Tài chính Fair Isaac Corporation (FICO)
NYSE · Technology · Software - Application · 3.876 nhân viên · CEO William J. Lansing
- Giá
- 711,23 $ +0,29%
- Vốn hóa
- 15,4 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 20,7 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-07-29
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-04 EPS dự kiến 10,75 $
Định giá & chỉ số chính
- Vốn hóa
- 15,4 T $ EV 20,7 T $
- Doanh thu
- 2,39 T $ 12 tháng gần nhất
- Tăng trưởng doanh thu
- +27% Đồng thuận FY2026
- Biên lợi nhuận ròng
- 34,1% Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
- P/E
- 20,4× Dự phóng 16,7× (FY2026)
- P/S
- 6,4× Giá / doanh thu, TTM
- EV / EBITDA
- 16,3× TTM
- Dòng tiền tự do
- 996 Tr $ 12 tháng gần nhất
- Lợi nhuận ròng
- 815 Tr $ 12 tháng gần nhất
- Doanh thu dự kiến
- 2,53 T $ Đồng thuận FY2026
- Lợi nhuận
- 2026-11-04 Doanh thu dự kiến 654 Tr $
- Cổ tức
- – Không có cổ tức
Điểm chính
Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.
- Báo cáo gần nhất (2026-07-29): doanh thu hụt 0,7%, EPS vượt 3,6%Doanh thu 674 Tr $ so với kỳ vọng 679 Tr $ (-0,7%); EPS 12,18 $ so với 11,76 $ (+3,6%).
- Tăng trưởng doanh thu tăng tốc: 25,7% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q3 '26 đạt 674 Tr $, so với mức trung bình 22,1% của bốn quý trước đó.
- Biên lợi nhuận hoạt động 51,7% (TTM), +5,8 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 39,7% trong khi doanh thu tăng 24,1%.
- 16,1% lợi nhuận trước thuế bị lỗ ngoài hoạt động bào mònLợi nhuận trước thuế 1,07 T $ so với lợi nhuận hoạt động 1,24 T $ (TTM). Lỗ từ khoản đầu tư vốn và các khoản bất thường khác làm giảm lợi nhuận ròng và EPS - lợi nhuận hoạt động phản ánh doanh nghiệp rõ hơn.
- Capex chiếm 0,2% doanh thu (năm trước 1,7%)Đã đầu tư 5,53 Tr $ trong 4 quý gần nhất (-83,6% so với năm trước). Dòng tiền tự do 996 Tr $ = 122,2% lợi nhuận ròng.
- Hoàn trả 3,59 T $ cho cổ đông = 360,8% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 3,59 T $ (năm trước 1,19 T $), cổ tức 0 $, thù lao bằng cổ phiếu 174 Tr $ (TTM). Vượt dòng tiền tự do: chi từ tiền mặt hoặc nợ.
- Số cổ phiếu pha loãng giảm 7,6% trong một năm22,7 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q3 '26, năm trước là 24,6 Tr.
- Nợ ròng 5,35 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 248 Tr $, nợ gồm thuê tài sản 5,6 T $; năm trước nợ ròng 2,61 T $.
- Scores: doanh thu +41,5%, biên lợi nhuận 90,8% (trước đó 87,8%)Phân khúc báo cáo tăng trưởng nhanh nhất trong Q3 '26: lợi nhuận hoạt động 417 Tr $ trên doanh thu 459 Tr $ (theo thuyết minh phân khúc của hồ sơ).
Quý gần nhất: Q3 '26
Quý kết thúc ngày 2026-06-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.
Quý này so với năm trước
| Q3 '26 | Năm trước | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 674 Tr $ | 536 Tr $ | +25,7% |
| Biên lợi nhuận gộp | 87,1% | 83,7% | +3,4 điểm % |
| Lợi nhuận hoạt động | 363 Tr $ | 263 Tr $ | +38,1% |
| Biên lợi nhuận hoạt động | 53,8% | 48,9% | +4,8 điểm % |
| Lợi nhuận ròng | 237 Tr $ | 182 Tr $ | +30,5% |
| EPS pha loãng | 10,45 $ | 7,40 $ | +41,2% |
| Dòng tiền hoạt động | 380 Tr $ | 286 Tr $ | +32,9% |
| Capex | 863 N $ | 9,98 Tr $ | -91,4% |
| Dòng tiền tự do | 380 Tr $ | 276 Tr $ | +37,4% |
| R&D | 53,7 Tr $ | 47,2 Tr $ | +13,8% |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 52,3 Tr $ | 41,9 Tr $ | +24,8% |
Công bố so với đồng thuận
2026-07-29| Thực tế | Đồng thuận | so với đồng thuận | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 674 Tr $ | 679 Tr $ | -0,7% |
| EPS (theo dự báo) | 12,18 $ | 11,76 $ | +3,6% |
Từ báo cáo ngày 2026-07-29 cho Q3 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.
EPS so với đồng thuận
8 báo cáo gần nhấtDoanh thu
Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýDoanh thu theo mảng kinh doanh
xếp chồng, theo quý| Phân khúc | Q3 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Scores | 459 Tr $ | +41,5% | 68,1% | 1,55 T $ | +40,1% | |
| Applications | 215 Tr $ | – | 31,9% | 844 Tr $ | – |
Doanh thu theo khu vực
tỷ trọng trong tổng| Phân khúc | Q3 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Americas | 612 Tr $ | +30,2% | 49,9% | 2,14 T $ | +28,6% | |
| United States | 552 Tr $ | – | 45,0% | – | – | |
| EMEA | 41,4 Tr $ | +0,1% | 3,4% | 166 Tr $ | +0,4% | |
| Asia Pacific | 20,8 Tr $ | -16,2% | 1,7% | 86,6 Tr $ | -11,8% |
Lợi nhuận phân khúc
Lợi nhuận hoạt động theo từng phân khúc báo cáo, lấy từ thuyết minh phân khúc của mỗi 10-Q / 10-K (phần chia lợi nhuận mà hầu hết nguồn dữ liệu bỏ qua).
Phân khúc trong Q3 '26
| Phân khúc | Doanh thu | YoY | Lợi nhuận hoạt động | YoY | Biên | Biên năm trước | Lợi nhuận hoạt động TTM |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scores | 459 Tr $ | +41,5% | 417 Tr $ | +46,4% | 90,8% | 87,8% | 1,39 T $ |
| Software | 215 Tr $ | +1,5% | 55 Tr $ | -19,0% | 25,6% | 32,0% | 232 Tr $ |
| Corporate (unallocated) | – | – | – | – | – | – | – |
Lợi nhuận hoạt động theo phân khúc
theo quýBiên lợi nhuận hoạt động theo phân khúc
theo quýQuý 4 được suy ra: 10-K báo cáo cả năm, trừ đi ba quý của các 10-Q.
Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.
Biên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýDòng tiền & phân bổ vốn
Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chính4 quý gần nhất
báo cáo lưu chuyển tiền tệ- Dòng tiền hoạt động
- 1 T $
- Capex
- -5,53 Tr $
- Mua lại cổ phiếu
- -3,59 T $
- Cổ tức
- 0 $
- Mua lại doanh nghiệp
- 0 $
- Nợ phát hành ròng
- 2,81 T $
- Thù lao bằng cổ phiếu
- 174 Tr $
- Dòng tiền tự do
- 996 Tr $
- Hoàn trả cổ đông / FCF
- 360,8%
Số cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngBảng cân đối kế toán
Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýĐịnh giá & lợi suất
Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.
Hệ số và lợi suất
TTM so với 5 năm tài chính| Hiện tại | TB 5 năm | Vị trí hiện tại trong khoảng 5 năm | |
|---|---|---|---|
| P/E (TTM) | 20,4× | 51,5× | 28,7× – 93,5× |
| EV / EBITDA | 16,3× | 37,6× | 22,3× – 65,7× |
| EV / Doanh thu | 8,7× | 16,6× | 9,1× – 29,1× |
| Giá / FCF | 15,4× | 44,3× | 21,3× – 79,0× |
| Giá / Giá trị sổ sách | -3,9× | – | – |
| Tỷ suất FCF | 6,5% | 2,8% | 1,3% – 4,7% |
| Lợi nhuận trên vốn đầu tư | 59,4% | 41,0% | 32,7% – 53,0% |
| Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | -33,4% | -110,6% | -353,4% – -37,3% |
Giới phân tích
Giá mục tiêu đồng thuận 1.025,46 $ (+44,2%)
khoảng 700,00 $ – 1.675,00 $ · xếp hạng Buy
Triển vọng
Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.
Ước tính đồng thuận
| Năm tài chính | Doanh thu | Tăng trưởng | EPS | Tăng trưởng | P/E theo giá hiện tại | Giới phân tích (EPS) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| FY2026 | 2,53 T $ | +27,1% | 42,69 $ | +60,9% | 16,7× | 13 |
| FY2027 | 2,69 T $ | +6,3% | 46,77 $ | +9,6% | 15,2× | 13 |
| FY2028 | 2,88 T $ | +7,2% | 52,51 $ | +12,3% | 13,5× | 10 |
| FY2029 | 3,07 T $ | +6,5% | 50,64 $ | -3,6% | 14,0× | 3 |
| FY2030 | 3,06 T $ | -0,3% | 62,78 $ | +24,0% | 11,3× | 1 |
Báo cáo tài chính
Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.
Mọi chỉ tiêu đã báo cáo
Toàn bộ 248 số liệu mà Fair Isaac Corporation gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).
| Chỉ tiêu (nhãn SEC) | Quý gần nhất | Năm trước | YoY | NTC gần nhất | NTC trước | YoY |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Accelerated Share Repurchases, Settlement (Payment) or Receipt | -1,5 T $2026-06-05 | – | – | – | – | – |
| Accounts Payable, Current | 26,9 Tr $ | 29,3 Tr $ | -8,4% | 32,3 Tr $ | 22,5 Tr $ | +43,8% |
| Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss | 617 Tr $ | 499 Tr $ | +23,5% | 566 Tr $ | 469 Tr $ | +20,7% |
| Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current | 593 Tr $ | 454 Tr $ | +30,5% | 529 Tr $ | 427 Tr $ | +24,0% |
| Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Noncurrent | 24,3 Tr $ | 45,3 Tr $ | -46,4% | 37,2 Tr $ | 42,6 Tr $ | -12,7% |
| Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss | 7,68 Tr $ | 8,04 Tr $ | -4,5% | 7,96 Tr $ | 6,45 Tr $ | +23,4% |
| Accounts Receivable, before Allowance for Credit Loss | 624 Tr $ | 507 Tr $ | +23,1% | 574 Tr $ | 476 Tr $ | +20,7% |
| Accounts Receivable, Credit Loss Expense (Reversal) | 6 N $ | 495 N $ | -98,8% | 1,49 Tr $ | 1,68 Tr $ | -11,3% |
| Accrued Liabilities, Current | 102 Tr $ | 74,3 Tr $ | +37,3% | 115 Tr $ | 79,8 Tr $ | +43,6% |
| Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment | 49,6 Tr $ | 65,6 Tr $ | -24,3% | 45,6 Tr $ | 77,5 Tr $ | -41,2% |
| Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax | -96,1 Tr $ | -88,3 Tr $ | -8,8% | -92,1 Tr $ | -91,6 Tr $ | -0,5% |
| Additional Paid in Capital, Common Stock | 1,06 T $ | 1,29 T $ | -17,8% | 1,33 T $ | 1,37 T $ | -2,6% |
| Amortization of Intangible Assets | 0 $2025-09-30 | 92 N $ | -100,0% | 0 $ | 917 N $ | -100,0% |
| APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition | 52,3 Tr $ | 41,9 Tr $ | +24,8% | 157 Tr $ | 149 Tr $ | +4,8% |
| Assets | 2,04 T $ | 1,86 T $ | +9,4% | 1,87 T $ | 1,72 T $ | +8,7% |
| Assets, Current | 882 Tr $ | 710 Tr $ | +24,2% | 705 Tr $ | 617 Tr $ | +14,2% |
| Assets, Fair Value Disclosure | 69,3 Tr $ | – | – | – | – | – |
| Billed Contracts Receivable | 365 Tr $ | 255 Tr $ | +43,3% | 328 Tr $ | 265 Tr $ | +23,7% |
| Capital Expenditures Incurred but Not yet Paid | 146 N $ | 2,59 Tr $ | -94,4% | 47 N $ | 62 N $ | -24,2% |
| Capitalized Contract Cost, Amortization | – | – | – | 9,9 Tr $ | 9,2 Tr $ | +7,6% |
| Capitalized Contract Cost, Impairment Loss | – | – | – | 0 $ | 0 $ | – |
| Capitalized Contract Cost, Net | 63,2 Tr $2025-09-30 | 60,5 Tr $ | +4,5% | 63,2 Tr $ | 60,5 Tr $ | +4,5% |
| Cash | 235 Tr $ | 157 Tr $ | +50,1% | 134 Tr $ | 143 Tr $ | -6,1% |
| Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value | 248 Tr $ | 189 Tr $ | +31,4% | 134 Tr $ | 151 Tr $ | -11,0% |
| Cash and Cash Equivalents, Fair Value Disclosure | 13,2 Tr $ | – | – | 134 Tr $ | 151 Tr $ | -11,0% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents | 248 Tr $ | 189 Tr $ | +31,4% | 134 Tr $ | 151 Tr $ | -11,0% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect | 29 Tr $ | 42,4 Tr $ | -31,6% | -16,5 Tr $ | 13,9 Tr $ | -219,0% |
| Common Stock, Par or Stated Value Per Share | 0,01 $ | 0,01 $ | 0,0% | 0,01 $ | 0,01 $ | 0,0% |
| Common Stock, Shares Authorized | 200 Tr | 200 Tr | 0,0% | 200 Tr | 200 Tr | 0,0% |
| Common Stock, Shares, Issued | 88,9 Tr | 88,9 Tr | 0,0% | 88,9 Tr | 88,9 Tr | 0,0% |
| Common Stock, Shares, Outstanding | 21,6 Tr | 24,1 Tr | -10,4% | 23,8 Tr | 24,4 Tr | -2,6% |
| Common Stock, Value, Outstanding | 216 N $ | 241 N $ | -10,4% | 238 N $ | 244 N $ | -2,5% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent | 237 Tr $ | 195 Tr $ | +21,5% | 652 Tr $ | 523 Tr $ | +24,5% |
| Contract with Customer, Liability | 207 Tr $ | 175 Tr $ | +18,4% | 189 Tr $ | 160 Tr $ | +18,1% |
| Contract with Customer, Liability, Current | 205 Tr $ | 172 Tr $ | +19,6% | 187 Tr $ | 157 Tr $ | +19,4% |
| Contract with Customer, Liability, Noncurrent | 1,9 Tr $ | 3,4 Tr $ | -44,1% | 1,8 Tr $ | 3,3 Tr $ | -45,5% |
| Contract with Customer, Liability, Revenue Recognized | 31,2 Tr $ | 256 Tr $ | -87,8% | 152 Tr $ | 134 Tr $ | +13,7% |
| Cost of Revenue | 87 Tr $ | 87,6 Tr $ | -0,6% | 354 Tr $ | 348 Tr $ | +1,6% |
| Costs and Expenses | 312 Tr $ | 274 Tr $ | +13,8% | 1,07 T $ | 984 Tr $ | +8,3% |
| Current Federal Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 123 Tr $ | 110 Tr $ | +11,7% |
| Current Foreign Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 36 Tr $ | 35,9 Tr $ | +0,1% |
| Current Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 183 Tr $ | 157 Tr $ | +17,0% |
| Current State and Local Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 23,8 Tr $ | 10,2 Tr $ | +133,5% |
| Debt Issuance Costs, Current, Net | 0 $ | 655 N $ | -100,0% | 459 N $ | 0 $ | – |
| Debt Issuance Costs, Noncurrent, Net | 27,6 Tr $ | 19,8 Tr $ | +39,5% | 18,9 Tr $ | 9,73 Tr $ | +93,8% |
| Debt Securities, Trading, and Equity Securities, FV-NI | 54,6 Tr $2025-09-30 | 45,3 Tr $ | +20,6% | 54,6 Tr $ | 45,3 Tr $ | +20,6% |
| Debt Securities, Trading, and Equity Securities, FV-NI, Cost | 40,6 Tr $2025-09-30 | 36 Tr $ | +12,6% | 40,6 Tr $ | 36 Tr $ | +12,6% |
| Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -26,9 Tr $ | -26,2 Tr $ | -2,8% |
| Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -2,21 Tr $ | 609 N $ | -462,4% |
| Deferred Income Tax Assets, Net | 92,4 Tr $ | 106 Tr $ | -12,8% | 119 Tr $ | 86,5 Tr $ | +37,0% |
| Deferred Income Tax Expense (Benefit) | 11 Tr $ | -6,65 Tr $ | +265,0% | -32,5 Tr $ | -27,3 Tr $ | -18,9% |
| Deferred Revenue, Current | 205 Tr $ | 172 Tr $ | +19,6% | 187 Tr $ | 157 Tr $ | +19,4% |
| Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -3,33 Tr $ | -1,71 Tr $ | -94,5% |
| Deferred Tax Assets, in Process Research and Development | 100 Tr $2025-09-30 | 67,8 Tr $ | +48,0% | 100 Tr $ | 67,8 Tr $ | +48,0% |
| Deferred Tax Assets, Net | 119 Tr $2025-09-30 | 86,5 Tr $ | +37,0% | 119 Tr $ | 86,5 Tr $ | +37,0% |
| Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance | 168 Tr $2025-09-30 | 134 Tr $ | +25,4% | 168 Tr $ | 134 Tr $ | +25,4% |
| Deferred Tax Assets, Other | 21,5 Tr $2025-09-30 | 18,2 Tr $ | +18,1% | 21,5 Tr $ | 18,2 Tr $ | +18,1% |
| Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits, Employee Compensation | 31,6 Tr $2025-09-30 | 32,1 Tr $ | -1,4% | 31,6 Tr $ | 32,1 Tr $ | -1,4% |
| Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Reserves and Accruals, Accrued Liabilities | 7,38 Tr $2025-09-30 | 7,88 Tr $ | -6,4% | 7,38 Tr $ | 7,88 Tr $ | -6,4% |
| Deferred Tax Liabilities, Deferred Expense, Other Capitalized Costs | 15,1 Tr $2025-09-30 | 14,5 Tr $ | +4,5% | 15,1 Tr $ | 14,5 Tr $ | +4,5% |
Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-Q 2025-12-31, 10-K 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-Q 2024-12-31, 10-K 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-02