Tài chính BitGo Holdings, Inc. (BTGO)
NYSE · Financial Services · Financial - Capital Markets · 603 nhân viên · CEO Michael A. Belshe
- Giá
- 5,31 $ -8,29%
- Vốn hóa
- 577 Tr $
- Giá trị doanh nghiệp
- -3,77 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '26 nộp ngày 2026-08-12
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-09
Định giá & chỉ số chính
- Vốn hóa
- 577 Tr $ EV -3,77 T $
- Doanh thu
- 20,1 T $ 12 tháng gần nhất
- Tăng trưởng doanh thu
- – Năm tài chính tới
- Biên lợi nhuận ròng
- -0,6% Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
- P/E
- -5,8×
- P/S
- 0,0× Giá / doanh thu, TTM
- EV / EBITDA
- 31,3× TTM
- Dòng tiền tự do
- -7,29 Tr $ 12 tháng gần nhất
- Lợi nhuận ròng
- -123 Tr $ 12 tháng gần nhất
- Doanh thu dự kiến
- – Năm tài chính tới
- Lợi nhuận
- 2026-11-09
- Cổ tức
- – Không có cổ tức
Điểm chính
Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.
- Tăng trưởng doanh thu chậm lại: 106,9% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q2 '26 đạt 4,33 T $, so với mức trung bình 376,9% của bốn quý trước đó.
- Biên lợi nhuận hoạt động -0,4% (TTM), -0,4 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng -2.802,9% trong khi doanh thu tăng 226,7%.
- Capex chiếm 0,0% doanh thu (năm trước 0,4%)Đã đầu tư 7,65 Tr $ trong 4 quý gần nhất (-71,9% so với năm trước). Dòng tiền tự do -7,29 Tr $.
- Số cổ phiếu pha loãng tăng 92,3% trong một năm107 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q2 '26, năm trước là 55,9 Tr.
- Tiền ròng 5,07 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 5,52 T $, nợ gồm thuê tài sản 445 Tr $; năm trước nợ ròng 18,2 Tr $.
Quý gần nhất: Q2 '26
Quý kết thúc ngày 2026-06-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.
Quý này so với năm trước
| Q2 '26 | Năm trước | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 4,33 T $ | 2,09 T $ | +106,9% |
| Biên lợi nhuận gộp | 0,9% | 2,0% | -1,1 điểm % |
| Lợi nhuận hoạt động | -29,1 Tr $ | -655 N $ | -4.344,0% |
| Biên lợi nhuận hoạt động | -0,7% | -0,0% | -0,6 điểm % |
| Lợi nhuận ròng | -19 Tr $ | 6,29 Tr $ | -402,4% |
| EPS pha loãng | -0,16 $ | 0,01 $ | -1.515,9% |
| Dòng tiền hoạt động | -2,83 Tr $ | -16,3 Tr $ | +82,6% |
| Capex | -2,31 Tr $ | 2,4 Tr $ | -196,2% |
| Dòng tiền tự do | -517 N $ | -18,7 Tr $ | +97,2% |
| R&D | 0 $ | 0 $ | – |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 14,9 Tr $ | 848 N $ | +1.652,5% |
Doanh thu
Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýDoanh thu theo mảng kinh doanh
xếp chồng, theo quý| Phân khúc | Q2 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Digital Asset Sales | 4,2 T $ | – | 97,8% | – | – | |
| Staking Revenue | 64,7 Tr $ | – | 1,5% | – | – | |
| Subscription And Services Revenue | 27,5 Tr $ | – | 0,6% | – | – |
Doanh thu theo khu vực
tỷ trọng trong tổng| Phân khúc | Q2 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| United States | 2,61 T $ | – | 60,3% | – | – | |
| Non-US | 1,72 T $ | – | 39,7% | – | – |
Lợi nhuận phân khúc
Lợi nhuận hoạt động theo từng phân khúc báo cáo, lấy từ thuyết minh phân khúc của mỗi 10-Q / 10-K (phần chia lợi nhuận mà hầu hết nguồn dữ liệu bỏ qua).
Phân khúc trong Q2 '26
| Phân khúc | Doanh thu | YoY | Lợi nhuận hoạt động | YoY | Biên | Biên năm trước | Lợi nhuận hoạt động TTM |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Reportable Segment | 4,33 T $ | – | -17,4 Tr $ | – | -0,4% | – | – |
Lợi nhuận hoạt động theo phân khúc
theo quýBiên lợi nhuận hoạt động theo phân khúc
theo quýBiên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.
Biên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýDòng tiền & phân bổ vốn
Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chính4 quý gần nhất
báo cáo lưu chuyển tiền tệ- Dòng tiền hoạt động
- 363 N $
- Capex
- -7,65 Tr $
- Mua lại cổ phiếu
- 0 $
- Cổ tức
- 0 $
- Mua lại doanh nghiệp
- 0 $
- Nợ phát hành ròng
- 63,8 Tr $
- Thù lao bằng cổ phiếu
- 15,7 Tr $
- Dòng tiền tự do
- -7,29 Tr $
- Hoàn trả cổ đông / FCF
- 0,0%
Số cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngBảng cân đối kế toán
Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýĐịnh giá & lợi suất
Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.
Hệ số và lợi suất
TTM so với 5 năm tài chính| Hiện tại | TB 5 năm | Vị trí hiện tại trong khoảng 5 năm | |
|---|---|---|---|
| P/E (TTM) | -5,8× | 38,3× 1/3 năm | 38,3× – 38,3× |
| EV / EBITDA | 31,3× | 10,6× 1/3 năm | 10,6× – 10,6× |
| EV / Doanh thu | -0,2× | 0,5× | 0,1× – 0,7× |
| Giá / FCF | -79,2× | 336,8× 2/3 năm | 241,8× – 431,8× |
| Giá / Giá trị sổ sách | 1,3× | 6,0× | 5,0× – 6,6× |
| Tỷ suất FCF | -1,3% | -2,3% | -7,5% – 0,4% |
| Lợi nhuận trên vốn đầu tư | -1,0% | -1,4% | -26,2% – 24,7% |
| Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | -31,8% | 13,9% | -4,7% – 48,0% |
Giới phân tích
Giá mục tiêu đồng thuận 10,70 $ (+101,5%)
khoảng 6,50 $ – 15,00 $ · xếp hạng Buy
Báo cáo tài chính
Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.
Mọi chỉ tiêu đã báo cáo
Toàn bộ 145 số liệu mà BitGo Holdings, Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).
| Chỉ tiêu (nhãn SEC) | Quý gần nhất | Năm trước | YoY | NTC gần nhất | NTC trước | YoY |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 214 Tr $ | 2,15 T $ | -90,0% | – | – | – | |
| 5,55 Tr $ | 1,26 Tr $ | +340,6% | – | – | – | |
| 4,19 T $ | 2,27 T $ | +84,3% | – | – | – | |
| -18,8 Tr $ | 55,8 Tr $ | -133,7% | – | – | – | |
| 5,85 Tr $ | 1,25 Tr $ | +366,9% | – | – | – | |
| 7,45 Tr $ | 1 N $ | +744.900,0% | – | – | – | |
| 100,0%2026-01-31 | – | – | – | – | – | |
| Accounts Payable, Current | 9,35 Tr $ | – | – | – | – | – |
| Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss | 17,4 Tr $ | – | – | – | – | – |
| Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current | 17,4 Tr $ | – | – | – | – | – |
| Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss | 1,95 Tr $ | 2,52 Tr $ | -22,8% | – | – | – |
| Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Writeoff | 229 N $ | 468 N $ | -51,1% | – | – | – |
| Accounts Receivable, before Allowance for Credit Loss | 19,3 Tr $ | – | – | – | – | – |
| Accounts Receivable, Credit Loss Expense (Reversal) | 748 N $ | 94 N $ | +695,7% | – | – | – |
| Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment | 8,21 Tr $ | – | – | – | – | – |
| Additional Paid in Capital | 439 Tr $ | – | – | – | – | – |
| Adjustments to Additional Paid in Capital, Stock Issued, Issuance Costs | 300 N $ | – | – | – | – | – |
| Amortization of Intangible Assets | 400 N $ | 600 N $ | -33,3% | – | – | – |
| APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition | 3,49 Tr $ | 848 N $ | +311,7% | – | – | – |
| Assets | 6,05 T $ | – | – | – | – | – |
| Assets, Current | 6,03 T $ | – | – | – | – | – |
| Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value | 159 Tr $ | 55,6 Tr $ | +186,0% | – | – | – |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Including Disposal Group and Discontinued Operations | 4,79 T $ | 2,26 T $ | +111,8% | – | – | – |
| Common Stock, Capital Shares Reserved for Future Issuance | 3,6 T2026-01-31 | – | – | – | – | – |
| Common Stock, Par or Stated Value Per Share | 0,00 $2026-01-31 | – | – | – | – | – |
| Common Stock, Shares Authorized | 3,4 T2026-01-31 | – | – | – | – | – |
| Contract with Customer, Liability, Current | 4,51 Tr $ | – | – | – | – | – |
| Deferred Income Taxes and Other Assets, Current | 20,9 Tr $ | – | – | – | – | – |
| Deposit Liability, Current | 4,63 T $ | – | – | – | – | – |
| Depreciation, Depletion and Amortization | 1,8 Tr $ | 300 N $ | +500,0% | – | – | – |
| Depreciation, Depletion and Amortization, Nonproduction | 2,12 Tr $ | 875 N $ | +142,4% | – | – | – |
| Derivative Asset | 409 N $ | – | – | – | – | – |
| Derivative Liability | 1,24 Tr $ | – | – | – | – | – |
| Derivative, Gain (Loss) on Derivative, Net | 1,3 Tr $ | 0 $ | – | – | – | – |
| Effective Income Tax Rate Reconciliation, at Federal Statutory Income Tax Rate, Percent | 21,0% | – | – | – | – | – |
| Effective Income Tax Rate Reconciliation, Percent | 38,0% | – | – | – | – | – |
| Financing Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current | 157 Tr $ | – | – | – | – | – |
| Finite-Lived Intangible Assets, Accumulated Amortization | 12,3 Tr $ | – | – | – | – | – |
| Finite-Lived Intangible Assets, Gross | 12,7 Tr $ | – | – | – | – | – |
| Finite-Lived Intangible Assets, Net | 407 N $ | – | – | – | – | – |
| General and Administrative Expense | 21,1 Tr $ | 17,5 Tr $ | +20,7% | – | – | – |
| Income (Loss) from Continuing Operations before Income Taxes, Noncontrolling Interest | -30,7 Tr $ | 53,4 Tr $ | -157,4% | – | – | – |
| Income Tax Expense (Benefit) | -11,7 Tr $ | 15,1 Tr $ | -177,2% | – | – | – |
| Income Taxes Paid, Net | 1,66 Tr $ | 5,82 Tr $ | -71,5% | – | – | – |
| Increase (Decrease) in Accounts Payable | 2,4 Tr $ | 3,3 Tr $ | -27,4% | – | – | – |
| Increase (Decrease) in Accounts Receivable | 7,14 Tr $ | -1,4 Tr $ | +611,1% | – | – | – |
| Increase (Decrease) in Accrued Taxes Payable | 13,5 Tr $ | 0 $ | – | – | – | – |
| Increase (Decrease) in Contract with Customer, Liability | -42 N $ | 2,15 Tr $ | -102,0% | – | – | – |
| Increase (Decrease) in Deferred Income Taxes | 13,5 Tr $ | -12,4 Tr $ | +208,8% | – | – | – |
| Increase (Decrease) in Other Current Assets | 8,04 Tr $ | 10,9 Tr $ | -26,3% | – | – | – |
| Increase (Decrease) in Other Current Liabilities | 6,3 Tr $ | -2,56 Tr $ | +345,9% | – | – | – |
| Intangible Assets, Net (Excluding Goodwill) | 407 N $ | – | – | – | – | – |
| Interest and Fee Income, Loans and Leases | 822 N $ | 354 N $ | +132,2% | – | – | – |
| Interest Paid, Excluding Capitalized Interest, Operating Activities | 1,43 Tr $ | 873 N $ | +63,6% | – | – | – |
| Labor and Related Expense | 29,5 Tr $ | 23,5 Tr $ | +25,6% | – | – | – |
| Lease, Cost | 984 N $ | 654 N $ | +50,5% | – | – | – |
| Lessee, Operating Lease, Liability, to be Paid | 7,33 Tr $ | – | – | – | – | – |
| Lessee, Operating Lease, Liability, to be Paid, Remainder of Fiscal Year | 1,31 Tr $ | – | – | – | – | – |
| Lessee, Operating Lease, Liability, to be Paid, Year Four | 514 N $ | – | – | – | – | – |
| Lessee, Operating Lease, Liability, to be Paid, Year One | 2,81 Tr $ | – | – | – | – | – |
Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31
Một số số liệu không thể cập nhật ở lần làm mới gần nhất; chúng hiển thị dữ liệu cũ hoặc không có dữ liệu.
Dữ liệu tính đến 2026-11-02