Báo cáo kết quả kinh doanh Illinois Tool Works (ITW)
NYSE · Industrials · Industrial - Machinery · 43.000 nhân viên · CEO Christopher A. O'Herlihy
- Giá
- 278,55 $ -1,01%
- Vốn hóa
- 79,2 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 87,7 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-10-28
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-02-02 EPS dự kiến 2,97 $
Illinois Tool Works (ITW) báo cáo doanh thu 4,24 T $ cho Q3 '26 (+4,4% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 1,18 T $ (27,8% doanh thu) và lợi nhuận ròng 855 Tr $. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 16,6 T $.
Báo cáo kết quả kinh doanh
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 | Q3 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 3,98 T $ | 3,97 T $ | 4,03 T $ | 3,97 T $ | 3,93 T $ | 3,84 T $ | 4,05 T $ | 4,06 T $ | 4,09 T $ | 4,02 T $ | 4,3 T $ | 4,24 T $ | |
| Giá vốn hàng bán | 2,34 T $ | 2,17 T $ | 2,29 T $ | 2,26 T $ | 2,25 T $ | 2,18 T $ | 2,27 T $ | 2,25 T $ | 2,28 T $ | 2,26 T $ | 2,4 T $ | 2,33 T $ | |
| Lợi nhuận gộp | 1,65 T $ | 1,8 T $ | 1,74 T $ | 1,71 T $ | 1,69 T $ | 1,66 T $ | 1,78 T $ | 1,81 T $ | 1,81 T $ | 1,76 T $ | 1,9 T $ | 1,91 T $ | |
| Nghiên cứu & phát triển | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 693 Tr $ | 676 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Quản lý chung & hành chính | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 722 Tr $ | 0 $ | 0 $ | |
| Chi phí hoạt động khác | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -672 Tr $ | -658 Tr $ | 20 Tr $ | 18 Tr $ | 16 Tr $ | 733 Tr $ | |
| Chi phí hoạt động | 658 Tr $ | 676 Tr $ | 686 Tr $ | 658 Tr $ | 655 Tr $ | 706 Tr $ | 714 Tr $ | 694 Tr $ | 724 Tr $ | 740 Tr $ | 751 Tr $ | 733 Tr $ | |
| Lợi nhuận hoạt động | 988 Tr $ | 1,13 T $ | 1,05 T $ | 1,05 T $ | 1,03 T $ | 951 Tr $ | 1,07 T $ | 1,11 T $ | 1,09 T $ | 1,02 T $ | 1,15 T $ | 1,18 T $ | |
| Thu nhập lãi | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 158 Tr $ | 0 $ | |
| Chi phí lãi vay | 70 Tr $ | 71 Tr $ | 75 Tr $ | 69 Tr $ | 68 Tr $ | 68 Tr $ | 74 Tr $ | 75 Tr $ | 75 Tr $ | 73 Tr $ | 79 Tr $ | 83 Tr $ | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | -9 Tr $ | -16 Tr $ | -26 Tr $ | -379 Tr $ | -20 Tr $ | -12 Tr $ | -4 Tr $ | -12 Tr $ | -14 Tr $ | -20 Tr $ | -12 Tr $ | -37 Tr $ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | -61 Tr $ | -55 Tr $ | -49 Tr $ | 310 Tr $ | -48 Tr $ | -56 Tr $ | -70 Tr $ | -63 Tr $ | -61 Tr $ | -53 Tr $ | -67 Tr $ | -46 Tr $ | |
| Lợi nhuận trước thuế | 927 Tr $ | 1,07 T $ | 1,01 T $ | 1,36 T $ | 983 Tr $ | 895 Tr $ | 998 Tr $ | 1,05 T $ | 1,02 T $ | 967 Tr $ | 1,08 T $ | 1,13 T $ | |
| Thuế thu nhập | 210 Tr $ | 253 Tr $ | 246 Tr $ | 202 Tr $ | 233 Tr $ | 195 Tr $ | 243 Tr $ | 228 Tr $ | 234 Tr $ | 199 Tr $ | 265 Tr $ | 276 Tr $ | |
| Lợi nhuận ròng | 717 Tr $ | 819 Tr $ | 759 Tr $ | 1,16 T $ | 750 Tr $ | 700 Tr $ | 755 Tr $ | 821 Tr $ | 790 Tr $ | 768 Tr $ | 815 Tr $ | 855 Tr $ | |
| EPS (cơ bản) | 2,39 $ | 2,74 $ | 2,55 $ | 3,92 $ | 2,55 $ | 2,38 $ | 2,58 $ | 2,82 $ | 2,72 $ | 2,66 $ | 2,85 $ | 3,00 $ | |
| EPS (pha loãng) | 2,38 $ | 2,73 $ | 2,54 $ | 3,91 $ | 2,54 $ | 2,38 $ | 2,58 $ | 2,81 $ | 2,72 $ | 2,66 $ | 2,84 $ | 3,00 $ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 300 Tr | 299 Tr | 298 Tr | 296 Tr | 295 Tr | 294 Tr | 292 Tr | 291 Tr | 290 Tr | 288 Tr | 286 Tr | 285 Tr | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 301 Tr | 300 Tr | 299 Tr | 297 Tr | 296 Tr | 295 Tr | 293 Tr | 292 Tr | 290 Tr | 289 Tr | 287 Tr | 285 Tr | |
| Khấu hao & phân bổ | 99 Tr $ | 97 Tr $ | 99 Tr $ | 104 Tr $ | 102 Tr $ | 95 Tr $ | 99 Tr $ | 100 Tr $ | 103 Tr $ | 99 Tr $ | 98 Tr $ | 0 $ | |
| EBITDA | 1,1 T $ | 1,24 T $ | 1,18 T $ | 1,54 T $ | 1,15 T $ | 1,06 T $ | 1,17 T $ | 1,22 T $ | 1,2 T $ | 1,14 T $ | 1,26 T $ | 1,21 T $ |
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 13,6 T $ | 14,3 T $ | 14,8 T $ | 14,1 T $ | 12,6 T $ | 14,5 T $ | 15,9 T $ | 16,1 T $ | 15,9 T $ | 16 T $ | |
| Giá vốn hàng bán | 8,12 T $ | 8,52 T $ | 8,79 T $ | 8,35 T $ | 7,53 T $ | 8,62 T $ | 9,56 T $ | 9,43 T $ | 8,96 T $ | 8,97 T $ | |
| Lợi nhuận gộp | 5,48 T $ | 5,8 T $ | 5,98 T $ | 5,76 T $ | 5,05 T $ | 5,83 T $ | 6,37 T $ | 6,68 T $ | 6,94 T $ | 7,08 T $ | |
| Nghiên cứu & phát triển | 223 Tr $ | 225 Tr $ | 233 Tr $ | 221 Tr $ | 214 Tr $ | 239 Tr $ | 269 Tr $ | 284 Tr $ | 292 Tr $ | 0 $ | |
| Quản lý chung & hành chính | 2,42 T $ | 2,4 T $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Chi phí hoạt động khác | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 80 Tr $ | |
| Chi phí hoạt động | 2,42 T $ | 2,4 T $ | 2,39 T $ | 2,36 T $ | 2,16 T $ | 2,36 T $ | 2,58 T $ | 2,64 T $ | 2,68 T $ | 2,86 T $ | |
| Lợi nhuận hoạt động | 3,06 T $ | 3,49 T $ | 3,58 T $ | 3,4 T $ | 2,88 T $ | 3,48 T $ | 3,79 T $ | 4,04 T $ | 4,26 T $ | 4,22 T $ | |
| Thu nhập lãi | 38 Tr $ | 61 Tr $ | 44 Tr $ | 44 Tr $ | 25 Tr $ | 41 Tr $ | 31 Tr $ | 53 Tr $ | 44 Tr $ | 0 $ | |
| Chi phí lãi vay | 237 Tr $ | 260 Tr $ | 257 Tr $ | 221 Tr $ | 206 Tr $ | 202 Tr $ | 203 Tr $ | 266 Tr $ | 283 Tr $ | 292 Tr $ | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | -81 Tr $ | -131 Tr $ | -67 Tr $ | -107 Tr $ | -28 Tr $ | -51 Tr $ | -255 Tr $ | -49 Tr $ | -441 Tr $ | -42 Tr $ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | -156 Tr $ | -215 Tr $ | -190 Tr $ | -114 Tr $ | -178 Tr $ | -151 Tr $ | 52 Tr $ | -217 Tr $ | 158 Tr $ | -250 Tr $ | |
| Lợi nhuận trước thuế | 2,91 T $ | 3,27 T $ | 3,39 T $ | 3,29 T $ | 2,7 T $ | 3,33 T $ | 3,84 T $ | 3,82 T $ | 4,42 T $ | 3,97 T $ | |
| Thuế thu nhập | 873 Tr $ | 1,58 T $ | 831 Tr $ | 767 Tr $ | 595 Tr $ | 632 Tr $ | 808 Tr $ | 866 Tr $ | 934 Tr $ | 900 Tr $ | |
| Lợi nhuận ròng | 2,04 T $ | 1,69 T $ | 2,56 T $ | 2,52 T $ | 2,11 T $ | 2,69 T $ | 3,03 T $ | 2,96 T $ | 3,49 T $ | 3,07 T $ | |
| EPS (cơ bản) | 5,73 $ | 4,90 $ | 7,65 $ | 7,78 $ | 6,66 $ | 8,55 $ | 9,80 $ | 9,77 $ | 11,75 $ | 10,52 $ | |
| EPS (pha loãng) | 5,70 $ | 4,86 $ | 7,60 $ | 7,74 $ | 6,63 $ | 8,51 $ | 9,77 $ | 9,74 $ | 11,71 $ | 10,49 $ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 355 Tr | 344 Tr | 335 Tr | 324 Tr | 317 Tr | 315 Tr | 310 Tr | 303 Tr | 297 Tr | 292 Tr | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 357 Tr | 347 Tr | 337 Tr | 326 Tr | 318 Tr | 316 Tr | 311 Tr | 304 Tr | 298 Tr | 292 Tr | |
| Khấu hao & phân bổ | 470 Tr $ | 462 Tr $ | 461 Tr $ | 426 Tr $ | 427 Tr $ | 410 Tr $ | 410 Tr $ | 395 Tr $ | 402 Tr $ | 397 Tr $ | |
| EBITDA | 3,62 T $ | 3,99 T $ | 4,11 T $ | 3,94 T $ | 3,34 T $ | 3,94 T $ | 4,46 T $ | 4,48 T $ | 5,11 T $ | 4,66 T $ |
Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýBiên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-01