PerpEquities

Báo cáo lưu chuyển tiền tệ Abivax S.A. (ABVX)

NASDAQ · Healthcare · Biotechnology · 80 nhân viên · CEO Marc de Garidel

Giá
86,59 $ -2,77%
Vốn hóa
7,58 T $
Giá trị doanh nghiệp
6,41 T €
Báo cáo gần nhất
Q2 '26 nộp ngày 2026-09-21
Báo cáo kế tiếp
2026-12-21

Trong Q2 '26, Abivax S.A. (ABVX) tạo ra -52 Tr € dòng tiền hoạt động, chi 112 N € cho đầu tư vốn và giữ lại -52,1 Tr € dòng tiền tự do. Trong bốn quý gần nhất, dòng tiền tự do đạt –.

Lưu chuyển tiền tệ

Lưu chuyển tiền tệXu hướngQ4 '20Q2 '21Q4 '21Q2 '22Q4 '22Q2 '23Q4 '23Q2 '24Q4 '24Q2 '25Q4 '25Q2 '26
Hoạt động kinh doanh
Lợi nhuận ròng-22,1 Tr €-16,5 Tr €-24,8 Tr €-21,2 Tr €-40,3 Tr €-52 Tr €-95,8 Tr €-38,8 Tr €-52,4 Tr €-48,4 Tr €-222 Tr €-117 Tr €
Khấu hao & phân bổ33 N €32 N €124 N €39 N €32 N €329 N €378 N €365 N €273 N €251 N €367 N €374 N €
Thù lao bằng cổ phiếu0 €0 €0 €0 €262 N €56 N €0 €5,67 Tr €4,69 Tr €6,33 Tr €-11 Tr €16,8 Tr €
Thuế thu nhập hoãn lại0 €0 €0 €0 €0 €0 €0 €0 €0 €0 €0 €-6,08 Tr €
Thay đổi vốn lưu động2,73 Tr €-5,9 Tr €4,49 Tr €-4,19 Tr €4,51 Tr €-6,42 Tr €12 Tr €-17 Tr €9,01 Tr €6,45 Tr €1,22 Tr €1,24 Tr €
Các khoản phi tiền mặt khác-2,05 Tr €-1,3 Tr €-1,43 Tr €1,94 Tr €5,23 Tr €30,4 Tr €12,2 Tr €-715 N €5,12 Tr €2,04 Tr €160 Tr €53,1 Tr €
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh-21,5 Tr €-23,8 Tr €-21,9 Tr €-25,8 Tr €-39,8 Tr €-27,6 Tr €-71,2 Tr €-50,4 Tr €-33,3 Tr €-33,3 Tr €-71,3 Tr €-52 Tr €
Hoạt động đầu tư
Chi đầu tư vốn (capex)-552 N €-129 N €-1,51 Tr €-80 N €-3,89 Tr €-149 N €-117 N €-224 N €-44 N €-19 N €-73,4 N €-112 N €
Mua lại doanh nghiệp186 N €222 N €90 N €0 €14 N €0 €0 €0 €18 N €22 N €0 €6 N €
Mua các khoản đầu tư0 €0 €0 €-3,72 Tr €3,57 Tr €0 €-9,35 Tr €0 €-6 N €0 €-13,6 Tr €0 €
Bán / đáo hạn các khoản đầu tư0 €0 €0 €25 N €365 N €57 N €684 N €0 €0 €0 €480 N €0 €
Đầu tư khác-702 N €-124 N €-2 N €0 €-21 N €-1,62 Tr €1 N €11,8 Tr €1,11 Tr €184 N €16,5 Tr €1,57 Tr €
Dòng tiền từ hoạt động đầu tư-1,07 Tr €-31 N €-1,43 Tr €-3,77 Tr €44 N €-1,71 Tr €-8,78 Tr €11,6 Tr €1,08 Tr €187 N €3,28 Tr €1,47 Tr €
Hoạt động tài chính
Nợ phát hành / trả ròng0 €0 €0 €-5,54 Tr €0 €0 €0 €20,3 Tr €-6,12 Tr €-6,91 Tr €-43,3 Tr €-104 N €
Mua lại cổ phiếu0 €0 €0 €-13 N €0 €0 €0 €0 €0 €0 €0 €0 €
Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện)39,8 Tr €-1,16 Tr €79,7 Tr €-175 N €40,2 Tr €118 Tr €223 Tr €-1,23 Tr €-1,71 Tr €-1,85 Tr €57,9 Tr €-39,2 Tr €
Dòng tiền từ hoạt động tài chính39,8 Tr €-1,16 Tr €79,7 Tr €-6,43 Tr €40,2 Tr €118 Tr €223 Tr €19,1 Tr €-7,84 Tr €-8,77 Tr €603 Tr €-39,3 Tr €
Tổng hợp
Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền0 €0 €0 €0 €-1 N €6 N €-2,54 Tr €451 N €-612 N €-1,17 Tr €-7,16 Tr €-4,48 Tr €
Thay đổi tiền thuần17,2 Tr €-25 Tr €56,4 Tr €-34,1 Tr €379 N €87,4 Tr €138 Tr €-19,3 Tr €-40,6 Tr €-42,6 Tr €529 Tr €-89,4 Tr €
Dòng tiền tự do (OCF - capex)-22 Tr €-23,9 Tr €-23,4 Tr €-25,8 Tr €-43,7 Tr €-29 Tr €-71,3 Tr €-50,6 Tr €-33,3 Tr €-33,4 Tr €-71,3 Tr €-52,1 Tr €
Lãi vay đã trả0 €0 €0 €0 €0 €0 €0 €0 €0 €0 €-3,87 Tr €0 €

Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng EUR.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty.

Dữ liệu tính đến 2026-11-02 · Số tiền tính bằng EUR như đã báo cáo; giá và vốn hóa tính bằng USD.