%34,4×16

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 289 số liệu mà Circle Internet Group gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
3,7 Tr $5,74 Tr $-35,5%–––
Accounts Payable and Accrued Liabilities, Current419 Tr $412 Tr $+1,7%361 Tr $287 Tr $+25,6%
Accounts Payable, Other, Current20,7 Tr $10,4 Tr $+98,5%20,3 Tr $9,12 Tr $+123,1%
Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current105 Tr $13,2 Tr $+697,8%62,9 Tr $6,42 Tr $+879,5%
Accretion (Amortization) of Discounts and Premiums, Investments0 $2025-12-3185 N $-100,0%0 $2,27 Tr $-100,0%
Accrued Income Taxes, Current3,5 Tr $3,85 Tr $-9,1%1,63 Tr $678 N $+140,7%
Accrued Liabilities, Current116 Tr $66,8 Tr $+73,9%114 Tr $70,3 Tr $+62,5%
Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment9,22 Tr $5,44 Tr $+69,6%7,24 Tr $4,78 Tr $+51,4%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax6,45 Tr $15,4 Tr $-58,0%14,5 Tr $3,64 Tr $+298,3%
Additional Paid in Capital4,69 T $4 T $+17,4%4,61 T $1,79 T $+157,1%
Adjustment of Warrants Granted for Services4,5 Tr $4,5 Tr $0,0%23,6 Tr $0 $–
Adjustments to Additional Paid in Capital, Warrant Issued8,23 Tr $2025-09-30––23,6 Tr $––
Amortization of Intangible Assets28,9 Tr $13,6 Tr $+112,0%73,7 Tr $49 Tr $+50,4%
Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount766 N40,7 Tr-98,1%31,8 Tr140 Tr-77,3%
APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition67,4 Tr $14,5 Tr $+365,4%166 Tr $63,6 Tr $+161,5%
Assets77,2 T $64,2 T $+20,3%78,7 T $45,8 T $+71,7%
Assets, Current76,2 T $63,3 T $+20,3%77,8 T $45,2 T $+72,3%
Capital Expenditures Incurred but Not yet Paid0 $0 $––––
Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value1,73 T $1,12 T $+54,7%1,53 T $751 Tr $+103,2%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents75,8 T $63,1 T $+20,2%77,4 T $45 T $+72,2%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect-3,41 T $1,81 T $-288,9%32,5 T $20 T $+62,5%
Common Stock, Capital Shares Reserved for Future Issuance63,8 Tr2025-12-31193 Tr-66,9%63,8 Tr193 Tr-66,9%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent46,3 Tr $-472 Tr $+109,8%-58,6 Tr $154 Tr $-138,0%
Contract with Customer, Liability246 Tr $8,51 Tr $+2.794,1%11,5 Tr $13,4 Tr $-14,0%
Contract with Customer, Liability, Revenue Recognized7,61 Tr $2026-03-319,85 Tr $-22,7%13,4 Tr $2,5 Tr $+435,8%
Conversion of Stock, Amount Converted0 $0 $–89 Tr $15 Tr $+494,7%
Convertible Debt, Noncurrent0 $2025-12-3140,7 Tr $-100,0%0 $40,7 Tr $-100,0%
Convertible Notes Payable, Current0 $206 Tr $-100,0%36,8 Tr $0 $–
CryptoAssetAddition–––37,6 Tr $12,3 Tr $+204,5%
CryptoAssetCost84,7 Tr $30,7 Tr $+175,6%55,9 Tr $19,8 Tr $+182,8%
CryptoAssetFairValue107 Tr $35,1 Tr $+203,4%86,5 Tr $31,3 Tr $+176,1%
CryptoAssetFairValueRestricted1,6 Tr $2,4 Tr $-33,3%1,5 Tr $––
CryptoAssetPaymentForService–––605 N $10,1 Tr $-94,0%
CryptoAssetRealizedAndUnrealizedGainLossOperating698 N $693 N $+0,7%-5,29 Tr $4,25 Tr $-224,5%
CryptoAssetRealizedAndUnrealizedGainOperating–––44,2 Tr $13,5 Tr $+228,1%
CryptoAssetRealizedAndUnrealizedLossOperating–––26 Tr $2,59 Tr $+903,6%
CryptoAssetRealizedGainLossNonoperating-3,58 Tr $2026-03-31-8,26 Tr $+56,7%23,8 Tr $8,56 Tr $+178,2%
CryptoAssetRealizedGainLossOperating-79 N $7 N $-1.228,6%55 N $3,38 Tr $-98,4%
CryptoAssetUnrealizedGainLossOperating777 N $686 N $+13,3%-5,35 Tr $2,51 Tr $-313,5%
Current Federal Tax Expense (Benefit)–––-32,8 Tr $57,6 Tr $-156,9%
Current Foreign Tax Expense (Benefit)–––2,4 Tr $542 N $+342,8%
Current Income Tax Expense (Benefit)–––-31,1 Tr $68,4 Tr $-145,5%
Current State and Local Tax Expense (Benefit)–––-698 N $10,2 Tr $-106,8%
Debt Securities, Available-for-sale, Unrealized Gain (Loss)0 $2025-12-31134 N $-100,0%0 $224 N $-100,0%
Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit)–––2,3 Tr $7,63 Tr $-69,9%
Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit)–––-2,88 Tr $-10,8 Tr $+73,3%
Deferred Income Tax Assets, Net11,4 Tr $17,5 Tr $-35,0%11,1 Tr $10,2 Tr $+8,7%
Deferred Income Tax Expense (Benefit)202 N $2025-12-31-388 N $+152,1%-2,27 Tr $-3,81 Tr $+40,3%
Deferred Income Tax Liabilities, Net28,5 Tr $31,8 Tr $-10,4%28,7 Tr $29,6 Tr $-2,9%
Deferred Offering Costs0 $2025-12-314,24 Tr $-100,0%0 $4,24 Tr $-100,0%
Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit)–––-1,69 Tr $-652 N $-159,4%
Deferred Tax Assets, Capital Loss Carryforwards7,83 Tr $2025-12-315,76 Tr $+35,9%7,83 Tr $5,76 Tr $+35,9%
Deferred Tax Assets, Charitable Contribution Carryforwards4,8 Tr $2025-12-310 $–4,8 Tr $0 $–
Deferred Tax Assets, Gross225 Tr $2025-12-3181,1 Tr $+177,2%225 Tr $81,1 Tr $+177,2%
Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance66,6 Tr $2025-12-3150 Tr $+33,1%66,6 Tr $50 Tr $+33,1%
Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards117 Tr $2025-12-3113 Tr $+803,5%117 Tr $13 Tr $+803,5%
Deferred Tax Assets, Other2,08 Tr $2025-12-31395 N $+426,1%2,08 Tr $395 N $+426,1%
Deferred Tax Assets, Tax Credit Carryforwards11,7 Tr $2025-12-311,42 Tr $+722,4%11,7 Tr $1,42 Tr $+722,4%
Deferred Tax Assets, Tax Credit Carryforwards, Research8,42 Tr $2025-12-3118,3 Tr $-53,9%8,42 Tr $18,3 Tr $-53,9%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits, Share-based Compensation Cost59,8 Tr $2025-12-3125,7 Tr $+132,4%59,8 Tr $25,7 Tr $+132,4%

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-02