PerpEquities

Cổ phiếu · Công nghiệp

Có thể giao dịch Illinois Tool Works (ITW) dạng perp chưa? Chưa

Illinois Tool Works (ITW) là công ty công nghiệp toàn cầu sản xuất chốt, thiết bị thực phẩm, thiết bị hàn và hệ thống kiểm tra trong bảy lĩnh vực.

Chưa niêm yết trên sàn perp nào

Chưa có sàn perpetual nào niêm yết ITW. Chúng tôi theo dõi liên tục; khi có niêm yết đầu tiên, trang này trở thành trang thị trường đầy đủ. Trong lúc chờ: dữ liệu cơ bản bên dưới và các lựa chọn thay thế.

Cổ phiếu tương tự đã giao dịch được dạng perp

Biểu đồ giá

Biểu đồ TradingView tương tác

Mã TradingView NYSE:ITW

Tải widget bên thứ ba của TradingView (khoảng 1 MB) khi cần.

Tự động: giá tham chiếu của tài sản cơ sởMở trong TradingView

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 3h trước
Vốn hóa
77,5 T $
Cập nhật 3h trước
Doanh thu
16,5 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+5%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
+19,4%
P/E
24,4
P/E cùng ngành 30,1
Dòng tiền tự do
2,9 T $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
3,2 T $
12 tháng gần nhất
P/S
4,7
P/E cùng ngành
30,1
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
16,8 T $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-10-23
Doanh thu ước tính 4,3 T $ · Cập nhật 3h trước
Cổ tức
1,72 $
2026-09-30

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất16 T $
Biên lợi nhuận ròng+19,1%
Dòng tiền tự do2,7 T $
Nợ ròng8,1 T $
202012,6 T $
202114,5 T $
202215,9 T $
202316,1 T $
202415,9 T $
202516 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
202012,6 T $-11%2,1 T $2,6 T $
202114,5 T $+15%2,7 T $2,3 T $
202215,9 T $+10%3 T $1,9 T $
202316,1 T $+1%3 T $3,1 T $
202415,9 T $-1%3,5 T $2,8 T $
202516 T $+1%3,1 T $2,7 T $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
2020+40,1%+22,9%+16,8%+66,3%+13,5%
2021+40,4%+24,1%+18,6%+74,3%+16,8%
2022+40,0%+23,8%+19,0%+98,3%+19,7%
2023+41,5%+25,1%+18,4%+98,2%+19,1%
2024+43,6%+26,8%+21,9%+105,2%+23,1%
2025+44,1%+26,3%+19,1%+95,1%+19,0%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
20202,6 T $8,3 T $5,7 T $2,52
20211,5 T $7,9 T $6,4 T $1,84
2022708 Tr $7,9 T $7,2 T $1,41
20231,1 T $8,4 T $7,3 T $1,33
2024948 Tr $8,1 T $7,1 T $1,36
2025851 Tr $9 T $8,1 T $1,21
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
202064,6 T $70,4 T $5,130,6
202177,8 T $84,1 T $5,428,9
202268,2 T $75,4 T $4,322,5
202379,3 T $86,6 T $4,926,8
202475,3 T $82,4 T $4,721,6
202572 T $80,1 T $4,523,4
Q3 20244 T $
Q4 20243,9 T $
Q1 20253,8 T $
Q2 20254,1 T $
Q3 20254,1 T $
Q4 20254,1 T $
Q1 20264 T $
Q2 20264,3 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q3 20244 T $-2%1,2 T $783 Tr $
Q4 20243,9 T $-1%750 Tr $996 Tr $
Q1 20253,8 T $-3%700 Tr $496 Tr $
Q2 20254,1 T $+1%755 Tr $449 Tr $
Q3 20254,1 T $+2%821 Tr $904 Tr $
Q4 20254,1 T $+4%790 Tr $858 Tr $
Q1 20264 T $+5%768 Tr $528 Tr $
Q2 20264,3 T $+6%815 Tr $631 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q3 2024+43,1%+26,5%+29,2%+34,2%+7,3%
Q4 2024+42,9%+26,2%+19,1%+22,6%+5,0%
Q1 2025+43,2%+24,8%+18,2%+21,6%+4,5%
Q2 2025+44,0%+26,4%+18,6%+23,5%+4,7%
Q3 2025+44,5%+27,4%+20,2%+25,6%+5,1%
Q4 2025+44,2%+26,5%+19,3%+24,5%+4,9%
Q1 2026+43,8%+25,4%+19,1%+23,8%+4,7%
Q2 2026+44,1%+26,7%+18,9%+28,2%+4,9%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q3 2024947 Tr $8,3 T $7,4 T $1,36
Q4 2024948 Tr $8,1 T $7,1 T $1,36
Q1 2025873 Tr $8,3 T $7,4 T $1,60
Q2 2025788 Tr $8,9 T $8,1 T $1,59
Q3 2025924 Tr $8,9 T $8 T $1,53
Q4 2025851 Tr $9 T $8,1 T $1,21
Q1 2026827 Tr $9,1 T $8,3 T $1,19
Q2 2026839 Tr $9,7 T $8,9 T $1,11
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q3 202477,6 T $85 T $19,616,7
Q4 202474,7 T $81,9 T $19,024,9
Q1 202572,8 T $80,2 T $19,026,1
Q2 202572,3 T $80,4 T $17,824,0
Q3 202575,8 T $83,8 T $18,723,1
Q4 202571,5 T $79,6 T $17,522,6
Q1 202675 T $83,4 T $18,724,5
Q2 202677,5 T $86,3 T $18,023,7

Đã làm mới 3h trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu4,3 T $Q2 2026
1,1 T $2,2 T $3,2 T $4,3 T $Q3 2023: 4 T $Q4 2023: 4 T $Q1 2024: 4 T $Q2 2024: 4 T $Q3 2024: 4 T $Q4 2024: 3,9 T $Q1 2025: 3,8 T $Q2 2025: 4,1 T $Q3 2025: 4,1 T $Q4 2025: 4,1 T $Q1 2026: 4 T $Q2 2026: 4,3 T $Q3 2023Q2 2026
Lợi nhuận ròng815 Tr $Q2 2026
290 Tr $580 Tr $870 Tr $1,2 T $Q3 2023: 772 Tr $Q4 2023: 717 Tr $Q1 2024: 819 Tr $Q2 2024: 759 Tr $Q3 2024: 1,2 T $Q4 2024: 750 Tr $Q1 2025: 700 Tr $Q2 2025: 755 Tr $Q3 2025: 821 Tr $Q4 2025: 790 Tr $Q1 2026: 768 Tr $Q2 2026: 815 Tr $Q3 2023Q2 2026
EBITDA1,2 T $Q2 2026
383,8 Tr $767,5 Tr $1,2 T $1,5 T $Q3 2023: 1,2 T $Q4 2023: 1,1 T $Q1 2024: 1,2 T $Q2 2024: 1,2 T $Q3 2024: 1,5 T $Q4 2024: 1,2 T $Q1 2025: 1,1 T $Q2 2025: 1,2 T $Q3 2025: 1,2 T $Q4 2025: 1,2 T $Q1 2026: 1,1 T $Q2 2026: 1,2 T $Q3 2023Q2 2026
Dòng tiền tự do631 Tr $Q2 2026
249 Tr $498 Tr $747 Tr $996 Tr $Q3 2023: 856 Tr $Q4 2023: 908 Tr $Q1 2024: 494 Tr $Q2 2024: 571 Tr $Q3 2024: 783 Tr $Q4 2024: 996 Tr $Q1 2025: 496 Tr $Q2 2025: 449 Tr $Q3 2025: 904 Tr $Q4 2025: 858 Tr $Q1 2026: 528 Tr $Q2 2026: 631 Tr $Q3 2023Q2 2026
EPS2,84 $Q2 2026
0,98 $1,96 $2,93 $3,91 $Q3 2023: 2,55 $Q4 2023: 2,38 $Q1 2024: 2,73 $Q2 2024: 2,54 $Q3 2024: 3,91 $Q4 2024: 2,54 $Q1 2025: 2,38 $Q2 2025: 2,58 $Q3 2025: 2,81 $Q4 2025: 2,72 $Q1 2026: 2,66 $Q2 2026: 2,84 $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặt / Nợ839 Tr $Q2 2026
2,4 T $4,8 T $7,3 T $9,7 T $Q3 2023 · Tiền mặt: 990 Tr $Q3 2023 · Nợ: 8,1 T $Q4 2023 · Tiền mặt: 1,1 T $Q4 2023 · Nợ: 8,4 T $Q1 2024 · Tiền mặt: 959 Tr $Q1 2024 · Nợ: 8,3 T $Q2 2024 · Tiền mặt: 862 Tr $Q2 2024 · Nợ: 8,5 T $Q3 2024 · Tiền mặt: 947 Tr $Q3 2024 · Nợ: 8,3 T $Q4 2024 · Tiền mặt: 948 Tr $Q4 2024 · Nợ: 8,1 T $Q1 2025 · Tiền mặt: 873 Tr $Q1 2025 · Nợ: 8,3 T $Q2 2025 · Tiền mặt: 788 Tr $Q2 2025 · Nợ: 8,9 T $Q3 2025 · Tiền mặt: 924 Tr $Q3 2025 · Nợ: 8,9 T $Q4 2025 · Tiền mặt: 851 Tr $Q4 2025 · Nợ: 9 T $Q1 2026 · Tiền mặt: 827 Tr $Q1 2026 · Nợ: 9,1 T $Q2 2026 · Tiền mặt: 839 Tr $Q2 2026 · Nợ: 9,7 T $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+44,1%Q2 2026
+11,3%+22,7%+34,0%+45,4%Q3 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +41,8%Q4 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +41,3%Q1 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +45,4%Q2 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +43,2%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +43,1%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +42,9%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +43,2%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +44,0%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +44,5%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +44,2%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +43,8%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +44,1%Q3 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +26,5%Q4 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +24,8%Q1 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +28,4%Q2 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +26,2%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +26,5%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +26,2%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +24,8%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +26,4%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +27,4%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +26,5%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +25,4%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +26,7%Q3 2023 · Biên lợi nhuận ròng: +19,2%Q4 2023 · Biên lợi nhuận ròng: +18,0%Q1 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +20,6%Q2 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +18,8%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +29,2%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +19,1%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +18,2%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +18,6%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +20,2%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +19,3%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +19,1%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +18,9%Q3 2023Q2 2026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+6,1%Q2 2026
-1,0%+1,4%+3,7%+6,1%Q3 2024: -1,6%Q4 2024: -1,3%Q1 2025: -3,4%Q2 2025: +0,6%Q3 2025: +2,3%Q4 2025: +4,1%Q1 2026: +4,6%Q2 2026: +6,1%Q3 2023Q2 2026
Cổ phiếu lưu hành287 TrQ2 2026
75,8 Tr151,5 Tr227,3 Tr303 TrQ3 2023: 303 TrQ4 2023: 301,1 TrQ1 2024: 300 TrQ2 2024: 298,5 TrQ3 2024: 297 TrQ4 2024: 295,8 TrQ1 2025: 294,5 TrQ2 2025: 292,9 TrQ3 2025: 291,7 TrQ4 2025: 290,2 TrQ1 2026: 289,1 TrQ2 2026: 287 TrQ3 2023Q2 2026
Định giá23,7Q2 2026
6,813,720,527,4Q3 2023 · P/E: 22,5Q4 2023 · P/E: 27,4Q1 2024 · P/E: 24,2Q2 2024 · P/E: 22,9Q3 2024 · P/E: 16,7Q4 2024 · P/E: 24,9Q1 2025 · P/E: 26,1Q2 2025 · P/E: 24,0Q3 2025 · P/E: 23,1Q4 2025 · P/E: 22,6Q1 2026 · P/E: 24,5Q2 2026 · P/E: 23,7Q3 2023 · P/S: 17,2Q4 2023 · P/S: 19,7Q1 2024 · P/S: 20,0Q2 2024 · P/S: 17,2Q3 2024 · P/S: 19,6Q4 2024 · P/S: 19,0Q1 2025 · P/S: 19,0Q2 2025 · P/S: 17,8Q3 2025 · P/S: 18,7Q4 2025 · P/S: 17,5Q1 2026 · P/S: 18,7Q2 2026 · P/S: 18,0Q3 2023Q2 2026
P/EP/S
Doanh thu16 T $2025
4 T $8,1 T $12,1 T $16,1 T $2018: 14,8 T $2019: 14,1 T $2020: 12,6 T $2021: 14,5 T $2022: 15,9 T $2023: 16,1 T $2024: 15,9 T $2025: 16 T $20182025
Lợi nhuận ròng3,1 T $2025
872 Tr $1,7 T $2,6 T $3,5 T $2018: 2,6 T $2019: 2,5 T $2020: 2,1 T $2021: 2,7 T $2022: 3 T $2023: 3 T $2024: 3,5 T $2025: 3,1 T $20182025
EBITDA4,6 T $2025
1,3 T $2,6 T $3,8 T $5,1 T $2018: 4,1 T $2019: 3,9 T $2020: 3,3 T $2021: 3,9 T $2022: 4,5 T $2023: 4,5 T $2024: 5,1 T $2025: 4,6 T $20182025
Dòng tiền tự do2,7 T $2025
771 Tr $1,5 T $2,3 T $3,1 T $2018: 2,4 T $2019: 2,7 T $2020: 2,6 T $2021: 2,3 T $2022: 1,9 T $2023: 3,1 T $2024: 2,8 T $2025: 2,7 T $20182025
EPS10,5 $2025
2,93 $5,86 $8,78 $11,7 $2018: 7,6 $2019: 7,74 $2020: 6,63 $2021: 8,51 $2022: 9,77 $2023: 9,74 $2024: 11,7 $2025: 10,5 $20182025
Tiền mặt / Nợ851 Tr $2025
2,2 T $4,5 T $6,7 T $9 T $2018 · Tiền mặt: 1,5 T $2018 · Nợ: 7,4 T $2019 · Tiền mặt: 2 T $2019 · Nợ: 7,9 T $2020 · Tiền mặt: 2,6 T $2020 · Nợ: 8,3 T $2021 · Tiền mặt: 1,5 T $2021 · Nợ: 7,9 T $2022 · Tiền mặt: 708 Tr $2022 · Nợ: 7,9 T $2023 · Tiền mặt: 1,1 T $2023 · Nợ: 8,4 T $2024 · Tiền mặt: 948 Tr $2024 · Nợ: 8,1 T $2025 · Tiền mặt: 851 Tr $2025 · Nợ: 9 T $20182025
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+44,1%2025
+11,0%+22,0%+33,1%+44,1%2018 · Biên lợi nhuận gộp: +40,5%2019 · Biên lợi nhuận gộp: +40,8%2020 · Biên lợi nhuận gộp: +40,1%2021 · Biên lợi nhuận gộp: +40,4%2022 · Biên lợi nhuận gộp: +40,0%2023 · Biên lợi nhuận gộp: +41,5%2024 · Biên lợi nhuận gộp: +43,6%2025 · Biên lợi nhuận gộp: +44,1%2018 · Biên lợi nhuận hoạt động: +24,3%2019 · Biên lợi nhuận hoạt động: +24,1%2020 · Biên lợi nhuận hoạt động: +22,9%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: +24,1%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: +23,8%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +25,1%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +26,8%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +26,3%2018 · Biên lợi nhuận ròng: +17,4%2019 · Biên lợi nhuận ròng: +17,9%2020 · Biên lợi nhuận ròng: +16,8%2021 · Biên lợi nhuận ròng: +18,6%2022 · Biên lợi nhuận ròng: +19,0%2023 · Biên lợi nhuận ròng: +18,4%2024 · Biên lợi nhuận ròng: +21,9%2025 · Biên lợi nhuận ròng: +19,1%20182025
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+0,9%2025
-4,4%+2,0%+8,5%+15,0%2019: -4,5%2020: -10,9%2021: +15,0%2022: +10,2%2023: +1,1%2024: -1,3%2025: +0,9%20182025
Cổ phiếu lưu hành292,3 Tr2025
84,3 Tr168,6 Tr252,8 Tr337,1 Tr2018: 337,1 Tr2019: 325,6 Tr2020: 318,3 Tr2021: 316,4 Tr2022: 310,7 Tr2023: 303,6 Tr2024: 297,8 Tr2025: 292,3 Tr20182025
Định giá23,42025
7,715,323,030,62018 · P/E: 16,62019 · P/E: 23,12020 · P/E: 30,62021 · P/E: 28,92022 · P/E: 22,52023 · P/E: 26,82024 · P/E: 21,62025 · P/E: 23,42018 · P/S: 2,92019 · P/S: 4,12020 · P/S: 5,12021 · P/S: 5,42022 · P/S: 4,32023 · P/S: 4,92024 · P/S: 4,72025 · P/S: 4,520182025
P/EP/S

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 202611,4316,8 T $+5%11
FY 202712,3217,5 T $+9%11
FY 202813,0318,1 T $+13%8
FY 202913,3418,6 T $+16%5
FY 203014,0818,5 T $+15%5
Q1 20272,744,2 T $+4%3

Sự kiện công ty

6
2026-10-23Kết quảThực tế - / Ước tính 2,98-
2026-09-30Cổ tức1,72 $-
2026-07-28Kết quảThực tế 2,84 / Ước tính 2,79Vượt dự báo
2026-06-30Cổ tức1,61 $-
2026-04-30Kết quảThực tế 2,66 / Ước tính 2,57Vượt dự báo
2026-03-31Cổ tức1,61 $-

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi ITW đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị59232
Nhà phân tích1218
Mua / giữ / bán7 / 26 / 2634 / 105 / 93
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi1 / 0 / 05 / 6 / 1
Giá mục tiêu đạt / không đạt23 / 34 (40%)156 / 69 (69%)
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)-1,1%+5,4%
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất+21,6% / -23,6%+46,2% / -23,6%

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: biến động trung vị sau 21 ngày +1,2% so với S&P 500 -2,0% (n = 34)

Chính xác nhất với cổ phiếu này

Tỷ lệ mục tiêu giá của nhà phân tích với cổ phiếu này mà giá đạt được trong 12 tháng (đo lường của chúng tôi trong 3 năm, ít nhất 8 mục tiêu). Mô tả các khuyến nghị trong quá khứ, không phải xác suất của khuyến nghị hiện tại.

  1. Joe O'DeaWells Fargo95% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 43 mục tiêu đã đoBánmục tiêu 255 US$4 thg 5, 2026
  2. Tami ZakariaJ.P. Morgan67% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 12 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 350 US$29 thg 7, 2026
  3. Julian MitchellBarclays25% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 12 mục tiêu đã đoBánmục tiêu 250 US$4 thg 5, 2026

Khuyến nghị mới nhất

NgàyNhà phân tíchKhuyến nghịMục tiêu
29 thg 7, 2026Steven FisherUBSGiữDuy trì300 US$
29 thg 7, 2026Jamie CookTruist FinancialGiữKhẳng định lại308 US$
29 thg 7, 2026Tami ZakariaJ.P. MorganMuaKhẳng định lại350 US$
29 thg 7, 2026Andrew KaplowitzCitiGiữDuy trì317 US$
29 thg 7, 2026Mircea DobreRobert W. BairdGiữDuy trì297 US$
Đồng thuận 12 tháng qua mua giữ bán mục tiêu TB đóng cửa cuối tháng
Tỷ trọng khuyến nghị mua, giữ, bán theo tháng cùng giá mục tiêu trung bình và giá đóng cửa cuối tháng250 US$260 US$270 US$280 US$290 US$thg 10 25 · Mua 1 · Giữ 6 · Bán 4thg 10 25thg 11 25 · Mua 1 · Giữ 7 · Bán 3thg 12 25 · Mua 1 · Giữ 6 · Bán 4thg 12 25thg 1 26 · Mua 1 · Giữ 5 · Bán 4thg 2 26 · Mua 1 · Giữ 6 · Bán 3thg 2 26thg 3 26 · Mua 1 · Giữ 6 · Bán 3thg 4 26 · Mua 1 · Giữ 5 · Bán 3thg 4 26thg 5 26 · Mua 1 · Giữ 5 · Bán 4thg 6 26 · Mua 1 · Giữ 5 · Bán 4thg 6 26thg 7 26 · Mua 1 · Giữ 5 · Bán 5thg 8 26 · Mua 1 · Giữ 5 · Bán 5thg 8 26thg 9 26 · Mua 1 · Giữ 5 · Bán 5thg 10 25 · mục tiêu TB 257 US$thg 11 25 · mục tiêu TB 260 US$thg 12 25 · mục tiêu TB 258 US$thg 1 26 · mục tiêu TB 261 US$thg 2 26 · mục tiêu TB 279 US$thg 3 26 · mục tiêu TB 282 US$thg 4 26 · mục tiêu TB 272 US$thg 5 26 · mục tiêu TB 276 US$thg 6 26 · mục tiêu TB 276 US$thg 7 26 · mục tiêu TB 290 US$thg 8 26 · mục tiêu TB 290 US$thg 9 26 · mục tiêu TB 290 US$thg 10 25 · đóng cửa cuối tháng 244 US$thg 11 25 · đóng cửa cuối tháng 249 US$thg 12 25 · đóng cửa cuối tháng 246 US$thg 1 26 · đóng cửa cuối tháng 261 US$thg 2 26 · đóng cửa cuối tháng 291 US$thg 3 26 · đóng cửa cuối tháng 260 US$thg 4 26 · đóng cửa cuối tháng 258 US$thg 5 26 · đóng cửa cuối tháng 247 US$thg 6 26 · đóng cửa cuối tháng 270 US$thg 7 26 · đóng cửa cuối tháng 287 US$thg 8 26 · đóng cửa cuối tháng 275 US$thg 9 26 · đóng cửa cuối tháng 268 US$

Tỷ lệ nhà phân tích theo từng khuyến nghị mỗi tháng (khuyến nghị gần nhất của mỗi nhà phân tích trong 180 ngày). Mục tiêu và giá đóng cửa tính bằng USD.

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 18 thg 9, 2026 · 59 khuyến nghị