Báo cáo kết quả kinh doanh Circle Internet Group, Inc. (CRCL)
NYSE · Financial Services · Financial - Capital Markets · 1.100 nhân viên · CEO Jeremy D. Allaire
- Giá
- 72,54 $ -9,31%
- Vốn hóa
- 18,4 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 16,7 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '26 nộp ngày 2026-08-05
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-04 EPS dự kiến 0,37 $
Circle Internet Group, Inc. (CRCL) báo cáo doanh thu 701 Tr $ cho Q2 '26 (+6,6% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 45,9 Tr $ (6,5% doanh thu) và lợi nhuận ròng 48,2 Tr $. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 2,91 T $.
Báo cáo kết quả kinh doanh
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 365 Tr $ | 430 Tr $ | 446 Tr $ | 435 Tr $ | 579 Tr $ | 658 Tr $ | 740 Tr $ | 770 Tr $ | 694 Tr $ | 701 Tr $ | |
| Giá vốn hàng bán | 268 Tr $ | 316 Tr $ | 323 Tr $ | 374 Tr $ | 423 Tr $ | 910 Tr $ | 577 Tr $ | 598 Tr $ | 572 Tr $ | 576 Tr $ | |
| Lợi nhuận gộp | 97,2 Tr $ | 114 Tr $ | 123 Tr $ | 61,4 Tr $ | 155 Tr $ | -252 Tr $ | 163 Tr $ | 172 Tr $ | 122 Tr $ | 125 Tr $ | |
| Bán hàng & tiếp thị | 818 N $ | 5,64 Tr $ | 4,38 Tr $ | 6,49 Tr $ | 3,86 Tr $ | 7,91 Tr $ | 5,62 Tr $ | 8,33 Tr $ | 6,62 Tr $ | 8,66 Tr $ | |
| Quản lý chung & hành chính | 30,5 Tr $ | 35,7 Tr $ | 33,3 Tr $ | 37,7 Tr $ | 30,7 Tr $ | 43,1 Tr $ | 45,5 Tr $ | 71 Tr $ | 57,3 Tr $ | 66,3 Tr $ | |
| Chi phí hoạt động khác | 13,6 Tr $ | 22,4 Tr $ | 21,3 Tr $ | 16,5 Tr $ | 27,8 Tr $ | 22,3 Tr $ | 30,7 Tr $ | 36,3 Tr $ | 3,58 Tr $ | 4,1 Tr $ | |
| Chi phí hoạt động | 44,9 Tr $ | 63,8 Tr $ | 59 Tr $ | 60,6 Tr $ | 62,4 Tr $ | 73,3 Tr $ | 81,8 Tr $ | 116 Tr $ | 67,5 Tr $ | 79 Tr $ | |
| Lợi nhuận hoạt động | 52,3 Tr $ | 50,2 Tr $ | 63,8 Tr $ | 794 N $ | 92,9 Tr $ | -326 Tr $ | 81 Tr $ | 56,6 Tr $ | 55 Tr $ | 45,9 Tr $ | |
| Thu nhập lãi | 8,35 Tr $ | 8,46 Tr $ | 9,25 Tr $ | 8,65 Tr $ | 7,97 Tr $ | 9,95 Tr $ | 13,5 Tr $ | 16,3 Tr $ | 13,7 Tr $ | 14,5 Tr $ | |
| Chi phí lãi vay | 497 N $ | 504 N $ | 548 N $ | 357 N $ | 335 N $ | 344 N $ | 354 N $ | 193 N $ | 38 N $ | 64 N $ | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | -21,1 Tr $ | -2,43 Tr $ | -22,9 Tr $ | -9,93 Tr $ | 2,77 Tr $ | 160 Tr $ | -72,4 Tr $ | -83,8 Tr $ | 0 $ | 0 $ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | 20,6 Tr $ | 1,92 Tr $ | 22,4 Tr $ | 9,57 Tr $ | -3,1 Tr $ | -160 Tr $ | 72,1 Tr $ | 83,6 Tr $ | 1,69 Tr $ | 6,38 Tr $ | |
| Lợi nhuận trước thuế | 72,9 Tr $ | 52,2 Tr $ | 86,2 Tr $ | 10,4 Tr $ | 89,8 Tr $ | -486 Tr $ | 153 Tr $ | 140 Tr $ | 56,7 Tr $ | 52,3 Tr $ | |
| Thuế thu nhập | 24,2 Tr $ | 19,2 Tr $ | 15,2 Tr $ | 5,93 Tr $ | 25 Tr $ | -3,9 Tr $ | -61,3 Tr $ | 6,78 Tr $ | 1,44 Tr $ | 4,09 Tr $ | |
| Lợi nhuận ròng | 48,6 Tr $ | 32,9 Tr $ | 71 Tr $ | 3,11 Tr $ | 64,8 Tr $ | -482 Tr $ | 214 Tr $ | 133 Tr $ | 55,3 Tr $ | 48,2 Tr $ | |
| EPS (cơ bản) | 0,90 $ | 0,61 $ | 1,30 $ | 0,06 $ | 1,12 $ | -4,48 $ | 0,92 $ | 0,55 $ | 0,23 $ | 0,19 $ | |
| EPS (pha loãng) | 0,67 $ | 0,47 $ | 0,97 $ | 0,04 $ | 0,86 $ | -4,48 $ | 0,92 $ | 0,55 $ | 0,23 $ | 0,18 $ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 54 Tr | 54,4 Tr | 54,6 Tr | 54,4 Tr | 58 Tr | 108 Tr | 234 Tr | 242 Tr | 242 Tr | 248 Tr | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 72,8 Tr | 70,4 Tr | 73,1 Tr | 73 Tr | 75,7 Tr | 108 Tr | 234 Tr | 242 Tr | 242 Tr | 269 Tr | |
| Khấu hao & phân bổ | 11,6 Tr $ | 12,6 Tr $ | 13,1 Tr $ | 13,5 Tr $ | 13,9 Tr $ | 14,2 Tr $ | 23 Tr $ | 25,5 Tr $ | 26,8 Tr $ | 29,9 Tr $ | |
| EBITDA | 85 Tr $ | 65,3 Tr $ | 99,8 Tr $ | 24,2 Tr $ | 104 Tr $ | -471 Tr $ | 176 Tr $ | 166 Tr $ | 81,8 Tr $ | 75,8 Tr $ |
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 15,4 Tr $ | 84,9 Tr $ | 772 Tr $ | 1,45 T $ | 1,68 T $ | 2,75 T $ | |
| Giá vốn hàng bán | 22,5 Tr $ | 111 Tr $ | 522 Tr $ | 1,02 T $ | 1,28 T $ | 2,51 T $ | |
| Lợi nhuận gộp | -7,1 Tr $ | -25,9 Tr $ | 250 Tr $ | 427 Tr $ | 395 Tr $ | 238 Tr $ | |
| Bán hàng & tiếp thị | 400 N $ | 13,7 Tr $ | 78,8 Tr $ | 36,5 Tr $ | 17,3 Tr $ | 25,7 Tr $ | |
| Quản lý chung & hành chính | 13,9 Tr $ | 31,1 Tr $ | 82,3 Tr $ | 100 Tr $ | 137 Tr $ | 190 Tr $ | |
| Chi phí hoạt động khác | 9,47 Tr $ | 15,4 Tr $ | 127 Tr $ | 20,5 Tr $ | 73,7 Tr $ | 113 Tr $ | |
| Chi phí hoạt động | 23,8 Tr $ | 60,2 Tr $ | 288 Tr $ | 157 Tr $ | 228 Tr $ | 329 Tr $ | |
| Lợi nhuận hoạt động | -30,9 Tr $ | -86,1 Tr $ | -38,1 Tr $ | 270 Tr $ | 167 Tr $ | -91,1 Tr $ | |
| Thu nhập lãi | 0 $ | 0 $ | 8,65 Tr $ | 29,3 Tr $ | 34,7 Tr $ | 47,7 Tr $ | |
| Chi phí lãi vay | 3,36 Tr $ | 4,77 Tr $ | 2,68 Tr $ | 1,91 Tr $ | 1,91 Tr $ | 1,23 Tr $ | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | -17,1 Tr $ | 413 Tr $ | 718 Tr $ | -51,3 Tr $ | -56,3 Tr $ | 10,5 Tr $ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | 13,7 Tr $ | -418 Tr $ | -720 Tr $ | 49,4 Tr $ | 54,4 Tr $ | -11,8 Tr $ | |
| Lợi nhuận trước thuế | -17,2 Tr $ | -504 Tr $ | -759 Tr $ | 319 Tr $ | 222 Tr $ | -103 Tr $ | |
| Thuế thu nhập | 115 N $ | 4,85 Tr $ | 3,26 Tr $ | 47,4 Tr $ | 64,6 Tr $ | -33,4 Tr $ | |
| Lợi nhuận ròng | 3,79 Tr $ | -508 Tr $ | -769 Tr $ | 268 Tr $ | 156 Tr $ | -69,5 Tr $ | |
| EPS (cơ bản) | 0,09 $ | -11,47 $ | -16,48 $ | 5,66 $ | 2,86 $ | -0,29 $ | |
| EPS (pha loãng) | 0,09 $ | -11,46 $ | -16,48 $ | 3,96 $ | 2,13 $ | -0,29 $ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 44,3 Tr | 44,3 Tr | 46,7 Tr | 47,3 Tr | 54,4 Tr | 242 Tr | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 44,3 Tr | 44,3 Tr | 46,7 Tr | 67,5 Tr | 73 Tr | 242 Tr | |
| Khấu hao & phân bổ | 4,5 Tr $ | 3,95 Tr $ | 13,3 Tr $ | 34,9 Tr $ | 50,9 Tr $ | 76,6 Tr $ | |
| EBITDA | -9,34 Tr $ | -495 Tr $ | -743 Tr $ | 356 Tr $ | 274 Tr $ | -25 Tr $ |
Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýBiên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-02