Báo cáo lưu chuyển tiền tệ Fair Isaac Corporation (FICO)
NYSE · Technology · Software - Application · 3.876 nhân viên · CEO William J. Lansing
- Giá
- 711,23 $ +0,29%
- Vốn hóa
- 15,4 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 20,7 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-07-29
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-04 EPS dự kiến 10,75 $
Trong Q3 '26, Fair Isaac Corporation (FICO) tạo ra 380 Tr $ dòng tiền hoạt động, chi 863 N $ cho đầu tư vốn và giữ lại 380 Tr $ dòng tiền tự do. Trong bốn quý gần nhất, dòng tiền tự do đạt 996 Tr $.
Lưu chuyển tiền tệ
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 | Q3 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | |||||||||||||
| Lợi nhuận ròng | 101 Tr $ | 121 Tr $ | 130 Tr $ | 126 Tr $ | 136 Tr $ | 153 Tr $ | 163 Tr $ | 182 Tr $ | 155 Tr $ | 158 Tr $ | 264 Tr $ | 237 Tr $ | |
| Khấu hao & phân bổ | 3 Tr $ | 2,82 Tr $ | 3,35 Tr $ | 3,83 Tr $ | 3,82 Tr $ | 3,54 Tr $ | 3,42 Tr $ | 3,98 Tr $ | 4,02 Tr $ | 4,02 Tr $ | 3,89 Tr $ | 4,22 Tr $ | |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 34,1 Tr $ | 31,6 Tr $ | 35,4 Tr $ | 42,4 Tr $ | 40 Tr $ | 40,7 Tr $ | 41,7 Tr $ | 41,9 Tr $ | 32,4 Tr $ | 44,3 Tr $ | 45,3 Tr $ | 52,3 Tr $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại | -9,58 Tr $ | -4,44 Tr $ | -8,61 Tr $ | -5,97 Tr $ | -8,32 Tr $ | -5,95 Tr $ | -6,83 Tr $ | -6,65 Tr $ | -13,1 Tr $ | 7,87 Tr $ | 6,86 Tr $ | 11 Tr $ | |
| Thay đổi vốn lưu động | 30,3 Tr $ | -30,3 Tr $ | -88,8 Tr $ | 44,5 Tr $ | 54,2 Tr $ | -1,24 Tr $ | -131 Tr $ | 67,2 Tr $ | 46,4 Tr $ | -45,1 Tr $ | -102 Tr $ | 57,9 Tr $ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | 4,8 Tr $ | 1,44 Tr $ | -144 N $ | 2,32 Tr $ | 1,09 Tr $ | 4,46 Tr $ | 4,99 Tr $ | -2,07 Tr $ | -1,1 Tr $ | 4,69 Tr $ | 4,99 Tr $ | 17,8 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | 164 Tr $ | 122 Tr $ | 71 Tr $ | 213 Tr $ | 226 Tr $ | 194 Tr $ | 74,9 Tr $ | 286 Tr $ | 224 Tr $ | 174 Tr $ | 223 Tr $ | 380 Tr $ | |
| Hoạt động đầu tư | |||||||||||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | -1,07 Tr $ | -1,36 Tr $ | -4,04 Tr $ | -1,73 Tr $ | -1,75 Tr $ | -841 N $ | -2,12 Tr $ | -1,79 Tr $ | -4,17 Tr $ | -226 N $ | -266 N $ | -863 N $ | |
| Mua các khoản đầu tư | -1,98 Tr $ | -14,2 Tr $ | -2,6 Tr $ | -1,03 Tr $ | -511 N $ | -2,15 Tr $ | -2,63 Tr $ | -884 N $ | -832 N $ | -4,98 Tr $ | -4,53 Tr $ | -18,5 Tr $ | |
| Bán / đáo hạn các khoản đầu tư | 63 N $ | 13,2 Tr $ | 2,4 Tr $ | 284 N $ | 75 N $ | 375 N $ | 1,12 Tr $ | 361 N $ | 328 N $ | 948 N $ | 5,16 Tr $ | 10,5 Tr $ | |
| Đầu tư khác | 0 $ | 0 $ | -5,38 Tr $ | -5,92 Tr $ | -5,37 Tr $ | -6,33 Tr $ | -7,31 Tr $ | -8,19 Tr $ | -8,65 Tr $ | -8,48 Tr $ | -8,78 Tr $ | -9,24 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | -2,98 Tr $ | -2,42 Tr $ | -9,62 Tr $ | -8,39 Tr $ | -7,56 Tr $ | -8,94 Tr $ | -10,9 Tr $ | -10,5 Tr $ | -13,3 Tr $ | -12,7 Tr $ | -8,41 Tr $ | -18,1 Tr $ | |
| Hoạt động tài chính | |||||||||||||
| Nợ phát hành / trả ròng | -68,8 Tr $ | 99,3 Tr $ | 79,9 Tr $ | 75,6 Tr $ | 88,2 Tr $ | 211 Tr $ | 103 Tr $ | 247 Tr $ | 295 Tr $ | 140 Tr $ | 438 Tr $ | 1,93 T $ | |
| Mua lại cổ phiếu | -120 Tr $ | -71,7 Tr $ | -172 Tr $ | -255 Tr $ | -324 Tr $ | -163 Tr $ | -217 Tr $ | -487 Tr $ | -548 Tr $ | -171 Tr $ | -605 Tr $ | -2,27 T $ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | -1,23 Tr $ | -132 Tr $ | -1,88 Tr $ | -3,44 Tr $ | -1,97 Tr $ | -196 Tr $ | -2,41 Tr $ | -4,66 Tr $ | -21,7 Tr $ | -104 Tr $ | -1,39 Tr $ | 1,32 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | -184 Tr $ | -99,9 Tr $ | -83,4 Tr $ | -182 Tr $ | -228 Tr $ | -144 Tr $ | -104 Tr $ | -239 Tr $ | -264 Tr $ | -133 Tr $ | -156 Tr $ | -333 Tr $ | |
| Tổng hợp | |||||||||||||
| Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền | -3,55 Tr $ | 3,81 Tr $ | -2,81 Tr $ | -2,8 Tr $ | 3,65 Tr $ | -7,25 Tr $ | 1,92 Tr $ | 5,76 Tr $ | -1,72 Tr $ | 32 N $ | -1,8 Tr $ | -186 N $ | |
| Thay đổi tiền thuần | -26,2 Tr $ | 23,6 Tr $ | -24,8 Tr $ | 20,4 Tr $ | -5,38 Tr $ | 33,6 Tr $ | -37,6 Tr $ | 42,4 Tr $ | -54,9 Tr $ | 27,9 Tr $ | 57,4 Tr $ | 29 Tr $ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | 163 Tr $ | 121 Tr $ | 61,6 Tr $ | 206 Tr $ | 219 Tr $ | 187 Tr $ | 65,5 Tr $ | 276 Tr $ | 219 Tr $ | 174 Tr $ | 223 Tr $ | 380 Tr $ | |
| Thuế thu nhập đã nộp | 45,7 Tr $ | 4,93 Tr $ | 0 $ | 43,5 Tr $ | 36,4 Tr $ | 21,8 Tr $ | 70,4 Tr $ | 36,9 Tr $ | -129 Tr $ | 9,1 Tr $ | 111 Tr $ | -120 Tr $ | |
| Lãi vay đã trả | 10,8 Tr $ | 38,2 Tr $ | 12,1 Tr $ | 41,4 Tr $ | 14,7 Tr $ | 43,7 Tr $ | 17,2 Tr $ | 40,2 Tr $ | -101 Tr $ | 78,8 Tr $ | 14,4 Tr $ | -93,2 Tr $ | |
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | |||||||||||
| Lợi nhuận ròng | 109 Tr $ | 133 Tr $ | 126 Tr $ | 192 Tr $ | 236 Tr $ | 392 Tr $ | 374 Tr $ | 429 Tr $ | 513 Tr $ | 652 Tr $ | |
| Khấu hao & phân bổ | 31,6 Tr $ | 36,2 Tr $ | 30,2 Tr $ | 31,6 Tr $ | 30,4 Tr $ | 25,6 Tr $ | 20,5 Tr $ | 14,6 Tr $ | 13,8 Tr $ | 15 Tr $ | |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 55,5 Tr $ | 61,2 Tr $ | 74,8 Tr $ | 83 Tr $ | 93,7 Tr $ | 112 Tr $ | 115 Tr $ | 124 Tr $ | 149 Tr $ | 157 Tr $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại | -1,82 Tr $ | -6,25 Tr $ | 10,6 Tr $ | 7,7 Tr $ | -8,64 Tr $ | -5,96 Tr $ | 7,82 Tr $ | -47,4 Tr $ | -27,3 Tr $ | -32,5 Tr $ | |
| Thay đổi vốn lưu động | 13,5 Tr $ | -612 N $ | -8,42 Tr $ | -55,5 Tr $ | -41,3 Tr $ | -12,7 Tr $ | -35,9 Tr $ | -63,4 Tr $ | -20,5 Tr $ | -18,5 Tr $ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | 2,02 Tr $ | 1,65 Tr $ | -10,6 Tr $ | 1,41 Tr $ | 54,4 Tr $ | -87,6 Tr $ | 28,2 Tr $ | 11,9 Tr $ | 4,7 Tr $ | 6,28 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | 185 Tr $ | 226 Tr $ | 223 Tr $ | 260 Tr $ | 365 Tr $ | 424 Tr $ | 509 Tr $ | 469 Tr $ | 633 Tr $ | 779 Tr $ | |
| Hoạt động đầu tư | |||||||||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | -22 Tr $ | -19,8 Tr $ | -31,3 Tr $ | -24 Tr $ | -22 Tr $ | -7,57 Tr $ | -6,03 Tr $ | -4,24 Tr $ | -8,88 Tr $ | -8,92 Tr $ | |
| Mua lại doanh nghiệp | -5,65 Tr $ | 0 $ | 20 Tr $ | -15,9 Tr $ | 0 $ | -210 N $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Mua các khoản đầu tư | 0 $ | -777 N $ | -6,05 Tr $ | -6,4 Tr $ | -6,12 Tr $ | -9,04 Tr $ | -9,96 Tr $ | -10,6 Tr $ | -18,4 Tr $ | -6,5 Tr $ | |
| Bán / đáo hạn các khoản đầu tư | 0 $ | 0 $ | 3,23 Tr $ | 3,48 Tr $ | 3,47 Tr $ | 7,24 Tr $ | 8,06 Tr $ | 5,03 Tr $ | 15,9 Tr $ | 2,18 Tr $ | |
| Đầu tư khác | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 55 N $ | 147 Tr $ | 2,26 Tr $ | -6,13 Tr $ | -16,7 Tr $ | -30,5 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | -27,6 Tr $ | -20,6 Tr $ | -14,1 Tr $ | -42,8 Tr $ | -24,6 Tr $ | 138 Tr $ | -5,67 Tr $ | -16 Tr $ | -28 Tr $ | -43,7 Tr $ | |
| Hoạt động tài chính | |||||||||||
| Nợ phát hành / trả ròng | -37 Tr $ | 34 Tr $ | 157 Tr $ | 59,1 Tr $ | 6,44 Tr $ | 421 Tr $ | 592 Tr $ | 5 Tr $ | 343 Tr $ | 856 Tr $ | |
| Mua lại cổ phiếu | -138 Tr $ | -188 Tr $ | -343 Tr $ | -229 Tr $ | -235 Tr $ | -874 Tr $ | -1,1 T $ | -406 Tr $ | -822 Tr $ | -1,41 T $ | |
| Cổ tức | -2,49 Tr $ | -1,24 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | -30 Tr $ | -40,2 Tr $ | -44,2 Tr $ | -53 Tr $ | -103 Tr $ | -91,6 Tr $ | -50,9 Tr $ | -76,7 Tr $ | -139 Tr $ | -225 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | -165 Tr $ | -181 Tr $ | -219 Tr $ | -200 Tr $ | -289 Tr $ | -524 Tr $ | -547 Tr $ | -455 Tr $ | -593 Tr $ | -750 Tr $ | |
| Tổng hợp | |||||||||||
| Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền | -2,83 Tr $ | 5,28 Tr $ | -5,9 Tr $ | -1,14 Tr $ | 59 N $ | -136 N $ | -18,8 Tr $ | 5,62 Tr $ | 1,84 Tr $ | -1,29 Tr $ | |
| Thay đổi tiền thuần | -10,2 Tr $ | 29,7 Tr $ | -15,6 Tr $ | 16,4 Tr $ | 51 Tr $ | 38 Tr $ | -62,2 Tr $ | 3,58 Tr $ | 13,9 Tr $ | -16,5 Tr $ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | 188 Tr $ | 206 Tr $ | 192 Tr $ | 236 Tr $ | 343 Tr $ | 416 Tr $ | 503 Tr $ | 465 Tr $ | 607 Tr $ | 770 Tr $ | |
| Thuế thu nhập đã nộp | 10,9 Tr $ | 31,3 Tr $ | 13,4 Tr $ | 18,8 Tr $ | 10,2 Tr $ | 71,5 Tr $ | 65,3 Tr $ | 153 Tr $ | 134 Tr $ | 162 Tr $ | |
| Lãi vay đã trả | 26,9 Tr $ | 26,1 Tr $ | 26,1 Tr $ | 39,9 Tr $ | 37,7 Tr $ | 38 Tr $ | 57,2 Tr $ | 96,9 Tr $ | 106 Tr $ | 104 Tr $ | |
Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chínhSố cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-Q 2025-12-31, 10-K 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-Q 2024-12-31, 10-K 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-02